Trả lời nhanh
Tế bào nhân thực có kích thước lớn, cấu tạo phức tạp, có nhân hoàn chỉnh với màng nhân bao bọc và nhiều bào quan có màng chuyên hóa chức năng. Cấu tạo gồm ba phần: nhân (chứa DNA, điều khiển hoạt động sống), tế bào chất (bào tương và các bào quan) và màng sinh chất (mô hình khảm lỏng, trao đổi chất có chọn lọc).
1. Đặc điểm chung của tế bào nhân thực
Tế bào nhân thực là kiểu tế bào của động vật, thực vật, nấm và nhiều sinh vật đơn bào (như trùng giày, tảo). So với tế bào nhân sơ ở bài trước, nó tiến hóa hơn ở ba điểm chính:
- Kích thước lớn hơn, cấu tạo phức tạp hơn.
- Có nhân chính thức: màng nhân ngăn cách vật chất di truyền với tế bào chất.
- Có hệ thống bào quan có màng bao bọc, mỗi bào quan đảm nhận một chức năng riêng (chuyên hóa), giúp các phản ứng không “lẫn” vào nhau.
Nếu cần ôn lại kiến thức nền, em xem lý thuyết tế bào nhân sơ ở Bài 8: Tế bào nhân sơ.
Bảng so sánh nhanh nhân sơ – nhân thực
| Tiêu chí | Tế bào nhân sơ | Tế bào nhân thực |
|---|---|---|
| Kích thước | Nhỏ (khoảng 1–5 µm) | Lớn hơn nhiều (thường 10–100 µm) |
| Nhân | Chưa có màng nhân, DNA ở vùng nhân | Có màng nhân bao bọc |
| Bào quan có màng | Không có | Có (ti thể, lưới nội chất, Golgi…) |
| Ribosome | 70S | 80S (trong tế bào chất) |
2. Cấu tạo tế bào nhân thực
Dù hình dạng muôn vẻ, mọi tế bào nhân thực đều có ba thành phần: nhân – tế bào chất – màng sinh chất. Để dễ nhìn tổng thể, em hãy phân loại các bào quan theo số lớp màng.

3. Nhân tế bào
- Hình dạng, kích thước: thường hình cầu hoặc bầu dục, đường kính khoảng 5 µm; mỗi tế bào thường có một nhân.
- Màng nhân: gồm hai lớp màng, có nhiều lỗ nhân để trao đổi các chất (như RNA, protein) giữa nhân và tế bào chất.
- Chất nhân (dịch nhân): chứa DNA kết hợp với protein tạo nên chất nhiễm sắc (lúc phân chia co xoắn thành nhiễm sắc thể).
- Hạch nhân: nơi tổng hợp rRNA và lắp ráp các tiểu phần của ribosome.
Chức năng: nhân lưu giữ thông tin di truyền, là trung tâm điều khiển mọi hoạt động sống; đồng thời là nơi diễn ra nhân đôi DNA và phiên mã.
Lỗi hay gặp: nhầm “nhân là nơi tổng hợp protein”. Protein được tổng hợp ở ribosome trong tế bào chất; nhân chỉ cung cấp “bản lệnh” (mRNA).
4. Tế bào chất và các bào quan
Tế bào chất nằm giữa màng sinh chất và màng nhân, gồm bào tương (phần chất lỏng, chủ yếu là nước, ion, chất hữu cơ, là môi trường diễn ra nhiều phản ứng chuyển hóa) và các bào quan.
4.1. Ribosome
- Không có màng bao bọc; gồm hai tiểu phần (lớn và nhỏ), thành phần chính là rRNA và protein.
- Có thể tự do trong bào tương hoặc bám trên lưới nội chất hạt.
- Chức năng: nơi tổng hợp protein (dịch mã).
4.2. Lưới nội chất
Là hệ thống ống và túi dẹp thông với nhau, có màng đơn, chia hai loại:
- Lưới nội chất hạt: có ribosome đính ngoài màng, tổng hợp protein (đặc biệt protein tiết ra ngoài hoặc protein màng).
- Lưới nội chất trơn: không có ribosome, tổng hợp lipid, chuyển hóa đường, khử độc, dự trữ ion Ca2+.
4.3. Bộ máy Golgi
Gồm chồng túi màng dẹp xếp song song nhưng không thông nhau. Golgi chế biến, lắp ráp, đóng gói rồi phân phối protein và lipid đến nơi cần thiết (màng sinh chất, lysosome, ra ngoài tế bào).
Mẹo nhớ con đường protein tiết: ribosome (trên lưới nội chất hạt) → túi vận chuyển → Golgi → túi tiết → màng sinh chất → ra ngoài. Nhớ “Hạt – Golgi – Tiết”.
4.4. Ti thể
- Có hai lớp màng: màng ngoài nhẵn, màng trong gấp nếp tạo thành mào; giữa hai màng là khoang gian màng (nơi tích lũy ion H+ trong hô hấp tế bào).
- Bên trong là chất nền chứa enzyme, DNA vòng nhỏ và ribosome riêng.
- Chức năng: nơi diễn ra giai đoạn chủ yếu của hô hấp tế bào, tạo phần lớn ATP – “nhà máy năng lượng”.
- Tế bào hoạt động mạnh (cơ tim, tế bào gan) có nhiều ti thể.
4.5. Lục lạp
- Chỉ có ở tế bào thực vật (và tảo), hình bầu dục, hai lớp màng.
- Bên trong có hệ thống túi dẹp thylakoid chứa diệp lục và sắc tố, xếp chồng thành grana; phần dịch bao quanh là chất nền (stroma).
- Có DNA và ribosome riêng.
- Chức năng: quang hợp, chuyển năng lượng ánh sáng thành hóa năng trong carbohydrate.
Bảng so sánh ti thể và lục lạp
| Tiêu chí | Ti thể | Lục lạp |
|---|---|---|
| Sinh vật | Hầu hết tế bào nhân thực | Tế bào thực vật quang hợp, tảo |
| Màng | 2 lớp, màng trong gấp thành mào | 2 lớp, bên trong có thylakoid |
| Chức năng | Hô hấp tế bào, tổng hợp ATP | Quang hợp, hấp thụ ánh sáng |
| Điểm chung | Có DNA và ribosome riêng, tự tổng hợp một phần protein cho mình | |
4.6. Lysosome và peroxisome
- Lysosome: màng đơn, chứa nhiều enzyme thủy phân, hình thành từ bộ máy Golgi; phân giải bào quan già, tế bào tổn thương và tiêu hóa thức ăn đưa vào bằng thực bào. Có nhiều ở tế bào động vật (bạch cầu rất nhiều lysosome).
- Peroxisome: bào quan hình cầu, màng đơn, chứa enzyme oxy hóa (trong đó có catalase phân giải H2O2 thành nước và oxygen); tham gia khử độc (rượu, thuốc ở tế bào gan) và oxy hóa acid béo.
Lỗi hay gặp: viết “peroxisome tổng hợp lipid”. Thực ra nó phân giải (oxy hóa) acid béo và khử độc, không phải là nơi tổng hợp.
4.7. Không bào
- Một lớp màng bao bọc, nổi bật ở tế bào thực vật trưởng thành (không bào lớn ở trung tâm).
- Chức năng: chứa nước, ion, đường, sắc tố (hoa, quả), chất thải, enzyme; góp phần điều hòa áp suất thẩm thấu và duy trì độ trương của tế bào.
- Ở trùng giày có không bào co bóp bơm nước dư ra ngoài.
4.8. Khung xương tế bào và trung thể
- Khung xương tế bào: mạng lưới vi sợi, sợi trung gian và vi ống; nâng đỡ, giữ hình dạng tế bào, neo giữ bào quan, giúp tế bào và bào quan di chuyển.
- Trung thể: gồm hai trung tử xếp vuông góc, mỗi trung tử là các bộ ba vi ống xếp vòng; hình thành thoi phân bào giúp nhiễm sắc thể di chuyển khi phân chia. Có ở tế bào động vật, không có ở thực vật bậc cao.
5. Màng sinh chất
Màng sinh chất được mô tả bằng mô hình khảm lỏng:
- Lớp kép phospholipid: đầu ưa nước hướng ra ngoài, đuôi kị nước hướng vào trong; các phân tử có thể chuyển động nên màng “lỏng”.
- Protein: xuyên màng hoặc bám màng, làm kênh vận chuyển, enzyme, thụ thể, protein nhận biết; chúng “khảm” trong lớp phospholipid.
- Cholesterol (ở tế bào động vật) làm ổn định độ linh hoạt của màng; carbohydrate gắn với protein hoặc lipid, làm “dấu hiệu nhận biết” tế bào.
Chức năng: bao bọc tế bào; trao đổi chất có chọn lọc với môi trường (xem Bài 11: Vận chuyển các chất qua màng sinh chất); tiếp nhận và truyền tín hiệu; nhận biết tế bào cùng loại hoặc tế bào lạ.
6. Thành tế bào và bên ngoài màng
- Tế bào thực vật có thành tế bào cấu tạo chủ yếu từ cellulose; tế bào nấm có thành chitin.
- Tế bào động vật không có thành tế bào nhưng có chất nền ngoại bào (collagen, glycoprotein…) giúp liên kết các tế bào thành mô.
7. Tế bào động vật và tế bào thực vật khác nhau thế nào?
| Cấu trúc | Tế bào động vật | Tế bào thực vật |
|---|---|---|
| Thành tế bào | Không | Có (cellulose) |
| Lục lạp | Không | Có (ở tế bào quang hợp) |
| Không bào | Nhỏ, ít | Lớn, trung tâm (tế bào trưởng thành) |
| Trung thể | Có | Không (thực vật bậc cao) |
| Lysosome | Có nhiều | Ít hoặc không điển hình |
Mẹo: thực vật có “3 thứ riêng” gồm thành, lục lạp, không bào lớn; động vật có “trung thể, lysosome”.
8. Sơ đồ tóm tắt chức năng
| Cấu trúc | Từ khóa chức năng |
|---|---|
| Nhân | Thông tin di truyền, điều khiển |
| Ribosome | Tổng hợp protein |
| Lưới nội chất hạt/trơn | Protein / lipid, khử độc |
| Golgi | Chế biến, đóng gói, phân phối |
| Ti thể | Tạo ATP |
| Lục lạp | Quang hợp |
| Lysosome | Phân giải |
| Peroxisome | Khử độc, phân giải H2O2 |
| Không bào | Dự trữ, điều hòa thẩm thấu |
| Khung xương, trung thể | Nâng đỡ, vận động, thoi phân bào |
| Màng sinh chất | Trao đổi chọn lọc, thụ thể |
9. Bài luyện tập có đáp án
Câu 1. Vì sao tế bào cơ tim có nhiều ti thể hơn tế bào da?
Đáp án: Tim co bóp liên tục nên cần lượng ATP rất lớn; ti thể là nơi tạo phần lớn ATP, nên tế bào cơ tim có số lượng ti thể nhiều hơn.
Câu 2. Một tế bào tuyến tiết enzyme tiêu hóa có lưới nội chất hạt và bộ máy Golgi rất phát triển. Giải thích.
Đáp án: Enzyme là protein tiết ra ngoài: được tổng hợp ở ribosome trên lưới nội chất hạt, sau đó được Golgi chế biến, đóng gói và chuyển ra màng. Do đó hai bào quan này phát triển mạnh.
Câu 3. Nêu hai điểm giống nhau và hai điểm khác nhau giữa ti thể và lục lạp.
Đáp án: Giống: có hai lớp màng; có DNA và ribosome riêng. Khác: ti thể hô hấp tạo ATP, màng trong có mào, có ở hầu hết tế bào nhân thực; lục lạp quang hợp, có thylakoid chứa diệp lục, chỉ có ở thực vật và tảo.
Câu 4. Phát biểu “Lysosome có hai lớp màng và chứa enzyme tổng hợp” đúng hay sai?
Đáp án: Sai. Lysosome có một lớp màng và chứa enzyme thủy phân (phân giải).
Tài liệu học tiếp
- Giải SGK Sinh học 10 Bài 9: Tế bào nhân thực
- Sách bài tập Sinh học 10 Bài 9
- 20 câu trắc nghiệm Sinh học 10 Bài 9
- Bài 13: Chuyển hóa vật chất và năng lượng trong tế bào
- Bài 15: Tổng hợp các chất và tích lũy năng lượng
- Lý thuyết Sinh học lớp 10 – Chân trời sáng tạo
Cùng chuyên đề: Mục lục khác cùng môn, lớp: Sinh 10 Chân trời sáng tạo: mục lục giải SGK đủ 31 bài và 6 chương; Giải SGK Sinh 10 Cánh diều: 22 bài, 10 chủ đề và ôn tập 3 phần; Giải SGK Sinh 10 Kết nối tri thức đầy đủ 26 bài, 7 chương.
Câu hỏi thường gặp
Tế bào nhân thực khác tế bào nhân sơ ở điểm nào quan trọng nhất?
Tế bào nhân thực có nhân hoàn chỉnh với màng nhân bao bọc DNA và có nhiều bào quan có màng chuyên hóa chức năng, còn tế bào nhân sơ chưa có màng nhân và không có bào quan có màng.
Bào quan nào có hai lớp màng trong tế bào nhân thực?
Nhân tế bào (màng nhân kép), ti thể và lục lạp đều có hai lớp màng. Ti thể và lục lạp còn có DNA và ribosome riêng.
Ribosome có màng bao bọc không?
Không. Ribosome là bào quan không có màng, gồm tiểu phần lớn và tiểu phần nhỏ, cấu tạo từ rRNA và protein, là nơi tổng hợp protein.
Mô hình khảm lỏng của màng sinh chất nghĩa là gì?
Màng gồm lớp kép phospholipid có thể chuyển động (lỏng), trong đó các phân tử protein xuyên hoặc bám màng xen kẽ như các mảnh khảm. Cholesterol và carbohydrate góp phần ổn định và nhận biết tế bào.