Bài đọc tiếng Anh lớp 9: 4 bài đọc hiểu có đáp án và mẹo làm bài

Trả lời nhanh

Để làm tốt bài đọc tiếng Anh lớp 9, hãy đọc lướt để nắm chủ đề, gạch từ khoá trong câu hỏi, tìm câu chứa thông tin trong đoạn văn rồi loại trừ phương án sai. Câu hỏi ý chính và thái độ tác giả nên làm sau cùng. Bên dưới có 4 bài đọc tự luyện kèm đáp án: Bài 1 (B, A, C, B, A), Bài 2 (T, F, F, NG, T), Bài 3 (C, D, B, B), Bài 4 (A, B, A, B).

Các dạng câu hỏi thường gặp trong bài đọc hiểu

Dù đề thi vào lớp 10 hay bài kiểm tra trên lớp, câu hỏi đọc hiểu thường rơi vào vài dạng quen thuộc. Biết dạng nào thì có cách tìm đáp án riêng, em sẽ đỡ phải đọc đi đọc lại cả bài.

Dạng câu hỏi Dấu hiệu nhận biết Cách xử lý
Ý chính / tiêu đề What is the passage mainly about? Which title is best? Đọc câu đầu và câu cuối đoạn; làm sau khi đã trả lời các câu chi tiết.
Thông tin chi tiết According to the passage, … ? Why / How / What … ? Gạch từ khoá trong câu hỏi, tìm câu tương ứng trong bài, chú ý từ đồng nghĩa.
Câu phủ định NOT mentioned, EXCEPT, is NOT true Gạch từng phương án có trong bài; phương án còn lại là đáp án.
Từ vựng trong ngữ cảnh The word “…” is closest in meaning to … Đọc cả câu chứa từ, thay từng phương án vào xem có hợp nghĩa không.
Đại từ quy chiếu “it”, “they”, “them” refers to … Đọc câu đứng ngay trước; đại từ thường chỉ danh từ gần nhất, đúng về số ít/số nhiều.
Thái độ tác giả What is the writer’s opinion / attitude? Tìm từ mang sắc thái (exciting, worry, however, but …), làm gần cuối.
True / False / Not given Đưa ra nhận định để chọn True: bài nói đúng như vậy; False: bài nói ngược lại; Not given: bài không đề cập.

Quy trình 4 bước làm một bài đọc

  1. Đọc lướt (khoảng 30 giây): xem tiêu đề, câu đầu, câu cuối để biết bài nói về chủ đề gì.
  2. Đọc câu hỏi: gạch tên riêng, con số, từ khoá. Chưa đọc phương án vội.
  3. Định vị thông tin: quay lại bài, tìm câu chứa từ khoá hoặc từ đồng nghĩa của nó, đọc kỹ câu trước và sau.
  4. Loại trừ: gạch phương án sai và ghi lý do ngắn (“bài nói 30 phút, không phải 1 giờ”). Cách này giúp em tránh chọn theo cảm giác.

Bài 1: A pottery village

Bat Trang is a pottery village near Ha Noi that has been famous for its ceramic products for many centuries. Every day, visitors come to watch skilled artisans shape clay on spinning wheels. Some tourists even make their own bowls or cups in workshops, then the artisans bake them and send them home by post. Although many families still use traditional methods, younger workers have started to sell products online to reach customers abroad. The villagers hope that these new ideas will keep the craft alive for future generations.

Choose the best answer.

  1. What is the passage mainly about?
    A. How to start an online business
    B. A traditional pottery village and how it keeps its craft alive
    C. The history of ceramics in the world
    D. Tourist activities in Ha Noi
  2. What can visitors do in the village?
    A. Watch artisans and make their own products
    B. Buy only machine-made items
    C. Learn to sell goods online
    D. Repair old pots
  3. The word “them” in “the artisans bake them” refers to ______.
    A. tourists
    B. workshops
    C. bowls or cups
    D. customers
  4. Which statement is TRUE according to the passage?
    A. All families have stopped using traditional methods.
    B. Younger workers sell products on the Internet.
    C. The village is far from Ha Noi.
    D. Tourists cannot take their products home.
  5. The phrase “keep the craft alive” is closest in meaning to ______.
    A. make the craft continue to exist
    B. make the craft cheaper
    C. make the craft forgotten
    D. make the craft more modern

Bài 2: Teenagers and stress (True / False / Not given)

Many teenagers feel stressed because of exams, homework and pressure from friends. Experts say that a little stress can help students work harder, but too much of it can cause headaches, poor sleep and a bad mood. To deal with stress, teenagers should make a timetable so that they do not leave everything until the last minute. Doing sports for thirty minutes a day also helps them relax. Finally, they should talk to parents or teachers instead of keeping their worries to themselves. If the problem does not go away, they may need to see a school counsellor.

Write T (True), F (False) or NG (Not given).

  1. A small amount of stress can sometimes be useful for students.
  2. Stress only affects students’ exam results.
  3. Teenagers are advised to do sports for an hour every day.
  4. School counsellors are available at weekends.
  5. The writer suggests talking to adults about worries.

Bài 3: Life in the countryside in the past

Fifty years ago, most families in the Vietnamese countryside lived in small houses with no electricity. Children walked to school, often for several kilometres, and they did their homework by the light of oil lamps in the evening. Entertainment was simple: they played folk games such as marbles and skipping rope, or listened to stories told by their grandparents. Today, life has changed a lot. Many villages have electricity, the Internet and even smart TVs. However, some people miss the strong bonds between neighbours in the past, when everybody knew each other and shared food during festivals.

  1. How did children usually go to school in the past?
    A. By bus
    B. By bicycle
    C. On foot
    D. By motorbike
  2. Which of the following was NOT mentioned as a form of entertainment?
    A. Playing marbles
    B. Playing skipping rope
    C. Listening to grandparents’ stories
    D. Watching films
  3. What did children use for light in the evening?
    A. Candles
    B. Oil lamps
    C. Electric bulbs
    D. Torches
  4. What do some people miss about the past?
    A. Their old houses
    B. The close relationships between neighbours
    C. Folk music
    D. Long walks to the market

Bài 4: Space tourism

Space tourism, once only a dream, is slowly becoming real. A few private companies have already sent ordinary people, not only astronauts, on short trips beyond the Earth’s atmosphere. However, tickets are extremely expensive, so only very rich people can afford them. Some scientists worry that more rockets will pollute the air, while others believe the new industry will bring new technology that benefits everyone. Personally, I think the idea is exciting, but we should solve the problems on Earth first.

  1. Which title best fits the passage?
    A. A Dream Becoming Real: Space Tourism
    B. How to Become an Astronaut
    C. Rockets and Air Pollution
    D. Cheap Holidays in Space
  2. Why can only a few people travel to space?
    A. There are no rockets.
    B. The tickets are very expensive.
    C. The trips are too long.
    D. Companies refuse ordinary people.
  3. The word “afford” is closest in meaning to ______.
    A. have enough money to pay for
    B. refuse to accept
    C. enjoy very much
    D. try to imagine
  4. What is the writer’s opinion about space tourism?
    A. Completely against it
    B. Interested in it but thinks Earth’s problems should come first
    C. Not interested in it
    D. Sure it will soon be cheap

Đáp án và giải thích

Bài 1: B – A – C – B – A

  • Câu 1 – B. Cả đoạn nói về làng gốm, du khách và cách giữ nghề. A chỉ là một chi tiết nhỏ (bán hàng online), C và D quá rộng hoặc sai phạm vi.
  • Câu 2 – A. “watch skilled artisans” và “make their own bowls or cups”. B, C, D không được nhắc tới.
  • Câu 3 – C. Ngay trước “them” là “bowls or cups”; nghệ nhân nung chính những sản phẩm du khách vừa làm.
  • Câu 4 – B. A sai vì bài nói “many families still use traditional methods”; C sai vì làng ở gần Hà Nội; D sai vì sản phẩm được gửi về nhà bằng đường bưu điện.
  • Câu 5 – A. “keep … alive” nghĩa là giữ cho nghề không mất đi, tức tiếp tục tồn tại.

Bài 2: T – F – F – NG – T

  • 1 – T: “a little stress can help students work harder”.
  • 2 – F: bài kể thêm đau đầu, ngủ kém, tâm trạng xấu, nên stress không chỉ ảnh hưởng điểm số (bài cũng không hề nói đến điểm thi).
  • 3 – F: bài nói thirty minutes a day, không phải một giờ. Đây là bẫy con số rất hay gặp.
  • 4 – NG: bài chỉ nhắc có thể gặp school counsellor, không nói họ có làm việc vào cuối tuần hay không.
  • 5 – T: “talk to parents or teachers”.

Bài 3: C – D – B – B

  • Câu 1 – C: “walked to school” tức là đi bộ (on foot).
  • Câu 2 – D: bài chỉ nhắc bi, nhảy dây và nghe ông bà kể chuyện; xem phim không xuất hiện.
  • Câu 3 – B: “the light of oil lamps”.
  • Câu 4 – B: “the strong bonds between neighbours” được diễn đạt lại thành “close relationships between neighbours”.

Bài 4: A – B – A – B

  • Câu 1 – A: câu mở đầu và các ý sau đều xoay quanh du lịch vũ trụ đang dần thành hiện thực. C chỉ là một ý phụ.
  • Câu 2 – B: “tickets are extremely expensive, so only very rich people can afford them”.
  • Câu 3 – A: “afford” ở đây là có đủ tiền để mua/trả.
  • Câu 4 – B: “exciting” cho thấy sự thích thú, “but we should solve the problems on Earth first” cho thấy điều kiện đi kèm. Em phải đọc cả hai vế sau chữ “but”.

Những lỗi sai thường gặp

  • Chọn đáp án vì “nghe có vẻ đúng”: kiến thức ngoài đời không thay được thông tin trong bài. Luôn tìm được câu làm bằng chứng.
  • Nhầm True/False với Not given: nếu bài không nói đến, đừng chọn False. Chỉ chọn False khi bài nói điều trái ngược.
  • Bỏ qua con số và từ chỉ mức độ: thirty minutes, only, all, most, always… thường là chỗ đề đổi để tạo phương án sai.
  • Chọn đáp án chép nguyên câu trong bài: đề hay diễn đạt lại (paraphrase), còn phương án bẫy lại lặp từ trong bài nhưng sai ý.
  • Làm câu ý chính đầu tiên: dễ chọn nhầm một chi tiết. Làm các câu chi tiết trước rồi mới quay lại.

Mẹo tăng vốn từ để đọc nhanh hơn

Em không cần hiểu 100% từ mới. Khi gặp từ lạ, hãy đoán theo ngữ cảnh: từ nối như however, although, so cho biết ý đang tương phản hay chỉ nguyên nhân – kết quả. Ngoài ra, học từ theo chủ đề lớp 9 (cộng đồng, môi trường, du lịch, công nghệ, cuộc sống ngày xưa) sẽ giúp em gặp lại từ quen trong bài đọc.

Để đọc hiểu chắc hơn, em có thể ôn thêm nền tảng ngữ pháp và từ vựng: xem các chuyên đề này nếu muốn, hoặc luyện ngay …

Các tài liệu luyện tập gợi ý: Bài tập điền từ vào đoạn văn, Bài tập từ loại, Bài tập cụm động từ và Bài tập chia động từ.

Lịch luyện đọc 15 phút mỗi ngày

  1. Phút 1–8: làm một đoạn ngắn, có bấm giờ.
  2. Phút 9–12: đối chiếu đáp án, ghi lại lý do mình sai.
  3. Phút 13–15: chép 3–5 từ mới kèm câu ví dụ lấy từ chính bài đọc.

Sau hai tuần, em sẽ thấy tốc độ đọc và độ chính xác tăng rõ rệt.

Câu hỏi thường gặp

Bài đọc hiểu tiếng Anh lớp 9 thường có những dạng câu hỏi nào?

Thường gặp: tìm ý chính hoặc tiêu đề, thông tin chi tiết, câu phủ định (NOT/EXCEPT), từ đồng nghĩa trong ngữ cảnh, đại từ quy chiếu, thái độ tác giả và True/False/Not given.

Nên đọc đoạn văn trước hay câu hỏi trước?

Nên đọc lướt đoạn văn để nắm chủ đề, sau đó đọc câu hỏi và gạch từ khoá rồi quay lại bài tìm thông tin. Cách này tiết kiệm thời gian hơn đọc kỹ từng chữ ngay từ đầu.

Khác nhau giữa False và Not given là gì?

False là bài nói điều trái ngược với nhận định. Not given là bài không đề cập thông tin đó, nên không đủ cơ sở để kết luận đúng hay sai.

Gặp từ mới trong bài đọc thì làm thế nào?

Đọc cả câu và các từ nối như however, so, because để đoán nghĩa, rồi thay các phương án vào vị trí từ đó xem phương án nào hợp lý nhất. Không cần dừng lại tra từ điển giữa chừng khi làm bài thi.