Trả lời nhanh
A Closer Look 1 của Unit 6 (Lifestyles) là phần học từ vựng về lối sống lành mạnh – không lành mạnh và luyện phát âm. Để làm tốt, em cần nắm các cụm từ như have a balanced diet, do regular exercise, stay up late, kết hợp quy tắc trọng âm. Bài dưới đây đưa phương pháp và bài luyện tập tự đặt để em tự kiểm tra.
Phần A Closer Look 1 gồm những gì?
Trong sách Tiếng Anh 8 Global Success, mỗi unit có phần A Closer Look 1 tập trung vào hai kỹ năng nhỏ: Vocabulary (từ vựng theo chủ đề) và Pronunciation (phát âm). Với Unit 6, chủ đề là Lifestyles – thói quen ăn uống, vận động, sinh hoạt hằng ngày.
Lưu ý: bài này không chép lại đề và đáp án trong sách. Thầy hướng dẫn cách học từ vựng, cách làm dạng bài và cho các câu luyện tập mới, em đối chiếu với bài trong sách của mình.
Từ vựng chủ đề Lifestyles cần nhớ
| Từ / cụm từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| lifestyle (n) | /ˈlaɪfstaɪl/ | lối sống |
| habit (n) | /ˈhæbɪt/ | thói quen |
| routine (n) | /ruːˈtiːn/ | lịch sinh hoạt thường ngày |
| balanced diet | /ˈbælənst ˈdaɪət/ | chế độ ăn cân bằng |
| junk food | /ˈdʒʌŋk fuːd/ | đồ ăn nhanh, ít dinh dưỡng |
| regular exercise | /ˈreɡjələ ˈeksəsaɪz/ | tập thể dục đều đặn |
| keep fit | /kiːp fɪt/ | giữ gìn vóc dáng, sức khoẻ |
| stay up late | /steɪ ʌp leɪt/ | thức khuya |
| skip breakfast | /skɪp ˈbrekfəst/ | bỏ bữa sáng |
| give up | /ɡɪv ʌp/ | từ bỏ (thói quen xấu) |
Mẹo nhớ: học theo cụm động từ + danh từ
Đừng học từ rời. Hãy ghép thành cụm (collocation) và chia thành hai cột:
- Lối sống lành mạnh: have a balanced diet, do regular exercise, get enough sleep, spend time outdoors.
- Lối sống không lành mạnh: eat junk food, skip breakfast, stay up late, sit in front of a screen all day.
Lỗi hay gặp: dùng sai động từ đi với danh từ, ví dụ viết “make exercise” thay vì “do exercise”, hoặc “have junk food” (được, nhưng thường dùng “eat”). Hãy nhớ: do exercise, have a diet, keep fit.
Cách làm dạng bài từ vựng
- Nối từ với hình hoặc định nghĩa: đọc kỹ nghĩa, gạch chân từ khoá (ví dụ “late at night” → stay up late).
- Điền từ vào chỗ trống: xác định loại từ cần điền (danh từ, động từ, tính từ), rồi xét nghĩa tích cực hay tiêu cực của câu.
- Chọn từ trái nghĩa / phân loại: dựa vào hai cột lành mạnh – không lành mạnh ở trên.
Pronunciation: luyện trọng âm cho từ chủ đề
Phần phát âm yêu cầu nghe, nhắc lại và nhận ra cách phát âm hoặc trọng âm của từ. Em hãy áp dụng các quy tắc nền tảng sau khi luyện với từ vựng Lifestyles:
- Danh từ và tính từ hai âm tiết thường nhấn âm thứ nhất: HAbit, HEALthy, BALanced.
- Động từ hai âm tiết thường nhấn âm thứ hai: reDUCE, proTECT.
- Có ngoại lệ phải học thuộc: rouTINE, eNOUGH (danh từ nhưng nhấn âm hai).
- Từ tận cùng -ian, -ion nhấn âm ngay trước đuôi: vegeTARian, exHAUStion.
Mẹo luyện: đọc to từng từ, vỗ tay theo số âm tiết và vỗ mạnh hơn ở âm được nhấn. Ghi âm giọng mình rồi nghe lại để so với phần nghe trong sách.
Bài luyện tập tự đặt (có đáp án)
Bài 1. Điền từ thích hợp
Dùng: skips, balanced, regular, give up.
- Nam often ____ breakfast, so he feels tired in class.
- A ____ diet includes vegetables, fruit, protein and rice.
- Doing ____ exercise helps you keep fit.
- If you want to be healthier, you should ____ eating too much junk food.
Đáp án: 1. skips; 2. balanced; 3. regular; 4. give up (give up + V-ing).
Bài 2. Phân loại thói quen
Em hãy xếp vào “healthy” hoặc “unhealthy”: (a) stay up late; (b) get enough sleep; (c) eat junk food every day; (d) spend time outdoors.
Đáp án: healthy: b, d; unhealthy: a, c.
Bài 3. Trọng âm
Từ nào có trọng âm khác với ba từ còn lại? A. habit B. healthy C. routine D. balanced.
Đáp án: C. “routine” nhấn âm thứ hai /ruːˈtiːn/, ba từ còn lại nhấn âm thứ nhất.
Lời khuyên khi học
- Mỗi ngày đặt 2 câu với cụm từ mới, nói về chính thói quen của em.
- Học xong từ vựng, đọc lại để chuẩn bị cho phần ngữ pháp và đọc hiểu ở các phần sau của Unit 6.
- Đừng chỉ nhớ nghĩa tiếng Việt; hãy nhớ cả phiên âm và trọng âm để làm tốt cả bài kiểm tra từ vựng lẫn phát âm.
Cùng chuyên đề: Bài nằm trong mục lục Giải SGK Tiếng Anh 8 Unit 6: Life Styles – Global Success.
Câu hỏi thường gặp
Unit 6 Tiếng Anh 8 Global Success có chủ đề gì?
Unit 6 có chủ đề Lifestyles (lối sống), nói về thói quen ăn uống, vận động và sinh hoạt lành mạnh hay không lành mạnh.
A Closer Look 1 học những kỹ năng nào?
Phần này gồm Vocabulary (từ vựng theo chủ đề của unit) và Pronunciation (phát âm, trong đó có trọng âm), giúp chuẩn bị cho ngữ pháp và các kỹ năng sau.
Làm sao nhớ nhanh từ vựng chủ đề Lifestyles?
Học theo cụm động từ + danh từ (do exercise, have a balanced diet, stay up late), chia thành hai nhóm lành mạnh và không lành mạnh, rồi đặt câu về thói quen của bản thân.
Khi nào động từ hai âm tiết nhấn âm thứ hai?
Phần lớn động từ hai âm tiết nhấn âm thứ hai như reduce, protect. Tuy vậy vẫn có ngoại lệ nên em cần tra phiên âm trong từ điển để chắc chắn.