Trả lời nhanh
Unit 8 “My favourite subjects” dạy hai mẫu câu chính: hỏi môn học yêu thích “What’s your favourite subject? – It’s …” và hỏi lý do “Why do you like …? – Because I want to be …”. Các em học tên môn học như Maths, English, Science, Art, Music, PE, IT và biết nói về ước mơ nghề nghiệp gắn với môn học.
Mục lục Unit 8 và các bài chi tiết
Unit 8 gồm ba bài học (Lesson 1, 2, 3). Trang này tóm tắt toàn bộ kiến thức, còn đáp án từng bài tập nằm ở các bài riêng dưới đây:
- Từ vựng Unit 8: My favourite subjects
- Unit 8 Lesson 1 trang 56, 57
- Unit 8 Lesson 2 trang 58, 59
- Unit 8 Lesson 3 trang 60, 61
Muốn học nối tiếp, các em xem Unit 7: Our timetables (nói về thời khoá biểu, rất liên quan đến bài này) và Unit 9: Our sports day. Toàn bộ sách có ở Giải SGK Tiếng Anh lớp 4 Kết nối tri thức.
Từ vựng chủ đề môn học
| Từ / cụm từ | Nghĩa | Mẹo nhớ |
|---|---|---|
| subject | môn học | “sub-ject” – nhấn âm đầu |
| Maths | môn Toán | Luôn có “s” ở cuối |
| Vietnamese | môn Tiếng Việt | Viết hoa chữ cái đầu |
| English | môn Tiếng Anh | Viết hoa chữ cái đầu |
| Science | môn Khoa học | “sci” đọc như “sai” |
| Art | môn Mỹ thuật | Liên tưởng “artist” (hoạ sĩ) |
| Music | môn Âm nhạc | Liên tưởng “musician” |
| PE (Physical Education) | môn Thể dục | Đọc từng chữ cái: pi – i |
| IT (Information Technology) | môn Tin học | Đọc: ai – ti |
| favourite | yêu thích | Anh–Anh viết “favourite”, Anh–Mỹ viết “favorite” |
| because | bởi vì | Dùng để trả lời câu hỏi Why |
| want to be | muốn trở thành | Sau “to be” là tên nghề |
Tên môn học và tên ngôn ngữ (English, Vietnamese) luôn viết hoa chữ cái đầu. Đây là lỗi các em hay quên khi làm bài viết.
Ngữ pháp 1: Hỏi đáp môn học yêu thích
Hỏi: What’s your favourite subject?
Đáp: It’s + tên môn học.
- What’s your favourite subject? – It’s Music.
- What’s his favourite subject? – It’s Science.
- What’s her favourite subject? – It’s PE.
Các em đổi your thành his (của anh ấy), her (của cô ấy) để hỏi về người khác. “What’s” là viết tắt của “What is”.
Cách trả lời khác: I like + môn học. / My favourite subject is + môn học. Ví dụ: “I like Art.” hoặc “My favourite subject is IT.”
Ngữ pháp 2: Hỏi và trả lời lý do thích môn học
Hỏi: Why do you like + môn học?
Đáp: Because I want to be + a/an + nghề nghiệp.
- Why do you like Music? – Because I want to be a singer.
- Why do you like Art? – Because I want to be an artist.
- Why do you like Maths? – Because I want to be a Maths teacher.
Ngoài ra, các em có thể nói lý do theo ý mình, ví dụ: “Because it is fun.” (Vì nó vui.) hoặc “Because I love animals.” Khi chưa chắc, hãy dùng “Because it is fun” – câu này an toàn và đúng ngữ pháp.
Phân biệt a và an trước tên nghề
- a dùng trước âm phụ âm: a singer, a teacher, a doctor.
- an dùng trước âm nguyên âm: an artist, an engineer, an English teacher.
Tóm tắt nội dung từng bài học
Lesson 1 (trang 56, 57)
Các em làm quen với cách hỏi “What subjects do you have today?” và “What’s your favourite subject?”. Bài này luyện nghe, chỉ và nói với các môn Art, Music, PE, IT, sau đó hoàn thành hội thoại và học một bài hát ngắn. Chi tiết đáp án xem tại bài Lesson 1.
Lesson 2 (trang 58, 59)
Trọng tâm là cặp câu Why – Because. Các em nhìn tranh, nghe và ghép môn học với ước mơ nghề nghiệp. Xem lời giải ở bài Lesson 2.
Lesson 3 (trang 60, 61)
Bài này luyện phát âm, nghe, đọc, viết và ôn lại các mẫu câu của cả Unit. Đáp án xem tại bài Lesson 3.
Hội thoại mẫu để luyện nói theo cặp
Mẫu 1
- A: What subjects do you have today?
- B: I have Vietnamese, Maths and PE.
- A: What’s your favourite subject?
- B: It’s PE.
- A: Why do you like PE?
- B: Because I want to be a football player.
Mẫu 2
- A: What’s your favourite subject, Nam?
- B: It’s English.
- A: Why do you like English?
- B: Because I want to be an English teacher.
Các em đổi vai và thay môn học, nghề nghiệp bằng ý của chính mình để nhớ lâu hơn.
Đoạn giới thiệu bản thân mẫu (để tập viết)
“My name is Mai. I have Maths, English and Art today. My favourite subject is Art. I like drawing. I want to be an artist.”
Đoạn văn này chỉ có 5 câu ngắn, rất phù hợp để các em viết lại bằng thông tin của mình.
Lỗi sai thường gặp
| Sai | Đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| What your favourite subject? | What’s your favourite subject? | Thiếu động từ “is” |
| Why you like Art? | Why do you like Art? | Câu hỏi cần trợ động từ “do” |
| I want to be artist. | I want to be an artist. | Thiếu “an” trước nguyên âm |
| It’s english. | It’s English. | Tên ngôn ngữ viết hoa |
| Because I like be a teacher. | Because I want to be a teacher. | Nhầm “like” và “want to” |
Bài luyện tập có đáp án
Bài 1. Chọn đáp án đúng
- ___ your favourite subject? – It’s Science. (A. What’s / B. Who’s / C. Where’s)
- Why ___ you like Music? (A. are / B. do / C. does)
- Because I want to be ___ engineer. (A. a / B. an / C. the)
- My favourite subject ___ IT. (A. am / B. are / C. is)
Đáp án: 1-A; 2-B; 3-B (engineer bắt đầu bằng nguyên âm); 4-C (chủ ngữ số ít dùng “is”).
Bài 2. Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh
- favourite / is / subject / my / Maths.
- you / do / Why / Art / like / ?
- to / I / be / a / want / singer.
Đáp án: 1. My favourite subject is Maths. 2. Why do you like Art? 3. I want to be a singer.
Bài 3. Nối câu hỏi với câu trả lời
Cột A: (1) What’s your favourite subject? (2) Why do you like Science? (3) What subjects do you have today?
Cột B: (a) Because I want to be a scientist. (b) I have Art and Music. (c) It’s English.
Đáp án: 1-c; 2-a; 3-b.
Bài 4. Viết về em
Viết 3 câu: môn học yêu thích, lý do, nghề em muốn làm. Gợi ý đáp án: “My favourite subject is Music. I like singing. I want to be a singer.”
Mẹo học nhanh Unit 8
- Học từ vựng theo cặp “môn học – nghề”: Art – artist, Music – singer, Maths – teacher.
- Nhớ cụm “Why … ? Because …” như một cặp không tách rời.
- Tập hỏi đáp với bạn mỗi ngày về thời khoá biểu hôm nay để nhớ tên các môn.
- Sau khi học xong, làm thêm tổng hợp từ vựng lớp 4 Global Success và các bài kiểm tra trong đề thi Tiếng Anh lớp 4 Global Success để củng cố.
Câu hỏi thường gặp
Unit 8 Tiếng Anh lớp 4 Global Success học những gì?
Unit 8 học cách hỏi đáp môn học yêu thích (What's your favourite subject? – It's …), hỏi lý do thích môn học (Why do you like …? – Because I want to be …) và từ vựng các môn học như Maths, English, Science, Art, Music, PE, IT.
Favourite và favorite khác nhau thế nào?
Hai từ cùng nghĩa là yêu thích. Favourite là cách viết Anh–Anh, được dùng trong sách Global Success; favorite là cách viết Anh–Mỹ. Khi làm bài ở lớp, các em nên dùng theo sách.
Trả lời Why do you like … như thế nào?
Dùng cấu trúc Because I want to be + a/an + nghề nghiệp, ví dụ: Because I want to be an artist. Các em cũng có thể nói lý do khác như Because it is fun.
Khi nào dùng a, khi nào dùng an trước tên nghề?
Dùng an trước từ bắt đầu bằng âm nguyên âm (an artist, an engineer) và a trước âm phụ âm (a singer, a teacher). Cần xét cách phát âm chứ không chỉ chữ cái đầu.