SO2 + KMnO4: hiện tượng, phương trình và giải thích chi tiết

Trả lời nhanh

Khi sục khí SO2 vào dung dịch KMnO4, màu tím nhạt dần rồi mất màu hoàn toàn (khi SO2 đủ hoặc dư). Phương trình: 5SO2 + 2KMnO4 + 2H2O → K2SO4 + 2MnSO4 + 2H2SO4. SO2 là chất khử, làm ion MnO4– (màu tím) biến thành Mn2+ (gần như không màu).

Đề bài và hiện tượng quan sát được

Đề thường gặp: “Sục khí SO2 vào dung dịch KMnO4 (thuốc tím), màu tím nhạt dần rồi mất màu. Biết sản phẩm tạo thành có MnSO4, H2SO4… Viết phương trình phản ứng.” Phần mô tả hiện tượng đã cho sẵn đáp án: dung dịch KMnO4 màu tím bị nhạt dần rồi mất màu.

Lưu ý: ngoài MnSO4 và H2SO4, phải có thêm K2SO4 để bảo toàn nguyên tố K. Còn H2O là chất tham gia (vế trái), không phải sản phẩm.

Phương trình phản ứng

5SO2 + 2KMnO4 + 2H2O → K2SO4 + 2MnSO4 + 2H2SO4

Phương trình ion thu gọn: 5SO2 + 2MnO4– + 2H2O → 5SO42– + 2Mn2+ + 4H+

Cân bằng bằng phương pháp thăng bằng electron

  1. Xác định số oxi hoá thay đổi: S+4 (trong SO2) → S+6 (trong SO42–); Mn+7 (trong KMnO4) → Mn+2 (trong MnSO4).
  2. Viết quá trình: S+4 → S+6 + 2e (nhân 5); Mn+7 + 5e → Mn+2 (nhân 2).
  3. Đặt hệ số: 5SO2 và 2KMnO4; suy ra 2MnSO4, 1K2SO4.
  4. Cân bằng S: vế trái 5 nguyên tử, vế phải đã có 1 + 2 = 3 trong muối nên cần 2H2SO4.
  5. Cân bằng H bằng 2H2O ở vế trái, kiểm tra O: 10 + 8 + 2 = 20 = 4 + 8 + 8. Đúng.

Vì sao dung dịch mất màu?

  • Màu tím của dung dịch do ion MnO4– (Mn có số oxi hoá +7).
  • SO2 có S ở mức +4 (mức trung gian) nên vừa có tính khử vừa có tính oxi hoá; gặp chất oxi hoá mạnh như KMnO4, nó thể hiện tính khử.
  • MnO4– bị khử thành Mn2+ – ion này loãng gần như không màu (chỉ hồng rất nhạt), nên dung dịch mất màu.
  • Phản ứng tạo H2SO4 nên dung dịch sau phản ứng có tính axit.

Ứng dụng: nhận biết SO2

Phản ứng này dùng để nhận biết SO2 và tách SO2 khỏi hỗn hợp khí. Ví dụ: dẫn hỗn hợp CO2 và SO2 qua dung dịch KMnO4 dư, SO2 bị giữ lại, khí thoát ra là CO2 (CO2 không làm mất màu thuốc tím). Tương tự, SO2 cũng làm mất màu dung dịch brom.

Lỗi sai thường gặp

  • Viết sản phẩm là SO3 hoặc kết tủa MnO2: MnO2 (kết tủa nâu đen) chỉ xuất hiện trong môi trường trung tính/kiềm yếu; ở đây phản ứng sinh axit nên tạo Mn2+.
  • Quên K2SO4 hoặc để H2O ở vế phải.
  • Kết luận “SO2 là chất oxi hoá” – sai, ở đây S+4 tăng lên +6.
  • Mẹo nhớ hệ số: “5 – 2 – 2 → 1 – 2 – 2” (5SO2, 2KMnO4, 2H2O → 1K2SO4, 2MnSO4, 2H2SO4).

Bài luyện tập

Bài 1. Cần bao nhiêu lít SO2 (đktc) để làm mất màu hoàn toàn 100 ml dung dịch KMnO4 0,02M?

Đáp án: n(KMnO4) = 0,1 × 0,02 = 0,002 mol. Theo phương trình, n(SO2) = 0,002 × 5/2 = 0,005 mol, V = 0,005 × 22,4 = 0,112 lít.

Bài 2. Sục 2,8 lít SO2 (đktc) vào dung dịch KMnO4 vừa đủ. Tính khối lượng KMnO4 đã phản ứng (K = 39, Mn = 55, O = 16).

Đáp án: n(SO2) = 2,8/22,4 = 0,125 mol; n(KMnO4) = 0,125 × 2/5 = 0,05 mol; m = 0,05 × 158 = 7,9 gam.

Bài 3. Khí nào sau đây không làm mất màu dung dịch thuốc tím: SO2, H2S, CO2?

Đáp án: CO2 (C đã ở mức oxi hoá cao nhất +4, không có tính khử); SO2 và H2S đều có tính khử nên làm mất màu.

Câu hỏi thường gặp

Sục SO2 vào dung dịch KMnO4 có hiện tượng gì?

Dung dịch KMnO4 màu tím nhạt dần rồi mất màu hoàn toàn khi SO2 đủ hoặc dư, vì MnO4⁻ bị khử thành Mn²⁺ gần như không màu.

Trong phản ứng SO2 + KMnO4, chất nào là chất khử, chất nào là chất oxi hoá?

SO2 là chất khử (S+4 lên S+6), KMnO4 là chất oxi hoá (Mn+7 xuống Mn+2).

Vì sao phản ứng không tạo kết tủa MnO2?

Phản ứng sinh ra H2SO4 nên môi trường axit, MnO4⁻ bị khử sâu đến Mn²⁺ chứ không dừng ở MnO2 (kết tủa nâu đen, tạo ra trong môi trường trung tính hoặc kiềm).

Có thể dùng KMnO4 để phân biệt SO2 và CO2 không?

Được. SO2 làm mất màu dung dịch KMnO4 còn CO2 thì không có hiện tượng gì.