Xúy Vân giả dại (Cánh Diều Ngữ văn 10): tác giả, tác phẩm, nội dung

Trả lời nhanh

Xúy Vân giả dại là đoạn trích nổi tiếng của vở chèo cổ Kim Nham, do nhiều thế hệ nghệ nhân dân gian sáng tạo và truyền miệng nên không có tác giả cụ thể. Đoạn trích kể việc Xúy Vân giả điên để thoát khỏi cuộc sống bên chồng, qua đó bộc lộ khát vọng hạnh phúc, nỗi cô đơn và bi kịch của người phụ nữ nhẹ dạ trong xã hội phong kiến.

1. Thông tin nhanh về văn bản

Nội dung Thông tin
Tên đoạn trích Xúy Vân giả dại
Xuất xứ Trích vở chèo cổ Kim Nham
Thể loại Chèo cổ (chèo sân đình), loại hình sân khấu kịch hát dân gian
Tác giả Khuyết danh, sáng tác tập thể và lưu truyền bằng truyền miệng
Nhân vật chính Xúy Vân; nhân vật liên quan: Kim Nham (chồng), Trần Phương (người tình)
Chương trình Ngữ văn 10, sách Cánh Diều

Lưu ý nhỏ: tên nhân vật có nơi viết “Xúy Vân”, có nơi viết “Xuý Vân”. Khi làm bài, em nên viết theo cách viết của sách đang học là “Xúy Vân” và giữ thống nhất từ đầu đến cuối.

2. Vài nét về chèo cổ và vị trí của vở Kim Nham

Chèo cổ là nghệ thuật sân khấu của nông thôn đồng bằng Bắc Bộ, thường diễn ở sân đình, sân chùa. Đây là nghệ thuật tổng hợp: kịch bản (tích chèo), lời hát, múa và âm nhạc hòa quyện với nhau. Vì vậy khi đọc một đoạn chèo trên trang giấy, em cần tưởng tượng thêm tiếng trống, nhịp phách và động tác diễn của nghệ sĩ.

Một vở chèo thường có một vài “trích đoạn” đặc sắc, nơi dồn tụ giá trị của cả vở. Với Quan Âm Thị Kính là cảnh Thị Mầu lên chùa, với Kim Nham là cảnh Xúy Vân giả dại. Em có thể đối chiếu thêm với bài Thị Mầu lên chùa để thấy hai hình tượng người phụ nữ trong chèo khác nhau thế nào: Thị Mầu lên chùa – nội dung, tác giả, tác phẩm.

3. Tóm tắt vở chèo Kim Nham

  1. Kim Nham là học trò nghèo, được quan huyện gả con gái là Xúy Vân. Xúy Vân vốn là cô gái đảm đang, chỉ mong cuộc sống chồng cày vợ cấy bình dị.
  2. Sau cưới, Kim Nham lên kinh đô học hành, để vợ ở nhà chờ đợi trong buồn chán, cô quạnh.
  3. Trần Phương, gã nhà giàu phong tình, lợi dụng lúc đó tán tỉnh Xúy Vân và xúi nàng giả điên để bỏ chồng theo hắn.
  4. Xúy Vân nghe lời, giả dại. Kim Nham chạy chữa đủ cách không khỏi nên đành cho vợ được tự do.
  5. Nàng theo Trần Phương nhưng bị hắn phụ bạc, đau khổ đến mức điên thật và đi ăn xin.
  6. Kim Nham thi đỗ, làm quan, gặp lại vợ cũ, cho người đưa nắm cơm có giấu bạc. Xúy Vân biết chuyện, xấu hổ và đau đớn nên nhảy xuống sông tự vẫn.

Đoạn trích trong SGK nằm ở khúc giữa vở: lúc Xúy Vân đã giả dại để buộc Kim Nham trả nàng về, để nàng đi theo Trần Phương.

4. Bố cục gợi ý của đoạn trích

Đoạn trích không chia phần theo kiểu truyện, nhưng em có thể chia theo mạch cảm xúc và làn điệu:

  • Phần 1 – Xuất hiện, tự xưng danh: Xúy Vân bước ra trong dáng vẻ “điên”, đòi qua đò, nói lẫn lộn, rồi tự giới thiệu mình là cô ả Xúy Vân, phụ Kim Nham, say đắm Trần Phương.
  • Phần 2 – Nhớ về ước mơ cũ: điệu con gà rừng và lời ước “chờ cho lúa chín bông vàng, để anh đi gặt, để nàng mang cơm” cùng điệu múa se tơ dệt cửi.
  • Phần 3 – Than thân, hát ngược: Xúy Vân than nhớ nhân tình, rồi hát những câu đảo lộn trật tự sự vật.

5. Phân tích nội dung

5.1. Cái “dại” là thật hay giả?

Đầu đề đã nói rõ “giả dại”, nhưng càng về sau, lời hát của Xúy Vân càng cho thấy sự giằng xé thật sự. Có lúc nàng tỉnh táo tự nhận mình “phụ Kim Nham, say đắm Trần Phương”, có lúc lại nói lung tung. Chính sự đan xen giữa tỉnh và mê ấy làm nhân vật vừa đáng thương vừa đáng trách.

5.2. Khát vọng hạnh phúc giản dị bị bỏ lỡ

Câu ước “chờ cho lúa chín bông vàng, để anh đi gặt, để nàng mang cơm” cho thấy mong ước của Xúy Vân rất đời thường: một mái ấm có chồng ở bên. Nhưng chồng lại mải đèn sách, để nàng sống trong cô đơn. Nỗi trống vắng ấy là mảnh đất để Trần Phương gieo lời đường mật.

5.3. Tâm trạng rối bời qua “hát ngược”

Những câu hát ngược như “chuột đậu cành vào, muỗi ấp cánh dơi”, “con vâm ấp trứng ba ba” đảo lộn mọi lẽ thường. Vừa là cách giả điên, vừa là hình ảnh của một tâm hồn hỗn loạn, không còn biết bám vào đâu: không thể quay về bên chồng, cũng chưa biết người tình có thật lòng hay không.

5.4. Bi kịch và thông điệp

  • Cảm thông: xã hội phong kiến ít cho người phụ nữ quyền tự quyết hôn nhân và hạnh phúc. Khát vọng yêu thương của Xúy Vân là chính đáng.
  • Phê phán: nàng nhẹ dạ, tin lời kẻ phong tình, chọn con đường dối trá nên tự đẩy mình đến bi kịch.
  • Bài học: hạnh phúc phải xây trên sự chân thành và tỉnh táo, không thể dựa vào lừa dối.

6. Đặc sắc nghệ thuật

Phương diện Biểu hiện Tác dụng
Làn điệu Nói lệch, hát sắp, điệu con gà rừng, sa lệch, hát ngược… Diễn tả sự chuyển đổi tâm trạng, tạo chất chèo đậm đà
Ngôn ngữ Lời quê, dùng ca dao, thành ngữ, hình ảnh đồng ruộng Gần gũi, giàu tính dân gian
Cách xây dựng nhân vật Giả dại để nói thật lòng Tạo tính hai mặt, bộc lộ nội tâm sâu
Kết hợp ca, múa, nhạc Múa se tơ dệt cửi kèm tiếng trống Gợi hình ảnh người vợ chờ đợi, tăng sức biểu cảm
Ước lệ, tượng trưng Bắt đò sang sông bằng động tác diễn Không cần dựng cảnh nhưng vẫn gợi không gian

7. Mẹo nhớ nhanh

Em nhớ công thức “3 lớp – 3 làn điệu”: lớp thứ nhất giả điên, đòi đò, tự xưng danh; lớp thứ hai nhớ ước mơ lúa vàng, múa dệt cửi; lớp thứ ba than thân và hát ngược. Mỗi lớp là một sắc thái cảm xúc: ngông nghênh – tiếc nuối – hỗn loạn.

8. Lỗi sai thường gặp khi làm bài

  • Gọi Xúy Vân giả dại là “vở chèo”. Chính xác: đây là trích đoạn của vở chèo Kim Nham.
  • Ghi tác giả cụ thể. Chèo cổ là sáng tác dân gian, khuyết danh.
  • Chỉ kết luận Xúy Vân “xấu, lăng loàng” mà bỏ qua nỗi cô đơn và khát vọng hạnh phúc của nàng.
  • Bỏ qua yếu tố diễn xướng: đọc như thơ mà không nói đến làn điệu, múa, nhạc.
  • Nhầm với Thị Mầu lên chùa (vở Quan Âm Thị Kính) hoặc Mắc mưu Thị Hến (tuồng).

9. Luyện tập

Câu 1

Vì sao nói Xúy Vân giả dại là một trích đoạn tiêu biểu của chèo cổ?

Gợi ý: vì đoạn trích tập trung được tâm trạng nhân vật, dùng nhiều làn điệu (nói lệch, hát sắp, con gà rừng, hát ngược), kết hợp lời, múa, nhạc, đồng thời mang giá trị nhân văn sâu sắc.

Câu 2

Câu hát “Chờ cho lúa chín bông vàng, để anh đi gặt, để nàng mang cơm” có ý nghĩa gì trong đoạn trích?

Gợi ý: thể hiện ước mơ hạnh phúc giản dị của Xúy Vân; đặt trong cảnh nàng đang giả điên, câu hát làm nổi bật nỗi tiếc nuối và bi kịch của người đã đánh mất hạnh phúc ấy.

Câu 3

Đoạn văn mẫu (khoảng 5 câu): Trong “Xúy Vân giả dại”, những lời hát ngược là nét nghệ thuật đặc sắc. Việc đảo lộn quan hệ giữa sự vật vừa phù hợp với hành động giả điên, vừa phản chiếu tâm hồn rối loạn của Xúy Vân. Qua đó, người xem cảm nhận được sự cô đơn, bế tắc của nhân vật khi đã rời bỏ chồng mà chưa có chỗ dựa mới. Cách diễn đạt dân gian khiến nỗi đau trở nên chân thực, gần gũi. Từ đó, đoạn trích gửi gắm sự thương cảm và cả lời cảnh tỉnh về lựa chọn hạnh phúc.

10. Tài liệu học cùng chủ đề

Câu hỏi thường gặp

Xúy Vân giả dại trích từ vở chèo nào?

Đoạn trích nằm trong vở chèo cổ Kim Nham, kể chuyện Xúy Vân, Kim Nham và Trần Phương.

Xúy Vân giả dại có tác giả không?

Không có tác giả cụ thể. Chèo cổ là sáng tác tập thể của nghệ nhân dân gian và được lưu truyền bằng truyền miệng.

Vì sao Xúy Vân giả điên?

Nàng nghe lời Trần Phương, giả điên để Kim Nham cho tự do rồi đi theo hắn. Nguyên nhân sâu xa là nỗi cô đơn khi chồng mải học và khát vọng hạnh phúc chưa được đáp ứng.

Ý nghĩa của những câu hát ngược là gì?

Hát ngược vừa là cách giả điên, vừa thể hiện tâm trạng rối bời, bế tắc của Xúy Vân khi rời bỏ chồng mà chưa có chỗ dựa.