Trả lời nhanh
Phương trình: Ba(OH)2 + H2SO4 → BaSO4↓ + 2H2O. Đây vừa là phản ứng trung hòa vừa là phản ứng trao đổi. Hiện tượng: xuất hiện kết tủa màu trắng BaSO4 không tan trong nước và không tan trong axit. Phản ứng xảy ra ở nhiệt độ thường, trong dung dịch.
Phương trình hóa học Ba(OH)2 + H2SO4
Ba(OH)2 + H2SO4 → BaSO4↓ + 2H2O
Kiểm tra cân bằng: vế trái có 1 Ba, 1 S, 4 H (2 từ bazơ, 2 từ axit) và 6 O (2 + 4). Vế phải có 1 Ba, 1 S, 4 H (trong 2 phân tử nước) và 6 O (4 trong BaSO4 và 2 trong nước). Hai vế bằng nhau nên phương trình đã cân bằng với tỉ lệ 1 : 1 : 1 : 2.
Điều kiện và hiện tượng
- Điều kiện: nhiệt độ thường, các chất ở dạng dung dịch.
- Hiện tượng: dung dịch bị đục dần, xuất hiện kết tủa trắng mịn. Kết tủa này là BaSO4.
- Tính chất kết tủa: BaSO4 rất ít tan, không tan trong HCl hay HNO3 loãng. Nhờ vậy nó là dấu hiệu nhận biết ion Ba2+ hoặc ion SO42-.
Phương trình ion
Phương trình ion đầy đủ:
Ba2+ + 2OH– + 2H+ + SO42- → BaSO4↓ + 2H2O
Điểm đặc biệt: cả bốn ion ở vế trái đều tham gia phản ứng, không có ion nào “đứng ngoài cuộc” nên phương trình ion rút gọn trùng với phương trình ion đầy đủ. Đây là điểm khác so với HCl + NaOH, nơi Na+ và Cl– được lược bỏ.
Hai quá trình diễn ra đồng thời: H+ kết hợp OH– tạo nước (trung hòa) và Ba2+ kết hợp SO42- tạo kết tủa.
Thí nghiệm độ dẫn điện: nhìn thấy phản ứng bằng bóng đèn
Khi nhỏ từ từ dung dịch H2SO4 vào dung dịch Ba(OH)2 trong mạch có bóng đèn, ta quan sát thấy:
- Ban đầu bóng đèn sáng vì Ba(OH)2 điện li hoàn toàn thành ion.
- Thêm axit, các ion bị kéo ra khỏi dung dịch thành kết tủa và nước (chất điện li rất yếu), đèn sáng yếu dần.
- Tại điểm hai chất vừa đủ, đèn gần như tắt.
- Tiếp tục thêm axit dư, trong dung dịch lại có ion H+ và SO42- nên đèn sáng trở lại.
Thí nghiệm này hay được dùng để minh họa phản ứng làm giảm số ion trong dung dịch.
Bài tập vận dụng
Bài 1. Cho 100 ml dung dịch Ba(OH)2 0,1M tác dụng với lượng dư H2SO4. Tính khối lượng kết tủa.
Giải: n(Ba(OH)2) = 0,1 × 0,1 = 0,01 mol. Theo phương trình, n(BaSO4) = 0,01 mol. Khối lượng kết tủa m = 0,01 × 233 = 2,33 gam.
Bài 2. Cần bao nhiêu ml dung dịch Ba(OH)2 0,1M để trung hòa vừa đủ 200 ml dung dịch H2SO4 0,05M?
Giải: n(H2SO4) = 0,2 × 0,05 = 0,01 mol, mà tỉ lệ 1 : 1 nên n(Ba(OH)2) = 0,01 mol. Thể tích V = 0,01 / 0,1 = 0,1 lít = 100 ml.
Bài 3. Có hai lọ mất nhãn chứa dung dịch NaOH và Ba(OH)2. Nêu cách phân biệt.
Giải: nhỏ dung dịch H2SO4 vào mỗi mẫu. Mẫu nào xuất hiện kết tủa trắng là Ba(OH)2; mẫu không có kết tủa là NaOH (vì Na2SO4 tan).
Lỗi sai thường gặp
- Quên hệ số 2 trước H2O hoặc quên mũi tên kết tủa ↓ sau BaSO4.
- Nhầm BaSO4 là chất tan. Muối sunfat của bari không tan.
- Khi tính toán, quên rằng n(Ba(OH)2) chỉ bằng n(H2SO4), không phải một nửa như khi dùng NaOH.
Ứng dụng
- Nhận biết ion sunfat hoặc ion bari trong phòng thí nghiệm.
- Minh họa phản ứng trung hòa có kết tủa trong dạy học.
- Trong xử lí nước thải, người ta dùng muối bari để loại bỏ ion sunfat dưới dạng kết tủa, nhưng cần xử lí cẩn thận vì hợp chất bari tan độc.
Phản ứng tương tự cần nắm
Ba(OH)2 + 2HCl → BaCl2 + 2H2O (không có kết tủa). Ba(OH)2 + Na2SO4 → BaSO4↓ + 2NaOH. Ca(OH)2 + H2SO4 → CaSO4 + 2H2O (CaSO4 ít tan nên thường nhìn thấy vẩn đục nhẹ).
Câu hỏi thường gặp
Ba(OH)2 + H2SO4 ra gì?
Tạo thành kết tủa trắng bari sunfat BaSO4 và nước: Ba(OH)2 + H2SO4 → BaSO4↓ + 2H2O.
Hiện tượng của phản ứng Ba(OH)2 với H2SO4 là gì?
Dung dịch xuất hiện kết tủa màu trắng, đó là BaSO4 không tan trong nước và không tan trong axit loãng.
Phản ứng Ba(OH)2 + H2SO4 có phải phản ứng trung hòa không?
Có. Đây là phản ứng giữa bazơ và axit tạo muối và nước, đồng thời là phản ứng trao đổi tạo kết tủa.
Phương trình ion thu gọn của phản ứng là gì?
Ba2+ + 2OH- + 2H+ + SO4(2-) → BaSO4↓ + 2H2O. Tất cả các ion đều tham gia nên phương trình rút gọn trùng với phương trình đầy đủ.