Lý thuyết Sử 10 Bài 4 (Kết nối tri thức): Sử học và ngành nghề hiện đại

Trả lời nhanh

Bài 4 chỉ ra Sử học không chỉ là “chuyện quá khứ” mà gắn chặt với ba lĩnh vực hiện đại: bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hoá, di sản thiên nhiên; công nghiệp văn hoá; du lịch. Quan hệ ở đây là hai chiều: Sử học cung cấp cơ sở khoa học, tri thức cho các ngành này, còn các ngành này lại quảng bá thành tựu Sử học và tạo nguồn lực để nghiên cứu, bảo tồn.

Sơ đồ tổng quát bài học

Trước khi đi vào chi tiết, em hãy nhìn bức tranh chung: bài chia thành ba phần lớn, và phần nào cũng theo logic “Sử học giúp gì cho ngành đó” rồi “ngành đó giúp lại Sử học thế nào”.

Sơ đồ Sử học liên hệ hai chiều với bảo tồn di sản, công nghiệp văn hoá và du lịch
Sơ đồ tư duy: Sử học và ba lĩnh vực hiện đại trong Bài 4

I. Sử học với công tác bảo tồn và phát huy giá trị di sản

1. Vì sao bảo tồn di sản cần đến Sử học?

  • Bảo vệ, bảo quản, tu bổ, phục hồi di sản là nhiệm vụ thường xuyên, quan trọng hàng đầu trong quản lí di sản của mỗi quốc gia.
  • Nguyên tắc cốt lõi: giữ được tính nguyên gốc, tính xác thực, tính toàn vẹn và giá trị nổi bật của di sản, dựa trên cứ liệu và phương pháp khoa học.
  • Giá trị một di sản nằm ở nhiều mặt (lịch sử, văn hoá, kiến trúc, mĩ thuật…), nên cần phương pháp nghiên cứu liên ngành của Sử học để nhận diện đúng.
  • Kết quả nghiên cứu Sử học là cơ sở khoa học để xác định giá trị, từ đó bảo tồn và phát huy di sản gắn với phát triển bền vững.

Ví dụ tự hình dung: nếu muốn tu bổ một ngôi đình cổ mà không biết nó xây vào thời nào, từng bị sửa chữa ra sao, dân làng thờ ai, thì rất dễ “làm mới” đến mức mất đi dấu tích gốc. Chính tư liệu lịch sử giúp trả lời những câu hỏi đó trước khi bắt tay vào tu bổ.

2. Vai trò của bảo tồn đối với từng loại di sản

Loại di sản Nguy cơ Bảo tồn và phát huy giúp được gì
Văn hoá vật thể (thành quách, lăng tẩm, đình, đền, tháp, nhà cổ…) Làm từ đất, đá, gạch, gỗ, tre… nên dễ biến dạng, xuống cấp theo thời gian, chịu tác động của thiên nhiên và con người Hạn chế và khắc phục hiệu quả các tác động tiêu cực
Văn hoá phi vật thể (lễ hội, nghệ thuật trình diễn, nghề thủ công…) Dễ mai một khi người nắm giữ ít dần, lớp trẻ ít quan tâm Sưu tầm, lưu giữ, truyền nghề, trình diễn… để di sản được tái tạo, trao truyền qua các thế hệ
Thiên nhiên (vịnh, hang động, vườn quốc gia…) Suy giảm đa dạng sinh học, bị khai thác quá mức Góp phần phát triển đa dạng sinh học, nâng cao giá trị khoa học của di sản

Ngoài ra, khi di sản được bảo tồn tốt và phát huy đúng cách, nó còn đem lại lợi ích kinh tế – xã hội cho địa phương (thu hút khách, tạo việc làm, tăng thu nhập). Lễ hội Đền Hùng ở Phú Thọ là ví dụ tiêu biểu của di sản phi vật thể vừa giữ truyền thống “uống nước nhớ nguồn”, vừa thu hút đông đảo người tham dự.

II. Sử học với sự phát triển công nghiệp văn hoá

1. Khái niệm

Công nghiệp văn hoá là lĩnh vực sản xuất và phân phối hàng hoá, sản phẩm dựa trên việc khai thác và phát huy giá trị của di sản văn hoá vật thể và phi vật thể. Lĩnh vực này ngày càng quan trọng, góp phần tăng “sức mạnh mềm” và năng lực cạnh tranh quốc gia, mang lại lợi ích cả vật chất lẫn tinh thần.

2. Sử học đóng góp gì cho công nghiệp văn hoá?

Sử học cung cấp tri thức, ý tưởng và cảm hứng sáng tạo cho các ngành như xuất bản, điện ảnh, thời trang, kiến trúc… thông qua nguồn sử liệu (chữ viết, hình ảnh, hiện vật) và các thành tựu nghiên cứu về lịch sử, văn hoá dân tộc và nhân loại.

  • Xuất bản: sách lịch sử, truyện tranh lịch sử, tư liệu minh hoạ chính xác.
  • Điện ảnh: kịch bản, bối cảnh, trang phục, đạo cụ phim cổ trang, phim lịch sử cần đúng với từng thời kì.
  • Thời trang: khai thác hoạ tiết, kiểu dáng truyền thống (áo dài, hoạ tiết trống đồng…).
  • Kiến trúc: kế thừa phong cách truyền thống trong công trình hiện đại.

3. Công nghiệp văn hoá giúp lại Sử học

  • Thành tựu Sử học được quảng bá, lan toả rộng rãi bằng hình thức sinh động, hấp dẫn; truyền thống lịch sử – văn hoá được củng cố và truyền lại cho thế hệ sau.
  • Công nghiệp văn hoá tạo nguồn lực vật chất đáng kể để tái đầu tư cho nghiên cứu, bảo tồn và phát huy các công trình lịch sử – văn hoá.

III. Sử học với sự phát triển du lịch

1. Lịch sử và văn hoá là “tài nguyên” của du lịch

Du lịch văn hoá là một ngành của công nghiệp văn hoá. Trong xu thế hội nhập và toàn cầu hoá, du lịch giữ vai trò ngày càng quan trọng đối với kinh tế – xã hội nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam. Di tích, lễ hội, làng nghề, ẩm thực, nghệ thuật truyền thống là những sản phẩm du lịch có sức hấp dẫn riêng. Muốn khai thác tốt, người làm du lịch (nhất là hướng dẫn viên) phải hiểu lịch sử của điểm đến để giới thiệu chính xác, hấp dẫn.

2. Du lịch giúp lại việc bảo tồn di tích, di sản

  • Nguồn thu từ du lịch có thể được dành để tu bổ, tôn tạo di tích, phục dựng lễ hội, hỗ trợ nghệ nhân.
  • Du khách trong và ngoài nước biết đến di sản nhiều hơn, nên nhận thức về giá trị lịch sử – văn hoá được nâng cao.
  • Di sản được quảng bá ra thế giới, góp phần xây dựng hình ảnh đất nước.

Lưu ý: du lịch chỉ có lợi cho di sản khi được quản lí tốt. Nếu khai thác quá mức, thương mại hoá lễ hội, xây dựng tuỳ tiện quanh di tích thì chính du lịch lại làm di sản bị tổn hại. Vì vậy, định hướng đúng là phát triển du lịch gắn với bảo tồn.

Mẹo nhớ nhanh

  • “3 lĩnh vực – 2 chiều”: Di sản – Công nghiệp văn hoá – Du lịch; mỗi lĩnh vực nhớ một câu “Sử học cho gì” và một câu “được gì lại”.
  • Chữ X-T-T cho nguyên tắc bảo tồn: Xác thực – Toàn vẹn – (giá trị) Tiêu biểu/nổi bật.
  • Phi vật thể thì nhớ động từ: sưu tầm – lưu giữ – truyền nghề – trình diễn.

Lỗi sai thường gặp

  • Nhầm “bảo tồn” với “làm mới”: bảo tồn là giữ yếu tố gốc, không phải xây lại cho đẹp.
  • Chỉ nhớ một chiều (Sử học giúp ngành nghề) mà quên chiều ngược lại (ngành nghề giúp Sử học).
  • Đồng nhất công nghiệp văn hoá với mọi hoạt động kinh tế; thực ra nó dựa trên khai thác giá trị di sản văn hoá.
  • Cho rằng du lịch luôn tốt cho di sản; bài học nhấn mạnh vai trò tích cực nhưng điều kiện là khai thác hợp lí.

Bài luyện tập có đáp án

Câu 1. Điều cốt lõi trong hoạt động bảo tồn di sản là gì?

Đáp án: Giữ gìn tính nguyên gốc, tính xác thực, tính toàn vẹn và giá trị nổi bật của di sản, dựa trên cứ liệu và phương pháp khoa học.

Câu 2. Một đoàn làm phim muốn dựng phim về một triều đại phong kiến. Hãy nêu hai việc mà kiến thức Sử học giúp được.

Đáp án gợi ý: (1) Xây dựng kịch bản bám sát sự kiện, nhân vật lịch sử; (2) Thiết kế bối cảnh, trang phục, đạo cụ phù hợp với thời kì, dựa trên sử liệu chữ viết, hình ảnh, hiện vật.

Câu 3. Vì sao nói quan hệ giữa du lịch và bảo tồn di sản là quan hệ hai chiều?

Đáp án gợi ý: Di sản, lịch sử là tài nguyên làm nên sức hấp dẫn của du lịch; ngược lại, du lịch đem lại nguồn thu để tu bổ, tôn tạo, đồng thời nâng cao nhận thức và quảng bá giá trị di sản.

Câu 4. Hãy ghép: (a) di sản văn hoá vật thể; (b) di sản phi vật thể; (c) di sản thiên nhiên với biện pháp: (1) truyền nghề, trình diễn; (2) tu bổ, chống xuống cấp; (3) bảo vệ đa dạng sinh học.

Đáp án: a–2, b–1, c–3.

Tài liệu cùng bài và các bài liền kề

Câu hỏi thường gặp

Sử 10 Bài 4 Kết nối tri thức học những nội dung chính nào?

Bài gồm ba nội dung: Sử học với công tác bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hoá, di sản thiên nhiên; Sử học với sự phát triển công nghiệp văn hoá; Sử học với sự phát triển du lịch.

Công nghiệp văn hoá là gì?

Là lĩnh vực sản xuất và phân phối hàng hoá dựa trên việc khai thác, phát huy giá trị của di sản văn hoá vật thể và phi vật thể, góp phần tăng sức mạnh mềm và năng lực cạnh tranh quốc gia.

Sử học giúp gì cho bảo tồn di sản?

Sử học cung cấp cứ liệu và phương pháp nghiên cứu liên ngành để xác định đúng giá trị di sản, từ đó bảo tồn được tính nguyên gốc, xác thực, toàn vẹn và phát huy giá trị bền vững.

Du lịch có vai trò gì đối với việc bảo tồn di tích lịch sử?

Du lịch tạo nguồn thu để tu bổ, tôn tạo di tích, nâng cao nhận thức xã hội và quảng bá di sản; tuy nhiên cần khai thác hợp lí để không làm tổn hại di sản.