Trả lời nhanh
Unit 5 Inventions (Tiếng Anh 10 Global Success) xoay quanh các phát minh và cách chúng thay đổi cuộc sống. Trọng tâm em cần nắm: từ vựng về thiết bị, công nghệ (invent, device, portable, patent…), thì hiện tại hoàn thành để nói về những gì con người đã phát minh tới nay, và cấu trúc be used to + V / be used for + V-ing để mô tả công dụng của một phát minh.
Unit 5 Inventions gồm những phần nào?
Giống các unit khác của sách Tiếng Anh 10 Global Success, Unit 5 được chia thành các phần theo trình tự: làm quen chủ đề, học ngôn ngữ, luyện 4 kỹ năng, rồi ôn tập và làm dự án. Nắm được mục tiêu của từng phần sẽ giúp em học nhanh và đúng trọng tâm hơn.
| Phần | Mục tiêu chính | Em cần làm được |
|---|---|---|
| Getting Started | Làm quen chủ đề phát minh qua một đoạn hội thoại | Hiểu ý chính, nhận ra từ vựng và câu dùng thì hiện tại hoàn thành |
| Language | Pronunciation, Vocabulary, Grammar | Đọc đúng trọng âm, dùng đúng từ, đúng cấu trúc ngữ pháp |
| Reading | Đọc hiểu văn bản về phát minh | Tìm ý chính, tìm thông tin chi tiết |
| Speaking | Nói về công dụng, lợi ích của một phát minh | Dùng used to / used for, đưa ví dụ cụ thể |
| Listening | Nghe thông tin về một phát minh | Nghe ý chính và chi tiết (số liệu, đặc điểm) |
| Writing | Viết đoạn văn về lợi ích của một phát minh | Viết đoạn có câu chủ đề, ý hỗ trợ, câu kết |
| Communication and Culture / CLIL | Tiếng Anh giao tiếp và mở rộng văn hoá, liên môn | Vận dụng mẫu câu giao tiếp, mở rộng hiểu biết |
| Looking Back & Project | Ôn tập và làm dự án nhóm | Tự kiểm tra kiến thức, thuyết trình sản phẩm |
Từ vựng trọng tâm Unit 5 Inventions
Thay vì học từng từ riêng lẻ, em nên học theo họ từ (word family). Bài tập điền dạng đúng của từ trong đề kiểm tra rất hay khai thác điểm này.
| Từ | Loại từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| invent | v | phát minh, sáng chế | Who invented the telephone? |
| invention | n | sự phát minh; vật được phát minh | The printing press was a great invention. |
| inventor | n | nhà phát minh | Thomas Edison was a famous inventor. |
| inventive | adj | có óc sáng tạo | She is an inventive student. |
| device | n | thiết bị | A smartphone is a useful device. |
| portable | adj | có thể mang theo, xách tay | This speaker is small and portable. |
| technology / technological | n / adj | công nghệ / thuộc về công nghệ | Technological changes are very fast today. |
| innovative / innovation | adj / n | đổi mới, sáng tạo / sự đổi mới | It is an innovative design. |
| patent | n, v | bằng sáng chế; cấp bằng sáng chế | He got a patent for his machine. |
| convenient | adj | tiện lợi | Online shopping is convenient. |
| eco-friendly | adj | thân thiện với môi trường | Solar chargers are eco-friendly. |
| benefit | n, v | lợi ích; có lợi | Laptops bring many benefits to learners. |
Một số cụm từ hay gặp khi nói về phát minh: artificial intelligence (trí tuệ nhân tạo), 3D printer (máy in 3D), solar charger (sạc năng lượng mặt trời), earbuds (tai nghe nhét tai), save time (tiết kiệm thời gian), make life easier (giúp cuộc sống dễ dàng hơn).
Pronunciation: trọng âm của từ nhiều âm tiết
Chủ đề phát minh có rất nhiều từ dài như technology, electricity, scientific. Em có thể đoán trọng âm nhờ đuôi từ:
- -tion, -sion: trọng âm rơi vào âm tiết ngay trước đuôi: inVENtion, discUSsion.
- -ic, -ical: trọng âm rơi vào âm tiết ngay trước đuôi: elecTRONic, scienTIFic, technoLOGical.
- -ity, -ogy: trọng âm rơi vào âm tiết thứ ba tính từ cuối: elecTRIcity, techNOLogy.
Mẹo luyện: đọc to cả họ từ để thấy trọng âm “di chuyển”: TECHnical → techNOLogy → technoLOGical. Đây là kiểu bẫy rất hay xuất hiện trong câu hỏi chọn từ có trọng âm khác.
Ngữ pháp 1: thì hiện tại hoàn thành (present perfect)
Khi nói về phát minh, ta thường muốn diễn tả “con người đã làm được gì cho tới nay“. Đó chính là chức năng của thì hiện tại hoàn thành.
Cấu trúc
- Khẳng định: S + have/has + V3/ed → Scientists have developed many robots.
- Phủ định: S + have/has + not + V3/ed → I haven’t used a 3D printer.
- Nghi vấn: Have/Has + S + V3/ed? → Have you ever seen a self-driving car?
Khi nào dùng?
- Hành động xảy ra trong quá khứ, không rõ thời điểm, nhưng kết quả còn liên quan tới hiện tại: Smartphones have changed the way we communicate.
- Hành động bắt đầu trong quá khứ và còn kéo dài tới nay, thường đi với for (khoảng thời gian) và since (mốc thời gian): We have used this laptop for three years / since 2024.
- Kinh nghiệm cho đến nay, đi với ever, never, so far, already, yet, just, recently.
Phân biệt với quá khứ đơn
Nếu câu có thời điểm xác định trong quá khứ (in 1876, last year, two days ago) thì dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.
- Đúng: Alexander Graham Bell invented the telephone in 1876.
- Sai: Alexander Graham Bell
has inventedthe telephone in 1876.
Ngữ pháp 2: dùng to-infinitive và gerund để nói về công dụng
Đây là cấu trúc em sẽ dùng liên tục ở phần Speaking và Writing để mô tả “cái này dùng để làm gì”.
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| S + be used + to + V | A solar charger is used to charge phones. |
| S + be used + for + V-ing | A solar charger is used for charging phones. |
| S + V + O + to + V (chỉ mục đích) | People use robots to do dangerous jobs. |
| S + be + useful / good + for + V-ing | Laptops are useful for studying online. |
Lỗi sai thường gặp: nhầm ba cấu trúc trông giống nhau.
- be used to + V: được dùng để (bị động) → It is used to clean the floor.
- be/get used to + V-ing: quen với việc → I am used to studying online.
- used to + V: đã từng (thói quen trong quá khứ) → People used to write letters by hand.
Mẹo nhớ: thấy chủ ngữ là đồ vật + “used to” thì gần như chắc chắn là nghĩa “được dùng để”, nên theo sau là động từ nguyên mẫu.
Hướng dẫn làm từng phần của Unit 5
Getting Started
Trước khi nghe và đọc hội thoại, em hãy đọc lướt câu hỏi để biết cần tìm thông tin gì. Với bài tìm từ/cấu trúc, hãy gạch chân mọi cụm have/has + V3 và các cụm used to / used for: đó chính là hai điểm ngữ pháp của unit.
Language
Phần từ vựng thường yêu cầu nối từ với định nghĩa hoặc điền từ vào câu. Em xác định loại từ cần điền trước (sau mạo từ thường là danh từ, sau be thường là tính từ), rồi mới chọn nghĩa phù hợp. Phần ngữ pháp, hãy tìm dấu hiệu thời gian trong câu để chọn giữa hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn.
Reading
Bài đọc của unit giới thiệu về các phát minh và lợi ích của chúng. Cách làm hiệu quả: đọc tiêu đề và câu đầu mỗi đoạn để nắm ý chính (skimming), sau đó dò từ khoá trong câu hỏi để tìm đúng đoạn chứa thông tin (scanning). Với câu True/False/Not Given, chỉ chọn True khi văn bản nói rõ, không suy diễn.
Speaking
Khi nói về một phát minh, em có thể theo khung 3 bước: giới thiệu tên phát minh → nêu công dụng → nêu lợi ích hoặc hạn chế. Bài nói gợi ý:
I’d like to talk about the robot vacuum cleaner. It is used to clean floors automatically. It is also good for saving time because people don’t have to sweep the house every day. However, it can’t clean stairs, so we still need to clean some places by ourselves.
Listening
Trước khi nghe, đoán loại thông tin cần điền (số, tên, tính từ). Trong lúc nghe, chú ý các từ nối như first, also, however, finally vì chúng báo hiệu ý mới. Nghe lần hai để kiểm tra chính tả và số liệu.
Writing
Đoạn văn về lợi ích của một phát minh nên có: câu chủ đề, 2–3 lợi ích kèm ví dụ, câu kết. Đoạn văn gợi ý:
The laptop is one of the most useful inventions for students. Firstly, it is portable, so we can take it to school, to the library or even on holiday. Secondly, it is used for searching for information and studying online, which helps us learn more quickly. Moreover, we can use it to communicate with teachers and classmates through emails and video calls. In conclusion, the laptop has made learning easier and more convenient for millions of students.
Communication and Culture / CLIL, Looking Back và Project
Ở phần giao tiếp, em luyện các mẫu câu hỏi và trả lời trong tình huống hằng ngày; hãy tập nói theo cặp thay vì chỉ đọc thầm. Phần Looking Back là dịp tự kiểm tra: nếu sai nhiều ở câu nào, hãy quay lại mục ngữ pháp tương ứng ở trên. Với Project, em có thể chọn một phát minh có ích cho học sinh, chuẩn bị poster gồm tên, người phát minh (nếu biết), công dụng, lợi ích, rồi thuyết trình bằng cấu trúc It is used to….
Bài tập vận dụng có đáp án
Bài 1. Chia động từ trong ngoặc ở thì hiện tại hoàn thành hoặc quá khứ đơn.
- Edison (invent) ______ the light bulb in 1879.
- We (use) ______ this printer since last month.
- ______ you ever (try) ______ a virtual reality headset?
- My grandfather (buy) ______ his first radio forty years ago.
Đáp án: 1. invented (có mốc 1879) – 2. have used (có since) – 3. Have … tried (có ever) – 4. bought (có ago).
Bài 2. Chọn dạng đúng.
- A dishwasher is used (to wash / washing) dishes.
- This app is good for (learn / learning) new words.
- I am used to (study / studying) with a laptop.
Đáp án: 1. to wash – 2. learning (sau giới từ for dùng V-ing) – 3. studying (be used to = quen với, theo sau là V-ing).
Bài 3. Điền dạng đúng của từ INVENT: (1) The ______ of the internet changed the world. (2) Nikola Tesla was a great ______. (3) Our class needs some ______ ideas for the project.
Đáp án: (1) invention – (2) inventor – (3) inventive.
Câu hỏi thường gặp
Ngữ pháp trọng tâm của Unit 5 Inventions lớp 10 là gì?
Hai điểm chính là thì hiện tại hoàn thành (have/has + V3) để nói về những gì đã làm được cho tới nay, và cách dùng to-infinitive, gerund để mô tả công dụng: be used to + V, be used for + V-ing.
Phân biệt 'be used to + V' và 'be used to + V-ing' như thế nào?
'Be used to + V' là bị động, nghĩa là 'được dùng để' (It is used to clean floors). 'Be used to + V-ing' nghĩa là 'quen với' (I am used to getting up early). Chủ ngữ là đồ vật thường mang nghĩa thứ nhất.
Khi nào dùng hiện tại hoàn thành thay vì quá khứ đơn?
Dùng hiện tại hoàn thành khi không nêu thời điểm cụ thể hoặc hành động còn kéo dài tới nay (for, since, ever, never, already, yet). Có mốc thời gian xác định trong quá khứ như in 1876, last year, ago thì dùng quá khứ đơn.
Viết đoạn văn về một phát minh trong Unit 5 cần có những gì?
Đoạn văn nên có câu chủ đề giới thiệu phát minh, 2–3 lợi ích kèm ví dụ cụ thể, dùng từ nối (firstly, moreover, however) và một câu kết khẳng định lại vai trò của phát minh.