Trả lời nhanh
Bài đọc Keeping our teeth healthy nói rằng răng khoẻ giúp ta nhai thức ăn (chew our food) và có nụ cười đẹp. Đáp án các câu thường gặp: răng giúp chúng ta chew our food; khi thức ăn và vi khuẩn kẹt trong kẽ nhỏ, răng begin to decay (bắt đầu bị sâu); nên đánh răng at least twice a day; không nên ăn nhiều chocolate vì đồ ngọt gây hại cho răng.
Ý chính của đoạn văn
Nội dung xoay quanh ba ý nối nhau theo trình tự dễ nhớ:
- Vì sao răng quan trọng? Răng tốt giúp ta nhai thức ăn và giúp ta trông đẹp hơn.
- Răng hỏng như thế nào? Thức ăn và vi khuẩn (germs) kẹt vào kẽ nhỏ, từ đó răng bắt đầu bị sâu (decay).
- Cách phòng tránh: đánh răng đều đặn, hạn chế đồ ngọt như sôcôla và gặp nha sĩ (dentist) khi cần.
Giải thích đáp án từng câu
Câu 1. Good teeth help us to ___
Đáp án: chew our food. Câu nói về chức năng của răng, nên chọn cụm có động từ nhai (chew). Các lựa chọn như “be nice” hay “have good eyesight” sai vì không liên quan đến công dụng của răng.
Câu 2. When food and germs collect in a small crack, our teeth ___
Đáp án: begin to decay. “Decay” nghĩa là bị mục, bị sâu. Nguyên nhân (thức ăn, vi khuẩn kẹt trong kẽ) dẫn đến kết quả (răng sâu). Các đáp án về “send poison into the blood” hay “make us feel ill” là hậu quả xa hơn, không phải kết quả trực tiếp ngay lúc ấy.
Câu 3. We ought to try to clean our teeth ___
Đáp án: at least twice a day, nghĩa là ít nhất hai lần mỗi ngày (sáng và tối). Chú ý cụm “at least” (ít nhất): “once a day” sẽ không đủ theo lời khuyên.
Câu 4. We shouldn’t eat a lot of ___
Đáp án: chocolate. Đồ ngọt dễ dính vào răng, tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển. Ba phương án còn lại (red rice, fresh fruit, fish) là thức ăn lành mạnh nên không nằm trong lời khuyên “shouldn’t”.
Từ vựng cần nhớ
| Từ | Nghĩa | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|
| healthy teeth | răng khoẻ | Milk helps us have healthy teeth. |
| chew | nhai | We chew food with our teeth. |
| germs | vi khuẩn, mầm bệnh | Germs live in dirty places. |
| decay | sâu, mục | Sweets can make teeth decay. |
| dentist | nha sĩ | I visit the dentist twice a year. |
| toothache | đau răng | She has a toothache. |
Ngữ pháp: should, shouldn’t và ought to
- should + V (nguyên mẫu): lời khuyên. Ví dụ: You should brush your teeth after meals.
- shouldn’t + V: lời khuyên không nên. Ví dụ: You shouldn’t eat too many sweets.
- ought to + V: nghĩa gần như should, dùng khi khuyên bảo. Ví dụ: We ought to visit the dentist regularly.
Lỗi thường gặp: thêm “to” sau should (sai: should to brush), hoặc chia thêm “s” (sai: she should brushes).
Mẹo làm bài đọc hiểu dạng điền từ
- Gạch dưới từ khoá của câu hỏi (teeth, chew, twice a day) rồi tìm trong đoạn văn.
- Loại từng đáp án sai bằng cách đối chiếu nghĩa và thông tin trong bài.
- Đọc lại câu hoàn chỉnh sau khi điền để kiểm tra có hợp nghĩa không.
Bài luyện tập
- Hoàn thành câu: We should brush our teeth ___ a day. Đáp án: twice (ít nhất hai lần).
- Chọn đáp án đúng: Sweets can make our teeth (decay / grow). Đáp án: decay.
- Viết 2 câu lời khuyên với should / shouldn’t về răng miệng. Gợi ý: You should drink more milk. You shouldn’t eat sweets before bedtime.
Câu hỏi thường gặp
Bài đọc Keeping our teeth healthy nói về điều gì?
Bài nói về vai trò của răng khoẻ, nguyên nhân làm răng bị sâu và những cách giữ gìn răng như đánh răng đều đặn, hạn chế đồ ngọt và khám nha sĩ.
We shouldn't eat a lot of ___ chọn đáp án nào?
Chọn chocolate, vì đồ ngọt dễ bám vào răng và gây sâu răng, còn red rice, fresh fruit, fish là thức ăn lành mạnh.
Decay nghĩa là gì?
Decay nghĩa là bị mục, bị sâu. Với răng, đó là quá trình răng bị hỏng dần do vi khuẩn và thức ăn.
Ought to khác should ở điểm nào?
Hai cấu trúc có nghĩa gần giống nhau và đều đi với động từ nguyên mẫu. Ought to nghe trang trọng hơn một chút.