Trả lời nhanh
Giải Anh 10 sách mới gồm ba bộ: Global Success (Kết nối tri thức, 10 Unit và 4 Review), Friends Global (Chân trời sáng tạo, Unit Introduction và các Unit 1–8) và Explore New Worlds (Cánh diều, 12 Unit). Em xác định sách trường mình dùng, rồi chọn Unit tương ứng trong mục lục bên dưới để xem lời giải từng phần.
Nhận biết sách Tiếng Anh 10 em đang học
Ba bộ sách đều theo chương trình môn Tiếng Anh 2018 nhưng khác nhau về chủ đề và cách chia bài. Nhìn tên in trên bìa là biết ngay em cần mục lục nào.
| Bộ sách | Tên trên bìa | Số đơn vị bài học | Đặc điểm |
|---|---|---|---|
| Kết nối tri thức | Global Success | 10 Unit + 4 Review | Mỗi Unit đi theo trình tự: mở đầu, ngôn ngữ, bốn kĩ năng, văn hoá, ôn tập, dự án |
| Chân trời sáng tạo | Friends Global | Introduction + 8 Unit | Mỗi Unit chia thành các bài nhỏ đánh chữ cái, xen kẽ từ vựng, ngữ pháp và kĩ năng |
| Cánh diều | Explore New Worlds | 12 Unit | Chủ đề gần gũi đời sống, nhiều hình ảnh thực tế, Unit ngắn gọn |
Giải SGK Tiếng Anh 10 Kết nối tri thức (Global Success)
Xem trang tổng hợp giải Tiếng Anh 10 Global Success- Unit 1: Family life
- Unit 2: Humans and the environment
- Unit 3: Music
- Review 1
- Unit 4: For a better community
- Unit 5: Inventions
- Review 2
- Unit 6: Gender equality
- Unit 7: Viet Nam and international organisations
- Unit 8: New ways to learn
- Review 3
- Unit 9: Protecting the environment
- Unit 10: Ecotourism
- Review 4
Giải SGK Tiếng Anh 10 Chân trời sáng tạo (Friends Global)
Xem trang tổng hợp giải Tiếng Anh 10 Friends Global- Unit I: Introduction
- Unit 1: Feelings
- Unit 2: Adventure
- Unit 3: On screen
- Unit 4: Our planet
- Unit 5: Ambition
- Unit 6: Money
- Unit 7: Tourism
- Unit 8: Science
Giải SGK Tiếng Anh 10 Cánh diều (Explore New Worlds)
Xem trang tổng hợp giải Tiếng Anh 10 Explore New Worlds- Unit 1: People
- Unit 2: A day in the life
- Unit 3: Going places
- Unit 4: Food
- Unit 5: Sports
- Unit 6: Destinations
- Unit 7: Communication
- Unit 8: Making plans
- Unit 9: Types of clothing
- Unit 10: Lifestyles
- Unit 11: Achievement
- Unit 12: Decisions
Tài liệu học kèm Unit 1 Global Success
- Từ vựng Tiếng Anh 10 Unit 1: Family life
- Ngữ pháp Tiếng Anh 10 Unit 1: Family life
- SBT Tiếng Anh 10 Unit 1: Family life
- SBT Unit 1 – Pronunciation
- SBT Unit 1 – Vocabulary
- SBT Unit 1 – Grammar
- SBT Unit 1 – Reading
- SBT Unit 1 – Speaking
- SBT Unit 1 – Writing
- 100 bài tập Tiếng Anh 10 Unit 1 có đáp án
Tài liệu Tiếng Anh 10 khác
- Giải SBT Tiếng Anh 10 Kết nối tri thức
- Đề thi Tiếng Anh 10 Kết nối tri thức
- 1000 bài tập Tiếng Anh 10 Global Success có đáp án
- Ngữ pháp Tiếng Anh 10 Global Success
- Tổng hợp từ vựng Tiếng Anh 10 Global Success
Mỗi Unit trong sách Tiếng Anh 10 gồm những phần nào?
Dù khác nhau về tên gọi, cả ba bộ sách đều xây dựng mỗi Unit theo một vòng lặp quen thuộc: làm quen chủ đề, học từ vựng và ngữ pháp, luyện bốn kĩ năng, rồi vận dụng vào một nhiệm vụ cuối bài. Nắm được vòng lặp này, em sẽ biết phần nào cần học kĩ, phần nào chỉ cần đọc lời giải để kiểm tra.
| Phần trong Unit | Mục tiêu | Cách dùng lời giải |
|---|---|---|
| Mở đầu (hội thoại, tranh) | Giới thiệu chủ đề, từ vựng và cấu trúc mới | Đọc bản dịch để hiểu ngữ cảnh, gạch chân cụm từ mới |
| Từ vựng – Phát âm | Mở rộng vốn từ theo chủ đề, luyện âm, trọng âm | Tự làm rồi đối chiếu; ghi phiên âm những từ đọc sai |
| Ngữ pháp | Học và luyện một hai điểm ngữ pháp chính | Xem giải thích vì sao chọn đáp án, không chỉ xem chữ cái |
| Reading – Listening | Đọc, nghe hiểu ý chính và chi tiết | Tìm câu trong bài chứa thông tin của đáp án |
| Speaking – Writing | Diễn đạt ý kiến, viết đoạn hoặc bài ngắn | Tham khảo bài mẫu, sau đó tự viết bằng ý của mình |
| Ôn tập – Dự án | Tổng hợp kiến thức của Unit, làm việc nhóm | Dùng để tự kiểm tra trước bài kiểm tra thường xuyên |
Lộ trình học Tiếng Anh 10 cả năm
- Đầu năm: ôn lại các thì cơ bản (hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, quá khứ đơn, tương lai) vì đây là nền tảng cho hầu hết bài tập lớp 10.
- Trong mỗi Unit: học từ vựng trước khi lên lớp, làm bài tập SGK trong tuần, cuối tuần làm thêm phần sách bài tập tương ứng.
- Trước kiểm tra giữa kì và cuối kì: làm lại các bài Review hoặc phần ôn tập, sau đó luyện đề có thời gian để quen áp lực phòng thi.
- Hằng ngày: dành 10–15 phút nghe hoặc đọc một đoạn ngắn tiếng Anh về chủ đề đang học để vốn từ không bị “đóng băng” trong sách.
Dùng lời giải Tiếng Anh 10 thế nào cho hiệu quả?
Lời giải chỉ phát huy tác dụng khi em đã tự làm trước. Thầy cô gợi ý quy trình 4 bước cho mỗi phần bài tập:
- Tự làm và đánh dấu câu chưa chắc. Không mở đáp án khi chưa viết câu trả lời của mình.
- Đối chiếu và tìm nguyên nhân sai. Sai do không biết từ, nhầm cấu trúc hay đọc thiếu đề? Ghi nguyên nhân bên cạnh.
- Ghi lại “câu mẫu”. Với Speaking và Writing, chép một hai câu hay trong bài gợi ý, rồi thay thông tin của chính em vào.
- Ôn lại sau 3 ngày. Làm lại riêng những câu từng sai; nếu đúng hết, chuyển sang Unit tiếp theo.
Mẹo làm từng kĩ năng trong sách Tiếng Anh 10
Reading
Đọc câu hỏi trước, gạch chân từ khoá rồi mới đọc bài. Với dạng True/False/Not given, “Not given” nghĩa là bài không nhắc tới, khác với “False” là bài nói ngược lại. Ví dụ: bài viết “Mai’s family shares housework every weekend”, câu hỏi “Mai cooks dinner every day” là Not given vì bài chỉ nói chia việc nhà cuối tuần, không nhắc ai nấu bữa tối hằng ngày.
Listening
Đoán loại thông tin cần điền trước khi nghe: số, tên riêng, danh từ hay động từ. Nếu chỗ trống đứng sau “a/an”, đáp án gần như chắc chắn là danh từ số ít.
Speaking
Trả lời theo khung “câu trả lời chính + lí do + ví dụ”. Ví dụ với câu hỏi “Do you think teenagers should do housework?”: “Yes, I do. Doing housework teaches us responsibility. For example, I wash the dishes after dinner, so my mum can rest.”
Writing
Lập dàn ý ba phần trước khi viết. Mỗi đoạn thân bài chỉ nên có một ý chính, mở đầu bằng câu chủ đề và dùng từ nối như firstly, in addition, however, as a result.
Lỗi ngữ pháp học sinh lớp 10 hay mắc
- Nhầm hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn: “My brother is cooking dinner every evening” là sai vì “every evening” chỉ thói quen; phải dùng “cooks”.
- Thiếu “s/es” với chủ ngữ số ít: “She go to the library” cần sửa thành “She goes”.
- Dùng sai “will” và “be going to”: kế hoạch đã định trước dùng “be going to” (“I’m going to visit Hue next week – I’ve booked the tickets”), quyết định ngay lúc nói dùng “will”.
Luyện nhanh có đáp án
1. Chọn đáp án đúng: My father usually ___ the shopping on Sundays. (A. do B. does C. is doing)
Đáp án: B – “usually” chỉ thói quen, chủ ngữ số ít nên dùng “does”.
2. Sửa lỗi: Look! The children plays in the garden.
Đáp án: “plays” → “are playing” vì “Look!” báo hiệu hành động đang diễn ra.
3. Hoàn thành câu: The phone is ringing. I ___ (answer) it.
Đáp án: “will answer” – quyết định đưa ra ngay lúc nói.
Câu hỏi thường gặp
Tiếng Anh 10 có mấy bộ sách?
Có ba bộ sách phổ biến: Global Success (Kết nối tri thức), Friends Global (Chân trời sáng tạo) và Explore New Worlds (Cánh diều). Mỗi trường chọn một bộ để dạy.
Sách Tiếng Anh 10 Global Success có bao nhiêu Unit?
Sách có 10 Unit, xen kẽ 4 bài Review sau mỗi cụm Unit để ôn tập.
Làm sao biết mình học sách Tiếng Anh 10 nào?
Xem tên in trên bìa: Global Success là Kết nối tri thức, Friends Global là Chân trời sáng tạo, Explore New Worlds là Cánh diều.
Có nên chép nguyên lời giải bài tập Tiếng Anh 10 không?
Không nên. Hãy tự làm trước, sau đó đối chiếu để tìm nguyên nhân sai và ghi lại câu mẫu; như vậy mới nhớ lâu và làm tốt bài kiểm tra.