NaCl ra NaNO3: NaCl + AgNO3 → NaNO3 + AgCl, hiện tượng và bài tập

Trả lời nhanh

Từ NaCl muốn thu được NaNO3, ta cho NaCl tác dụng với dung dịch bạc nitrat: NaCl + AgNO3 → NaNO3 + AgCl↓. Phản ứng trao đổi xảy ra ở nhiệt độ thường vì tạo kết tủa trắng AgCl không tan. Hiện tượng: xuất hiện kết tủa trắng như sữa. Phản ứng này còn được dùng để nhận biết ion clorua Cl−.

Phương trình phản ứng

NaCl + AgNO3 → NaNO3 + AgCl↓

Phương trình ion đầy đủ: Na+ + Cl− + Ag+ + NO3− → Na+ + NO3− + AgCl↓.

Phương trình ion rút gọn: Ag+ + Cl− → AgCl↓. Ion Na+ và NO3− không tham gia, chúng ở lại trong dung dịch dưới dạng NaNO3 tan.

Vì sao phản ứng xảy ra?

Phản ứng giữa hai muối trong dung dịch chỉ xảy ra khi sản phẩm có chất kết tủa, chất khí hoặc chất điện li yếu. Ở đây AgCl là chất kết tủa không tan trong nước. Các ion Ag+ và Cl− bị lấy ra khỏi dung dịch nên cân bằng dịch chuyển hẳn về phía tạo kết tủa.

Điều kiện và hiện tượng

  • Điều kiện: hai dung dịch trộn với nhau ở nhiệt độ thường.
  • Hiện tượng: xuất hiện kết tủa trắng dạng sữa, vón cục (AgCl).
  • Tính chất của kết tủa: không tan trong HNO3, tan trong dung dịch NH3 tạo phức [Ag(NH3)2]Cl; để ngoài ánh sáng dần chuyển sang màu xám đen do bị phân huỷ thành Ag.

Ứng dụng: nhận biết ion clorua

Cách làm: nhỏ vài giọt dung dịch AgNO3 vào mẫu thử; nếu có kết tủa trắng không tan trong axit HNO3 loãng thì mẫu chứa ion Cl−. Phản ứng này dùng để phân biệt muối clorua với muối nitrat, sunfat hay cacbonat.

Ion Thuốc thử AgNO3 Hiện tượng
Cl− Có phản ứng Kết tủa trắng AgCl
Br− Có phản ứng Kết tủa vàng nhạt AgBr
I− Có phản ứng Kết tủa vàng đậm AgI
NO3− Không phản ứng Không hiện tượng

Bài tập vận dụng

Bài 1

Cho 5,85 gam NaCl tác dụng với dung dịch AgNO3 dư. Tính khối lượng kết tủa thu được.

n(NaCl) = 5,85 : 58,5 = 0,1 mol. Theo phương trình, n(AgCl) = 0,1 mol, m = 0,1 × 143,5 = 14,35 gam.

Bài 2

Trộn 100 ml dung dịch NaCl 0,2M với 100 ml dung dịch AgNO3 0,3M. Tính khối lượng kết tủa và nồng độ mol của NaNO3 sau phản ứng.

  1. n(NaCl) = 0,02 mol; n(AgNO3) = 0,03 mol. AgNO3 dư, NaCl hết.
  2. n(AgCl) = 0,02 mol, m = 0,02 × 143,5 = 2,87 gam.
  3. n(NaNO3) = 0,02 mol; thể tích dung dịch sau 0,2 lít, nên CM = 0,02 : 0,2 = 0,1M.

Bài 3

Có ba lọ mất nhãn chứa NaCl, NaNO3, Na2SO4. Nêu cách nhận biết bằng hai thuốc thử.

Dùng dung dịch BaCl2 nhận ra Na2SO4 (kết tủa trắng BaSO4). Hai lọ còn lại dùng AgNO3: NaCl cho kết tủa trắng, NaNO3 không hiện tượng.

Lỗi sai thường gặp

  • Viết kết tủa là NaNO3. NaNO3 là muối tan, kết tủa là AgCl.
  • Quên kí hiệu ↓ hoặc ghi sai màu kết tủa (AgCl màu trắng, không phải vàng).
  • Dùng AgNO3 nhận biết Cl− trong mẫu có CO32− mà không axit hoá; Ag2CO3 cũng kết tủa nhưng tan trong HNO3.
  • Tính sai khối lượng mol: M(AgCl) = 108 + 35,5 = 143,5 g/mol.

Câu hỏi thường gặp

NaCl ra NaNO3 bằng phản ứng nào?

Cho NaCl tác dụng với dung dịch AgNO3: NaCl + AgNO3 → NaNO3 + AgCl↓.

Hiện tượng khi cho NaCl vào AgNO3?

Xuất hiện kết tủa trắng dạng sữa là AgCl, không tan trong HNO3.

Phương trình ion rút gọn của phản ứng là gì?

Ag+ + Cl− → AgCl↓.

Dùng AgNO3 nhận biết được những ion nào?

Nhận biết ion halogenua: Cl− cho kết tủa trắng, Br− kết tủa vàng nhạt, I− kết tủa vàng đậm.