Trả lời nhanh
Tiếng Anh 11 Unit 4 ASEAN and Viet Nam (Global Success) gồm 8 phần: Getting Started, Language, Reading, Speaking, Listening, Writing, Communication and Culture/CLIL, Looking Back và Project. Trọng tâm của bài là danh động từ (V-ing) làm chủ ngữ và tân ngữ, hiện tượng lược âm (elision), từ vựng về hợp tác ASEAN và cách viết một bản đề xuất (proposal) tổ chức sự kiện. Mục lục bên dưới dẫn tới lời giải của từng bài.
Tổng quan Unit 4: ASEAN and Viet Nam
Unit 4 xoay quanh Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) và vai trò của Việt Nam, đặc biệt là của thanh niên, trong các hoạt động khu vực. Đó là chương trình tình nguyện, trao đổi văn hoá, học bổng và lễ hội. Học xong bài, em cần làm được 4 việc sau:
- Dùng đúng danh động từ ở vị trí chủ ngữ, bổ ngữ sau “be” và tân ngữ (sau động từ hoặc giới từ).
- Nhận biết và đọc được những cụm từ có lược âm trong câu nói nhanh.
- Bày tỏ đồng ý hoặc phản đối một cách lịch sự, đồng thời biết khen và đáp lại lời khen.
- Viết được một bản đề xuất (120–150 từ) tổ chức sự kiện chào đón học sinh ASEAN.
Một chi tiết nên cập nhật: SGK được biên soạn khi ASEAN có 10 nước thành viên. Từ tháng 10/2025, Timor-Leste chính thức trở thành thành viên thứ 11. ASEAN thành lập ngày 8/8/1967, còn Việt Nam gia nhập ngày 28/7/1995. Hai mốc này rất hay xuất hiện ở phần Project và các câu hỏi thảo luận.
Mục lục giải SGK Tiếng Anh 11 Unit 4 Global Success
Getting Started (trang 42)
- Unit 4 Getting Started lớp 11 trang 42
- Bài 2: Chọn True/False theo đoạn hội thoại
- Bài 3: Nối từ với định nghĩa
- Bài 4: Hoàn thành câu bằng từ và cụm từ trong bài 1
Language (trang 43)
- Unit 4 Language lớp 11 trang 43
- Vocabulary 1: Nối từ, cụm từ với nghĩa
- Vocabulary 2: Hoàn thành câu
- Grammar 1: Viết lại câu dùng danh động từ
- Grammar 2: Đặt câu về bạn cùng cặp bằng danh động từ
Reading (trang 45)
- Unit 4 Reading lớp 11 trang 45
- Bài 1: Thảo luận về thói quen đọc tin tức
- Bài 2: Chọn tiêu đề phù hợp cho từng bản tin
- Bài 3: Nối từ được tô đậm với nghĩa
- Bài 4: Trả lời câu hỏi không quá bốn từ
- Bài 5: Thảo luận nhóm
Speaking (trang 46)
- Unit 4 Speaking lớp 11 trang 46
- Bài 1: Nối kỹ năng, kinh nghiệm với lý do
- Bài 2: Hoàn thành hội thoại
- Bài 3: Nói về kỹ năng quan trọng nhất của người tham gia SSEAYP
- Bài 4: Xếp hạng kỹ năng theo mức độ quan trọng
Listening (trang 47)
- Unit 4 Listening lớp 11 trang 47
- Bài 1: Thảo luận về chương trình ASEAN School Tour
- Bài 2: Nghe và xác định chủ đề hội thoại
- Bài 3: Nghe và chọn đáp án A, B hoặc C
- Bài 4: Thảo luận hoạt động cho sự kiện
Writing (trang 48)
- Unit 4 Writing lớp 11 trang 48
- Bài 1: Nối tiêu đề với đoạn văn của bản đề xuất
- Bài 2: Bổ sung ý cho sự kiện làm áp phích ASEAN
- Bài 3: Viết bản đề xuất 120–150 từ
- Bài mẫu: Đề xuất tổ chức lễ hội ASEAN ở trường
Communication and Culture / CLIL (trang 49)
- Unit 4 Communication and Culture/CLIL lớp 11 trang 49
- Everyday English 1: Nghe và hoàn thành hội thoại khen – đáp lời khen
- Everyday English 2: Thực hành hội thoại theo tình huống
- Culture 1: Đọc và hoàn thành bảng về Tết ở ASEAN
- Culture 2: So sánh Tết Việt Nam với các nước ASEAN
Looking Back (trang 50)
- Unit 4 Looking Back lớp 11 trang 50
- Pronunciation: Gạch chân từ có lược âm
- Vocabulary: Chọn từ đúng hoàn thành câu
- Grammar: Tìm lỗi sai và sửa
Project (trang 51)
- Unit 4 Project lớp 11 trang 51
- Tìm hiểu và thuyết trình về một nước thành viên ASEAN
Tài liệu bổ trợ Unit 4
- Từ vựng Tiếng Anh 11 Unit 4: ASEAN and Viet Nam
- Bài tập Tiếng Anh 11 Unit 4 có đáp án
- Giải SBT Tiếng Anh 11 Unit 4
Ngữ pháp trọng tâm: Danh động từ làm chủ ngữ và tân ngữ
Danh động từ (gerund) là động từ thêm đuôi -ing nhưng đóng vai trò như một danh từ. Cách nhận diện nhanh: thử thay V-ing bằng một danh từ. Nếu câu vẫn đúng ngữ pháp thì đó là danh động từ.
| Vị trí | Ví dụ (câu tự đặt) | Lưu ý |
|---|---|---|
| Chủ ngữ | Joining an exchange programme builds confidence. | Động từ chia số ít: builds, is, makes… |
| Bổ ngữ sau “be” | Her goal is representing Viet Nam at the youth forum. | Mô tả công việc, mục tiêu, sở thích |
| Tân ngữ sau động từ | We suggest holding a food fair. | enjoy, mind, suggest, involve, avoid, consider, practise, keep… |
| Tân ngữ sau giới từ | Lan is keen on learning Thai. | keen on, interested in, good at, focus on, apologise for… |
Mẹo viết lại câu “It is + adj + (for sb) + to V”
Dạng bài này xuất hiện ở Grammar 1 và rất hay gặp trong đề kiểm tra. Em làm theo 3 bước:
- Lấy cụm “to V…” và đổi thành “V-ing…” rồi đưa lên đầu câu.
- Giữ nguyên “is + tính từ”.
- Đặt “for sb” (nếu có) xuống cuối câu.
Ví dụ: It is more convenient for students to apply for ASEAN scholarships online. → Applying for ASEAN scholarships online is more convenient for students.
Lỗi sai thường gặp
- Dùng động từ nguyên mẫu sau giới từ: “focused on
discuss” → “focused on discussing“. Đây cũng chính là lỗi trong câu 1 của bài tìm lỗi sai ở Looking Back. - Chia động từ số nhiều sau chủ ngữ V-ing: “Learning languages
arefun” → “Learning languages is fun”. Lưu ý: hai danh động từ nối bằng “and” thì dùng “are”, ví dụ “Communicating and managing teamwork well are important”. - Đặt “not” sai chỗ: phủ định của danh động từ là not + V-ing, ví dụ “He apologised for not attending the meeting.”
- Nhầm “look forward to” với “to + V”: “to” ở đây là giới từ, nên phải viết “look forward to meeting you”.
Phát âm: Lược âm (Elision)
Lược âm là hiện tượng một âm bị “nuốt” khi ta nói nhanh, phổ biến nhất là âm /t/ và /d/ khi chúng đứng giữa hai phụ âm. Người bản ngữ làm vậy để câu nói trôi chảy hơn, chứ không phải nói sai.
- next day đọc gần như /neks deɪ/, mất âm /t/.
- last week đọc gần như /lɑːs wiːk/, mất âm /t/.
- old man đọc gần như /əʊl mæn/, mất âm /d/.
- Trong từ đơn: Wednesday /ˈwenzdeɪ/, interesting /ˈɪntrəstɪŋ/ (mất một nguyên âm yếu).
Mẹo nhận diện: tìm từ kết thúc bằng -t hoặc -d mà từ ngay sau bắt đầu bằng phụ âm. Ví dụ, trong cụm “correct answers” âm /t/ đứng trước nguyên âm nên thường được nối âm chứ không lược. Còn ở “most popular” thì /t/ dễ bị lược.
Từ vựng trọng tâm Unit 4
| Từ / cụm từ | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|
| volunteer | n/v | tình nguyện viên; tình nguyện |
| qualified (for) | adj | đủ điều kiện, đủ tiêu chuẩn |
| theme | n | chủ đề |
| propose / proposal | v / n | đề xuất / bản đề xuất |
| keen on | adj phr | say mê, rất muốn |
| cultural exchange | np | giao lưu văn hoá |
| leadership skills | np | kỹ năng lãnh đạo |
| relations | n | mối quan hệ (giữa các nước) |
| live-streamed | adj | được phát trực tiếp qua Internet |
| eye-opening | adj | mở mang tầm mắt |
| represent | v | đại diện |
| current issues | np | các vấn đề thời sự |
Cặp dễ nhầm: eye-opening dùng để tả một trải nghiệm giúp mình hiểu thêm điều mới, còn live-streamed chỉ cách phát sóng. Vì vậy “an eye-opening experience” là đúng, còn “a live-streamed experience” không hợp nghĩa.
Kỹ năng nói: Đồng ý, phản đối và khen ngợi
- Hỏi ý kiến hoặc đồng ý: Don’t you agree? / I couldn’t agree more. / That’s a good point.
- Phản đối lịch sự: I’m afraid I have to disagree with you. / I see your point, but…
- Khen: You gave the best presentation! / Your poster looks amazing.
- Đáp lại lời khen: Thank you. I’m glad you like it. / I appreciate the compliment.
Khi đáp lời khen, người Việt thường khiêm tốn kiểu “Có gì đâu”. Trong tiếng Anh, em nên cảm ơn trước rồi mới nói thêm, ví dụ “Thanks! I worked really hard on it.” Nếu chỉ phủ nhận lời khen, người nghe có thể thấy em không đón nhận thiện ý của họ.
Gợi ý viết bản đề xuất (Writing)
Bản đề xuất gồm 4 phần, nên chia thành 4 đoạn ngắn:
- Introduction: nêu tên sự kiện và mục đích viết, ví dụ “We are writing to propose…”.
- Details about the event: thời gian, địa điểm, người tham gia, các hoạt động chính.
- Goals and benefits: lợi ích cho học sinh và cho khách ASEAN. Đây là chỗ rất hợp để dùng danh động từ, ví dụ “Taking part in the event will help…”.
- Conclusion: tóm lại và mong được phê duyệt, ví dụ “We hope our proposal will be approved.”
Đoạn mẫu tự viết (phần Goals and benefits): Making posters together will give Vietnamese and ASEAN students a chance to share ideas about their cultures. Working in mixed teams also helps everyone practise English and improve teamwork skills. Displaying the posters in the school hall will make our guests feel welcome.
Muốn tham khảo thêm bài hoàn chỉnh, em xem bài mẫu đề xuất tổ chức lễ hội ASEAN.
Văn hoá: Tết cổ truyền ở các nước ASEAN
Ngoài ngày 1/1, nhiều nước ASEAN còn có Tết cổ truyền riêng. Việt Nam đón Tết Nguyên đán theo âm lịch, thường rơi vào cuối tháng 1 hoặc tháng 2 dương lịch. Thái Lan (Songkran), Lào (Bun Pi Mai), Campuchia (Chol Chnam Thmey) và Myanmar (Thingyan) đón năm mới vào khoảng giữa tháng 4, với tục té nước để cầu may. Khi so sánh ở phần Culture, em có thể dựa vào 3 tiêu chí: thời gian, phong tục chính và ý nghĩa. Điểm giống nhau là các lễ này đều gắn với sum họp gia đình và cầu mong một năm mới tốt lành.
Luyện tập nhanh (có đáp án)
Bài 1. Viết lại câu dùng danh động từ làm chủ ngữ: It is exciting to meet students from Malaysia.
Bài 2. Chọn đáp án đúng: Our club is interested in ___ a cultural exchange with Laos. A. organise B. to organise C. organising D. organised
Bài 3. Tìm và sửa lỗi: Volunteer in ASEAN projects help young people grow.
Đáp án:
- Meeting students from Malaysia is exciting.
- C. organising, vì sau giới từ “in” phải dùng V-ing. Phương án A là động từ nguyên mẫu, B là to-V, D là quá khứ phân từ, nên đều không đứng được sau giới từ.
- Sửa “Volunteer” thành “Volunteering” và “help” thành “helps“: chủ ngữ là danh động từ nên động từ chia số ít.
Điều hướng các Unit lân cận
- Review 1
- Unit 5: Global Warming
- Review 2
- Unit 6: Preserving our heritage
- Giải SGK Tiếng Anh 11 – Kết nối tri thức (cả năm)
- Giải SBT Tiếng Anh 11 Global Success
- Từ vựng Tiếng Anh 11 Global Success
- Bài tập Tiếng Anh 11 Global Success
- Đề thi Tiếng Anh 11 – Kết nối tri thức
Câu hỏi thường gặp
Ngữ pháp chính của Tiếng Anh 11 Unit 4 Global Success là gì?
Đó là danh động từ (V-ing) làm chủ ngữ, bổ ngữ sau 'be' và tân ngữ sau một số động từ (enjoy, suggest, involve, mind…) hoặc sau giới từ. Khi danh động từ làm chủ ngữ, động từ theo sau chia số ít.
Lược âm (elision) trong Unit 4 là gì?
Đó là hiện tượng một âm bị bỏ khi nói nhanh, thường là /t/ hoặc /d/ đứng giữa hai phụ âm, ví dụ 'next day' và 'last week'. Lược âm giúp câu nói tự nhiên và trôi chảy hơn.
Bản đề xuất (proposal) trong phần Writing Unit 4 gồm những phần nào?
Gồm 4 phần: Introduction (giới thiệu), Details about the event (chi tiết sự kiện), Goals and benefits (mục tiêu và lợi ích) và Conclusion (kết luận). Độ dài yêu cầu là 120–150 từ.
ASEAN hiện có bao nhiêu thành viên?
SGK biên soạn khi ASEAN có 10 thành viên. Từ tháng 10/2025, Timor-Leste chính thức trở thành thành viên thứ 11. Việt Nam gia nhập ASEAN ngày 28/7/1995.