Trả lời nhanh
Unit 1 “Leisure Time” (Tiếng Anh 8 Global Success) gồm 8 phần: Getting Started, A Closer Look 1, A Closer Look 2, Communication, Skills 1, Skills 2, Looking back và Project. Trọng tâm là động từ chỉ sự yêu thích/không thích + V-ing hoặc to V, cách mời và đáp lời mời, và phát âm /ʊ/ – /uː/. Mục lục dưới đây dẫn tới lời giải từng bài.
Unit 1 học những gì? Nhìn nhanh trước khi làm bài
Chủ đề của unit là các hoạt động trong thời gian rảnh: tự làm đồ thủ công (DIY), đan len, đi chơi với bạn, chơi thể thao, xem phim… Em sẽ học cách nói mình thích hay không thích điều gì, rồi mời bạn cùng tham gia.
| Phần | Nội dung trọng tâm |
|---|---|
| Getting Started | Hội thoại về sở thích; mẫu câu mời và nhận lời |
| A Closer Look 1 | Từ vựng chỉ sở thích; phát âm /ʊ/ và /uː/ |
| A Closer Look 2 | Verbs of liking/disliking + V-ing / to V |
| Communication | Mời, nhận lời; đọc hiểu về hoạt động giải trí của thiếu niên |
| Skills 1 | Đọc hiểu và nói về hoạt động cùng gia đình |
| Skills 2 | Nghe phỏng vấn; viết email 80–100 từ |
| Looking back & Project | Ôn từ vựng, ngữ pháp; phỏng vấn và báo cáo kết quả khảo sát |
Mục lục giải bài tập Unit 1
Chọn đúng phần em đang học để xem lời giải từng bài. Em nên tự làm trước rồi mới đối chiếu.
Getting Started (trang 8, 9)
- Getting Started – toàn bộ phần
- Bài 2: Đọc lại hội thoại, hoàn thành câu
- Bài 3: Viết tên hoạt động dưới tranh
- Bài 4: Đoán hoạt động qua cụm mô tả
- Bài 5: Hỏi đáp và báo cáo câu trả lời của bạn
A Closer Look 1 (trang 10)
- A Closer Look 1 – toàn bộ phần
- Bài 1: Nối từ cột A với cột B
- Bài 2: Điền từ trong khung vào chỗ trống
- Bài 3: Hoàn thành câu về điều thích/không thích
- Bài 4: Nghe, lặp lại, xếp từ theo âm /ʊ/ và /uː/
- Bài 5: Nghe và luyện câu có âm /ʊ/, /uː/
A Closer Look 2 (trang 11, 12)
- A Closer Look 2 – toàn bộ phần
- Bài 1: Xếp động từ vào cột thích hợp
- Bài 2: Chọn đáp án đúng A, B hoặc C
- Bài 3: Nhìn tranh, chia động từ trong ngoặc
- Bài 4: Hoàn thành câu về bản thân
- Bài 5: Trò chơi kịch câm về sở thích
Communication (trang 12, 13)
- Communication – toàn bộ phần
- Bài 2: Thực hành mời và nhận lời mời
- Bài 3: Trả lời câu hỏi theo tranh
- Bài 4: Đọc và hoàn thành bảng thông tin
- Bài 5: Hỏi đáp theo nhóm
Skills 1 (trang 14)
- Skills 1 – toàn bộ phần
- Bài 1: Nhìn tranh, nêu các hoạt động
- Bài 2: Đọc về Trang, chọn đáp án đúng
- Bài 3: Đọc lại và trả lời câu hỏi
- Bài 4: Hỏi đáp theo nhóm về hoạt động cùng gia đình
- Bài 5: Báo cáo câu trả lời của nhóm
Skills 2 (trang 15)
- Skills 2 – toàn bộ phần
- Bài 1: Trả lời câu hỏi
- Bài 2: Nghe phỏng vấn Mark, chọn đáp án đúng
- Bài 3: Nghe lại, điền bảng (tối đa hai từ)
- Bài 4: Hỏi đáp theo cặp
- Bài 5: Viết email 80–100 từ cho bạn qua thư
Looking back (trang 16)
- Looking back – toàn bộ phần
- Bài 1: Hoàn thành câu với hoạt động giải trí
- Bài 2: Viết câu hoàn chỉnh từ gợi ý
- Bài 3: Chia dạng đúng của động từ
- Bài 4: Hoàn thành đoạn văn theo tranh
Project (trang 17)
- Project – toàn bộ phần
- Bài 1: Phỏng vấn bạn học
- Bài 2: Thu thập câu trả lời vào bảng
- Bài 3: Báo cáo kết quả của nhóm
Muốn học thêm: từ vựng Unit 1, giải sách bài tập Unit 1, rồi sang Unit 2: Life in the countryside. Toàn bộ lời giải cả sách nằm ở Giải SGK Tiếng Anh 8 Global Success.
Ngữ pháp trọng tâm: động từ chỉ yêu thích/không thích
Điểm ngữ pháp chính của unit là chọn đúng dạng động từ đứng sau các động từ chỉ cảm xúc thích hoặc ghét. Có hai nhóm cần phân biệt.
| Nhóm | Động từ | Cấu trúc |
|---|---|---|
| Chỉ + V-ing | adore, enjoy, fancy, mind, dislike, detest | S + V + V-ing |
| V-ing hoặc to V | like, love, hate, prefer | S + V + V-ing / to V |
Ví dụ tự đặt: My sister adores baking cakes. – I detest waiting for the bus in the rain. – Would you mind opening the window? – He loves collecting stamps / to collect stamps.
Mẹo nhớ
- Nhóm “chỉ V-ing” thường là những từ mạnh về cảm xúc hoặc mang nghĩa “thích thú đang diễn ra”: adore, enjoy, detest… Cứ thấy chúng là gắn V-ing.
- Nhóm “cả hai” là bốn động từ quen thuộc nhất: like – love – hate – prefer. Nhớ bằng câu: “Thích, yêu, ghét, chuộng – dùng kiểu nào cũng được”.
- Với like/love/hate/prefer, V-ing nhấn vào hoạt động nói chung; to V thường gợi thói quen hoặc lựa chọn cá nhân. Bài kiểm tra ở lớp 8 chấp nhận cả hai.
Lỗi sai thường gặp
- Viết I enjoy to swim → sai, phải là I enjoy swimming.
- Quên đổi động từ sau mind: Do you mind to help me? → Do you mind helping me?
- Nhầm với would like: sau would like / would love luôn là to V (Would you like to join us?), không dùng V-ing.
- Thêm “ing” sai chính tả: swim → swimming, cycle → cycling, make → making, run → running.
Mời bạn và đáp lời mời
Trong Getting Started và Communication, em gặp các mẫu câu mời. Học theo bảng để dùng linh hoạt khi nói và viết.
| Chức năng | Mẫu câu |
|---|---|
| Mời | Would you like to go cycling with me? / Do you want to join us? |
| Nhận lời | Yes, I’d love to. / Sure, that sounds great. |
| Từ chối lịch sự | Sorry, I can’t. I have to … / I’d love to, but … |
Mẹo: khi từ chối, luôn kèm lý do ngắn. Chỉ nói “No” nghe rất cộc.
Phát âm /ʊ/ và /uː/
Khác biệt chính là độ dài và độ căng của môi. /ʊ/ ngắn, môi hơi tròn và thả lỏng; /uː/ dài, môi tròn rõ và căng hơn.
| Âm | Ví dụ |
|---|---|
| /ʊ/ (ngắn) | book, good, look, foot, cook, put, pull |
| /uː/ (dài) | food, moon, school, choose, blue, true, too |
Lưu ý: cùng chữ “oo” nhưng đọc khác nhau – book /ʊ/ nhưng food /uː/. Vì vậy phải học theo từng từ, không đoán theo mặt chữ. Khi gặp từ mới, hãy tra phiên âm.
Từ vựng chủ đề nên nắm
- be keen on / be into / be crazy about / be fond of + V-ing: rất thích. Ví dụ: She is crazy about playing chess.
- do DIY: tự làm đồ dùng, đồ trang trí. Ví dụ: Dad likes doing DIY at weekends.
- hang out: đi chơi, tụ tập với bạn. go window shopping: đi ngắm đồ, không mua.
- surf the Internet, play board games, make crafts, go jogging.
Cách học nhanh: đặt mỗi cụm một câu về chính em và bạn bè. Câu càng gần đời sống càng dễ nhớ.
Đáp án nhanh một bài tiêu biểu
Getting Started, bài 2 (đọc lại hội thoại, điền từ): 1. knitting kit; 2. leisure time; 3. other people; 4. hang out; 5. Sunday. Em xem phần giải chi tiết để biết dòng nào trong hội thoại chứa thông tin.
Luyện tập tự kiểm tra (có đáp án)
Bài 1. Chia động từ trong ngoặc.
- My brother enjoys ____ (draw) cartoon characters.
- Do you fancy ____ (go) to the beach this Saturday?
- I don’t mind ____ (wash) the dishes after dinner.
- Would you like ____ (watch) a film with us tonight?
Bài 2. Chọn đáp án đúng.
- She detests ____ in crowded places. A. to shop B. shopping C. shop
- They prefer ____ games online. A. play B. to playing C. playing / to play (chọn dạng đúng)
Bài 3. Xếp từ theo âm: put, soup, wool, mood, fruit, pull.
Bài 4. Viết một câu mời và một câu từ chối lịch sự cho lời mời: “Would you like to go skating with us on Sunday?”
Đáp án
- Bài 1: 1. drawing; 2. going; 3. washing; 4. to watch (sau would like là to V).
- Bài 2: 1. B (detest + V-ing); 2. C – prefer đi được cả playing và to play; “to playing” sai.
- Bài 3: /ʊ/: put, wool, pull. /uː/: soup, mood, fruit.
- Bài 4 (gợi ý): Would you like to come to my house to play board games? – Sorry, I can’t. I have to visit my grandparents, but thanks for inviting me.
Cách học Unit 1 hiệu quả
- Học thuộc hai nhóm động từ trước, vì đa số bài tập ngữ pháp xoay quanh đó.
- Đọc to hội thoại Getting Started cùng bạn, rồi thay hoạt động bằng sở thích của mình.
- Luyện phát âm cặp /ʊ/ – /uː/ mỗi ngày 5 phút với 10 từ trong bảng.
- Viết email ở Skills 2 theo dàn ý: lời chào – 2 hoạt động cùng bạn – lý do thích – lời chúc/hỏi lại bạn.
Cùng chuyên đề: Mục lục khác cùng môn, lớp: Giải SGK Tiếng Anh 8 Unit 5: Our Customs and Traditions (Global Success); Giải SGK Tiếng Anh 8 Unit 6: Life Styles – Global Success.
Câu hỏi thường gặp
Tiếng Anh 8 Unit 1 Global Success có những phần nào?
Unit 1 Leisure Time gồm Getting Started, A Closer Look 1, A Closer Look 2, Communication, Skills 1, Skills 2, Looking back và Project.
Sau enjoy, mind, detest dùng V-ing hay to V?
Các động từ adore, enjoy, fancy, mind, dislike, detest chỉ đi với V-ing, ví dụ: I enjoy cooking. Không dùng to V sau chúng.
Like, love, hate, prefer đi với dạng nào?
Bốn động từ này đi được với cả V-ing và to V, nghĩa gần như không đổi: She loves painting / to paint.
Làm sao phân biệt âm /ʊ/ và /uː/?
/ʊ/ ngắn, môi thả lỏng như trong book, good; /uː/ dài, môi tròn và căng như trong food, moon. Nên tra phiên âm từng từ vì cùng chữ oo vẫn có thể đọc khác nhau.