Trả lời nhanh
Trường phái nghệ thuật làm thay đổi cách sống. Đề “vai trò của một xu hướng hay trường phái nghệ thuật trong việc làm thay đổi cách sống và thị hiếu của thanh niên” là một gợi ý trong bài Viết báo cáo nghiên cứu về một vấn đề tự nhiên, xã hội, Ngữ văn 12, bộ Kết nối tri thức. Em chọn đúng một trường phái, đặt một câu hỏi hẹp, rồi chứng minh bằng sự kiện nghệ thuật và những thay đổi cụ thể trong sinh hoạt, trang phục hoặc cách bài trí. Dưới đây là dàn ý và bốn báo cáo mẫu gốc, khác độ dài: Ấn tượng, Pop Art, tối giản, mỹ thuật Đông Dương. Em không chép nguyên mẫu; em thay dẫn chứng bằng quan sát của chính mình.
Dàn ý báo cáo nghiên cứu
Báo cáo khác bài nghị luận ở chỗ có câu hỏi nghiên cứu, có phạm vi và có cách thu thập dẫn chứng. Em viết theo bảy phần, mỗi phần một đoạn, không trộn vào nhau.
- Tên đề tài. Ghi tên trường phái và nhóm người bị tác động. Ví dụ: “Vai trò của nghệ thuật Pop đối với thị hiếu tiêu dùng hình ảnh của học sinh đô thị.”
- Lí do chọn. Vì sao đề này gần với thanh niên, và vì sao em chọn trường phái này chứ không phải trường phái khác. Khoảng 5 đến 7 dòng.
- Mục đích và câu hỏi. Một câu hỏi thôi. Câu hỏi tốt có đối tượng, có thời gian hoặc không gian. Câu yếu kiểu “nghệ thuật có ý nghĩa gì?” quá rộng, không làm báo cáo được.
- Phạm vi. Em giới hạn: thanh niên học đường ở thành phố hiện nay, hoặc thanh niên thị thành Việt Nam những năm 1930–1945. Giới hạn giúp em không phải ôm cả lịch sử nghệ thuật thế giới.
- Cách làm. Đọc tài liệu nghệ thuật có tên tác giả và năm; quan sát một không gian thật (quán, lớp học, trang phục); nếu có, hỏi năm đến tám bạn cùng khối. Số liệu nhỏ phải ghi rõ là khảo sát lớp mình, không viết như thể đó là số của cả nước.
- Kết quả. Hai hoặc ba luận điểm. Mỗi luận điểm: một nhận định, một sự kiện nghệ thuật, một biểu hiện trong cách sống. Nêu cả giới hạn: trường phái không “sinh ra” lối sống từ hư không, nhiều khi nó làm cho một lối sống vốn đã có trở thành đáng nhìn, đáng bắt chước.
- Kết luận và việc em rút ra. Tóm tắt điều trường phái thay đổi được, điều nó không thay đổi, và một việc nhỏ nhà trường hoặc bản thân em có thể làm.

| Trường phái trong bài mẫu | Mốc nên nhớ | Điều thay đổi ở cách sống hoặc thị hiếu |
|---|---|---|
| Ấn tượng | Triển lãm 1874 tại Paris; tranh Ấn tượng, mặt trời mọc của Monet vẽ năm 1872 | Cảnh nghỉ ngơi, quán, công viên, ánh sáng đổi trong ngày trở thành đối tượng đáng nhìn |
| Mỹ thuật Đông Dương | Trường mở tại Hà Nội năm 1925, hoạt động đến năm 1945 | Họa sĩ người Việt vẽ đời sống Việt Nam; tranh lụa, sơn mài; hình ảnh áo dài và sinh hoạt đời thường đi vào thị hiếu đô thị |
| Pop Art | Bức ghép của Richard Hamilton năm 1956; loạt hộp súp Campbell của Warhol năm 1962 | Hàng hóa, truyện tranh, người nổi tiếng được xem như hình ảnh thẩm mỹ, rồi quay lại áo, áp phích, quán |
| Tối giản | Nghệ thuật tối giản ở Mỹ những năm 1960; lối sống tối giản lan mạnh từ thập niên 2010 | Ít chi tiết, nhiều khoảng trống trong thiết kế; một bộ phận thanh niên mua ít hơn, nhưng cũng có người mua đồ “tối giản” cho hợp mốt |
Bài mẫu ngắn: trường phái Ấn tượng và cách nhìn đời thường
Đề tài. Trường phái Ấn tượng đã góp phần đổi thị hiếu của người trẻ đô thị từ đề tài sử thi sang sinh hoạt hằng ngày như thế nào?
Lí do và phạm vi. Người viết chọn Ấn tượng vì đây là mốc dễ xác định và vì thói quen chụp “một khoảnh nắng” của học sinh hôm nay có họ với cách nhìn ấy. Phạm vi lịch sử là Paris những năm 1870; phần đối chiếu là quan sát cách bạn trẻ chọn quán và góc chụp, không nhằm kết luận cho mọi thanh niên.
Kết quả. Năm 1874, một nhóm họa sĩ mở triển lãm riêng ở Paris. Nhà phê bình Louis Leroy chế giễu bức Ấn tượng, mặt trời mọc của Claude Monet trên báo Le Charivari, và cái tên “ấn tượng” từ đó đọng lại. Monet, Pierre-Auguste Renoir, Edgar Degas, Camille Pissarro, Berthe Morisot vẽ ngoài trời, vẽ ánh sáng đổi, vẽ quán cà phê, đò, vũ hội, người đi dạo. Họ không sáng tạo ra thời gian rảnh của đô thị: thành phố đã có công viên, sông và quán. Việc mới là họ coi những thứ ấy xứng đáng thành tranh lớn, ngang với đề tài lịch sử hay thần thoại vốn được học viện coi trọng.
Thanh niên trong các bức ấy hiện ra qua cách mặc, cách ngồi quán, cách đi chơi ngoài trời. Thị hiếu dịch chuyển: đẹp không chỉ là cung điện, mà còn là một buổi chiều có bóng nắng loang. Ngày nay, khi một bạn chọn bàn gần cửa sổ, chờ đúng “giờ vàng” rồi mới chụp, bạn ấy đang thực hành một thị hiếu gần với Ấn tượng, dù không cần biết tên Monet. Người viết không coi mạng xã hội là “con đẻ” của trường phái này. Người viết chỉ nói: thang bậc “cái gì đáng được nhìn” mà Ấn tượng mở ra vẫn còn trong cách một bộ phận trẻ nghỉ và khoe sự nghỉ ấy.
Kết. Ấn tượng đổi cách sống chủ yếu bằng cách đổi cách nhìn. Giới hạn của báo cáo: chưa đo được bao nhiêu học sinh gọi tên được trường phái. Việc rút ra là trong bài viết hoặc bài thuyết trình, em có thể phân tích một bức ảnh đời thường theo ba câu: ánh sáng nào, việc gì đang diễn ra, vì sao khoảnh khắc ấy được chọn.
Bài mẫu vừa: Pop Art và thị hiếu tiêu dùng hình ảnh
Đề tài. Nghệ thuật Pop đã làm thay đổi cách thanh niên nhìn hàng hóa, truyện tranh và người nổi tiếng ra sao?
Câu hỏi. Pop Art chỉ phản ánh xã hội tiêu dùng, hay nó còn đào tạo một thị hiếu mới để rồi thị hiếu ấy quay lại đời sống?
Cách làm. Đối chiếu ba sự kiện gốc với những vật em nhìn thấy quanh trường: áo in hình, áp phích quán, sticker, ảnh đại diện. Không dùng số liệu quốc gia vì người viết không có cuộc điều tra đó.
Luận điểm 1: nghệ thuật nhận hàng hóa làm đề tài. Năm 1956, Richard Hamilton hoàn thành bức ghép về một căn phòng hiện đại: người cơ bắp, máy hút bụi, băng ghi âm và đủ thứ đồ dùng xếp cạnh nhau. Năm 1962, Andy Warhol vẽ 32 hộp súp Campbell, mỗi hộp một vị, nhìn gần như in công nghiệp. Roy Lichtenstein phóng ô truyện tranh và chấm in Ben-Day. Đẹp, trong mắt các ông, không còn tách khỏi siêu thị và báo in.
Luận điểm 2: thị hiếu của người trẻ đổi theo. Khi hộp súp và khuôn mặt người nổi tiếng được treo như tranh, ranh giới giữa “đồ dùng” và “hình để ngắm” mỏng đi. Thanh niên làm quen với ý: logo, vỏ hộp, chân dung người của công chúng là nguyên liệu thẩm mỹ. Hệ quả nhìn thấy được là áo in mặt người nổi tiếng, quán treo tranh màu phẳng, vở dán sticker. Người viết thấy điều này ở chính lối trang trí nhiều quán gần trường, không cần thống kê.
Luận điểm 3: chiều ngược. Pop không đẻ ra chủ nghĩa tiêu dùng. Xã hội hàng loạt đã có trước. Pop làm cho việc say mê hàng hóa trở nên có vẻ hiểu biết, thậm chí có vẻ phê phán. Một bạn mặc áo in hộp súp có thể vừa thích thương hiệu vừa tưởng mình đang “chơi nghệ thuật”. Báo cáo trung thực phải nói cả hai mặt: thị hiếu rộng hơn, nhưng cũng dễ thành vỏ bọc của việc mua sắm.
Kết. Vai trò của Pop đối với thanh niên là hợp thức hóa hình ảnh đại chúng. Em viết bài này thì nên tả một đồ vật cụ thể em đang có, rồi mới nối tới Warhol hoặc Lichtenstein. Tránh đoạn khen trường phái “rất ý nghĩa” mà không có một vật, một năm, một tác giả.
Bài mẫu dài: nghệ thuật tối giản và lối sống tối giản
Đề tài. Từ nghệ thuật tối giản đến phong cách sống tối giản: thanh niên đang bỏ bớt đồ đạc, hay chỉ đổi gu mua đồ?
Lí do. “Tối giản” là từ học sinh dùng nhiều, nhưng thường trộn hai thứ khác nhau. Báo cáo này tách chúng ra để khỏi kết luận sai.
Phạm vi và cách làm. Phần lịch sử dựa trên mốc nghệ thuật và thiết kế đã công bố. Phần đời sống là quan sát phòng ở, quán cà phê và lời kể của vài bạn cùng lớp về đồ các bạn vừa bỏ hoặc vừa mua. Kết quả quan sát chỉ đúng với nhóm nhỏ đó.
Hai “tối giản” không trùng nhau
Nghệ thuật tối giản hình thành ở Mỹ khoảng đầu thập niên 1960. Tác phẩm hạn chế màu, bỏ câu chuyện, dùng vật liệu công nghiệp. Donald Judd, người thường được xếp vào hướng này, năm 1965 viết bài Specific Objects để nói về những vật ba chiều không phải tranh cũng không phải tượng theo nghĩa cũ. Frank Stella đòi người xem nhìn thấy chính tấm tranh, không đi tìm một tích truyện đằng sau. Đây là lập trường thẩm mỹ của nghệ sĩ và phòng trưng bày.
Lối sống tối giản là chuyện khác, nở muộn hơn. Nó khuyên người ta giữ ít đồ, chọn đồ có chức năng, chừa khoảng trống trong nhà. Câu “less is more” (ít tức là nhiều) gắn với kiến trúc sư Mies van der Rohe, không phải khẩu hiệu của Judd. Trường Bauhaus, do Walter Gropius mở tại Weimar năm 1919 và bị đóng cửa năm 1933, đã đưa chức năng lên trước trang trí; ghế ống thép của Marcel Breuer khoảng năm 1925 là một vật cụ thể của hướng ấy. Thập niên 2010, cách sắp xếp đồ của Marie Kondo được biết rộng, và nhiều bạn trẻ dùng từ “tối giản” theo nghĩa này.
Trộn hai hiện tượng làm báo cáo yếu. Một khối hộp thép của Judd không bảo ai phải vứt áo. Nó chỉ làm cho “ít chi tiết, nhiều khoảng trống” trở thành một vị đẹp được công nhận.
Thị hiếu đổi trước, cách sống đổi sau và không đổi đều
Bước thứ nhất là thị hiếu. Nội thất ít màu, chữ không chân, tường trắng, một bàn một ghế: ngôn ngữ này đi từ thiết kế hiện đại và nghệ thuật tối giản ra áp phích, điện thoại, quán. Người viết quan sát được các quán cà phê mới mở gần khu trường thường bỏ tranh dày, để tường trống và một chậu cây. Khách trẻ chọn quán ấy một phần vì thấy “dễ chụp, đỡ rối”. Đó là đổi thị hiếu nhìn, chưa chắc đã đổi lượng đồ trong nhà.
Bước thứ hai mới đụng cách sống. Một số bạn kể rằng các bạn bỏ bớt móc khóa, giữ một túi, không mua áo chỉ vì đang giảm giá. Với các bạn này, hình ảnh căn phòng trống đã thành một lí do để từ chối đồ. Vai trò của xu hướng là cho quyết định “không mua” một vẻ đẹp, để nó đỡ giống sự túng thiếu.
Bước thứ ba là mặt trái, và đây mới là chỗ báo cáo cần trung thực. Tối giản có thể thành một đợt mua mới: bình gốm trắng đắt tiền, kệ gỗ “đúng chất”, áo trơn nhưng giá cao. Người ta bỏ đồ cũ để mua đồ ít hơn nhưng đắt hơn. Lúc ấy cách sống không giản dị hơn; chỉ thị hiếu đổi từ nhiều họa tiết sang ít họa tiết. Nếu em khảo sát, hãy hỏi hai câu khác nhau: “Bạn có ít đồ hơn năm ngoái không?” và “Bạn có mua thêm đồ vì nó trông tối giản không?” Hai câu thường cho hai câu trả lời khác nhau.
Kết luận
Nghệ thuật tối giản và Bauhaus đổi được thị hiếu về hình: coi trọng khoảng trống và chức năng. Lối sống tối giản chỉ đổi cách sống của những người thật sự giảm đồ và giảm nhịp mua. Với người khác, nó dừng ở thị hiếu. Kiến nghị nhỏ: ở lớp, khi nói “sống tối giản”, em phải đưa một quyết định cụ thể (món đã không mua, món đã cho đi), không chỉ đưa một bức ảnh phòng trắng.
Bài mẫu: trường Mỹ thuật Đông Dương và đời sống đô thị
Đề tài. Trường Mỹ thuật Đông Dương đã góp phần đổi cách nhìn của thanh niên thị thành về đời sống Việt Nam và về nghề vẽ như thế nào, trong các năm 1925–1945?
Lí do và phạm vi. Các mẫu trên lấy trường phái châu Âu. Mẫu này chọn một thiết chế nghệ thuật ở Hà Nội để bài có dẫn chứng gần chương trình và gần di sản trong nước. Phạm vi dừng ở năm 1945, không kéo thành một bài về toàn bộ mỹ thuật Việt Nam.
Bối cảnh. Năm 1925, Trường Mỹ thuật Đông Dương mở tại Hà Nội. Người sáng lập là họa sĩ Victor Tardieu cùng họa sĩ Nguyễn Nam Sơn. Trường hoạt động đến năm 1945, trong thời kì thuộc địa. Điều người viết muốn xem không phải là ca ngợi thiết chế thuộc địa, mà là việc một thế hệ họa sĩ người Việt đã dùng nghề vừa học để vẽ người Việt, việc Việt.
Luận điểm 1: nghệ thuật trở thành một nghề của người trẻ. Trước đó, nghề thủ công và dân gian có hệ thống riêng. Trường tạo ra con đường họa sĩ được đào tạo bài bản: vẽ mẫu, giải phẫu, phối cảnh, rồi thí nghiệm chất liệu. Thanh niên đô thị có thêm một lựa chọn nghề gắn với quan sát đời sống, không chỉ với thi cử chữ nghĩa. Thị hiếu xã hội cũng đổi: bức tranh trên tường nhà dân phố bắt đầu có thể là sáng tác của một họa sĩ có tên, chứ không chỉ là hàng chép.
Luận điểm 2: chất liệu và đề tài kéo nghệ thuật về phía sinh hoạt. Tranh lụa và sơn mài được đẩy lên như ngôn ngữ riêng. Nguyễn Phan Chánh với bức lụa Chơi ô ăn quan (1931) lấy đúng một trò chơi quen thuộc làm đề tài. Nguyễn Gia Trí theo đuổi sơn mài. Tô Ngọc Vân vẽ thiếu nữ trong đời sống mới. Hình ảnh tà áo, mẹ và con, hiên nhà, trò chơi dân gian đi vào tranh giá vẽ. Với thanh niên cùng thời, những bức ấy xác nhận rằng vẻ đẹp đáng giữ không nằm hết ở mẫu nước ngoài.
Luận điểm 3: thị hiếu có chọn lọc, không phải bản sao. Nhiều họa sĩ sau khi học đã sang Pháp tiếp tục vẽ, như Lê Phổ, Mai Trung Thứ, Vũ Cao Đàm, Lê Thị Lựu, và vẫn giữ đề tài gia đình, áo dài, trẻ em. Cách sống được tác động ở đây là cách một tầng lớp trẻ nhìn bản thân: hiện đại mà không cắt khỏi sinh hoạt Việt. Giới hạn cần nói: ảnh hưởng này mạnh ở đô thị và ở những nhà có điều kiện tiếp xúc tranh, chưa phải là thay đổi lối sống của mọi thanh niên nông thôn thời đó.
Kết. Vai trò của trường là mở một thị hiếu mới: đời sống Việt Nam hiện đại xứng đáng là đối tượng của hội họa, và người trẻ có thể sống bằng nghề ấy. Em làm báo cáo tương tự thì hãy chọn một bức, tả việc người trong tranh đang làm, rồi mới nói tới “cách sống”. Đừng viết sử cả trường nếu đề chỉ cho phép 700 chữ.
Gợi ý đề tài khác và những lỗi cần tránh
Bốn bài trên là để học cách dựng, không phải để nộp nguyên văn. Em có thể chuyển cùng một dàn ý sang hướng khác:
- Nghệ thuật đường phố và cách quán, ngõ, áo khoác nhận màu tường vẽ. Ở Việt Nam có thể lấy con đường bích họa Phùng Hưng (Hà Nội) hoặc làng bích họa Tam Thanh (Quảng Nam) làm điểm quan sát, kèm một nhóm graffiti quốc tế như Keith Haring hay Jean-Michel Basquiat những năm cuối 1970, đầu 1980 ở New York. Nêu tác động đến thị hiếu, không biến bài thành hướng dẫn vẽ lên tường nơi chưa được phép.
- Siêu thực, với Tuyên ngôn của André Breton năm 1924, nếu em muốn nói về thị hiếu ảnh ghép, giấc mơ và thời trang. Phạm vi nên hẹp, ví dụ chỉ một loại áp phích.
- Lập thể (Pablo Picasso và Georges Braque, khoảng 1907–1914) nếu em nối hình khối vỡ với thiết kế bìa sách, áp phích hoặc đồ họa hôm nay.
Lỗi khiến bài bị coi là sưu tầm chứ không phải nghiên cứu:
- Kể tiểu sử họa sĩ từ nhỏ đến lúc mất, không trả lời câu hỏi “cách sống đổi chỗ nào”.
- Dùng số phần trăm không có cuộc hỏi nào của chính em.
- Viết “thanh niên ai cũng…” trong khi em chỉ nhìn một quán hoặc một lớp.
- Lẫn nghệ thuật tối giản với sống tiết kiệm, hoặc lẫn Pop Art với mọi thứ màu sáng.
- Chép lời bình có sẵn. Giám khảo nhận ra vì giọng không khớp với dẫn chứng địa phương em đưa vào.
Cách kiểm tra trước khi nộp: mỗi trang phải có ít nhất một năm hoặc một tên tác phẩm, và một câu về việc người thật đang làm (mặc, mua, bài trí, đi chơi, chọn nghề). Thiếu một trong hai, đoạn ấy còn là giới thiệu trường phái, chưa phải báo cáo về cách sống.
Câu hỏi thường gặp
Báo cáo nghiên cứu về trường phái nghệ thuật gồm những phần nào?
Gồm tên đề tài, lí do chọn, câu hỏi và mục đích, phạm vi, cách thu thập dẫn chứng, hai hoặc ba luận điểm, rồi kết luận và một việc rút ra. Mỗi luận điểm cần một sự kiện nghệ thuật và một biểu hiện trong cách sống.
Nên chọn trường phái nào để dễ viết?
Em chọn trường phái có một năm, một tác phẩm và một vật em nhìn thấy quanh mình. Ấn tượng, Pop Art, tối giản hoặc mỹ thuật Đông Dương đều làm được nếu em giới hạn đúng một câu hỏi.
Có cần số liệu điều tra không?
Không bắt buộc. Nếu em hỏi vài bạn trong lớp thì phải ghi rõ đó là khảo sát nhóm nhỏ, không viết thành số liệu của cả nước. Quan sát một quán hoặc một bức tranh cũng là dẫn chứng.
Sống tối giản có phải là nghệ thuật tối giản không?
Không trùng nhau. Nghệ thuật tối giản là khuynh hướng tạo hình những năm 1960. Sống tối giản là xu hướng giữ ít đồ, nở mạnh về sau. Bài viết phải tách hai thứ này.
Trường Mỹ thuật Đông Dương thành lập năm nào?
Trường mở tại Hà Nội năm 1925, do Victor Tardieu và Nguyễn Nam Sơn sáng lập, và hoạt động đến năm 1945.
Làm sao để bài không bị coi là chép tài liệu?
Mỗi trang nên có một năm hoặc một tác phẩm và một câu về việc người thật đang làm, như mặc, mua, bài trí hay chọn nghề. Em thay dẫn chứng đời sống bằng quan sát của chính mình.