Giải Tiếng Anh 11 Review 2 Global Success (Language và Skills)

Trả lời nhanh

Review 2 trong Tiếng Anh 11 Global Success ôn lại Unit 4 (ASEAN and Viet Nam) và Unit 5 (Global Warming). Bài gồm hai phần: Language (trang 62) ôn trọng âm câu, hiện tượng nuốt âm, từ vựng về khí hậu và ASEAN, danh động từ và mệnh đề phân từ; Skills (trang 64) luyện nghe, nói, đọc và viết đề xuất (proposal) dài 120–150 từ. Dưới đây là mục lục, lời giải và cách làm từng bài.

Mục lục lời giải Review 2 Tiếng Anh 11

Em bấm vào từng bài để xem lời giải chi tiết riêng:

  • Review 2 Language lớp 11 trang 62
    • Pronunciation 1: Gạch dưới từ được nhấn, đánh dấu âm tiết nhấn
    • Pronunciation 2: Gạch dưới từ có hiện tượng nuốt âm
    • Vocabulary 1: Điền chữ cái còn thiếu theo tranh
    • Vocabulary 2: Hoàn thành câu với từ và cụm từ cho sẵn
    • Grammar 1: Chia động từ trong ngoặc
    • Grammar 2: Viết lại câu dùng danh động từ hoặc mệnh đề phân từ
    • Grammar 3: Tìm và sửa lỗi sai
  • Review 2 Skills lớp 11 trang 64
    • Listening 1: Nick và Ann đang nói về chủ đề gì?
    • Listening 2: Nghe lại và chọn True/False
    • Speaking: Thảo luận các công nghệ có thể áp dụng ở Việt Nam
    • Reading 1: Chọn tiêu đề phù hợp nhất
    • Reading 2: Trả lời câu hỏi không quá ba từ
    • Writing: Viết đề xuất sự kiện thanh niên chống biến đổi khí hậu

Muốn ôn lại kiến thức gốc, em xem Unit 5: Global Warming; học tiếp bài sau tại Unit 6: Preserving our heritage.

Language – Pronunciation (trang 62)

Bài 1: Trọng âm câu

Quy tắc chung: từ nội dung (danh từ, động từ chính, tính từ, trạng từ) thường được nhấn. Từ chức năng (mạo từ, giới từ, trợ động từ, đại từ, liên từ) thường đọc lướt. Trong từ được nhấn, em đánh dấu âm tiết mang trọng âm (viết hoa bên dưới).

Câu Từ được nhấn (âm tiết nhấn viết hoa)
1. The earth is getting warmer and warmer. EARTH, GETting, WARMer, WARMer
2. There will be more floods and storms in the coming years. MORE, FLOODS, STORMS, COMing, YEARS
3. ASEAN has helped its members to achieve economic growth. Asean (A-sean), HELPED, MEMbers, aCHIEVE, ecoNOMic, GROWTH
4. The burning of coal and oil releases a lot of carbon dioxide into the air. BURNing, COAL, OIL, reLEASes, LOT, CARbon diOXide, AIR

Mẹo nhớ: từ tận cùng bằng -ic nhấn vào âm tiết ngay trước nó (ecoNOMic). Vì vậy em không đọc “E-conomic” như danh từ economy (eCONomy).

Bài 2: Hiện tượng nuốt âm (elision)

Khi nói nhanh, nguyên âm yếu /ə/ hoặc /ɪ/ ở âm tiết không nhấn thường bị lược bỏ. Chữ trong ngoặc dưới đây là âm bị nuốt:

  • 5. diff(e)rent → /ˈdɪfrənt/
  • 6. cam(e)ras → /ˈkæmrəz/
  • 7. hist(o)ry → /ˈhɪstri/; choc(o)late → /ˈtʃɒklət/
  • 8. libr(a)ry → /ˈlaɪbri/ (khi nói nhanh); t(o)night → /tˈnaɪt/

Lỗi hay gặp: nhiều bạn đọc đủ ba âm tiết “choc-o-late”. Người bản ngữ gần như luôn nói hai âm tiết “CHOC-lit”.

Language – Vocabulary

Bài 1: Điền chữ cái còn thiếu

  1. Black carbon contributes to global warming. (câu mẫu)
  2. World leaders agreed on reducing CO2 emissions and ending deforestation at the COP.
  3. The burning of fossil fuels has increased the amount of greenhouse gases in the earth’s atmosphere.

Ở câu 3, em để ý cụm “the amount of … in the atmosphere”: thứ tích tụ trong khí quyển là khí (gases), không phải “hiệu ứng”. Hiệu ứng nhà kính (greenhouse effect) là hậu quả của lượng khí đó.

Bài 2: Hoàn thành câu

Câu Đáp án Dấu hiệu nhận biết
1 current issues “such as climate change and land use” là ví dụ cho các vấn đề hiện nay
2 greenhouse gas Cụm cố định “greenhouse gas emissions”
3 leadership skills “managers” (quản lý) cần kĩ năng lãnh đạo
4 contribution Cụm “make a contribution to” (đóng góp cho)
5 pollutants CO2 và methane là các chất gây ô nhiễm

Language – Grammar

Phần này kiểm tra hai điểm ngữ pháp chính của Unit 4 và Unit 5. Em nắm chắc bảng sau thì làm được cả ba bài.

Cấu trúc Cách dùng Ví dụ
Danh động từ (V-ing) làm chủ ngữ Đứng đầu câu, động từ chính chia số ít Planting trees helps reduce CO2.
Danh động từ làm tân ngữ Sau enjoy, avoid, mind, suggest, keep, finish… They enjoy visiting Laos.
Danh động từ sau giới từ / “be” Sau in, on, of, about, before…; sau “hobby is” He is interested in joining the forum.
Danh động từ hoàn thành having + V3: việc xảy ra trước hành động chính She regretted having wasted water.
Mệnh đề phân từ hiện tại V-ing thay cho mệnh đề cùng chủ ngữ, nghĩa chủ động Feeling tired, he went home early.
Mệnh đề phân từ hoàn thành Having + V3: hành động xong trước hành động sau Having finished the report, we sent it.

Bài 1: Chia động từ trong ngoặc

Câu 1: Tourists enjoy buying handmade souvenirs on their trips to ASEAN countries. Vì enjoy luôn đi với V-ing.

Các câu còn lại em làm theo trình tự sau, lời giải đầy đủ có trong bài giải Grammar 1:

  1. Xem từ đứng ngay trước chỗ trống: động từ nào, giới từ hay “be”?
  2. Xác định thời gian: hành động trong ngoặc xảy ra trước hành động chính thì dùng having + V3.
  3. Xét nghĩa: chủ ngữ tự làm thì dùng chủ động, chủ ngữ chịu tác động thì dùng bị động (being + V3 hoặc having been + V3).

Bài 2: Viết lại câu với danh động từ hoặc mệnh đề phân từ

Câu 1: If you use an online dictionary in this way, you can learn many new words.
→ Using an online dictionary in this way, you can learn many new words.

Vì sao viết được như vậy? Hai mệnh đề có cùng chủ ngữ “you”. Ta bỏ liên từ và chủ ngữ ở mệnh đề phụ, rồi đổi động từ use thành using. Điều kiện bắt buộc là hai mệnh đề phải cùng chủ ngữ. Nếu khác chủ ngữ mà vẫn rút gọn, câu sẽ mắc lỗi “dangling participle” (phân từ treo).

Bài 3: Tìm và sửa lỗi sai

Câu 1: One of his hobbies is collect stamps. → sửa thành collecting. Sau “hobby is” cần một danh từ hoặc danh động từ, không dùng động từ nguyên mẫu không “to”.

Với các câu còn lại, em lần lượt kiểm tra ba lỗi hay bị “gài bẫy”:

  • Chủ ngữ là V-ing mà động từ chính lại chia số nhiều.
  • Dùng to V sau động từ chỉ đi với V-ing (avoid, suggest, consider…).
  • Rút gọn mệnh đề khi hai vế khác chủ ngữ.

Skills – Listening (trang 64)

Bài 1: Nick và Ann nói về những công nghệ mới giúp làm chậm sự nóng lên toàn cầu. Một ví dụ là biến khí methane do bò thải ra thành năng lượng.

Bài 2: Câu 1 “Our planet is not as warm as usual” là False, vì cả bài nghe xoay quanh việc Trái Đất đang nóng lên. Mẹo làm True/False:

  • Gạch chân từ khoá trong mỗi câu (số liệu, tên công nghệ, so sánh hơn/kém) trước khi nghe.
  • Cảnh giác với từ phủ định và so sánh như not as… as, more, less. Đề thường đổi ngược nghĩa ở đúng những chỗ này.
  • Câu nào nghe chưa chắc thì đánh dấu lại, nghe lần hai chỉ tập trung vào câu đó.

Skills – Speaking

Đề yêu cầu thảo luận nhóm: các công nghệ trong bài nghe có áp dụng được ở Việt Nam không và chúng giúp làm chậm nóng lên toàn cầu như thế nào. Gợi ý một đoạn nói mẫu:

I think turning methane emissions from cows into energy can work in Viet Nam because many farms raise cattle and pigs. Biogas systems are already used in some rural areas. If more farmers use them, they can cook with cheap energy and release less methane into the air. However, the government may need to support poor farmers with the cost of building these systems.

Cấu trúc nên dùng: I think … can work in Viet Nam because …, One problem is …, To solve this, we could ….

Skills – Reading

Bài 1: Chọn B. A forum for ASEAN youth. Bài đọc tập trung giới thiệu một diễn đàn nơi thanh niên ASEAN gặp gỡ, chia sẻ ý tưởng và đóng góp cho cộng đồng.

  • A (Youth activities in ASEAN) quá rộng, chỉ nói chung về hoạt động thanh niên mà không nhắc đến diễn đàn.
  • C (ASEAN and its forum) lệch trọng tâm, vì nhân vật chính của bài là thanh niên chứ không phải tổ chức ASEAN.

Bài 2: Trả lời không quá ba từ. Em tìm trong bài đoạn chứa từ khoá của câu hỏi (ví dụ câu 1 có “community”). Sau đó chép đúng cụm từ trong bài, không tự diễn đạt lại và không vượt quá ba từ. Đáp án từng câu có trong bài giải Reading 2.

Skills – Writing: đề xuất 120–150 từ

Một bản đề xuất (proposal) cần có bốn phần: mục đích, hoạt động, thời gian – địa điểm, lợi ích. Bài mẫu tham khảo (khoảng 140 từ):

To: Youth: Open Space
Subject: Proposal for a youth event to slow climate change

I am writing to propose an event called “Green Steps for ASEAN”. It would bring young people from ASEAN countries together to take action against climate change.

The event would last two days. On the first day, experts would give talks on how greenhouse gases are produced and how young people can cut them. Participants would then join workshops on recycling, saving energy and growing trees in cities. On the second day, teams would plant trees in a local park and present their own green projects.

Taking part in this event, young people would gain knowledge, improve their leadership skills and build friendships across the region. Having learnt practical ideas, they could also spread them in their own communities.

I hope you will consider this proposal.

Bài mẫu đã lồng ghép mệnh đề phân từ (Taking part…, Having learnt…), nên vừa luyện viết vừa ôn được ngữ pháp của Review 2.

Lỗi sai thường gặp khi làm Review 2

  • Viết “Plant trees help…” thay vì “Planting trees helps…”: quên đổi sang V-ing, chia sai động từ.
  • Nhầm emission (sự thải ra) với pollutant (chất gây ô nhiễm).
  • Dùng V-ing đơn khi hành động đã xong trước: “Finishing the task, she left” nên viết “Having finished the task, she left” nếu muốn nhấn mạnh việc xong trước.
  • Bài viết proposal vượt quá 150 từ hoặc thiếu phần lợi ích.

Bài luyện tập thêm (có đáp án)

  1. Chia động từ: She suggested (use) public transport to reduce emissions.
  2. Viết lại câu bằng mệnh đề phân từ hoàn thành: After they had cut down the forest, they built a factory.
  3. Tìm và sửa lỗi: Reduce plastic waste are important for our planet.

Đáp án:

  1. using, vì suggest + V-ing.
  2. Having cut down the forest, they built a factory. Hai vế cùng chủ ngữ “they” và việc chặt rừng xảy ra trước.
  3. Reduce → Reducing; are → is. Chủ ngữ là danh động từ nên động từ chia số ít.

Tài liệu ôn tập Tiếng Anh 11 Global Success

Cùng chuyên đề: Bài nằm trong mục lục Giải Tiếng Anh 11 Unit 4: ASEAN and Viet Nam (Global Success) đầy đủ.

Câu hỏi thường gặp

Review 2 Tiếng Anh 11 Global Success ôn tập những unit nào?

Review 2 ôn Unit 4 (ASEAN and Viet Nam) và Unit 5 (Global Warming). Bài gồm phần Language trang 62 và phần Skills trang 64.

Khi nào được rút gọn mệnh đề bằng V-ing?

Chỉ khi hai mệnh đề có cùng chủ ngữ. Ta bỏ liên từ và chủ ngữ ở mệnh đề phụ rồi đổi động từ sang V-ing (nghĩa chủ động) hoặc Having + V3 (hành động xảy ra trước).

Vì sao 'One of his hobbies is collect stamps' sai?

Sau 'hobby is' cần danh từ hoặc danh động từ, nên phải sửa collect thành collecting.

Bài viết proposal trong Review 2 cần những phần nào?

Cần nêu mục đích sự kiện, các hoạt động, thời gian và địa điểm, lợi ích cho người tham gia, độ dài 120–150 từ.