Trả lời nhanh
Phản ứng FeCl2 + H2S → FeS + 2HCl không xảy ra trong dung dịch. Lý do: FeS tan được trong axit mạnh như HCl, nên nếu có tạo ra thì FeS bị HCl hoà tan trở lại. Phản ứng thực tế xảy ra theo chiều ngược lại: FeS + 2HCl → FeCl2 + H2S↑.
Vì sao FeCl2 không phản ứng với H2S?
Nhiều bạn thấy dạng “muối + axit → muối mới + axit mới” và nghĩ rằng FeCl2 + H2S sẽ cho kết tủa FeS giống như CuCl2 + H2S. Thực ra phản ứng trao đổi trong dung dịch chỉ xảy ra khi sản phẩm có chất kết tủa, chất khí hoặc chất điện li yếu và bền trong môi trường phản ứng.
- H2S là axit yếu (phân li rất ít), HCl là axit mạnh.
- Nếu FeS hình thành, đồng thời có HCl sinh ra, FeS sẽ bị HCl hoà tan ngay: FeS + 2HCl → FeCl2 + H2S.
- Axit mạnh đẩy được axit yếu ra khỏi muối, chứ axit yếu không thể đẩy axit mạnh ra khỏi muối của nó.
Vì vậy cân bằng nghiêng hẳn về phía FeCl2 và H2S, tức là hai chất này cùng tồn tại mà không tạo kết tủa.
Phương trình thực tế: FeS tác dụng với HCl
Phương trình đúng thường gặp trong phòng thí nghiệm để điều chế H2S:
FeS + 2HCl → FeCl2 + H2S↑
Phương trình ion thu gọn: FeS + 2H+ → Fe2+ + H2S↑
- Hiện tượng: chất rắn FeS màu đen (xám đen) tan dần, có khí không màu thoát ra, mùi trứng thối đặc trưng.
- Lưu ý an toàn: H2S rất độc, phải làm trong tủ hút hoặc nơi thông thoáng.
- Tương tự, FeS tan trong H2SO4 loãng: FeS + H2SO4 → FeSO4 + H2S↑.
Muốn có FeS từ FeCl2 hoặc H2S thì làm thế nào?
Slug của trang này gợi ra ba câu hỏi: từ FeCl2 ra FeS, từ H2S ra FeS, từ H2S ra HCl. Dưới đây là các cách đúng.
| Mục tiêu | Phương trình | Ghi chú |
|---|---|---|
| FeCl2 → FeS | FeCl2 + Na2S → FeS↓ + 2NaCl | Dùng muối sunfua tan; không sinh axit mạnh nên FeS không bị hoà tan. Kết tủa đen. |
| FeCl2 → FeS | FeCl2 + H2S + 2NH3 → FeS↓ + 2NH4Cl | Môi trường bazơ (NH3) trung hoà HCl sinh ra nên FeS kết tủa được. |
| Đơn chất → FeS | Fe + S → FeS (t°) | Đun nóng hỗn hợp bột sắt và lưu huỳnh, thu chất rắn đen. |
| H2S → HCl | H2S + Cl2 → S↓ + 2HCl | Cl2 oxi hoá H2S; xuất hiện vẩn đục vàng của lưu huỳnh. |
| H2S → HCl | H2S + CuCl2 → CuS↓ + 2HCl | CuS không tan trong HCl nên phản ứng xảy ra được. |
So sánh: vì sao CuCl2 phản ứng được còn FeCl2 thì không?
Các sunfua kim loại có độ tan rất khác nhau. Có thể ghi nhớ theo ba nhóm:
- Tan trong nước: Na2S, K2S, (NH4)2S, BaS, CaS (ít tan nhưng bị thuỷ phân).
- Không tan trong nước nhưng tan trong axit mạnh (HCl, H2SO4 loãng): FeS, ZnS (trắng), MnS (hồng).
- Không tan trong nước và không tan trong axit HCl, H2SO4 loãng: CuS, PbS, Ag2S, HgS, CdS (đều đen, riêng CdS vàng).
Muối của kim loại ở nhóm 3 mới phản ứng được với H2S: CuCl2 + H2S → CuS↓ + 2HCl; Pb(NO3)2 + H2S → PbS↓ + 2HNO3. Đây là phản ứng đặc trưng dùng để nhận biết khí H2S (giấy tẩm Pb(NO3)2 hoá đen).
Mẹo nhớ và lỗi sai thường gặp
- Mẹo: “FeS, ZnS tan trong axit; CuS, PbS thì không”. Gặp bài hỏi H2S tác dụng với muối nào tạo kết tủa, hãy chọn Cu2+, Pb2+, Ag+, Hg2+, Cd2+.
- Lỗi 1: viết FeCl2 + H2S → FeS↓ + 2HCl vì thấy “có kết tủa đen”. Phải kiểm tra kết tủa đó có bền trong HCl sinh ra không.
- Lỗi 2: nhầm FeCl2 với FeCl3. FeCl3 có phản ứng với H2S nhưng là phản ứng oxi hoá – khử: 2FeCl3 + H2S → 2FeCl2 + S↓ + 2HCl (dung dịch từ vàng nâu nhạt dần, có vẩn đục vàng của S).
Bài luyện tập
Bài 1. Cho dung dịch FeCl2 tác dụng với khí H2S ở điều kiện thường. Có kết tủa không?
Đáp án: Không có kết tủa, vì FeS (nếu tạo ra) tan trong HCl sinh ra.
Bài 2. Sục H2S dư vào dung dịch chứa FeCl2 và CuCl2. Kết tủa thu được là gì?
Đáp án: Chỉ có CuS (đen): CuCl2 + H2S → CuS↓ + 2HCl. FeCl2 không phản ứng.
Bài 3. Cho FeS tác dụng hết với dung dịch HCl dư, thu 2,24 lít khí H2S (đktc). Tính khối lượng FeS đã phản ứng.
Lời giải: n(H2S) = 2,24 : 22,4 = 0,1 mol. Theo phương trình, n(FeS) = n(H2S) = 0,1 mol. Khối lượng FeS = 0,1 × 88 = 8,8 gam.
Cùng chuyên đề: Bài nằm trong mục lục Các phương trình hóa học thường gặp: tổng hợp hơn 300 phản ứng có cân bằng. Bài trước: CuO + H2 → Cu + H2O: phương trình, điều kiện, hiện tượng.
Câu hỏi thường gặp
FeCl2 + H2S có xảy ra phản ứng không?
Không. Trong dung dịch, FeCl2 và H2S không phản ứng với nhau vì FeS tạo ra sẽ bị HCl sinh ra hoà tan lại. Phản ứng thực tế là FeS + 2HCl → FeCl2 + H2S.
Làm thế nào để điều chế FeS từ FeCl2?
Cho FeCl2 tác dụng với muối sunfua tan như Na2S hoặc (NH4)2S: FeCl2 + Na2S → FeS↓ + 2NaCl. Cũng có thể điều chế bằng cách nung Fe với S.
Vì sao CuCl2 phản ứng được với H2S còn FeCl2 thì không?
CuS không tan trong axit HCl nên phản ứng CuCl2 + H2S → CuS↓ + 2HCl xảy ra được. FeS tan trong HCl nên phản ứng tương tự với FeCl2 không xảy ra.
FeCl3 có phản ứng với H2S không?
Có, đây là phản ứng oxi hoá – khử: 2FeCl3 + H2S → 2FeCl2 + S↓ + 2HCl, tạo vẩn đục vàng của lưu huỳnh.