Tiếng Anh 8 Unit 4 Skills 1 trang 45-46 Global Success: Reading và Speaking

Trả lời nhanh

Skills 1 trong Unit 4 “Ethnic Groups of Viet Nam” (Tiếng Anh 8 Global Success, trang 45–46) gồm hai phần: Reading (đọc hiểu một bài về dân tộc ở Việt Nam, làm bài chọn/ghép/trả lời câu hỏi) và Speaking (nói về một dân tộc em biết). Cách làm nhanh: đoán nội dung qua tranh và tiêu đề, gạch từ khoá, tìm câu chứa từ khoá, rồi mới chọn đáp án.

Skills 1 Unit 4 học gì?

Skills 1 luôn dành cho hai kĩ năng: Reading và Speaking. Chủ đề của Unit 4 là các dân tộc Việt Nam: nơi sống, nhà ở, trang phục, lễ hội và phong tục. Vì vậy cả bài đọc lẫn phần nói đều xoay quanh những ý đó.

Trong bài này mình hướng dẫn cách làm từng dạng bài và cung cấp từ vựng, mẫu câu để em tự hoàn thành bài trong sách. Phần luyện tập bên dưới là bài do mình tự đặt, em đừng nhầm với đoạn văn trong SGK nhé.

Từ vựng cần nắm trước khi đọc

Từ / cụm từ Nghĩa Ví dụ ngắn
ethnic group dân tộc, nhóm dân tộc Viet Nam has 54 ethnic groups.
ethnic minority dân tộc thiểu số Many ethnic minority people live in the mountains.
stilt house nhà sàn They live in a stilt house.
terraced field ruộng bậc thang Terraced fields look beautiful in autumn.
costume trang phục (truyền thống) Her costume has colourful patterns.
custom / tradition phong tục / truyền thống It is an old custom of the village.
festival lễ hội People sing and dance at the festival.
community cộng đồng The community works together.
highlands vùng cao nguyên The Central Highlands are famous for gongs.

Phần Reading: làm thế nào cho chắc điểm?

  1. Nhìn tranh, đọc tiêu đề rồi đoán bài nói về dân tộc nào, ở vùng nào. Việc này giúp não “bật sẵn” từ vựng.
  2. Đọc lướt (skimming) một lượt để nắm ý chung, chưa dừng ở từ khó.
  3. Đọc câu hỏi trước, gạch từ khoá (tên riêng, số liệu, từ để hỏi như where, when, what).
  4. Quay lại bài đọc (scanning), tìm câu chứa từ khoá hoặc từ đồng nghĩa của nó. Đáp án thường là cách nói khác của câu trong bài.
  5. Đối chiếu từng phương án, loại phương án có thông tin sai hoặc không được nhắc đến.

Với dạng True / False

Chỉ chọn True khi bài nói đúng như vậy. Nếu bài nói điều ngược lại, chọn False. Nếu bài không đề cập, đừng tự suy diễn theo hiểu biết cá nhân. Lỗi hay gặp: thấy có từ quen trong câu hỏi là chọn ngay mà không đọc hết câu.

Với dạng trả lời câu hỏi

Trả lời bằng câu ngắn, đủ chủ ngữ và động từ, chép đúng thông tin từ bài nhưng đổi chủ ngữ cho phù hợp (ví dụ They live…). Chú ý chia động từ: bài đọc về thói quen thường dùng thì hiện tại đơn.

Phần Speaking: nói về một dân tộc

Đề nói thường yêu cầu em chọn một dân tộc và nói về nơi sống, nhà ở, trang phục, lễ hội. Em chỉ cần 4–5 câu rõ ràng, theo khung sau:

  • I’d like to talk about the … people. (Giới thiệu)
  • They live mainly in … (Nơi sống)
  • They usually live in … / They wear … (Nhà ở, trang phục)
  • They celebrate … festival. People … (Lễ hội)
  • I find their culture … because … (Cảm nhận)

Mẫu nói tham khảo (tự soạn)

I’d like to talk about the Tay people. They are one of the largest ethnic minority groups in Viet Nam. They live mainly in the northern mountainous areas. Many families live in stilt houses. One of their well-known festivals is the Long Tong festival, held in spring. I find their culture interesting because it is close to nature.

Em có thể thay bằng dân tộc khác như Cham (Ninh Thuận, Bình Thuận, lễ hội Kate), Khmer (đồng bằng sông Cửu Long, lễ hội Ok Om Bok) hay các dân tộc ở Tây Nguyên (không gian văn hoá cồng chiêng). Hãy chọn dân tộc mà em chắc thông tin.

Mẹo nhớ và lỗi thường gặp

  • Dùng live in + địa điểm, không nói “live at”.
  • Ethnic group là danh từ đếm được: an ethnic group, many ethnic groups.
  • Chủ ngữ số nhiều They thì động từ không thêm -s: They wear, không phải They wears.
  • Khi nói, đừng học thuộc cả đoạn dài; hãy nhớ khung 5 ý ở trên và thay nội dung.

Bài luyện tập tự đặt (có đáp án)

Đọc đoạn văn ví dụ: The Cham people live mainly in the south-central coastal provinces of Viet Nam. They are famous for beautiful towers and traditional pottery. Every year, they celebrate the Kate festival to thank their gods and ancestors.

Bài 1. True (T) or False (F)?

  1. The Cham people live in the northern mountains.
  2. They are known for pottery.
  3. They hold the Kate festival every year.

Đáp án: 1. F (họ sống ở các tỉnh ven biển Nam Trung Bộ); 2. T; 3. T.

Bài 2. Trả lời câu hỏi: Why do the Cham people celebrate the Kate festival?

Đáp án: They celebrate it to thank their gods and ancestors.

Bài 3. Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh: live / ethnic / many / groups / in / mountains / the / minority.

Đáp án gợi ý: Many ethnic minority groups live in the mountains.

Gợi ý cách học hiệu quả

Đọc bài trong SGK hai lần: lần một lấy ý chính, lần hai làm bài tập. Sau đó ghi ra vở 5–7 từ mới và đặt câu riêng với mỗi từ. Cuối cùng, luyện nói to phần Speaking trong 1 phút, tự ghi âm nếu có thể để nghe lại phát âm.

Câu hỏi thường gặp

Unit 4 Skills 1 lớp 8 Global Success gồm những phần nào?

Skills 1 gồm hai kĩ năng là Reading (đọc hiểu về các dân tộc Việt Nam) và Speaking (nói về một dân tộc), nằm ở trang 45–46 sách Tiếng Anh 8 Global Success.

Làm bài Reading dạng True/False thế nào cho đúng?

Gạch từ khoá trong câu, tìm câu tương ứng trong bài, so sánh ý. Chọn True nếu bài nói đúng, False nếu bài nói ngược lại, và không suy diễn thông tin bài không nhắc đến.

Phần Speaking cần nói những ý gì?

Nên nói 4–5 câu: giới thiệu dân tộc, nơi sống, nhà ở hoặc trang phục, lễ hội và cảm nhận của em. Dùng thì hiện tại đơn và các cụm như live in, wear, celebrate.

Nên chọn dân tộc nào để nói cho dễ?

Chọn dân tộc mà em biết chắc thông tin và có nhiều từ vựng quen, ví dụ Tày, Chăm, Khơ-me hay các dân tộc Tây Nguyên, rồi bám theo khung câu gợi ý.