Trả lời nhanh
Nỗi thương mình là đoạn trích gồm 20 câu lục bát (câu 1229–1248) trong Truyện Kiều của Nguyễn Du. Đoạn thơ tả cảnh Thúy Kiều sống ở lầu xanh, tỉnh rượu lại “giật mình” thương xót thân phận mình. Qua đó, Nguyễn Du thể hiện sự tự ý thức về nhân phẩm của Kiều và tấm lòng nhân đạo của chính nhà thơ.
1. Văn bản đoạn trích
Trước khi học kiến thức, em nên đọc chậm cả đoạn thơ và tự đánh dấu những chữ lặp lại như “sao”, “mình”, “cảnh”:
Biết bao bướm lả ong lơi,
Cuộc say đầy tháng trận cười suốt đêm.
Dập dìu lá gió cành chim,
Sớm đưa Tống Ngọc tối tìm Trường Khanh.
Khi tỉnh rượu lúc tàn canh,
Giật mình mình lại thương mình xót xa.
Khi sao phong gấm rủ là,
Giờ sao tan tác như hoa giữa đường.
Mặt sao dày gió dạn sương,
Thân sao bướm chán ong chường bấy thân!
Mặc người mưa Sở mây Tần,
Những mình nào biết có xuân là gì.
Đòi phen gió tựa hoa kề,
Nửa rèm tuyết ngậm bốn bề trăng thâu.
Cảnh nào cảnh chẳng đeo sầu,
Người buồn cảnh có vui đâu bao giờ?
Đòi phen nét vẽ câu thơ,
Cung cầm trong nguyệt nước cờ dưới hoa.
Vui là vui gượng kẻo là,
Ai tri âm đó mặn mà với ai?
2. Tác giả Nguyễn Du
- Tên và quê: Nguyễn Du (1765 – 1820), tên chữ Tố Như, hiệu Thanh Hiên, quê ở Tiên Điền, Nghi Xuân, Hà Tĩnh. Ông được tôn vinh là Đại thi hào dân tộc, Danh nhân văn hoá thế giới.
- Gia đình: sinh trong dòng họ vừa có truyền thống làm quan vừa có truyền thống văn chương. Cha là Nguyễn Nghiễm, từng giữ chức tể tướng; anh cùng cha khác mẹ là Nguyễn Khản cũng làm quan lớn.
- Biến cố cuộc đời: sau khi nhà Lê – Trịnh sụp đổ, ông có nhiều năm sống lận đận, phiêu bạt, gần gũi cảnh khổ của dân thường. Về sau ông ra làm quan triều Nguyễn, năm 1813 được cử làm chánh sứ sang Trung Quốc. Năm 1820, khi chuẩn bị đi sứ lần hai thì ông mất vì bệnh.
- Sáng tác chữ Hán: ba tập thơ gồm Thanh Hiên thi tập, Nam trung tạp ngâm, Bắc hành tạp lục.
- Sáng tác chữ Nôm: Đoạn trường tân thanh (Truyện Kiều) và Văn chiêu hồn (Văn tế thập loại chúng sinh).
- Điểm chung của sáng tác: giàu tinh thần nhân đạo, thương cảm người bất hạnh, đồng thời lên án thế lực chà đạp con người.
Mẹo nhớ: “Từng trải – thấu hiểu – thương người”. Mỗi trang thơ Nguyễn Du đều đi ra từ ba bước đó, nên đoạn thơ Kiều tự thương mình mới thấm đến vậy.
3. Tác phẩm Nỗi thương mình
| Mục | Nội dung cần nhớ |
|---|---|
| Xuất xứ | Trích Truyện Kiều, câu 1229 – 1248 (20 câu) |
| Thể loại | Truyện thơ Nôm |
| Thể thơ | Lục bát |
| Phương thức biểu đạt | Tự sự kết hợp miêu tả, biểu cảm (nổi bật là miêu tả nội tâm) |
| Hoàn cảnh | Kiều bị đẩy vào lầu xanh, phải tiếp khách làng chơi |
| Nhan đề | Do người biên soạn sách giáo khoa đặt, gọi đúng cảm xúc trung tâm: Kiều thương chính bản thân mình |
Về nhan đề, hãy chú ý chữ “mình” xuất hiện liên tục. Đó là dấu hiệu của ý thức cá nhân: trước đây Kiều thường thương cha mẹ, thương Kim Trọng, còn ở đây nàng nhìn thẳng vào nỗi đau của bản thân.
4. Bố cục
Đoạn trích chia làm ba phần theo mạch cảm xúc:

- 4 câu đầu: cảnh sống nhơ nhớp, trớ trêu ở lầu xanh.
- 8 câu tiếp: nỗi thương xót thân phận, đối chiếu quá khứ với hiện tại.
- 8 câu cuối: cảnh vật, thú vui đều nhuốm buồn; lòng người cô đơn, không có tri âm.
5. Phân tích từng phần
5.1. Bốn câu đầu – cảnh lầu xanh
“Bướm lả ong lơi”, “lá gió cành chim” là hình ảnh ước lệ chỉ cuộc vui mua bán của khách làng chơi. Cụm “cuộc say đầy tháng, trận cười suốt đêm” cho thấy sự kéo dài không dứt, nhịp thơ đều đặn gợi cảm giác ngày nào cũng như ngày nào.
Hai nhân vật điển tích Tống Ngọc và Trường Khanh vốn là những văn nhân phong lưu. Nguyễn Du dùng họ để nói bọn khách đến lầu xanh đủ hạng, “sớm đưa, tối tìm” không dứt. Giọng điệu bề ngoài như kể, nhưng ẩn chứa sự xót xa cho người bị biến thành món hàng.
5.2. Tám câu giữa – nỗi thương mình
- “Giật mình mình lại thương mình xót xa”: “giật mình” là khoảnh khắc tỉnh táo. Giữa cuộc say của người khác, Kiều vẫn tỉnh để nhận ra mình đã khác xưa. Câu thơ có ba chữ “mình” liền nhau, như một nhịp tự vấn.
- “Khi sao phong gấm rủ là / Giờ sao tan tác như hoa giữa đường”: hai câu đối nhau. Vế trước nhớ lại cuộc sống tiểu thư êm ấm, vế sau là hình ảnh so sánh hoa bị vùi dập. Điệp từ “sao” như lời chất vấn số phận.
- “Mặt sao dày gió dạn sương, / Thân sao bướm chán ong chường bấy thân”: Kiều tự thấy mình chai sạn, nhàm chán. Đây không phải sự buông xuôi mà là cảm giác tủi nhục của người còn biết xấu hổ.
- “Mặc người mưa Sở mây Tần, / Những mình nào biết có xuân là gì”: “mưa Sở mây Tần” nói chuyện ân ái đổi chác; “xuân” là hạnh phúc, tình yêu chân thật. Kiều đau vì mình chưa từng được hưởng điều đó trong những năm tháng này.
5.3. Tám câu cuối – cảnh đeo sầu, lòng cô đơn
Các hình ảnh “gió tựa hoa kề”, “rèm tuyết”, “trăng thâu” đều đẹp, nhưng câu thơ liền sau khẳng định: “Cảnh nào cảnh chẳng đeo sầu”. Đây là bút pháp tả cảnh ngụ tình: cảnh mang màu sắc tâm trạng người nhìn. Câu “Người buồn cảnh có vui đâu bao giờ?” nói thẳng nguyên lý ấy.
Khi nàng làm thơ, vẽ tranh, gảy đàn, đánh cờ (“cung cầm”, “nước cờ”) thì cũng chỉ là “vui gượng”. Câu hỏi tu từ cuối “Ai tri âm đó mặn mà với ai?” nói lên nỗi cô đơn: những tài hoa của Kiều không có người đồng điệu thưởng thức. “Tri âm” gợi điển Bá Nha – Chung Tử Kỳ, càng làm nỗi thiếu vắng thêm sâu.
6. Giá trị nội dung và nghệ thuật
Nội dung
- Thể hiện nỗi đau, sự tủi nhục của Kiều khi bị đẩy vào cảnh nhơ nhớp.
- Khẳng định ý thức về nhân cách, phẩm giá: Kiều đau vì mình còn biết mình khác với cảnh sống ấy.
- Bộc lộ niềm cảm thương sâu sắc của Nguyễn Du với người phụ nữ bị chà đạp, đồng thời ngầm lên án xã hội phong kiến.
Nghệ thuật
- Dùng nhiều điển tích, hình ảnh ước lệ (Tống Ngọc – Trường Khanh, mưa Sở mây Tần, tri âm).
- Đối lập quá khứ – hiện tại; điệp từ “sao”, “mình”, “cảnh”.
- Câu hỏi tu từ ở cuối đoạn.
- Tả cảnh ngụ tình và miêu tả nội tâm tinh tế.
7. Lỗi sai thường gặp khi làm bài
- Nhầm đây là lời kể của Nguyễn Du hoàn toàn. Thực ra là lời người kể hoà với tiếng lòng nhân vật (lời nửa trực tiếp).
- Chỉ nêu “buồn” mà không dẫn dụ: phải chỉ ra từ ngữ như “giật mình”, “đeo sầu”, “vui gượng”.
- Giải nghĩa “mưa Sở mây Tần” thành cảnh thiên nhiên. Đây là điển cố chỉ chuyện trai gái.
- Quên nêu ý nghĩa tự ý thức cá nhân – điểm nhấn của đoạn trích.
8. Luyện tập có đáp án
Câu 1. Cụm “Giật mình mình lại thương mình xót xa” cho thấy điều gì ở Thúy Kiều?
Đáp án: Kiều tỉnh táo giữa cuộc sống nhơ nhớp, ý thức rõ về thân phận và nhân phẩm của mình, từ đó sinh ra nỗi thương xót chính mình.
Câu 2. Chỉ ra và nêu tác dụng của biện pháp đối trong hai câu “Khi sao phong gấm rủ là / Giờ sao tan tác như hoa giữa đường”.
Đáp án: Đối lập quá khứ (êm ấm, sang trọng) và hiện tại (tan tác, bị vùi dập), kết hợp so sánh “như hoa giữa đường” và điệp từ “sao”, nhấn mạnh nỗi đau và sự xót xa cho số phận.
Câu 3. Vì sao nói tám câu cuối là tả cảnh ngụ tình?
Đáp án: Cảnh đẹp (hoa, gió, tuyết, trăng) nhưng đều “đeo sầu” vì tâm trạng người nhìn buồn; cảnh được dùng để bộc lộ tâm trạng chứ không chỉ để tả cảnh.
9. Tài liệu ôn tập liên quan
- Soạn bài Nỗi thương mình ngắn nhất
- Top 10 bài phân tích đoạn trích Nỗi thương mình
- Sơ đồ tư duy bài Nỗi thương mình
- Nội dung, dàn ý, bố cục, tóm tắt Nỗi thương mình
- Trắc nghiệm Nỗi thương mình có đáp án
- Nỗi thương mình – Ngữ văn lớp 10
Câu hỏi thường gặp
Đoạn trích Nỗi thương mình nằm ở đâu trong Truyện Kiều?
Đoạn trích gồm 20 câu lục bát, từ câu 1229 đến câu 1248 của Truyện Kiều, kể về lúc Thúy Kiều đã bị đẩy vào lầu xanh.
Nỗi thương mình có bố cục mấy phần?
Ba phần: 4 câu đầu tả cảnh sống ở lầu xanh; 8 câu tiếp là nỗi thương xót thân phận; 8 câu cuối là cảnh buồn và nỗi cô đơn không có tri âm.
Giá trị nổi bật nhất của đoạn trích là gì?
Đoạn trích thể hiện sự tự ý thức của Kiều về nhân cách, phẩm giá và nỗi đau thân phận, đồng thời bộc lộ tấm lòng nhân đạo của Nguyễn Du.
Điển cố 'mưa Sở mây Tần' có nghĩa là gì?
Đó là điển cố chỉ chuyện trai gái, ân ái. Trong câu thơ, nó nói về cảnh mua vui của khách làng chơi mà Kiều buộc phải chứng kiến và tham gia.