Trả lời nhanh
“Khóc Dương Khuê” là bài thơ Nôm của Nguyễn Khuyến, viết năm 1902 khi nghe tin bạn thân Dương Khuê qua đời. Bài thơ có 38 câu, viết theo thể song thất lục bát. Qua nỗi đau mất bạn và dòng hồi tưởng những kỉ niệm gắn bó, bài thơ ca ngợi một tình bạn tri âm, tri kỉ chân thành, bền chặt. Nghệ thuật nổi bật là ngôn ngữ giản dị, nói giảm nói tránh, câu hỏi tu từ, điệp từ và điển cố.
I. Tác giả Nguyễn Khuyến
- Tiểu sử: Nguyễn Khuyến (1835–1909), hiệu Quế Sơn, lúc nhỏ tên là Nguyễn Thắng. Ông sinh ở quê ngoại (làng Hoàng Xá, huyện Ý Yên, tỉnh Nam Định) và sống phần lớn đời mình ở quê nội (làng Và, xã Yên Đổ, huyện Bình Lục, tỉnh Hà Nam).
- Con đường khoa cử: năm 1864, ông đỗ giải nguyên (đứng đầu) kì thi Hương. Năm 1871, ông đỗ đầu cả thi Hội lẫn thi Đình. Vì đỗ đầu ba kì thi, người đời gọi ông là Tam nguyên Yên Đổ.
- Con người: ông làm quan khoảng hơn mười năm rồi cáo quan về quê dạy học, sống thanh bạch. Ông là người cốt cách thanh cao, thương dân, yêu nước, kiên quyết không hợp tác với chính quyền thực dân.
- Sự nghiệp: ông sáng tác bằng cả chữ Hán và chữ Nôm, hiện còn hơn 800 bài thơ, văn, câu đối. Thơ Nôm của ông có hai mảng: trữ tình và trào phúng. Ông được mệnh danh là “nhà thơ của làng cảnh Việt Nam”, nổi tiếng với chùm thơ thu (Thu điếu, Thu vịnh, Thu ẩm).
II. Tìm hiểu chung về tác phẩm Khóc Dương Khuê
1. Thể loại
Bài thơ viết theo thể song thất lục bát: hai câu bảy chữ nối với một cặp lục bát (sáu – tám), lặp lại theo vòng. Riêng bài này mở đầu bằng một cặp lục bát. Thể thơ dân tộc này có âm điệu trầm buồn, rất hợp để giãi bày tâm sự và nỗi xót thương.
2. Xuất xứ và hoàn cảnh sáng tác
Dương Khuê (1839–1902), hiệu Vân Trì, quê làng Vân Đình, tỉnh Hà Đông (nay thuộc Hà Nội). Ông đỗ cử nhân cùng khoa với Nguyễn Khuyến năm 1864 và đỗ tiến sĩ năm 1868. Khi thực dân Pháp xâm lược, hai người chọn hai con đường khác nhau. Nguyễn Khuyến cáo quan về quê. Dương Khuê tiếp tục làm quan, đến chức Tổng đốc Nam Định – Ninh Bình. Dù vậy, tình bạn của họ vẫn bền chặt suốt mấy chục năm.
Năm 1902, Dương Khuê mất. Nghe tin, Nguyễn Khuyến viết bài thơ này để khóc bạn.
3. Phương thức biểu đạt
Phương thức chính là biểu cảm, kết hợp với tự sự khi tác giả kể lại các kỉ niệm.
4. Bố cục
- Phần 1 (câu 1–2): nỗi đau đột ngột, bàng hoàng khi nghe tin bạn mất.
- Phần 2 (câu 3–22): dòng hồi tưởng về những kỉ niệm đẹp của tình bạn, từ ngày cùng đỗ đạt đến lần gặp lại khi cả hai đã già.
- Phần 3 (câu 23–38): trở về thực tại mất bạn, nỗi trống vắng, hụt hẫng và niềm thương nhớ khôn nguôi.
5. Ý nghĩa nhan đề
“Khóc” là bày tỏ nỗi đau thương. “Dương Khuê” là tên người bạn đã khuất. Nhan đề ngắn gọn mà nói rõ mục đích bài thơ: đây là lời khóc bạn, lời tiễn biệt chân thành của người còn sống dành cho người tri kỉ đã đi xa.
6. Giá trị nội dung
Bài thơ thể hiện nỗi đau sâu sắc khi mất bạn. Qua đó, nó ca ngợi một tình bạn đẹp, gắn bó, chân thành, vượt lên cả khác biệt về con đường lập thân. Bài thơ cũng cho thấy tấm lòng trọng nghĩa, trọng tình của Nguyễn Khuyến.
7. Giá trị nghệ thuật
- Thể song thất lục bát nhịp nhàng, giọng điệu lúc trầm lắng, lúc nghẹn ngào.
- Ngôn ngữ bình dị, gần với lời nói hằng ngày, xưng hô thân mật “bác – tôi”.
- Kết hợp nhiều biện pháp: nói giảm nói tránh, câu hỏi tu từ, điệp từ, điệp cấu trúc, điển cố.
III. Tìm hiểu chi tiết bài thơ Khóc Dương Khuê
1. Nỗi đau bàng hoàng khi nghe tin bạn mất (hai câu đầu)
- Cách gọi “bác Dương” vừa thân mật vừa kính trọng.
- Cụm “thôi đã thôi rồi” là cách nói giảm nói tránh để chỉ cái chết. Từ “thôi” lặp lại như một tiếng thở dài nghẹn ngào, thể hiện sự đau đớn và hẫng hụt.
- Câu thơ “nước mây man mác ngậm ngùi lòng ta” mở rộng nỗi đau ra cả không gian: trời mây, sông nước cũng như buồn theo người.
2. Dòng hồi tưởng về tình bạn gắn bó (câu 3–22)
- Kỉ niệm được kể theo trình tự thời gian, bắt đầu “từ thuở đăng khoa ngày trước”: cùng đỗ đạt, cùng làm quan, cùng thưởng ngoạn cảnh đẹp, nghe hát, uống rượu, bàn văn chương.
- Các điệp cấu trúc “cũng có lúc… có khi…” làm kỉ niệm ùa về dồn dập, chân thực và tươi tắn như mới hôm qua.
- Hai người không chỉ chia vui mà còn cùng nhau trải qua những năm tháng loạn lạc, khó khăn của đất nước.
- Đoạn cuối hồi tưởng kể lần gặp lại khi cả hai đã già: “cầm tay hỏi hết xa gần”, mừng vì bạn vẫn khỏe. Chi tiết này làm nỗi mất mát sau đó càng đau đớn.
Như vậy, đây là một tình bạn keo sơn, tri âm, sâu sắc và không hề phai nhạt theo năm tháng.
3. Nỗi đau và sự trống vắng khi mất bạn (câu 23–38)
- Nhà thơ đặt ra nghịch lí: mình hơn tuổi bạn, lại ốm trước bạn, vậy mà bạn đi trước. Câu thơ “chợt nghe tôi bỗng chân tay rụng rời” diễn tả cú sốc tinh thần mạnh đến mức thành nỗi đau thể xác.
- Câu hỏi tu từ “vội vàng sao đã mải lên tiên” vừa là lời trách yêu vừa là tiếng than xót xa.
- Điệp từ “không” trong câu “Không mua không phải không tiền không mua” nhấn mạnh rằng khi bạn mất, mọi thú vui chung đều trở nên vô nghĩa.
- Câu thơ “Viết đưa ai, ai biết mà đưa” dùng điệp từ “ai” và “đưa”, cho thấy nỗi cô đơn tột cùng vì không còn người hiểu mình.
- Hai điển cố “giường kia treo” (chuyện Trần Phồn chỉ hạ giường khi bạn Từ Trĩ đến chơi) và “đàn kia gảy” (chuyện Bá Nha không gảy đàn nữa khi Chung Tử Kỳ mất) khẳng định Dương Khuê là người tri âm hiếm có.
- Bốn câu cuối: “tuổi già hạt lệ như sương”. Nỗi đau dồn nén đến mức nước mắt không chảy thành dòng. Đó là nỗi đau tột cùng, lặng lẽ, thấm vào bên trong.
IV. Dàn ý phân tích bài thơ Khóc Dương Khuê
Mở bài
Giới thiệu Nguyễn Khuyến, nhà thơ của làng cảnh Việt Nam và người rất trọng tình nghĩa. Giới thiệu bài “Khóc Dương Khuê”, tiếng khóc bạn chân thành và cảm động bậc nhất trong thơ trung đại.
Thân bài
- Khái quát: hoàn cảnh ra đời (năm 1902), tình bạn giữa Nguyễn Khuyến và Dương Khuê, thể thơ song thất lục bát.
- Hai câu đầu: phân tích cách xưng hô, lối nói giảm “thôi đã thôi rồi”, nỗi đau lan ra cảnh vật.
- Phần hồi tưởng: các kỉ niệm (đỗ đạt, du ngoạn, thưởng thức nghệ thuật, hoạn nạn, gặp lại lúc tuổi già); điệp cấu trúc; giọng kể đều đều mà ấm áp.
- Phần trở về thực tại: nghịch lí tuổi tác, câu hỏi tu từ, điệp từ “không”, “ai”, hai điển cố; bốn câu cuối với nỗi đau lặng lẽ.
- Đánh giá nghệ thuật: ngôn ngữ bình dị, giọng điệu biến hóa, kết hợp hài hòa giữa biểu cảm và tự sự.
Kết bài
Khẳng định giá trị của bài thơ: một khúc tri âm tha thiết, ca ngợi tình bạn đẹp. Liên hệ bản thân về cách trân trọng và giữ gìn tình bạn.
Ghi nhớ nhanh về Khóc Dương Khuê
| Mục | Nội dung chính |
|---|---|
| Tác giả | Nguyễn Khuyến (1835–1909), Tam nguyên Yên Đổ |
| Năm sáng tác | 1902, khi Dương Khuê mất |
| Thể thơ | Song thất lục bát, chữ Nôm, 38 câu |
| Phương thức biểu đạt | Biểu cảm (kết hợp tự sự) |
| Chủ đề | Nỗi đau mất bạn và tình bạn tri âm, tri kỉ |
| Nghệ thuật nổi bật | Nói giảm nói tránh, câu hỏi tu từ, điệp từ, điển cố |
Câu hỏi thường gặp
Bài thơ Khóc Dương Khuê được viết năm nào?
Bài thơ được viết năm 1902, khi Nguyễn Khuyến nghe tin người bạn thân Dương Khuê qua đời.
Khóc Dương Khuê viết theo thể thơ gì?
Bài thơ viết bằng chữ Nôm theo thể song thất lục bát, gồm 38 câu.
Bố cục bài Khóc Dương Khuê gồm mấy phần?
Bài thơ gồm 3 phần: câu 1–2 (nỗi đau khi nghe tin bạn mất), câu 3–22 (hồi tưởng kỉ niệm) và câu 23–38 (nỗi trống vắng khi mất bạn).
Điển cố nào được dùng trong bài Khóc Dương Khuê?
Có điển Trần Phồn treo giường chờ bạn Từ Trĩ và điển Bá Nha không gảy đàn nữa khi Chung Tử Kỳ mất. Cả hai đều nói về tình bạn tri âm.
Nội dung chính của bài Khóc Dương Khuê là gì?
Bài thơ bày tỏ nỗi đau sâu sắc khi mất bạn và ca ngợi tình bạn tri âm, tri kỉ chân thành, bền chặt giữa Nguyễn Khuyến và Dương Khuê.