NH3 + AlCl3 + H2O → Al(OH)3 + NH4Cl: cân bằng, hiện tượng, bài tập

Trả lời nhanh

Phương trình: 3NH3 + AlCl3 + 3H2O → Al(OH)3↓ + 3NH4Cl. Dung dịch NH3 là bazơ yếu, cung cấp ion OH– làm Al3+ kết tủa dạng keo trắng Al(OH)3. Kết tủa này không tan khi NH3 dư, vì NH3 không đủ mạnh để hoà tan hiđroxit lưỡng tính của nhôm.

Phương trình hoá học đã cân bằng

3NH3 + AlCl3 + 3H2O → Al(OH)3↓ + 3NH4Cl

Phương trình ion rút gọn:

Al3+ + 3NH3 + 3H2O → Al(OH)3↓ + 3NH4+

Thông tin Nội dung
Loại phản ứng Trao đổi ion (không có thay đổi số oxi hoá)
Điều kiện Nhiệt độ thường, các chất ở dạng dung dịch
Hiện tượng Xuất hiện kết tủa keo trắng Al(OH)3; dung dịch có thêm NH4Cl tan
Khối lượng mol Al(OH)3 78 g/mol

Cách cân bằng nhanh

  1. Al và Cl đã cân bằng ngay: 1 Al, 3 Cl ở vế trái nên cần 3 NH4Cl ở vế phải.
  2. 3 NH4Cl cần 3 nguyên tử N nên đặt hệ số 3 trước NH3.
  3. Al(OH)3 có 3 nhóm OH, lấy O từ 3H2O nên đặt hệ số 3 trước H2O.
  4. Kiểm tra H: vế trái 3×3 + 3×2 = 15; vế phải 3 + 3×4 = 15. Đã cân bằng.

Vì sao phản ứng xảy ra?

NH3 tan trong nước tạo dung dịch bazơ yếu: NH3 + H2O ⇌ NH4+ + OH–. Lượng OH– này gặp Al3+ sẽ tạo Al(OH)3 rất ít tan, nên cân bằng bị kéo về phía tạo kết tủa.

Viết “gộp” cả hai bước, ta được phương trình ở trên. Đó là lý do nước xuất hiện ở vế trái: nước tham gia trực tiếp để tạo OH– và ion NH4+.

Vì sao kết tủa không tan trong NH3 dư?

Al(OH)3 là hiđroxit lưỡng tính, tan trong axit mạnh và bazơ mạnh (NaOH, KOH, Ba(OH)2). Nhưng dung dịch NH3 chỉ là bazơ yếu, nồng độ OH– thấp, lại không tạo phức tan với Al3+. Vì vậy dù cho NH3 dư, kết tủa vẫn giữ nguyên.

Đối chiếu để khỏi nhầm:

  • AlCl3 + NaOH dư: kết tủa xuất hiện rồi tan, tạo NaAlO2 (hoặc Na[Al(OH)4]).
  • AlCl3 + NH3 dư: kết tủa xuất hiện và không tan.
  • ZnCl2 + NH3 dư: kết tủa Zn(OH)2 xuất hiện rồi tan do tạo phức [Zn(NH3)4]2+.

Ứng dụng của phản ứng

  • Điều chế Al(OH)3 trong phòng thí nghiệm: dùng NH3 thay NaOH để tránh kết tủa bị hoà tan khi lỡ cho dư kiềm.
  • Nhận biết, phân biệt ion: nhỏ NH3 dư vào hai mẫu AlCl3 và ZnCl2: mẫu nào kết tủa không tan là AlCl3; mẫu kết tủa tan là ZnCl2.

Mẹo nhớ và lỗi hay gặp

  • Mẹo: “NH3 yếu, Al(OH)3 không tan; NaOH mạnh, Al(OH)3 tan”. Chỉ cần nhớ độ mạnh của bazơ.
  • Lỗi 1: quên H2O ở vế trái, khiến phương trình không cân bằng được.
  • Lỗi 2: viết sản phẩm là NH4AlO2 hoặc cho rằng kết tủa tan trong NH3 dư.
  • Lỗi 3: quên ghi kí hiệu ↓ cho Al(OH)3.

Bài tập vận dụng

Bài 1. Cho dung dịch chứa 0,1 mol AlCl3 tác dụng với lượng dư dung dịch NH3. Tính khối lượng kết tủa thu được.

Đáp án: NH3 dư nên Al3+ kết tủa hết: n(Al(OH)3) = 0,1 mol, khối lượng = 0,1 × 78 = 7,8 g.

Bài 2. Cho 0,09 mol NH3 (dạng dung dịch) vào 200 mL dung dịch AlCl3 0,2M. Tính khối lượng kết tủa.

Đáp án: n(AlCl3) = 0,2 × 0,2 = 0,04 mol. Theo phương trình, 0,04 mol AlCl3 cần 0,12 mol NH3, mà chỉ có 0,09 mol nên NH3 hết. n(Al(OH)3) = 0,09 : 3 = 0,03 mol, khối lượng = 0,03 × 78 = 2,34 g.

Bài 3. Chỉ dùng một thuốc thử, phân biệt hai dung dịch AlCl3 và ZnCl2.

Đáp án: Dùng dung dịch NH3 dư. Cả hai đều có kết tủa trắng; kết tủa không tan là Al(OH)3 (mẫu AlCl3), kết tủa tan thành dung dịch trong suốt là Zn(OH)2 (mẫu ZnCl2): Zn(OH)2 + 4NH3 → [Zn(NH3)4](OH)2. Không dùng NaOH dư vì cả hai kết tủa đều tan.

Câu hỏi thường gặp

NH3 + AlCl3 + H2O tạo ra sản phẩm gì?

Tạo kết tủa keo trắng Al(OH)3 và muối NH4Cl tan trong dung dịch: 3NH3 + AlCl3 + 3H2O → Al(OH)3↓ + 3NH4Cl.

Kết tủa Al(OH)3 có tan trong NH3 dư không?

Không. NH3 là bazơ yếu và không tạo phức tan với Al3+, nên kết tủa Al(OH)3 giữ nguyên dù NH3 dư.

Vì sao khi điều chế Al(OH)3 nên dùng NH3 thay vì NaOH?

Vì Al(OH)3 lưỡng tính, tan trong NaOH dư. Dùng NH3 thì kết tủa không bị hoà tan, dễ thu được lượng tối đa.

Phản ứng NH3 với AlCl3 có phải phản ứng oxi hoá khử không?

Không. Số oxi hoá của các nguyên tố không thay đổi, đây là phản ứng trao đổi ion tạo kết tủa.