Sinh 10 Bài 11 Chân trời sáng tạo: Vận chuyển các chất qua màng sinh chất

Trả lời nhanh

Màng sinh chất cho các chất đi qua có chọn lọc theo ba hình thức: vận chuyển thụ động (xuôi chiều nồng độ, không tốn năng lượng), vận chuyển chủ động (ngược chiều nồng độ, cần ATP và bơm protein) và xuất – nhập bào (vận chuyển đại phân tử nhờ sự biến dạng của màng). Muốn làm đúng bài tập, em chỉ cần xác định chiều vận chuyển, có tốn ATP không và chất đi qua là gì.

Bài 11 là bài nền tảng của phần tế bào trong sách Sinh học 10 Chân trời sáng tạo. Hiểu chắc bài này, em sẽ học nhẹ nhàng hơn các bài về enzyme, quang hợp và hô hấp tế bào phía sau. Bài viết dưới đây hệ thống lại kiến thức, giải thích vì sao, chỉ ra lỗi sai hay gặp và cho em vài bài luyện tập tự kiểm tra.

I. Trao đổi chất ở tế bào

Tế bào sống luôn trao đổi chất với môi trường để duy trì sự sống. Trao đổi chất ở tế bào gồm các phản ứng hoá học diễn ra bên trong tế bào và sự trao đổi chất giữa tế bào với môi trường xung quanh.

  • Đồng hoá: tổng hợp các chất phức tạp từ chất đơn giản, tích luỹ năng lượng.
  • Dị hoá: phân giải chất phức tạp thành chất đơn giản, giải phóng năng lượng.

Khâu “cửa ngõ” của trao đổi chất là màng sinh chất. Màng có cấu trúc khảm động: hai lớp phospholipid xen các protein (kênh, bơm, thụ thể…). Nhờ cấu trúc này, màng có tính thấm chọn lọc: chỉ cho một số chất đi qua, ngăn các chất khác. Có ba hình thức vận chuyển: thụ động, chủ động và xuất – nhập bào.

Em có thể xem thêm mối liên hệ với cấu trúc tế bào ở bài tế bào nhân thực: Bài 9: Tế bào nhân thực.

II. Vận chuyển thụ động

1. Khái niệm

Vận chuyển thụ động là sự khuếch tán các chất từ nơi có nồng độ chất tan cao đến nơi có nồng độ chất tan thấp (xuôi chiều gradient nồng độ) và không tiêu tốn năng lượng của tế bào. Năng lượng cho quá trình này đến từ chính chuyển động nhiệt của các phân tử.

2. Hai con đường qua màng

  • Khuếch tán trực tiếp qua lớp phospholipid kép (khuếch tán đơn giản): dành cho chất có kích thước nhỏ, không phân cực, tan trong lipid như O2, CO2, một số hormone steroid.
  • Khuếch tán qua kênh protein (khuếch tán tăng cường): dành cho chất phân cực, tích điện hoặc kích thước lớn hơn như ion, glucose. Mỗi loại kênh chỉ cho một nhóm chất có hình dạng, kích thước, điện tích phù hợp đi qua.

Riêng nước đi qua màng bằng hiện tượng thẩm thấu, chủ yếu nhờ kênh protein đặc biệt là aquaporin. Nước di chuyển từ nơi có nồng độ chất tan thấp (nhiều nước hơn) sang nơi có nồng độ chất tan cao (ít nước hơn).

3. Các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ

Tốc độ vận chuyển thụ động phụ thuộc vào nhiệt độ, sự chênh lệch nồng độ chất tan, số lượng kênh protein trên màng… Trong đó chênh lệch nồng độ đóng vai trò quan trọng nhất: chênh lệch càng lớn, chất khuếch tán càng nhanh.

4. Môi trường ưu trương, đẳng trương, nhược trương

Người ta so sánh nồng độ chất tan của môi trường bên ngoài với nồng độ chất tan trong tế bào để chia thành ba loại môi trường:

Môi trường Nồng độ chất tan ngoài so với trong tế bào Hướng đi của nước Hệ quả
Ưu trương Ngoài cao hơn trong Từ tế bào ra ngoài Tế bào mất nước, co lại (tế bào thực vật: co nguyên sinh)
Đẳng trương Ngoài bằng trong Vào và ra cân bằng Tế bào giữ nguyên hình dạng
Nhược trương Ngoài thấp hơn trong Từ ngoài vào tế bào Tế bào trương lên; tế bào động vật có thể vỡ
Sơ đồ so sánh tế bào trong môi trường ưu trương, đẳng trương và nhược trương
Hướng di chuyển của nước và hình dạng tế bào trong ba loại môi trường

Ví dụ gần gũi: ngâm rau sống vào nước muối đặc, rau mềm và héo vì nước muối là môi trường ưu trương đối với tế bào rau. Ngược lại, hồng cầu đặt trong nước cất (nhược trương) hút nước, trương lên rồi vỡ. Đó là lý do truyền dịch phải dùng dung dịch đẳng trương với máu.

III. Vận chuyển chủ động

Vận chuyển chủ động là kiểu vận chuyển các chất qua màng từ nơi có nồng độ chất tan thấp đến nơi có nồng độ chất tan cao (ngược chiều gradient nồng độ) và cần tiêu tốn năng lượng.

  • Chất được vận chuyển nhờ các bơm protein (protein xuyên màng đặc hiệu) nằm trên màng.
  • Muốn bơm hoạt động, tế bào phải cung cấp năng lượng, thường là ATP.
  • Nhờ vậy, tế bào lấy được chất cần thiết dù nồng độ bên ngoài thấp hơn bên trong, hoặc loại bỏ chất không cần thiết ra ngoài.

Ví dụ điển hình là bơm sodium – potassium (Na+–K+) ở tế bào động vật: bơm Na+ ra ngoài và đưa K+ vào trong, mỗi lần hoạt động tiêu tốn ATP. Rễ cây hấp thụ ion khoáng từ đất khi nồng độ trong đất thấp hơn trong tế bào lông hút cũng là vận chuyển chủ động.

IV. Xuất bào và nhập bào

Các đại phân tử như protein, polysaccharide, DNA… hoặc cả mảnh vật chất lớn không thể đi qua kênh hay bơm protein. Tế bào vận chuyển chúng nhờ sự biến dạng của màng sinh chất và có tiêu tốn năng lượng.

  • Nhập bào: màng lõm vào bao lấy chất cần đưa vào, tạo túi (bóng) màng rồi tách vào tế bào chất. Gồm thực bào (đưa vào các vật chất rắn lớn như vi khuẩn; gặp ở amip, bạch cầu) và ẩm bào (đưa vào giọt dịch chứa chất hoà tan; gặp ở tế bào niêm mạc ruột).
  • Xuất bào: túi chứa chất cần thải hoặc tiết (enzyme, hormone, kháng thể…) di chuyển đến màng, hợp nhất với màng và giải phóng nội dung ra ngoài.

V. Bảng so sánh ba hình thức vận chuyển

Tiêu chí Thụ động Chủ động Xuất – nhập bào
Chiều vận chuyển Cao → thấp Thấp → cao Không phụ thuộc gradient
Năng lượng (ATP) Không Có Có
Cấu trúc tham gia Lớp phospholipid, kênh protein, aquaporin Bơm protein Sự biến dạng màng, túi màng
Chất vận chuyển Chất nhỏ, ion, nước Ion, phân tử nhỏ cần tích luỹ Đại phân tử, vật chất lớn

VI. Giải thích vì sao và loại trừ nhanh khi làm trắc nghiệm

Hai câu hỏi dưới đây rất hay gặp. Em xem cách loại trừ để áp dụng cho các câu tương tự.

Ví dụ 1. Chất khuếch tán trực tiếp qua lớp phospholipid kép có đặc điểm nào trong các đặc điểm: (1) kích thước nhỏ; (2) tan trong nước; (3) tan trong lipid? Đáp án đúng là (1) và (3). Lõi của lớp kép là các đuôi kị nước nên chỉ chất nhỏ, không phân cực, tan được trong lipid mới chui qua trực tiếp. Chất tan trong nước (phân cực, tích điện) bị lõi kị nước cản lại, phải đi qua kênh protein. Vì vậy đặc điểm (2) sai.

Ví dụ 2. “Các chất có kích thước lớn, phân cực, tan trong nước được vận chuyển thụ động nhờ kênh protein xuyên màng” là phát biểu đúng. Các phát biểu sai thường là:

  • “Vận chuyển thụ động từ nồng độ thấp sang cao” – sai chiều, đó là vận chuyển chủ động.
  • “Luôn cần kênh protein” – sai, khí O2, CO2 đi thẳng qua lớp kép.
  • “Mọi chất dùng chung một kênh aquaporin” – sai, mỗi kênh chỉ dành cho chất phù hợp; aquaporin chuyên cho nước.

Còn câu hỏi nước vào tế bào bằng hình thức nào, đáp án là thẩm thấu qua màng nhờ kênh aquaporin, không phải xuất – nhập bào và cũng không phải vận chuyển chủ động.

VII. Mẹo nhớ và lỗi sai thường gặp

  • Mẹo “xuôi – ngược”: thụ động như thả thuyền xuôi dòng (không cần chèo), chủ động như chèo thuyền ngược dòng (phải tốn sức = ATP).
  • Mẹo ưu – nhược: “ưu” là ngoài nhiều chất tan, nước chạy ra; “nhược” là ngoài ít chất tan, nước chạy vào.
  • Lỗi 1: nhầm hướng nước. Nước đi về nơi có nồng độ chất tan cao hơn, không phải nơi “nồng độ nước” cao.
  • Lỗi 2: cho rằng khuếch tán tăng cường là vận chuyển chủ động. Qua kênh protein vẫn là thụ động vì xuôi chiều và không dùng ATP.
  • Lỗi 3: quên rằng xuất – nhập bào cần năng lượng.
  • Lỗi 4: nhầm thực bào (vật rắn lớn) với ẩm bào (giọt dịch).

VIII. Bài luyện tập có đáp án

  1. Đặt hồng cầu vào nước cất, hiện tượng gì xảy ra? Giải thích.
    Đáp án: Nước cất là môi trường nhược trương, nước đi vào hồng cầu qua aquaporin, hồng cầu trương lên và có thể vỡ vì tế bào động vật không có thành tế bào.
  2. Tế bào lông hút của rễ có nồng độ ion K+ cao hơn đất nhưng vẫn hấp thụ thêm K+. Đây là hình thức nào? Vì sao?
    Đáp án: Vận chuyển chủ động, vì K+ đi ngược chiều gradient nồng độ, nhờ bơm protein và tiêu tốn ATP.
  3. Bạch cầu tiêu diệt vi khuẩn bằng cách nào ở giai đoạn đầu? Có cần ATP không?
    Đáp án: Bạch cầu thực hiện thực bào (một dạng nhập bào): màng biến dạng bao lấy vi khuẩn tạo bóng thực bào. Quá trình này cần ATP.
  4. Vì sao muối dưa, muối cà lại làm rau quả mềm và ra nước?
    Đáp án: Dung dịch muối đặc là môi trường ưu trương, nước từ tế bào đi ra ngoài nên rau quả mất nước, mềm lại.

IX. Tài liệu học tiếp

Câu hỏi thường gặp

Vận chuyển thụ động và vận chuyển chủ động khác nhau ở điểm nào?

Vận chuyển thụ động đi xuôi chiều gradient nồng độ (cao đến thấp) và không tốn ATP. Vận chuyển chủ động đi ngược chiều (thấp đến cao), cần bơm protein và tiêu tốn ATP.

Khuếch tán qua kênh protein có phải vận chuyển chủ động không?

Không. Khuếch tán qua kênh protein (khuếch tán tăng cường) vẫn là vận chuyển thụ động vì chất đi xuôi chiều nồng độ và tế bào không tiêu tốn năng lượng.

Môi trường ưu trương, nhược trương, đẳng trương là gì?

Ưu trương là môi trường ngoài có nồng độ chất tan cao hơn trong tế bào, nhược trương là thấp hơn, đẳng trương là bằng nhau. Nước thẩm thấu từ nơi chất tan thấp sang nơi chất tan cao.

Thực bào và ẩm bào khác nhau thế nào?

Cả hai đều là nhập bào. Thực bào đưa vào vật chất rắn kích thước lớn như vi khuẩn, còn ẩm bào đưa vào các giọt dịch chứa chất hoà tan.