S + O2 → SO2: cân bằng, điều kiện, hiện tượng và bài tập

Trả lời nhanh

Lưu huỳnh tác dụng với oxi tạo khí sulfur dioxide: S + O2 → SO2 (điều kiện: đun nóng, phản ứng cháy). Hiện tượng: S cháy với ngọn lửa xanh nhạt, sinh ra khí không màu, mùi hắc. Phản ứng đã cân bằng sẵn với hệ số 1 : 1 : 1; trong đó S là chất khử, O2 là chất oxi hoá.

Phương trình hoá học S ra SO2

Phương trình đầy đủ:

S + O2 t°→ SO2

Thông tin Nội dung
Chất tham gia Lưu huỳnh (S, chất rắn màu vàng) và khí oxi (O2)
Điều kiện Nhiệt độ (đốt nóng để bắt đầu cháy)
Sản phẩm Sulfur dioxide (SO2), còn gọi là lưu huỳnh đioxit
Loại phản ứng Hoá hợp, oxi hoá – khử, toả nhiệt

Hiện tượng khi đốt lưu huỳnh

  • Cho một ít bột S vào muỗng sắt, đốt trên ngọn đèn cồn: S nóng chảy rồi cháy với ngọn lửa màu xanh nhạt trong không khí.
  • Đưa muỗng vào lọ đựng khí oxi: ngọn lửa chuyển sang xanh sáng, rõ hơn vì nồng độ O2 cao.
  • Khí sinh ra không màu, mùi hắc, gây ho, sặc. Đây chính là SO2.

Lưu ý an toàn: SO2 độc, gây kích ứng đường hô hấp nên thí nghiệm này phải làm trong tủ hút hoặc nơi thoáng gió, dưới sự hướng dẫn của thầy cô.

Cân bằng bằng phương pháp thăng bằng electron

Xác định số oxi hoá trước và sau phản ứng:

  • S0 → S+4 + 4e (S nhường electron, bị oxi hoá, là chất khử).
  • O20 + 4e → 2O−2 (O2 nhận electron, bị khử, là chất oxi hoá).

S nhường 4e, một phân tử O2 nhận đúng 4e nên hệ số là 1 : 1 → 1 SO2. Phương trình cân bằng: S + O2 → SO2.

Mẹo nhớ: số nguyên tử mỗi loại đã bằng nhau (1 S, 2 O ở cả hai vế) nên không cần thêm hệ số nào. Nhiều bạn thừa tay viết “2SO2” hoặc “2S” làm phương trình mất cân bằng.

Tính toán theo phương trình

Tỉ lệ mol: nS : nO₂ : nSO₂ = 1 : 1 : 1. Ở điều kiện tiêu chuẩn (đktc), 1 mol khí chiếm 22,4 lít.

Ví dụ 1. Đốt cháy hoàn toàn 6,4 g S. Tính thể tích O2 cần dùng và khối lượng SO2 tạo thành (đktc).

  • nS = 6,4 : 32 = 0,2 mol.
  • nO₂ = nSO₂ = 0,2 mol.
  • VO₂ = 0,2 × 22,4 = 4,48 lít; mSO₂ = 0,2 × 64 = 12,8 g.

Ví dụ 2 (chất dư). Đốt 1,6 g S trong 0,56 lít O2 (đktc). Tính khối lượng SO2.

  • nS = 1,6 : 32 = 0,05 mol; nO₂ = 0,56 : 22,4 = 0,025 mol.
  • Tỉ lệ 1 : 1 nên O2 hết trước, S dư. Tính theo O2: nSO₂ = 0,025 mol.
  • mSO₂ = 0,025 × 64 = 1,6 g.

Ví dụ 3 (hiệu suất). Đốt 16 g S, hiệu suất phản ứng 80%. Tính thể tích SO2 thu được (đktc).

  • nS = 16 : 32 = 0,5 mol; nSO₂ lí thuyết = 0,5 mol.
  • Thực tế: 0,5 × 80% = 0,4 mol → V = 0,4 × 22,4 = 8,96 lít.

Ngoài đốt cháy, S còn ra SO2 bằng cách nào?

Lưu huỳnh bị oxi hoá lên mức +4 khi gặp chất oxi hoá mạnh. Ví dụ điển hình ở chương trình lớp 10:

S + 2H2SO4 (đặc, nóng) → 3SO2↑ + 2H2O

Cân bằng electron: S0 → S+4 + 4e (1 lần); S+6 + 2e → S+4 (2 lần). Vì vậy cần 2 phân tử H2SO4 cho 1 nguyên tử S, tạo 3 phân tử SO2. Hiện tượng: S tan dần, có khí mùi hắc thoát ra.

Tính chất liên quan của SO2 sau khi tạo thành

  • Tác dụng với oxi (xúc tác V2O5, 450–500 °C): 2SO2 + O2 ⇌ 2SO3 – bước then chốt sản xuất sulfuric acid.
  • Là oxide acid: SO2 + 2NaOH → Na2SO3 + H2O; SO2 + H2O ⇌ H2SO3.
  • Vừa là chất khử vừa là chất oxi hoá: SO2 + 2H2S → 3S↓ + 2H2O (xuất hiện kết tủa vàng).

Lỗi sai thường gặp

  • Viết sản phẩm là SO3: đốt S trong oxi chỉ cho SO2. SO3 chỉ tạo thêm khi có xúc tác, nhiệt độ cao.
  • Quên điều kiện t° khiến phương trình thiếu ý nghĩa thực tế.
  • Tính thể tích khí bằng 22,4 khi đề cho điều kiện khác (ví dụ 25 °C, 1 bar thì dùng 24,79 lít/mol).
  • Không xét chất dư khi đề cho đồng thời lượng S và lượng O2.

Bài luyện tập

  1. Đốt cháy hoàn toàn 9,6 g S. Tính thể tích SO2 (đktc).
    Đáp án: nS = 0,3 mol → V = 0,3 × 22,4 = 6,72 lít.
  2. Cần bao nhiêu lít không khí (đktc, O2 chiếm 20% thể tích) để đốt cháy hết 3,2 g S?
    Đáp án: nO₂ = nS = 0,1 mol → VO₂ = 2,24 lít → Vkhông khí = 2,24 : 0,2 = 11,2 lít.
  3. Đốt 3,2 g S với 3,2 g O2. Tính khối lượng SO2 và chất còn dư.
    Đáp án: nS = 0,1 mol; nO₂ = 0,1 mol → vừa đủ, mSO₂ = 6,4 g, không có chất dư.

Câu hỏi thường gặp

S + O2 ra gì?

S + O2 ra khí SO2 (sulfur dioxide) khi đun nóng: S + O2 → SO2. Khí này không màu, mùi hắc, độc.

Đốt S trong oxi dư có tạo SO3 không?

Không. Dù O2 dư, sản phẩm trực tiếp vẫn chỉ là SO2. Muốn có SO3 phải oxi hoá tiếp SO2 với xúc tác V2O5 ở khoảng 450–500 °C.

Trong phản ứng S + O2 → SO2, chất nào là chất khử?

S là chất khử vì số oxi hoá tăng từ 0 lên +4; O2 là chất oxi hoá vì số oxi hoá giảm từ 0 xuống −2.

Ngoài O2, chất nào khác oxi hoá S thành SO2?

H2SO4 đặc, nóng: S + 2H2SO4 (đặc, nóng) → 3SO2 + 2H2O.