Trả lời nhanh
Theo chương trình mới (danh pháp IUPAC), tên acid vô cơ viết theo kiểu tiếng Anh, chữ acid đứng sau. Acid không có oxygen: hydro + tên phi kim + ic acid (HCl: hydrochloric acid, H2S: hydrosulfuric acid). Acid có oxygen: nguyên tố trung tâm có số oxi hóa cao dùng đuôi -ic acid, thấp hơn dùng -ous acid (H2SO4: sulfuric acid, H2SO3: sulfurous acid); dãy 4 acid của chlorine thêm tiền tố per- và hypo- (HClO4: perchloric acid, HClO: hypochlorous acid).
Vì sao phải học cách gọi tên axit theo chương trình mới?
Từ chương trình giáo dục phổ thông 2018, sách giáo khoa Khoa học tự nhiên và Hóa học dùng thống nhất danh pháp IUPAC (Liên minh Quốc tế về Hóa học thuần túy và Ứng dụng). Các tên phiên âm cũ như “axit clohiđric”, “axit sunfuric” được thay bằng “hydrochloric acid”, “sulfuric acid”. Cách gọi mới giúp em đọc được tài liệu quốc tế, nhãn hóa chất và đề thi hiện hành. Khi làm bài, em nên dùng tên mới; tên cũ chỉ để tham khảo khi đọc sách xuất bản trước đây.
Để gọi tên đúng, em cần phân loại acid trước: acid không có oxygen (gọi là hydracid, dạng HnX) hay acid có oxygen (oxoacid, dạng HnXOm).
Quy tắc 1: Gọi tên acid không có oxygen
Công thức tên: hydro + tên gốc phi kim + ic acid.
| Công thức | Tên theo IUPAC | Tên cũ | Gốc acid (tên) |
|---|---|---|---|
| HF | hydrofluoric acid | axit flohiđric | F− (fluoride) |
| HCl | hydrochloric acid | axit clohiđric | Cl− (chloride) |
| HBr | hydrobromic acid | axit bromhiđric | Br− (bromide) |
| HI | hydroiodic acid | axit iothiđric | I− (iodide) |
| H2S | hydrosulfuric acid | axit sunfuhiđric | S2− (sulfide), HS− (hydrogensulfide) |
| HCN | hydrocyanic acid | axit xianhiđric | CN− (cyanide) |
Lưu ý: tên “hydro…ic acid” dùng cho dung dịch trong nước. Ở thể khí, HCl gọi là hydrogen chloride, H2S gọi là hydrogen sulfide. Đây là chỗ nhiều bạn bị trừ điểm khi viết “khí hydrochloric acid”.
Quy tắc 2: Gọi tên acid có oxygen
Công thức tên: tên nguyên tố trung tâm (biến đổi) + đuôi ic/ous + acid.
- Nguyên tố trung tâm có số oxi hóa cao (nhiều oxygen hơn): đuôi -ic acid.
- Nguyên tố trung tâm có số oxi hóa thấp hơn (ít oxygen hơn): đuôi -ous acid.
- Khi một nguyên tố tạo tới 4 oxoacid (như chlorine): cao nhất thêm per-…-ic, thấp nhất thêm hypo-…-ous.
| Công thức | Số oxi hóa nguyên tố trung tâm | Tên theo IUPAC | Tên cũ | Gốc acid |
|---|---|---|---|---|
| HNO3 | N: +5 | nitric acid | axit nitric | NO3− nitrate |
| HNO2 | N: +3 | nitrous acid | axit nitrơ | NO2− nitrite |
| H2SO4 | S: +6 | sulfuric acid | axit sunfuric | SO42− sulfate |
| H2SO3 | S: +4 | sulfurous acid | axit sunfurơ | SO32− sulfite |
| H3PO4 | P: +5 | phosphoric acid | axit photphoric | PO43− phosphate |
| H3PO3 | P: +3 | phosphorous acid | axit photphorơ | phosphite |
| H2CO3 | C: +4 | carbonic acid | axit cacbonic | CO32− carbonate |
| H2SiO3 | Si: +4 | silicic acid | axit silixic | SiO32− silicate |
| H3BO3 | B: +3 | boric acid | axit boric | BO33− borate |
Dãy oxoacid của chlorine
| Công thức | Số oxi hóa của Cl | Tên acid | Gốc acid |
|---|---|---|---|
| HClO | +1 | hypochlorous acid | ClO− hypochlorite |
| HClO2 | +3 | chlorous acid | ClO2− chlorite |
| HClO3 | +5 | chloric acid | ClO3− chlorate |
| HClO4 | +7 | perchloric acid | ClO4− perchlorate |
Bromine và iodine cũng gọi tương tự: HBrO3 là bromic acid, HIO4 là periodic acid, HIO là hypoiodous acid.
Quy tắc 3: Từ tên acid suy ra tên gốc acid và tên muối
Đây là bước rất hay dùng khi gọi tên muối. Em chỉ cần nhớ ba cặp đổi đuôi:
| Đuôi tên acid | Đuôi tên gốc acid | Ví dụ |
|---|---|---|
| hydro…ic acid | …ide | hydrochloric acid → chloride |
| …ic acid | …ate | sulfuric acid → sulfate |
| …ous acid | …ite | nitrous acid → nitrite |
Gốc acid còn nguyên tử H thì thêm “hydrogen” (một H) hoặc “dihydrogen” (hai H) phía trước: HCO3− là hydrogencarbonate, HSO4− là hydrogensulfate, H2PO4− là dihydrogenphosphate. Tên muối = tên kim loại (kèm hóa trị nếu kim loại có nhiều hóa trị) + tên gốc acid, ví dụ FeCl3: iron(III) chloride.
Ví dụ có lời giải
Ví dụ 1. Gọi tên HBr (dung dịch) và muối KBr.
Giải: HBr không có oxygen → hydro + brom + ic acid = hydrobromic acid. Gốc Br− là bromide, nên KBr là potassium bromide.
Ví dụ 2. Gọi tên H2SO3 và Na2SO3.
Giải: Số oxi hóa của S: 2(+1) + x + 3(−2) = 0 → x = +4, thấp hơn +6 trong H2SO4 → đuôi -ous: sulfurous acid. Đuôi -ous đổi thành -ite → Na2SO3 là sodium sulfite.
Ví dụ 3. Viết công thức của perchloric acid.
Giải: Tiền tố per- và đuôi -ic ứng với số oxi hóa cao nhất của Cl là +7. Gọi công thức HClOn: (+1) + 7 + n(−2) = 0 → n = 4. Công thức: HClO4.
Ví dụ 4. Nước Javel chứa NaClO. Gọi tên NaClO và acid tương ứng.
Giải: Trong HClO, Cl có số oxi hóa +1, thấp nhất trong dãy → hypo-…-ous: hypochlorous acid. Gốc ClO− là hypochlorite → NaClO là sodium hypochlorite.
Ví dụ 5. Gọi tên NaHCO3 (thuốc muối, bột nở).
Giải: Acid gốc là H2CO3 (carbonic acid) → gốc CO32− là carbonate; gốc còn một H nên là hydrogencarbonate. Tên: sodium hydrogencarbonate.
Ví dụ 6. Gọi tên Ca(H2PO4)2 (thành phần chính của phân superphosphate kép).
Giải: Acid gốc là H3PO4 (phosphoric acid) → phosphate; gốc còn 2 H → dihydrogenphosphate. Tên: calcium dihydrogenphosphate.
Ví dụ 7. Phân biệt “phosphoric acid” và “phosphorous acid”.
Giải: Phosphoric acid (đuôi -ic) là H3PO4, P có số oxi hóa +5; phosphorous acid (đuôi -ous) là H3PO3, P có số oxi hóa +3. Hai tên chỉ khác nhau ở đuôi nên rất dễ viết nhầm.
Lỗi thường gặp khi gọi tên axit
- Viết “acid sulfuric” theo trật tự tiếng Việt cũ; đúng là sulfuric acid (chữ acid đứng sau).
- Gọi khí HCl là hydrochloric acid; khí phải là hydrogen chloride.
- Viết “sulphuric” (cách viết Anh – Anh cũ); IUPAC dùng sulfur, sulfuric.
- Nhầm đuôi muối: muối của nitric acid là nitrate, không phải nitrite; muối của hydrochloric acid là chloride, không phải chlorate.
- Quên tính số oxi hóa: muốn chọn đúng -ic hay -ous, hãy tính số oxi hóa của nguyên tố trung tâm rồi so với acid quen thuộc của nguyên tố đó.
Bài tập tự luyện (có đáp án)
- Gọi tên: HI, HNO2, H3PO4, HClO3.
- Viết công thức: carbonic acid, hydrofluoric acid, sulfuric acid, chlorous acid.
- Gọi tên muối: KNO3, CaCO3, Na2S, KHSO4, Al2(SO4)3.
- Muối sodium silicate có công thức gì? Acid tương ứng tên là gì?
Đáp án:
- hydroiodic acid; nitrous acid; phosphoric acid; chloric acid.
- H2CO3; HF; H2SO4; HClO2.
- potassium nitrate; calcium carbonate; sodium sulfide; potassium hydrogensulfate; aluminium sulfate.
- Na2SiO3; acid tương ứng là silicic acid (H2SiO3).
Câu hỏi thường gặp
HCl gọi tên theo chương trình mới là gì?
Dung dịch HCl gọi là hydrochloric acid; khi ở thể khí, HCl gọi là hydrogen chloride.
H2SO4 đọc tên là gì?
H2SO4 là sulfuric acid; muối của nó có gốc sulfate (SO4 2−) hoặc hydrogensulfate (HSO4 −).
Khi nào dùng đuôi -ic và khi nào dùng đuôi -ous?
Đuôi -ic dùng khi nguyên tố trung tâm có số oxi hóa cao hơn, đuôi -ous khi số oxi hóa thấp hơn, ví dụ HNO3 là nitric acid, HNO2 là nitrous acid.
Tên muối suy ra từ tên acid như thế nào?
Đổi đuôi: hydro...ic acid thành -ide, ...ic acid thành -ate, ...ous acid thành -ite; sau đó ghép tên kim loại phía trước, ví dụ sodium sulfite.
Tên axit theo IUPAC có phải viết 'acid' đứng sau không?
Có. Theo cách gọi trong sách giáo khoa mới, chữ acid đứng sau, ví dụ nitric acid, phosphoric acid.