Trả lời nhanh
Unit 5: Inventions của Tiếng Anh 10 Global Success xoay quanh thiết bị và công nghệ: invention, device, laptop, smartphone, software, hardware, processor, storage space, driverless, 3D printing… Bài này chia gần 30 từ thành 4 nhóm, có phiên âm, nghĩa, họ từ, cụm từ đi kèm và bài tập có đáp án để bạn học thuộc nhanh hơn.
Cách học từ vựng Unit 5 hiệu quả
Chủ đề Inventions có nhiều từ về máy tính và điện thoại, khá gần gũi với đời sống. Thay vì học theo thứ tự bảng chữ cái, bạn nên gom từ theo nhóm nghĩa rồi đặt câu về chính chiếc điện thoại, máy tính của mình. Cách này nhớ lâu hơn hẳn việc chép đi chép lại.
- Học từ theo cụm (install software, charge a phone), không học từ đơn lẻ.
- Chú ý trọng âm vì Unit 5 có nhiều từ dài như invention, laboratory, application.
- Học luôn họ từ (invent – inventor – invention) để làm bài chuyển đổi từ loại.
Nhóm 1: Phát minh, thí nghiệm và nghiên cứu
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| invention | n | /ɪnˈvenʃn/ | phát minh |
| experiment | n | /ɪkˈsperɪmənt/ | thí nghiệm |
| laboratory | n | /ləˈbɒrətri/ | phòng thí nghiệm |
| apply | v | /əˈplaɪ/ | áp dụng |
| valuable | adj | /ˈvæljuəbl/ | có giá trị |
| suitable | adj | /ˈsuːtəbl/ | phù hợp |
| stain | n | /steɪn/ | vết bẩn |
Nhóm 2: Thiết bị và công nghệ
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| device | n | /dɪˈvaɪs/ | thiết bị |
| computer | n | /kəmˈpjuːtə(r)/ | máy tính |
| laptop | n | /ˈlæptɒp/ | máy tính xách tay |
| smartphone | n | /ˈsmɑːtfəʊn/ | điện thoại thông minh |
| e-reader | n | /ˈiː riːdə(r)/ | thiết bị đọc sách điện tử |
| button | n | /ˈbʌtn/ | nút bấm |
| driverless | adj | /ˈdraɪvələs/ | không người lái |
| 3D printing | n | /ˌθriː ˈdiː ˈprɪntɪŋ/ | in ba chiều |
| artificial intelligence | n | /ˌɑːtɪˈfɪʃl ɪnˈtelɪdʒəns/ | trí tuệ nhân tạo |
Nhóm 3: Phần cứng, phần mềm và ứng dụng
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| hardware | n | /ˈhɑːdweə(r)/ | phần cứng |
| software | n | /ˈsɒftweə(r)/ | phần mềm |
| processor | n | /ˈprəʊsesə(r)/ | bộ xử lí |
| RAM (Random Access Memory) | n | /ræm/ | bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên |
| storage space | n | /ˈstɔːrɪdʒ speɪs/ | dung lượng lưu trữ |
| app | n | /æp/ | ứng dụng (trên điện thoại) |
| application | n | /ˌæplɪˈkeɪʃn/ | ứng dụng; sự áp dụng |
Nhóm 4: Động từ thao tác với thiết bị
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| install | v | /ɪnˈstɔːl/ | cài đặt (phần mềm) |
| charge | v | /tʃɑːdʒ/ | sạc pin |
| store | v | /stɔː(r)/ | lưu trữ |
| display | v, n | /dɪˈspleɪ/ | hiển thị, trưng bày |
| communicate | v | /kəˈmjuːnɪkeɪt/ | giao tiếp |
Trọng âm của các từ khó
| Trọng âm 1 | Trọng âm 2 | Trọng âm 3 |
|---|---|---|
| valuable, suitable, processor, hardware, software, driverless, button, charge, store | invention, experiment, laboratory, device, display, install, apply, communicate, computer | application |
Mẹo: động từ hai âm tiết như install, apply, display thường nhấn âm thứ hai, còn danh từ ghép như hardware, software nhấn âm đầu.
Họ từ cần nhớ
- invent (v) → inventor (n, nhà phát minh) → invention (n, phát minh).
- apply (v) → application (n) → applicable (adj, có thể áp dụng).
- communicate (v) → communication (n) → communicative (adj).
- store (v) → storage (n, sự lưu trữ).
- install (v) → installation (n, việc cài đặt).
- experiment (n, v) → experimental (adj, thuộc thí nghiệm).
- suitable (adj) → unsuitable (adj, không phù hợp).
Cụm từ thường gặp
- charge a phone / a laptop: sạc điện thoại / máy tính.
- install software / an app: cài phần mềm / ứng dụng.
- store data / files: lưu dữ liệu / tệp.
- be suitable for + N/V-ing: phù hợp với.
- apply (something) to + N: áp dụng cái gì vào đâu.
- carry out an experiment: tiến hành thí nghiệm.
- a valuable invention: một phát minh có giá trị.
Lỗi sai thường gặp
- Nhầm app (cách nói thân mật, trên điện thoại) với application (trang trọng hơn, còn có nghĩa “sự áp dụng”; “đơn xin” cũng là application ở nghĩa khác).
- Viết softwares: software, hardware là danh từ không đếm được, không thêm s. Muốn đếm, dùng a piece of software.
- Nhầm invention (phát minh) với discovery (khám phá ra cái đã có sẵn).
- Viết sai chính tả laboratory (hay thiếu một chữ “a” hoặc “o”).
Luyện tập
Bài 1. Điền từ thích hợp
Chọn từ: charge, install, driverless, laboratory, storage space, suitable.
- My phone is almost out of battery, so I need to ______ it.
- You should ______ this app before you play the game.
- A ______ car can travel without anyone driving it.
- The scientists did the test in the school ______.
- This laptop has a lot of ______, so I can save many videos.
- Is this tablet ______ for young children?
Đáp án: 1. charge; 2. install; 3. driverless; 4. laboratory; 5. storage space; 6. suitable.
Bài 2. Chia dạng đúng của từ trong ngoặc
- Thomas Edison was a famous ______. (invent)
- The ______ of new technology has changed our lives. (apply)
- Good ______ skills help you work in a team. (communicate)
- Cloud ______ lets us keep files online. (store)
Đáp án: 1. inventor; 2. application; 3. communication; 4. storage.
Bài 3. Chọn đáp án đúng
The ______ of a computer includes the processor and RAM.
A. software B. hardware C. app D. stain
Đáp án: B. Hardware là phần cứng, gồm các bộ phận vật lí như bộ xử lí, RAM; software là phần mềm chạy trên đó.
Học tiếp Unit 5
- Giải SGK Tiếng Anh 10 Unit 5: Inventions
- Ngữ pháp Tiếng Anh 10 Unit 5
- SBT Tiếng Anh 10 Unit 5
- Từ vựng Unit 4: For a better community
- Từ vựng Unit 6: Gender Equality
- Tổng hợp từ vựng Tiếng Anh 10 Global Success
Cùng chuyên đề: Bài nằm trong mục lục SBT Tiếng Anh 10 trang 35, 36 Unit 5 Grammar – Global Success.
Câu hỏi thường gặp
Unit 5 Tiếng Anh 10 Global Success học chủ đề gì?
Unit 5 có tên Inventions (Các phát minh), tập trung vào thiết bị, công nghệ, máy tính, điện thoại và cách nói về các phát minh hữu ích trong đời sống.
Software và hardware khác nhau thế nào?
Hardware là phần cứng, những bộ phận vật lí bạn chạm được như bộ xử lí, màn hình. Software là phần mềm, các chương trình chạy trên phần cứng. Cả hai đều là danh từ không đếm được.
Invention và discovery khác nhau ra sao?
Invention là tạo ra thứ hoàn toàn mới, ví dụ điện thoại. Discovery là tìm ra thứ vốn đã tồn tại nhưng chưa ai biết, ví dụ phát hiện một loài mới.
Làm sao nhớ nhanh từ vựng Unit 5?
Hãy học theo nhóm nghĩa, nhớ cả họ từ và cụm từ như install software, charge a phone, rồi đặt câu về thiết bị của chính bạn và làm bài điền từ để kiểm tra.