Trả lời nhanh
Dương phụ hành (Bài hành về người thiếu phụ phương Tây) là bài thơ chữ Hán của Cao Bá Quát, viết theo thể hành (một dạng thơ cổ phong). Ông sáng tác bài này trong chuyến đi công cán ra nước ngoài khoảng năm 1844. Bảy câu đầu tả cảnh người thiếu phụ Tây dương âu yếm, nũng nịu bên chồng trong đêm trăng trên tàu. Câu cuối quay về nỗi biệt li của người khách xa nhà. Qua đó, bài thơ cho thấy cái nhìn cởi mở, khoan hòa của nhà thơ trước một lối sống khác lạ và tâm trạng cô đơn, nhớ nhà của chính ông.
I. Tác giả Cao Bá Quát
1. Vài nét về cuộc đời
- Cao Bá Quát (thường ghi 1809 – 1855), tự là Chu Thần, hiệu là Cúc Đường và Mẫn Hiên. Ông quê ở làng Phú Thị, huyện Gia Lâm, nay thuộc Hà Nội.
- Ông nổi tiếng thông minh, văn hay chữ tốt từ nhỏ. Người đương thời có câu “Văn như Siêu, Quát vô tiền Hán” để khen ông và Nguyễn Văn Siêu.
- Ông đỗ cử nhân nhưng thi Hội nhiều lần không đỗ. Khi làm quan, ông bị kết tội vì dùng muội đèn sửa giúp bài cho thí sinh ở trường thi, sau đó phải đi theo phái đoàn ra nước ngoài để “hiệu lực” (lập công chuộc tội).
- Cuối đời, ông tham gia cuộc khởi nghĩa Mỹ Lương (Sơn Tây) và bị triều Nguyễn xử tử năm 1855. Nhiều tác phẩm của ông bị thu đốt, cấm lưu hành nên thất lạc khá nhiều.
2. Sự nghiệp văn chương
- Ông sáng tác cả chữ Hán lẫn chữ Nôm, gồm thơ, phú, văn xuôi. Số bài còn lại đến nay vào khoảng hơn một nghìn.
- Thơ văn của ông phê phán mạnh mẽ chế độ phong kiến trì trệ, bảo thủ. Trong đó có những mầm mống tư tưởng khai sáng mang tính tự phát, phản ánh nhu cầu đổi mới của xã hội Việt Nam giữa thế kỉ XIX.
- Phong cách: khí phách ngang tàng, cá tính mạnh, giàu suy tư về thời cuộc và về thân phận con người. Học sinh có thể đối chiếu với bài Sa hành đoản ca (Bài ca ngắn đi trên bãi cát) để thấy cùng một nhà thơ nhưng mỗi bài một sắc thái.
II. Tìm hiểu chung về tác phẩm Dương phụ hành
| Mục | Nội dung cần nhớ |
|---|---|
| Nhan đề | “Dương” là phương Tây (Tây dương), “phụ” là người phụ nữ, “hành” là tên thể thơ. Nghĩa là: Bài hành về người thiếu phụ phương Tây. |
| Hoàn cảnh sáng tác | Viết trong chuyến “dương trình hiệu lực” (đi công cán ở vùng biển nước ngoài) khoảng năm 1844, khi nhà thơ đi trên thuyền và có dịp tiếp xúc với người châu Âu. |
| Thể loại | Thể hành, một dạng thơ cổ phong. Thể này khá tự do về số câu, vần và luật bằng trắc, không gò bó như thơ Đường luật. |
| Văn tự | Nguyên tác viết bằng chữ Hán. Sách giáo khoa in phần phiên âm, dịch nghĩa và dịch thơ. |
| Phương thức biểu đạt | Biểu cảm, kết hợp với miêu tả. |
| Chủ thể trữ tình | Người “khách” xa quê, chính là nhà thơ trong vai người quan sát. |
Lưu ý về chữ “thiếu phụ”
Nhiều bạn hiểu “thiếu phụ” là người phụ nữ góa chồng hoặc có hoàn cảnh buồn. Trong từ Hán Việt, “thiếu” nghĩa là trẻ, nên “thiếu phụ” chỉ người phụ nữ trẻ đã có chồng. Hiểu đúng chữ này thì mới thấy được sắc thái tươi trẻ, hạnh phúc của nhân vật trong bài.
Bố cục
Cách chia phổ biến nhất gồm hai phần (xem thêm Bố cục bài Dương phụ hành):
- Bảy câu đầu: hình ảnh người thiếu phụ Tây dương bên chồng trong đêm trăng trên biển.
- Câu cuối: lời tự bạch, tâm trạng biệt li của người khách, tức nhà thơ.
Nếu muốn phân tích kĩ hơn, em có thể tách bảy câu đầu thành hai lớp nhỏ: bốn câu đầu nói về không gian và cuộc trò chuyện của đôi vợ chồng, ba câu tiếp theo tả cử chỉ nũng nịu của người vợ giữa gió biển, đêm sương.
III. Phân tích chi tiết bài thơ Dương phụ hành
1. Bức tranh về người thiếu phụ Tây dương (bảy câu đầu)
Không gian, thời gian: đêm khuya, trăng sáng, trên con tàu giữa biển. Ngay ở bản dịch, mấy chữ “bóng trăng thâu” đã gợi một đêm trăng dài, yên tĩnh. Đây là khung cảnh rất hợp với chuyện tình tự lứa đôi.
Ngoại hình: người thiếu phụ mặc áo trắng, sáng như tuyết. Màu trắng ấy nổi bật dưới ánh trăng, gợi vẻ đẹp trẻ trung, tinh khôi và cũng rất lạ mắt với một nho sĩ phương Đông.
Cử chỉ, hành động: đây là những chi tiết đắt giá nhất.
- Tựa vai chồng, cùng nhìn sang chiếc thuyền phương Nam có ánh đèn le lói, rồi kéo áo nhau thì thầm trò chuyện. Đó là sự gần gũi tự nhiên, không ngại ánh mắt người ngoài.
- Cốc sữa cầm hờ hững, như lười cả nhấc tay. Chi tiết này vừa lạ (sữa là thức uống của người phương Tây), vừa gợi dáng vẻ thong thả, được nuông chiều.
- Gió biển, sương đêm thổi lạnh, người vợ liền “uốn éo” đòi chồng đỡ dậy. Đây là cái nũng nịu rất đời thường của người được yêu thương.
Thái độ của nhà thơ: đây là điểm cần nhấn mạnh khi làm bài. Theo lễ giáo phong kiến, “nam nữ thụ thụ bất thân”, vợ chồng không được bày tỏ tình cảm ở chốn đông người. Vậy mà Cao Bá Quát kể lại cảnh ấy bằng giọng nhẹ nhàng, tò mò, thậm chí có phần thú vị. Ông không chê bai, không mỉa mai. Đó là cái nhìn cởi mở, tôn trọng sự khác biệt văn hóa, rất hiếm thấy ở một nhà nho giữa thế kỉ XIX.
Cũng có cách đọc cho rằng các chữ “uốn éo”, “hững hờ” chứa chút ngỡ ngàng, hóm hỉnh. Em có thể nêu điều này, nhưng nên kết luận rằng cái ngỡ ngàng ấy không biến thành sự phán xét. Nhà thơ nhìn hạnh phúc của người khác bằng con mắt cảm thông.
2. Tâm trạng của nhà thơ (câu cuối)
Câu kết đột ngột chuyển từ cảnh người sang lòng mình. Người thiếu phụ đang hạnh phúc bên chồng nào biết đến nỗi lòng của người khách đang phải xa nhà, xa người thân.
- Nghệ thuật tương phản: bảy câu sum họp, đầm ấm đặt cạnh một câu cô đơn, biệt li. Câu cuối chỉ có một dòng nhưng đủ sức nặng ngang với cả bức tranh phía trước.
- Cấu tứ “lấy cảnh người để nói lòng mình”: càng tả kĩ hạnh phúc của đôi vợ chồng xa lạ, nỗi lẻ loi của người khách càng thấm thía.
- Chiều sâu hoàn cảnh: đây không chỉ là nỗi nhớ nhà thông thường. Nhà thơ đang đi “hiệu lực” để chuộc tội, thân phận chưa định. Vì vậy nỗi biệt li còn kèm theo cả nỗi buồn về con đường công danh và số phận của mình.
Điều đáng quý là nhà thơ không ghen ghét hay oán trách hạnh phúc của người khác. Ông chỉ lặng lẽ đối chiếu rồi nhận ra khoảng cách giữa họ và mình. Cảm xúc vì thế vừa kín đáo vừa nhân hậu.
IV. Tổng kết giá trị nội dung và nghệ thuật
Giá trị nội dung
- Khắc họa hình ảnh người thiếu phụ phương Tây trẻ trung, tự nhiên, hạnh phúc trong tình yêu vợ chồng.
- Thể hiện cái nhìn cởi mở, khoan dung của Cao Bá Quát trước văn hóa phương Tây, đây là biểu hiện của tư tưởng khai sáng trong thơ ông.
- Bộc lộ nỗi cô đơn, nỗi buồn biệt li của người khách xa quê, gắn với cảnh ngộ riêng của nhà thơ.
Giá trị nghệ thuật
- Thể hành tự do, giúp mạch kể và mạch cảm xúc chảy tự nhiên.
- Bút pháp miêu tả chọn lọc chi tiết: áo trắng, tựa vai, kéo áo thì thầm, cốc sữa, đòi chồng đỡ dậy. Chi tiết nào cũng giàu sức gợi.
- Kết cấu tương phản (bảy câu tả, một câu bộc bạch) tạo điểm nhấn bất ngờ ở cuối bài.
- Ngôn ngữ giản dị, giàu tính tạo hình và đậm chất đời thường. Đây là điều mới mẻ so với thơ trung đại vốn ưa ước lệ.
V. Mẹo ghi nhớ và lỗi sai thường gặp
Mẹo nhớ nhanh “7 + 1”: bảy câu tả “người ta” sum họp, một câu nói về “mình” biệt li. Nhớ con số này là nhớ được bố cục, thủ pháp tương phản và chủ đề.
Lỗi sai hay gặp:
- Hiểu “thiếu phụ” là người phụ nữ góa bụa hay buồn khổ, dẫn tới phân tích lệch hẳn sắc thái bài thơ.
- Cho rằng nhà thơ chê bai lối sống phương Tây là “lả lơi”. Cách hiểu này trái với tinh thần cởi mở của bài.
- Gọi bài thơ là thơ Đường luật thất ngôn bát cú chỉ vì có tám câu. Thể loại đúng là hành (cổ phong).
- Chỉ phân tích bản dịch thơ. Khi làm bài, nên đối chiếu với phần dịch nghĩa vì bản dịch có thể thêm hoặc bớt sắc thái so với nguyên tác.
VI. Câu hỏi luyện tập có gợi ý
Câu 1. Chỉ ra và nêu tác dụng của thủ pháp tương phản trong bài thơ.
Gợi ý: Hạnh phúc sum họp của đôi vợ chồng phương Tây (bảy câu đầu) đối lập với nỗi biệt li cô đơn của người khách (câu cuối). Tác dụng là làm nổi bật tâm trạng nhà thơ, tạo điểm nhấn ở cuối bài và khiến cảm xúc thêm thấm thía.
Câu 2. Vì sao có thể nói Dương phụ hành thể hiện tư tưởng khai sáng của Cao Bá Quát?
Gợi ý: Trước một cảnh tượng trái với lễ giáo phong kiến, nhà thơ không phán xét mà nhìn bằng sự tò mò, cảm thông. Ông thừa nhận tình yêu vợ chồng được bày tỏ tự nhiên là điều đẹp. Cái nhìn ấy vượt khỏi khuôn khổ Nho giáo bảo thủ đương thời.
Câu 3. Viết đoạn văn khoảng 150 chữ về chi tiết em tâm đắc nhất trong bài thơ.
Gợi ý một hướng: chọn chi tiết người vợ “đòi chồng nâng đỡ dậy”. Chi tiết rất đời thường nhưng cho thấy người phụ nữ được yêu thương, được nuông chiều. Nó cũng chính là “chất xúc tác” khiến người khách cô đơn bật lên câu cuối. Tham khảo thêm: Đoạn văn về điều tâm đắc trong bài Dương phụ hành.
VII. Dàn ý phân tích bài thơ Dương phụ hành
- Mở bài: giới thiệu Cao Bá Quát, một nhà thơ có cá tính và tư tưởng mới. Giới thiệu Dương phụ hành, bài thơ ra đời trong chuyến đi ra nước ngoài.
- Thân bài:
- Hoàn cảnh sáng tác, thể hành, nhan đề.
- Bảy câu đầu: không gian đêm trăng trên biển, ngoại hình và cử chỉ của người thiếu phụ, thái độ của nhà thơ.
- Câu cuối: nỗi biệt li, thủ pháp tương phản, gắn với cảnh ngộ của nhà thơ.
- Đánh giá nghệ thuật: chi tiết chọn lọc, kết cấu 7 + 1, ngôn ngữ đời thường.
- Kết bài: khẳng định giá trị của bài thơ, gồm cái nhìn nhân văn, cởi mở và tiếng lòng cô đơn của một hồn thơ lớn.
VIII. Tài liệu học tiếp
- Soạn bài Dương phụ hành (Kết nối tri thức)
- Tác giả, tác phẩm: Lời tiễn dặn
- Tác giả, tác phẩm: Thuyền và biển
- Tác giả tác phẩm Ngữ văn 11 (Kết nối tri thức)
- Soạn văn 11 (Kết nối tri thức)
Câu hỏi thường gặp
Dương phụ hành được viết theo thể thơ nào?
Bài thơ viết theo thể hành, một dạng thơ cổ phong chữ Hán. Thể này khá tự do về vần, số chữ và luật bằng trắc, không phải thơ Đường luật.
Dương phụ hành ra đời trong hoàn cảnh nào?
Cao Bá Quát viết bài thơ trong chuyến đi công cán ở vùng biển nước ngoài khoảng năm 1844. Đây là chuyến đi để lập công chuộc tội sau vụ án ở trường thi, ông có dịp tiếp xúc với người châu Âu.
Bố cục bài Dương phụ hành gồm mấy phần?
Bài gồm hai phần. Bảy câu đầu tả người thiếu phụ Tây dương bên chồng, câu cuối nói về nỗi biệt li của người khách, tức nhà thơ.
Chủ đề chính của bài Dương phụ hành là gì?
Qua cảnh hạnh phúc của đôi vợ chồng phương Tây, bài thơ thể hiện cái nhìn cởi mở, cảm thông của nhà thơ trước văn hóa khác lạ, đồng thời bộc lộ nỗi cô đơn, nhớ nhà của người khách xa quê.