Unit 4 Looking Back lớp 8 trang 48 – Tiếng Anh 8 Global Success

Trả lời nhanh

Tiếng Anh 8 trang 48 là phần Looking Back của Unit 4 “Our customs and traditions” (Global Success), dùng để ôn từ vựng về phong tục, truyền thống cùng các điểm ngữ pháp đã học trong unit. Muốn làm đúng, em cần nắm nghĩa từ theo ngữ cảnh, chia đúng cấu trúc lời khuyên và mạo từ. Bài viết này hướng dẫn cách làm và cho bài luyện tập tự đặt để em tự kiểm tra.

Looking Back trang 48 gồm những gì?

Looking Back luôn nằm ở cuối mỗi unit, có vai trò “tổng ôn” trước phần Project. Với Unit 4, nội dung xoay quanh chủ đề phong tục và truyền thống của gia đình, của người Việt và của các nước khác.

Cấu trúc thường gặp gồm ba mảng: Vocabulary (điền từ, ghép từ), Grammar (chia động từ, chọn đáp án, viết lại câu) và Communication (nói hoặc viết ngắn về phong tục, đưa lời khuyên). Em nên mở sách đối chiếu đề từng bài; phần dưới đây là phương pháp và ví dụ tự đặt, không phải đáp án chép lại từng câu của sách.

Từ vựng cần nhớ khi làm Vocabulary

Từ / cụm từ Nghĩa Ví dụ ngắn
custom (n) phong tục Giving lucky money is a custom at Tet.
tradition (n) truyền thống Our family has a tradition of cooking together.
ancestor (n) tổ tiên We remember our ancestors on special days.
generation (n) thế hệ Each generation keeps the tradition alive.
pass down (phr v) truyền lại Grandma passes down old stories to us.
offering (n) đồ cúng, lễ vật They put fruit on the altar as offerings.
respect (v, n) tôn trọng, sự tôn trọng We show respect to the elders.
table manners (n) quy tắc ứng xử khi ăn Good table manners are important.

Mẹo làm bài điền từ: xác định loại từ cần điền trước (danh từ, động từ hay tính từ), rồi mới nhìn nghĩa. Ví dụ sau “a”, “the”, “each” thường là danh từ; sau “to” là động từ nguyên mẫu.

Ngữ pháp: lời khuyên với should / shouldn’t

Khi nói về cách ứng xử theo phong tục, em hay dùng should và shouldn’t.

  • S + should + V (nguyên mẫu): nên làm gì. Ví dụ: You should greet the elders first.
  • S + shouldn’t + V (nguyên mẫu): không nên làm gì. Ví dụ: You shouldn’t talk loudly at the table.
  • Câu hỏi: Should I bring a gift? – Trả lời: Yes, you should. / No, you shouldn’t.

Lỗi hay gặp: thêm “to” sau should (should to go) hoặc chia động từ -s sau should (should goes). Động từ sau should luôn ở dạng nguyên mẫu, không đổi theo chủ ngữ.

Ngữ pháp: mạo từ a / an / the

  • a trước âm phụ âm: a custom, a university (vì “university” đọc /ju:/).
  • an trước âm nguyên âm: an ancestor, an hour (vì “h” câm).
  • the khi người nói và người nghe đều biết đối tượng đó, hoặc vật duy nhất: the sun, the temple near my house.

Mẹo nhớ: nhìn âm đọc của từ ngay sau mạo từ, không nhìn chữ cái đầu.

Communication: nói và viết về phong tục

Bài giao tiếp thường yêu cầu em giới thiệu một phong tục hoặc cho lời khuyên cho khách. Em có thể dùng khung câu sau:

  1. Giới thiệu: One of the customs in my family is…
  2. Mô tả: On this day, we usually… / People often…
  3. Ý nghĩa: It shows respect for… / It helps us remember…
  4. Lời khuyên: Visitors should… but they shouldn’t…

Ví dụ tự đặt: One of the customs in my family is having dinner together on the first day of Tet. We cook traditional food and tell stories. It helps us remember our ancestors. Guests should bring a small gift, but they shouldn’t leave early.

Bài luyện tập tự đặt (có đáp án)

Bài 1. Điền từ: custom, ancestors, generation, offerings.

  1. Each ______ of my family keeps this tradition.
  2. We put fruit and flowers as ______ on the altar for our ______.
  3. Giving lucky money to children is a ______ in Viet Nam.

Bài 2. Chọn should hoặc shouldn’t.

  1. Guests ______ arrive very late for a family meal.
  2. You ______ say hello to the elders when you come in.

Bài 3. Điền a, an hoặc the.

  1. She is ______ honest girl.
  2. ______ sun rises in the east.
  3. I had ______ egg for breakfast.

Đáp án và giải thích

  • Bài 1: (1) generation – sau “each” cần danh từ số ít, nghĩa “mỗi thế hệ”; (2) offerings, ancestors – lễ vật đặt lên bàn thờ cho tổ tiên; (3) custom – tặng tiền mừng tuổi là một phong tục.
  • Bài 2: (1) shouldn’t – đến muộn là bất lịch sự; (2) should – chào người lớn là hành vi nên làm.
  • Bài 3: (1) an – “honest” bắt đầu bằng âm nguyên âm /ɒ/ vì “h” câm; (2) The – mặt trời là vật duy nhất; (3) an – “egg” bắt đầu bằng nguyên âm.

Lỗi thường gặp ở Looking Back

  • Chọn từ theo nghĩa tiếng Việt quen thuộc mà quên loại từ (custom là danh từ, không dùng như tính từ).
  • Viết should to hoặc should + V-ing.
  • Dùng “an” theo chữ cái đầu thay vì theo âm đọc.
  • Viết đoạn nói về phong tục nhưng không nêu ý nghĩa; thêm một câu về ý nghĩa sẽ làm bài đầy đủ hơn.

Câu hỏi thường gặp

Tiếng Anh 8 trang 48 là bài nào?

Đó là phần Looking Back của Unit 4 "Our customs and traditions" trong sách Tiếng Anh 8 Global Success, dùng để ôn từ vựng, ngữ pháp và giao tiếp của cả unit.

Looking Back dùng để làm gì?

Phần này giúp em tổng ôn kiến thức đã học trong unit, phát hiện chỗ còn yếu trước khi làm Project và bài kiểm tra.

Sau should dùng dạng động từ nào?

Sau should và shouldn't luôn dùng động từ nguyên mẫu không có to, không chia theo chủ ngữ. Ví dụ: She should help her parents.

Làm sao phân biệt a và an?

Dựa vào âm đọc của từ ngay sau mạo từ: âm nguyên âm dùng an (an hour), âm phụ âm dùng a (a university).