Lý thuyết Sinh học 11 Bài 1 (Kết nối tri thức): Khái quát về trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng

Trả lời nhanh

Lý thuyết sinh học 11 bài 1. Trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng là quá trình sinh vật lấy các chất và năng lượng từ môi trường, biến đổi chúng trong tế bào để xây dựng cơ thể và tạo năng lượng cho hoạt động sống, đồng thời thải chất thải và nhiệt trở lại môi trường. Quá trình này có bốn dấu hiệu đặc trưng: thu nhận và vận chuyển các chất, biến đổi các chất kèm chuyển hóa năng lượng, thải các chất ra môi trường và điều hòa. Năng lượng trong sinh giới đi qua ba giai đoạn: tổng hợp, phân giải và huy động năng lượng.

Bài 1 mở đầu chương Trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng ở sinh vật trong sách Sinh học 11 Kết nối tri thức. Đây là bài “khung”, nên em cần nắm chắc các khái niệm ở đây để học tiếp quang hợp, hô hấp, dinh dưỡng, tuần hoàn và bài tiết. Dưới đây là phần tóm tắt lý thuyết theo đúng thứ tự trong bài, kèm ví dụ và câu hỏi trắc nghiệm tự kiểm tra.

1. Vai trò của trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng đối với sinh vật

Mọi cơ thể sống đều là một hệ thống mở: nó luôn nhận vật chất, năng lượng từ môi trường và trả lại môi trường những chất không dùng đến. Nếu quá trình này ngừng lại, cơ thể sẽ chết. Có thể tóm tắt vai trò thành ba ý chính:

  • Cung cấp nguyên liệu xây dựng cơ thể. Các chất lấy từ môi trường (nước, chất khoáng, chất hữu cơ, khí O2, CO2…) được dùng để tạo nên chất sống, từ đó hình thành tế bào, mô, cơ quan và cả cơ thể. Ví dụ: một học sinh cao thêm vài xăng-ti-mét mỗi năm là nhờ protein, canxi… trong thức ăn được biến đổi thành chất của cơ thể.
  • Cung cấp năng lượng cho hoạt động sống. Năng lượng được tích lũy trong các chất hữu cơ rồi giải phóng khi cần, chủ yếu dưới dạng ATP, để tế bào co cơ, vận chuyển chất, dẫn truyền xung thần kinh, sinh sản…
  • Loại bỏ chất thải, giữ ổn định môi trường trong. Các sản phẩm thừa, chất độc (như CO2, urê) được đào thải ra ngoài, nhờ đó môi trường bên trong cơ thể luôn cân bằng.

Nói ngắn gọn: trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng giúp sinh vật tồn tại, sinh trưởng, phát triển, sinh sản và cảm ứng, tức là đảm bảo mọi đặc trưng của sự sống.

2. Các dấu hiệu đặc trưng của trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng

Ở mọi sinh vật, từ vi khuẩn đến con người, quá trình này đều thể hiện qua bốn dấu hiệu:

  1. Thu nhận các chất từ môi trường và vận chuyển các chất. Cây hút nước, khoáng qua rễ và lấy CO2 qua khí khổng; động vật ăn thức ăn, hít thở O2. Sau đó các chất được vận chuyển tới từng tế bào (mạch gỗ, mạch rây ở thực vật; hệ tuần hoàn ở động vật).
  2. Biến đổi các chất kèm theo chuyển hóa năng lượng ở tế bào. Trong tế bào diễn ra hai chiều ngược nhau: đồng hóa (tổng hợp chất phức tạp từ chất đơn giản, tích lũy năng lượng) và dị hóa (phân giải chất phức tạp thành chất đơn giản, giải phóng năng lượng).
  3. Thải các chất vào môi trường. Các sản phẩm không dùng đến như CO2, nước, chất bã, urê… được đưa ra ngoài.
  4. Điều hòa. Toàn bộ quá trình được điều chỉnh để phù hợp với nhu cầu cơ thể và điều kiện môi trường. Ở thực vật, sự điều hòa chủ yếu nhờ hormone; ở động vật nhờ hệ thần kinh và hệ nội tiết.

Ví dụ dễ nhớ: khi em chạy bộ, nhịp thở và nhịp tim tăng để lấy thêm O2 (thu nhận, vận chuyển), tế bào cơ phân giải glucose mạnh hơn để tạo ATP (biến đổi chất và năng lượng), cơ thể thải nhiều CO2 và mồ hôi hơn (thải chất), còn não và hormone điều chỉnh tất cả các hoạt động đó (điều hòa).

3. Các giai đoạn chuyển hóa năng lượng trong sinh giới

Nguồn năng lượng ban đầu của hầu hết sinh giới là ánh sáng Mặt Trời. Năng lượng này đi qua ba giai đoạn nối tiếp nhau:

Sơ đồ ba giai đoạn chuyển hóa năng lượng trong sinh giới: tổng hợp, phân giải và huy động năng lượng, cuối cùng tỏa nhiệt ra môi trường
Hình 1. Ba giai đoạn chuyển hóa năng lượng trong sinh giới, bắt đầu từ ánh sáng Mặt Trời và kết thúc bằng nhiệt tỏa ra môi trường.

Giai đoạn 1: Tổng hợp

Sinh vật quang hợp (thực vật, tảo, vi khuẩn lam) hấp thụ quang năng và chuyển thành hóa năng tích lũy trong liên kết hóa học của chất hữu cơ như glucose, tinh bột. Ngoài ra, một số vi khuẩn hóa tổng hợp dùng năng lượng từ phản ứng oxi hóa chất vô cơ để tạo chất hữu cơ.

Giai đoạn 2: Phân giải

Chất hữu cơ được phân giải trong quá trình hô hấp tế bào. Một phần hóa năng được chuyển vào ATP, phần còn lại thoát ra dưới dạng nhiệt. ATP được gọi là “đồng tiền năng lượng” của tế bào vì nó dễ tạo ra và dễ sử dụng.

Giai đoạn 3: Huy động năng lượng

Năng lượng trong ATP được tế bào sử dụng cho các hoạt động sống: tổng hợp chất mới, vận chuyển chủ động qua màng, co cơ, phân bào, dẫn truyền xung thần kinh… Cuối cùng, phần lớn năng lượng biến thành nhiệt và tỏa ra môi trường.

Vì năng lượng cuối cùng tỏa ra dưới dạng nhiệt, không quay lại để sinh vật dùng tiếp, nên dòng năng lượng trong sinh giới đi theo một chiều, khác với vật chất có thể được tuần hoàn.

4. Mối quan hệ giữa trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng ở cấp tế bào và cơ thể

Có thể chia quá trình thành hai cấp độ gắn bó chặt chẽ:

  • Cấp cơ thể (trao đổi chất với môi trường): cơ thể lấy O2, nước, chất dinh dưỡng từ môi trường và thải CO2, chất thải. Ở động vật, việc này do các hệ cơ quan đảm nhiệm: tiêu hóa, hô hấp, tuần hoàn, bài tiết.
  • Cấp tế bào (chuyển hóa nội bào): tế bào dùng các chất được cơ thể đưa đến để thực hiện đồng hóa và dị hóa, tạo chất sống mới và ATP.

Hai cấp này phụ thuộc lẫn nhau. Trao đổi chất ở cấp cơ thể cung cấp nguyên liệu và O2 cho tế bào, đồng thời nhận chất thải từ tế bào để đưa ra ngoài. Ngược lại, chuyển hóa ở tế bào tạo ra năng lượng để các cơ quan hoạt động, trong đó có chính các cơ quan làm nhiệm vụ trao đổi chất. Nếu một khâu bị rối loạn, ví dụ phổi kém trao đổi khí, tế bào sẽ thiếu O2, sản sinh ít ATP và cả cơ thể mệt mỏi.

Trong tế bào, đồng hóa và dị hóa cũng liên hệ hai chiều: đồng hóa tạo nguyên liệu cho dị hóa, còn dị hóa cung cấp năng lượng cho đồng hóa.

5. Các phương thức trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng

Dựa vào nguồn năng lượng và nguồn carbon, sinh vật được chia thành hai nhóm lớn:

Phương thức Đặc điểm Ví dụ
Quang tự dưỡng Dùng năng lượng ánh sáng, CO2 và nước (chất vô cơ) để tổng hợp chất hữu cơ, tích lũy năng lượng Cây xanh, tảo, vi khuẩn lam
Hóa tự dưỡng Dùng năng lượng giải phóng khi oxi hóa chất vô cơ (như H2S, NH3, Fe2+) và nguồn carbon là CO2 để tổng hợp chất hữu cơ Vi khuẩn nitrat hóa, vi khuẩn lưu huỳnh
Dị dưỡng Lấy chất hữu cơ có sẵn từ sinh vật khác (sinh vật tự dưỡng hoặc dị dưỡng khác), phân giải để lấy nguyên liệu và năng lượng Động vật, nấm, nhiều vi khuẩn

Sinh vật tự dưỡng đóng vai trò sinh vật sản xuất, tạo ra nguồn chất hữu cơ và năng lượng cho cả hệ sinh thái. Sinh vật dị dưỡng là sinh vật tiêu thụ hoặc sinh vật phân giải, góp phần trả lại chất vô cơ cho môi trường để sinh vật tự dưỡng dùng lại.

Sơ đồ tóm tắt Bài 1

  • Vai trò: xây dựng cơ thể, cung cấp năng lượng, loại bỏ chất thải.
  • Dấu hiệu: thu nhận và vận chuyển → biến đổi chất và năng lượng → thải chất → điều hòa.
  • Ba giai đoạn năng lượng: tổng hợp (quang năng → hóa năng) → phân giải (hóa năng → ATP + nhiệt) → huy động (ATP → hoạt động sống → nhiệt).
  • Hai cấp độ: cơ thể trao đổi với môi trường, tế bào đồng hóa và dị hóa; hai cấp phụ thuộc lẫn nhau.
  • Phương thức: tự dưỡng (quang tự dưỡng, hóa tự dưỡng) và dị dưỡng.

Trắc nghiệm Sinh học 11 Bài 1 (có đáp án)

Câu 1. Dấu hiệu nào không phải là dấu hiệu đặc trưng của trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng?

  • A. Thu nhận các chất từ môi trường.
  • B. Biến đổi các chất kèm chuyển hóa năng lượng.
  • C. Thải các chất vào môi trường.
  • D. Tăng kích thước tế bào một cách không giới hạn.

Đáp án D. Bốn dấu hiệu là thu nhận và vận chuyển, biến đổi, thải chất và điều hòa. Tế bào không lớn lên vô hạn.

Câu 2. Quá trình tổng hợp chất phức tạp từ chất đơn giản và tích lũy năng lượng gọi là

  • A. dị hóa.
  • B. đồng hóa.
  • C. bài tiết.
  • D. hô hấp.

Đáp án B. Dị hóa và hô hấp là phân giải chất, giải phóng năng lượng.

Câu 3. Trong giai đoạn phân giải, năng lượng hóa học trong chất hữu cơ được chuyển chủ yếu thành

  • A. quang năng.
  • B. ATP và nhiệt.
  • C. CO2 và nước.
  • D. glucose.

Đáp án B. CO2 và nước là sản phẩm chất, không phải dạng năng lượng.

Câu 4. Vi khuẩn nitrat hóa lấy năng lượng từ việc oxi hóa NH3 để tổng hợp chất hữu cơ. Chúng thuộc nhóm

  • A. quang tự dưỡng.
  • B. hóa tự dưỡng.
  • C. dị dưỡng.
  • D. hoại sinh.

Đáp án B. Nguồn năng lượng là phản ứng hóa học với chất vô cơ, không phải ánh sáng.

Câu 5. Vì sao dòng năng lượng trong sinh giới chỉ đi theo một chiều?

Đáp án: vì ở giai đoạn huy động, năng lượng cuối cùng biến thành nhiệt tỏa ra môi trường, sinh vật không dùng lại được nhiệt này để tổng hợp chất hữu cơ.

Lỗi hay gặp khi học bài này

  • Nhầm “chuyển hóa vật chất” với “chuyển hóa năng lượng”. Thực ra hai quá trình luôn đi kèm nhau: biến đổi chất nào cũng kèm theo hấp thụ hoặc giải phóng năng lượng.
  • Cho rằng hóa tự dưỡng dùng chất hữu cơ. Hóa tự dưỡng vẫn lấy carbon từ CO2, chỉ khác quang tự dưỡng ở nguồn năng lượng.
  • Quên dấu hiệu điều hòa khi liệt kê các dấu hiệu đặc trưng.
  • Viết nhầm thứ tự ba giai đoạn. Hãy nhớ theo dòng chảy: tạo ra năng lượng (tổng hợp) → lấy năng lượng ra (phân giải) → dùng năng lượng (huy động).

Xem thêm lý thuyết Sinh học 11 Kết nối tri thức

Câu hỏi thường gặp

Trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng có mấy dấu hiệu đặc trưng?

Có bốn dấu hiệu: thu nhận và vận chuyển các chất, biến đổi các chất kèm chuyển hóa năng lượng ở tế bào, thải các chất vào môi trường và điều hòa.

Ba giai đoạn chuyển hóa năng lượng trong sinh giới là gì?

Đó là giai đoạn tổng hợp (quang năng thành hóa năng trong chất hữu cơ), giai đoạn phân giải (hóa năng thành ATP và nhiệt) và giai đoạn huy động năng lượng (ATP dùng cho hoạt động sống, cuối cùng tỏa nhiệt).

Đồng hóa và dị hóa khác nhau thế nào?

Đồng hóa tổng hợp chất phức tạp từ chất đơn giản và tích lũy năng lượng. Dị hóa phân giải chất phức tạp thành chất đơn giản và giải phóng năng lượng. Hai quá trình diễn ra đồng thời và hỗ trợ lẫn nhau.

Hóa tự dưỡng khác quang tự dưỡng ở điểm nào?

Cả hai đều tổng hợp chất hữu cơ từ CO2. Quang tự dưỡng dùng năng lượng ánh sáng, còn hóa tự dưỡng dùng năng lượng giải phóng khi oxi hóa chất vô cơ như NH3 hay H2S.

Vì sao nói cơ thể sống là một hệ thống mở?

Vì cơ thể luôn nhận vật chất, năng lượng từ môi trường và thải chất thải, nhiệt ra môi trường. Khi sự trao đổi này dừng lại, cơ thể không thể duy trì sự sống.