Trả lời nhanh
Tế bào nhân thực có nhân hoàn chỉnh với màng nhân bao bọc vật chất di truyền và có nhiều bào quan có màng như ti thể, lưới nội chất, bộ máy Golgi, lysosome, peroxisome. Tế bào thực vật có thêm lục lạp, không bào lớn và thành tế bào. Mỗi bào quan đảm nhận một chức năng riêng nên tế bào hoạt động hiệu quả hơn tế bào nhân sơ.
I. Đặc điểm chung của tế bào nhân thực
Tế bào nhân thực là kiểu tế bào của động vật, thực vật, nấm và nguyên sinh vật. So với tế bào nhân sơ (xem lại Bài 7 ở phần liên quan bên dưới), tế bào nhân thực lớn hơn và có cấu tạo phức tạp hơn nhiều.
Hai điểm tiến hoá quan trọng cần nhớ:
- Có nhân hoàn chỉnh: màng nhân tách vật chất di truyền (DNA) khỏi tế bào chất.
- Có hệ thống bào quan có màng bao bọc: mỗi bào quan là một “phòng chuyên môn”, chuyên hoá một nhóm phản ứng, nhờ đó nhiều quá trình diễn ra cùng lúc mà không lẫn vào nhau.
Đọc lại bài 7 bằng liên kết: Bài 7: Tế bào nhân sơ.
II. Cấu tạo và chức năng các thành phần của tế bào nhân thực
1. Nhân tế bào – trung tâm thông tin
- Thường mỗi tế bào có một nhân, hình cầu, đường kính khoảng 5 µm.
- Bao bên ngoài là màng kép (hai lớp màng, mỗi lớp là lớp kép phospholipid). Trên màng có các lỗ nhân cho phép mRNA, protein… đi qua có chọn lọc.
- Bên trong là chất nhân chứa DNA kết hợp protein (chất nhiễm sắc) và hạch nhân – nơi tổng hợp rRNA, lắp ráp tiểu phần ribosome.
- Chức năng: lưu giữ thông tin di truyền, là nơi nhân đôi DNA và phiên mã, nên điều khiển mọi hoạt động sống của tế bào.
2. Ribosome – nơi tổng hợp protein
- Gồm hai tiểu phần (lớn và nhỏ), thành phần chính là rRNA và protein.
- Không có màng bao bọc nên không được xếp vào nhóm bào quan có màng.
- Tồn tại ở dạng tự do trong tế bào chất hoặc bám trên lưới nội chất hạt; là nơi diễn ra dịch mã.
3. Lưới nội chất
Là hệ thống ống và túi dẹp thông với nhau, thông với màng nhân. Có hai loại:
| Tiêu chí | Lưới nội chất hạt | Lưới nội chất trơn |
|---|---|---|
| Cấu tạo | Có ribosome đính trên màng | Không có ribosome |
| Chức năng chính | Tổng hợp protein tiết ra ngoài hoặc protein của màng, lysosome; gói protein vào túi vận chuyển | Tổng hợp lipid, chuyển hoá đường, khử độc, dự trữ ion Ca2+ |
| Nơi phát triển mạnh | Tế bào tiết (tuyến tụy, tương bào) | Tế bào gan, tế bào tuyến thượng thận, tế bào cơ vân |
Ví dụ gắn thực tế: ở người uống rượu nhiều, lưới nội chất trơn của tế bào gan tăng cường hoạt động để khử độc, nhưng gan vẫn dễ tổn thương hơn.
4. Bộ máy Golgi
- Gồm chồng túi màng dẹp xếp song song, các túi không thông với nhau.
- Chức năng: tiếp nhận, chế biến (gắn thêm đường…), đóng gói và phân phối protein, lipid đến nơi cần thiết trong hoặc ngoài tế bào. Golgi còn tạo ra lysosome.
- Ví von dễ nhớ: “bưu điện” của tế bào – nhận hàng, dán nhãn, đóng gói, gửi đi.
Hình dưới tóm tắt con đường của một protein tiết (ví dụ enzyme tiêu hoá, kháng thể).

Lưu ý: bước vận chuyển bằng túi giữa các cấu trúc khiến lưới nội chất, Golgi, lysosome, màng sinh chất tạo thành một hệ thống màng liên hệ chặt chẽ với nhau.
5. Lysosome
- Bào quan màng đơn, chứa nhiều enzyme thuỷ phân; được hình thành từ bộ máy Golgi.
- Là đặc trưng của tế bào động vật theo nội dung SGK.
- Chức năng: phân huỷ bào quan già, tế bào tổn thương, thức ăn nhập bào (qua thực bào); vì thế được gọi là “nhà máy tái chế” của tế bào.
6. Không bào
- Bào quan màng đơn, đặc trưng cho tế bào thực vật (không bào trung tâm lớn), cũng có ở một số sinh vật đơn bào.
- Chức năng: dự trữ nước, muối khoáng, đường, sắc tố, chất thải; điều hoà áp suất thẩm thấu và độ trương của tế bào.
- Ở trùng giày, không bào co bóp bơm bớt nước thừa ra ngoài. Ở cánh hoa, quả, sắc tố trong không bào giúp thu hút côn trùng và động vật phát tán hạt.
7. Peroxisome
- Bào quan hình cầu, màng đơn, chứa enzyme oxi hoá (như catalase).
- Chức năng: phân giải H2O2 (chất độc sinh ra trong tế bào) thành nước và oxygen, oxi hoá acid béo mạch dài, tham gia khử độc ở gan.
Phương trình chính do catalase xúc tác: 2H2O2 → 2H2O + O2↑ (hiện tượng: sủi bọt khí khi nhỏ nước oxi già lên miếng gan, khoai sống).
8. Ti thể – “nhà máy điện”
- Hai lớp màng: màng ngoài trơn, màng trong gấp nếp thành các mào để tăng diện tích bề mặt.
- Chất nền chứa enzyme, DNA vòng và ribosome riêng (ribosome nhỏ hơn ribosome trong tế bào chất).
- Chức năng: thực hiện hô hấp tế bào, chuyển hoá năng lượng trong chất hữu cơ thành ATP.
Tóm tắt phản ứng tổng quát: C6H12O6 + 6O2 → 6CO2 + 6H2O + năng lượng (ATP + nhiệt).
Tế bào cơ tim, tế bào cơ vân hoạt động nhiều nên có rất nhiều ti thể.
9. Lục lạp – bào quan quang hợp
- Có ở tế bào thực vật (ở lá, phần xanh), hình bầu dục, hai lớp màng.
- Bên trong: hệ thống túi dẹp thylakoid chứa diệp lục (chlorophyll) và các sắc tố khác, xếp chồng thành grana; phần dịch nền gọi là stroma chứa enzyme cố định CO2, DNA vòng và ribosome riêng.
- Chức năng: hấp thụ ánh sáng, chuyển quang năng thành hoá năng trong carbohydrate.
Phương trình tóm tắt: 6CO2 + 6H2O → (ánh sáng, diệp lục) C6H12O6 + 6O2.
Nhận xét: sản phẩm của quang hợp (glucose, O2) là nguyên liệu của hô hấp, còn sản phẩm của hô hấp (CO2, H2O) lại là nguyên liệu của quang hợp. Đây là mối quan hệ giữa lục lạp và ti thể trong chuyển hoá năng lượng.
10. Tế bào chất và khung xương tế bào
- Tế bào chất gồm bào tương (chất dịch keo, chủ yếu là nước cùng các phân tử sinh học) và các bào quan; là nơi diễn ra nhiều hoạt động sống.
- Khung xương tế bào là mạng lưới protein dạng sợi gồm vi ống, vi sợi và sợi trung gian. Nhờ đó tế bào giữ hình dạng, neo giữ bào quan, vận chuyển các túi trong tế bào và giúp tế bào di chuyển, phân chia.
11. Màng sinh chất và thành tế bào
- Màng sinh chất gồm lớp kép phospholipid với protein, ở tế bào động vật có thêm cholesterol; kiểm soát chất ra vào tế bào (xem Bài 10: Trao đổi chất qua màng tế bào).
- Thành tế bào có ở thực vật (thành phần chính là cellulose) và nấm (chitin); giúp bảo vệ, giữ hình dạng. Tế bào động vật không có thành tế bào.
III. Bảng so sánh tế bào thực vật và tế bào động vật
| Thành phần | Tế bào thực vật | Tế bào động vật |
|---|---|---|
| Nhân, ribosome, lưới nội chất, Golgi, ti thể, peroxisome | Có | Có |
| Lục lạp | Có (ở tế bào có chức năng quang hợp) | Không |
| Thành tế bào | Có (cellulose) | Không |
| Không bào | Lớn, thường ở trung tâm | Không có hoặc nhỏ |
| Lysosome | Không điển hình | Có |
IV. So sánh nhanh các bào quan theo số lớp màng
| Nhóm | Bào quan |
|---|---|
| Không có màng | Ribosome (và khung xương tế bào) |
| Màng đơn | Lưới nội chất, bộ máy Golgi, lysosome, không bào, peroxisome |
| Màng kép | Nhân, ti thể, lục lạp |
Mẹo nhớ: hai bào quan “chuyển hoá năng lượng” (ti thể, lục lạp) cùng có hai màng, DNA vòng và ribosome riêng – dấu vết cho thấy chúng có nguồn gốc từ vi khuẩn cộng sinh trong quá trình tiến hoá.
V. Lỗi sai thường gặp
- Cho rằng ribosome có màng. Sai: ribosome không có màng.
- Nhầm lục lạp có ở mọi tế bào thực vật. Thực tế tế bào rễ, tế bào biểu bì không có lục lạp.
- Nhầm màng trong ti thể là màng gấp nếp “tạo thylakoid”. Ti thể có mào, lục lạp có thylakoid.
- Nhầm Golgi là nơi tổng hợp protein. Golgi chỉ chế biến, đóng gói; protein được tổng hợp ở ribosome.
- Nhầm lysosome và peroxisome: lysosome chứa enzyme thuỷ phân (tiêu hoá), peroxisome chứa enzyme oxi hoá (phân giải H2O2).
VI. Bài luyện tập
- Vì sao tế bào cơ tim chứa nhiều ti thể hơn tế bào biểu bì da?
Đáp án: tim co bóp liên tục nên cần nhiều ATP; ti thể là nơi tổng hợp phần lớn ATP bằng hô hấp tế bào. - Một tế bào tuyến tụy tiết nhiều enzyme tiêu hoá. Hãy sắp xếp thứ tự các cấu trúc tham gia: Golgi, ribosome trên lưới nội chất hạt, túi tiết, màng sinh chất.
Đáp án: ribosome trên lưới nội chất hạt → (túi vận chuyển) → Golgi → túi tiết → màng sinh chất (xuất bào). - Bào quan nào có cả ở tế bào động vật và tế bào thực vật, có hai lớp màng và chứa DNA riêng?
Đáp án: ti thể (lục lạp chỉ có ở thực vật, nhân có hai màng nhưng DNA chủ yếu là DNA mạch thẳng của nhân).
Tài liệu học cùng bài này
- Giải SGK Sinh học 10 Bài 8: Tế bào nhân thực
- 20 câu trắc nghiệm Sinh học 10 Bài 8 có đáp án
- Lý thuyết Sinh học 10 – Kết nối tri thức
- Bài 13: Khái quát về chuyển hoá vật chất và năng lượng (tiếp nối phần ti thể, lục lạp)
- Bài 12: Truyền tin tế bào
- Giải SGK Sinh học 10 – Kết nối tri thức
- Trắc nghiệm Sinh học 10 – Kết nối tri thức
Cùng chuyên đề: Mục lục khác cùng môn, lớp: Lý thuyết Sinh 10 Chân trời sáng tạo: kiến thức trọng tâm cả năm; Sinh 10 Chân trời sáng tạo: mục lục giải SGK đủ 31 bài và 6 chương; Giải SGK Sinh 10 Cánh diều: 22 bài, 10 chủ đề và ôn tập 3 phần.
Câu hỏi thường gặp
Điểm khác biệt chính giữa tế bào nhân thực và nhân sơ là gì?
Tế bào nhân thực có nhân hoàn chỉnh với màng nhân bao bọc DNA và có nhiều bào quan có màng; tế bào nhân sơ chưa có nhân hoàn chỉnh, không có bào quan có màng và kích thước nhỏ hơn.
Những bào quan nào có hai lớp màng?
Ti thể và lục lạp có hai lớp màng; nhân tế bào cũng được bao bởi màng kép. Lưới nội chất, Golgi, lysosome, không bào, peroxisome chỉ có màng đơn.
Vì sao nói ti thể và lục lạp có mối quan hệ với nhau?
Sản phẩm của quang hợp ở lục lạp (glucose, O2) là nguyên liệu của hô hấp ở ti thể, còn sản phẩm của hô hấp (CO2, H2O) lại là nguyên liệu cho quang hợp. Hai bào quan cùng tham gia chuyển hoá năng lượng.
Ribosome có phải là bào quan có màng không?
Không. Ribosome cấu tạo từ rRNA và protein, gồm hai tiểu phần, không có màng bao bọc; nó là nơi tổng hợp protein.