Trả lời nhanh
Hình ảnh, từ ngữ tiêu biểu bài quê hương. Trong bài thơ “Quê hương” của Tế Hanh, những hình ảnh tiêu biểu là: chiếc thuyền “hăng như con tuấn mã”, cánh buồm “như mảnh hồn làng”, cảnh dân làng tấp nập đón ghe về, người dân chài “làn da ngăm rám nắng” và con thuyền “im bến mỏi trở về nằm”. Từ ngữ tiêu biểu gồm các động từ mạnh (phăng, vượt, rướn, thâu góp), các từ láy (ồn ào, tấp nập) và những từ gợi mùi vị biển (nồng thở, nồng mặn). Chúng vẽ nên một làng chài khỏe khoắn, giàu sức sống và cho thấy tình yêu, nỗi nhớ quê da diết của nhà thơ.
Vài nét về bài thơ Quê hương
- Tác giả: Tế Hanh (1921–2009), tên thật Trần Tế Hanh, quê ở một làng chài ven biển huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi. Ông được gọi là nhà thơ của quê hương, của những con sông và làng biển.
- Hoàn cảnh sáng tác: Bài thơ ra đời năm 1939, khi Tế Hanh mới 18 tuổi và đang đi học xa nhà ở Huế. Nỗi nhớ làng biển là nguồn cảm hứng chính của bài.
- Thể thơ: tám chữ, vần liền nối tiếp giữa các câu kề nhau (sông – hồng, cá – mã, giang – làng…), nhịp thơ linh hoạt.
- Bố cục: hai câu đầu giới thiệu làng chài. Sáu câu tiếp theo tả cảnh ra khơi đánh cá. Tám câu tiếp theo tả cảnh thuyền về bến và người dân chài. Bốn câu cuối nói nỗi nhớ quê.
Muốn tìm hình ảnh và từ ngữ tiêu biểu cho đúng, em nên đi theo bố cục này. Mỗi đoạn có một nhóm hình ảnh “đinh” mà đề kiểm tra hay hỏi.
Các hình ảnh tiêu biểu trong bài Quê hương
| Hình ảnh | Nằm ở đoạn | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Làng “nước bao vây cách biển nửa ngày sông” | Giới thiệu | Vị trí đặc biệt của một làng sống nhờ biển, giới thiệu mộc mạc như lời kể |
| Bầu trời “trong”, gió “nhẹ”, “sớm mai hồng” | Ra khơi | Khung cảnh trong trẻo, đầy hứa hẹn cho chuyến đi |
| “Dân trai tráng” bơi thuyền đi đánh cá | Ra khơi | Con người trẻ khỏe, tràn sức sống |
| Chiếc thuyền “hăng như con tuấn mã” | Ra khơi | Con thuyền dũng mãnh, hăm hở như ngựa chiến lao về phía trước |
| Cánh buồm “như mảnh hồn làng” | Ra khơi | Hình ảnh đẹp nhất bài: cánh buồm mang linh hồn, ước mơ của cả làng |
| Cảnh “ồn ào”, “tấp nập” đón ghe về | Trở về | Không khí vui tươi, no ấm sau chuyến biển |
| Cá “tươi ngon thân bạc trắng” | Trở về | Thành quả lao động, niềm vui được mùa |
| Dân chài “làn da ngăm rám nắng”, “nồng thở vị xa xăm” | Trở về | Bức tượng đài về người lao động, thấm đẫm hơi thở của biển |
| Con thuyền “im bến mỏi trở về nằm”, nghe “chất muối thấm dần” | Trở về | Thuyền như một con người biết nghỉ ngơi, biết cảm nhận |
| “Màu nước xanh, cá bạc, chiếc buồm vôi” và “mùi nồng mặn” | Nỗi nhớ | Những gì gắn bó nhất với quê hiện về trong nỗi nhớ |
Nhóm hình ảnh cảnh ra khơi
Ở đoạn này, nhà thơ đặt chiếc thuyền ngang hàng với “con tuấn mã”. Phép so sánh làm con thuyền vốn nhỏ bé trở nên mạnh mẽ, hăm hở. Cánh buồm được so sánh với “mảnh hồn làng”. Đây là cách so sánh cụ thể với trừu tượng: một vật hữu hình, quen thuộc mang theo cái vô hình là tâm hồn, niềm tin và khát vọng ấm no của cả cộng đồng. Nhờ vậy cảnh ra khơi không chỉ đẹp mà còn thiêng liêng.
Nhóm hình ảnh cảnh trở về và người dân chài
Cảnh bến đỗ sôi động, đông vui. Lời cảm tạ “nhờ ơn trời biển lặng” cho thấy tấm lòng biết ơn chất phác của người làng chài. Người dân chài hiện lên bằng nét vẽ vừa thực vừa lãng mạn. “Làn da ngăm rám nắng” là chi tiết tả thực. Còn “nồng thở vị xa xăm” là cảm nhận bằng tâm hồn: con người như mang cả hương vị của biển khơi trong mình.
Con thuyền nằm nghỉ được nhân hóa: thuyền “mỏi”, thuyền “nghe”. Tế Hanh đã “nghe” thấy cả sự sống lặng thầm trong từng thớ gỗ. Đó là chi tiết cho thấy sự tinh tế và tình gắn bó sâu nặng của ông với quê.
Nhóm hình ảnh trong nỗi nhớ
Khi xa quê, nhà thơ nhớ những thứ rất cụ thể: màu nước, ánh cá bạc, cánh buồm vôi, con thuyền rẽ sóng. Nỗi nhớ được dồn lại ở “mùi nồng mặn”, vừa là vị biển vừa là hương vị riêng của quê hương. Câu thơ cuối bộc lộ cảm xúc trực tiếp và rất chân thành.
Từ ngữ tiêu biểu và tác dụng
- Động từ mạnh: phăng, vượt, giương, rướn, thâu góp. Các từ này gợi sức mạnh và tư thế chủ động của con người, con thuyền trước biển cả.
- Tính từ gợi sức sống: trai tráng, hăng, mạnh mẽ, bao la. Chúng tạo âm hưởng khỏe khoắn cho đoạn ra khơi.
- Từ láy: ồn ào, tấp nập (âm thanh, nhịp sống bến cá), xa xăm (chiều sâu của biển). Âm thanh của từ láy làm cảnh vật sống động.
- Từ gợi màu sắc: hồng, trắng, bạc, xanh, ngăm. Đây là bảng màu tươi sáng của làng biển.
- Từ gợi cảm giác, mùi vị: nồng thở, thấm dần, nồng mặn. Tế Hanh cảm nhận quê hương bằng nhiều giác quan: thị giác, khứu giác và cả “thính giác tâm hồn”.
- Từ chỉ trạng thái được nhân hóa: im, mỏi, nằm, nghe. Chúng biến con thuyền thành một sinh thể có cảm xúc.
Tác dụng chung: hệ thống hình ảnh và từ ngữ ấy giúp bài thơ vừa tả thực vừa lãng mạn. Làng chài hiện lên khỏe khoắn, no ấm, tràn đầy sức sống. Qua đó, người đọc thấy tình yêu, niềm tự hào và nỗi nhớ quê tha thiết của một người con xa nhà.
Cách làm khi đề yêu cầu tìm hình ảnh, từ ngữ tiêu biểu
- Xác định phạm vi: đề hỏi cả bài hay một đoạn (ra khơi, trở về, nỗi nhớ).
- Chọn 2–4 hình ảnh “đắt” nhất, ưu tiên hình ảnh có so sánh, nhân hóa. Em không cần liệt kê hết.
- Trích ngắn gọn cụm từ then chốt trong ngoặc kép, không chép cả khổ thơ.
- Phân loại từ ngữ (động từ, tính từ, từ láy, từ gợi cảm giác) rồi nêu tác dụng của từng nhóm.
- Kết lại bằng tình cảm của tác giả: yêu quê, tự hào, nhớ quê.
Đoạn văn mẫu về hình ảnh, từ ngữ tiêu biểu
Bài thơ “Quê hương” của Tế Hanh để lại ấn tượng sâu đậm nhờ những hình ảnh vừa chân thực vừa bay bổng. Trong buổi sáng “sớm mai hồng”, chiếc thuyền của những chàng trai làng chài lao ra khơi, “hăng như con tuấn mã”. Các động từ mạnh “phăng”, “vượt” khiến con thuyền như một chiến mã đang phi nước đại. Đẹp nhất là cánh buồm “như mảnh hồn làng”, đang “rướn thân trắng” để “thâu góp gió”. Cánh buồm ấy chở theo cả ước mơ no ấm của dân làng. Khi thuyền về, bến đỗ “ồn ào”, “tấp nập”. Người dân chài với “làn da ngăm rám nắng” mang trong mình “vị xa xăm” của biển. Con thuyền nằm nghỉ, “nghe chất muối thấm dần trong thớ vỏ”, như một người lao động vừa xong việc. Những hình ảnh và từ ngữ ấy cho thấy một làng biển khỏe khoắn và giàu sức sống. Chúng cũng cho thấy tâm hồn tinh tế cùng tình yêu quê sâu nặng của nhà thơ, để đến khi xa cách, ông vẫn thấy nhớ “cái mùi nồng mặn” của quê nhà.
Câu hỏi thường gặp
Hình ảnh nào đẹp nhất trong bài Quê hương của Tế Hanh?
Đó thường được cho là cánh buồm "như mảnh hồn làng". Phép so sánh lấy một vật cụ thể để nói điều trừu tượng: cánh buồm mang linh hồn và khát vọng của cả làng chài.
Chiếc thuyền trong bài Quê hương được so sánh với gì?
Chiếc thuyền được so sánh với "con tuấn mã", gợi vẻ hăng hái, mạnh mẽ khi lướt sóng ra khơi.
Những động từ mạnh trong bài Quê hương là gì?
Tiêu biểu là phăng, vượt, giương, rướn, thâu góp. Chúng diễn tả sức mạnh và khí thế của con thuyền và người dân chài.
Bài thơ Quê hương của Tế Hanh viết năm nào?
Bài thơ được viết năm 1939, khi Tế Hanh 18 tuổi và đang đi học ở Huế.
Biện pháp tu từ nào nổi bật trong bài Quê hương?
Nổi bật nhất là so sánh (thuyền như tuấn mã, buồm như mảnh hồn làng) và nhân hóa (thuyền mỏi, thuyền nghe chất muối).