Trả lời nhanh
Trong phân tử Gly-Ala, amino axit đầu C là Ala và nó chứa nhóm cacboxyl –COOH còn tự do. Peptit luôn được viết với đầu N (nhóm –NH2 tự do) ở bên trái và đầu C (nhóm –COOH tự do) ở bên phải. Vì vậy Gly ở đầu N, Ala ở đầu C.
Cấu tạo của Gly-Ala
Gly-Ala là đipeptit tạo từ glyxin (Gly) và alanin (Ala) bằng một liên kết peptit –CO–NH–. Công thức cấu tạo:
H2N–CH2–CO–NH–CH(CH3)–COOH
- Đầu N (bên trái): gốc Gly, còn nhóm –NH2 tự do.
- Liên kết peptit: nhóm –CO–NH– nối hai gốc α-amino axit.
- Đầu C (bên phải): gốc Ala, còn nhóm –COOH tự do.
Công thức phân tử của Gly-Ala là C5H10N2O3, phân tử khối 146.
Vì sao Ala là đầu C?
Khi hai amino axit tạo liên kết peptit, nhóm –COOH của amino axit thứ nhất kết hợp với nhóm –NH2 của amino axit thứ hai và tách ra một phân tử nước:
H2N–CH2–COOH + H2N–CH(CH3)–COOH → H2N–CH2–CO–NH–CH(CH3)–COOH + H2O
Gly đã dùng nhóm –COOH của mình để tạo liên kết, nên chỉ còn –NH2. Ala đã dùng nhóm –NH2, nên chỉ còn –COOH. Do đó amino axit đầu C luôn là amino axit còn nhóm –COOH tự do.
Mẹo nhớ
- N đứng đầu bảng chữ cái trước C trong cách đọc “N → C”: viết peptit từ trái sang phải là từ đầu N đến đầu C.
- Tên peptit đọc theo thứ tự các gốc từ đầu N đến đầu C. Gly-Ala: Gly là đầu N, Ala là đầu C.
- Đổi thứ tự thì thành chất khác: Ala-Gly có Ala ở đầu N và Gly ở đầu C. Hai đipeptit này là đồng phân của nhau.
Loại trừ các nhóm dễ nhầm
Đề thường cho các lựa chọn là nhóm chức quen thuộc. Cách loại trừ như sau:
| Nhóm | Có ở đầu C của Gly-Ala không? | Giải thích |
|---|---|---|
| –COOH | Có (đáp án đúng) | Ala còn nhóm cacboxyl tự do |
| –NH2 | Không | Đây là nhóm của đầu N (gốc Gly) |
| –CO–NH– | Không | Đây là liên kết peptit nằm giữa hai gốc, không phải nhóm đầu mạch |
| –CHO, –NO2, –OH ancol… | Không | Không xuất hiện trong cấu tạo đipeptit này |
Lưu ý: nếu đề hỏi đúng theo kiểu “amino axit đầu N chứa nhóm…” thì đáp án đổi thành –NH2. Hãy đọc kĩ đầu N hay đầu C.
Lỗi sai thường gặp
- Nhầm đầu N với đầu C vì nghĩ “amino axit đầu C là chất có C” hoặc đoán theo tên. Hãy nhớ đầu C gắn với nhóm –COOH.
- Coi liên kết peptit là nhóm chức ở đầu mạch. Thực ra nó nằm giữa các gốc amino axit.
- Viết ngược thứ tự Gly-Ala thành Ala-Gly khi vẽ công thức.
Ứng dụng: thủy phân Gly-Ala
Hiểu đầu N, đầu C giúp viết đúng sản phẩm thủy phân:
- Trong nước, có xúc tác axit hoặc bazơ: Gly-Ala + H2O → Gly + Ala.
- Với dung dịch HCl dư, đun nóng: H2N–CH2–CO–NH–CH(CH3)–COOH + H2O + 2HCl → ClH3N–CH2–COOH + CH3–CH(NH3Cl)–COOH.
- Với dung dịch NaOH dư, đun nóng: Gly-Ala + 2NaOH → H2N–CH2–COONa + H2N–CH(CH3)–COONa + H2O.
Ở phản ứng với NaOH, cần 2 mol NaOH cho 1 mol đipeptit: một mol cho liên kết peptit, một mol cho nhóm –COOH ở đầu C.
Bài luyện tập
Bài 1. Chỉ ra amino axit đầu N và đầu C trong Ala-Gly.
Đáp án: Ala ở đầu N (còn –NH2), Gly ở đầu C (còn –COOH).
Bài 2. Cho 14,6 gam Gly-Ala phản ứng vừa đủ với dung dịch NaOH. Tính khối lượng muối thu được.
Lời giải: n(Gly-Ala) = 14,6 : 146 = 0,1 mol. Phản ứng tạo 0,1 mol H2NCH2COONa (M = 97) và 0,1 mol H2NCH(CH3)COONa (M = 111). Khối lượng muối = 0,1 × 97 + 0,1 × 111 = 20,8 gam. Kiểm tra bảo toàn khối lượng: 14,6 + 0,2 × 40 − 0,1 × 18 = 20,8 gam. ✓
Bài 3. Có bao nhiêu đipeptit khác nhau tạo từ Gly và Ala?
Đáp án: 4 đipeptit: Gly-Gly, Ala-Ala, Gly-Ala, Ala-Gly. Nếu chỉ kể đipeptit chứa cả hai loại gốc thì có 2 (Gly-Ala và Ala-Gly).
Câu hỏi thường gặp
Trong phân tử Gly-Ala, amino axit đầu N là chất nào?
Là Gly (glyxin). Gốc Gly còn nhóm –NH2 tự do. Đầu C là Ala với nhóm –COOH tự do.
Gly-Ala và Ala-Gly có giống nhau không?
Không. Hai chất là đồng phân: Gly-Ala có Gly ở đầu N và Ala ở đầu C, còn Ala-Gly thì ngược lại, nên tính chất và công thức cấu tạo khác nhau.
Đầu C của peptit luôn chứa nhóm gì?
Đầu C luôn chứa nhóm cacboxyl –COOH còn tự do, thuộc amino axit nằm ở cuối mạch peptit khi viết từ trái sang phải.
Gly-Ala phản ứng với NaOH theo tỉ lệ mol nào?
Tỉ lệ 1 : 2. Một mol NaOH cho liên kết peptit bị thủy phân, một mol trung hòa nhóm –COOH ở đầu C, sinh ra 1 mol nước.