Giải Tiếng Anh 7 Review 2 Global Success (Unit 4–6) trang 70, 71

Trả lời nhanh

Review 2 Tiếng Anh 7 Global Success ôn tập Unit 4 (Music and Arts), Unit 5 (Food and Drink) và Unit 6 (A Visit to a School), gồm phần Language ở trang 70 và Skills ở trang 71. Đáp án phần phát âm: 1-D, 2-B, 3-C, 4-B, 5-C. Bài 2 nối từ: 1-e, 2-d, 3-a, 4-b, 5-c. Bài 3: composers, apples, concert, gifted, entrance.

Review 2 lớp 7 gồm những phần nào?

Review 2 là bài ôn tập giữa học kì I của sách Tiếng Anh 7 Global Success (Kết nối tri thức). Bài này giúp các em xem lại toàn bộ kiến thức của ba bài học 4, 5 và 6 trước khi làm bài kiểm tra.

  • Language (trang 70): Pronunciation, Vocabulary, Grammar.
  • Skills (trang 71): Reading, Speaking, Listening, Writing.

Lời giải chi tiết từng phần nằm ở hai trang sau:

Pronunciation – Bài 1 trang 70

Yêu cầu: Khoanh tròn từ có phần gạch chân phát âm khác các từ còn lại, sau đó nghe, kiểm tra và đọc lại.

Câu Phiên âm các phương án Đáp án Giải thích
1 decision /dɪˈsɪʒn/, vision /ˈvɪʒn/, measure /ˈmeʒə(r)/, sure /ʃɔː(r)/ D “s” trong sure đọc /ʃ/, ba từ kia đọc /ʒ/.
2 ocean /ˈəʊʃn/, cinema /ˈsɪnəmə/, musician /mjuˈzɪʃn/, delicious /dɪˈlɪʃəs/ B “c” trong cinema đọc /s/, ba từ kia đọc /ʃ/.
3 hot /hɒt/, cottage /ˈkɒtɪdʒ/, compose /kəmˈpəʊz/, lot /lɒt/ C “o” trong compose ở âm tiết không nhấn nên đọc /ə/, ba từ kia đọc /ɒ/.
4 chicken /ˈtʃɪkɪn/, architect /ˈɑːkɪtekt/, cheap /tʃiːp/, chair /tʃeə(r)/ B “ch” trong architect đọc /k/, ba từ kia đọc /tʃ/.
5 condition /kənˈdɪʃn/, attention /əˈtenʃn/, question /ˈkwestʃən/, addition /əˈdɪʃn/ C “t” trong question đọc /tʃ/, ba từ kia đọc /ʃ/.

Mẹo nhớ quy tắc phát âm

  • -sion: đứng sau nguyên âm thường đọc /ʒn/ (decision, vision, television). Đứng sau phụ âm thì đọc /ʃn/ (tension, mansion).
  • -tion thường đọc /ʃn/. Nhưng nếu trước nó là chữ s (-stion) thì đọc /tʃən/: question, suggestion.
  • c đứng trước e, i, y đọc /s/ (cinema, city, cycle). Riêng -cian, -cious, -cean thì đọc /ʃ/.
  • ch trong các từ gốc Hy Lạp đọc /k/: architect, school, chemistry, character.

Lỗi hay gặp: Nhiều bạn chọn A ở câu 1 vì nghĩ “decision” phải đọc /s/ như chữ viết. Các em nên đọc to cả bốn từ, đừng chỉ nhìn mặt chữ.

Vocabulary – Bài 2 trang 70

Yêu cầu: Nối từ ở cột A với từ/cụm từ ở cột B, rồi dùng các cụm vừa nối để hoàn thành câu.

Nối Cụm từ Nghĩa
1 – e perform a classical concert biểu diễn một buổi hòa nhạc cổ điển
2 – d drink juice uống nước ép
3 – a need some apples cần vài quả táo
4 – b pass an entrance exam vượt qua kì thi đầu vào
5 – c play the guitar chơi đàn ghi-ta

Hoàn thành câu:

  1. The students learn how to play the guitar in their music lessons twice a week. (Học sinh học chơi ghi-ta trong giờ âm nhạc hai lần mỗi tuần.)
  2. We need some apples for this recipe. (Chúng ta cần vài quả táo cho công thức món này.)
  3. The orchestra will perform a classical concert tomorrow. (Ngày mai dàn nhạc sẽ biểu diễn một buổi hòa nhạc cổ điển.)
  4. She doesn’t allow her children to drink juice during dinner. (Cô ấy không cho các con uống nước ép trong bữa tối.)
  5. They have to pass an entrance exam to enter this school. (Họ phải đỗ kì thi đầu vào thì mới được học ở trường này.)

Cách suy luận: Hãy dựa vào từ khoá trong câu. “music lessons” đi với nhạc cụ, “recipe” đi với nguyên liệu, “orchestra” đi với buổi hòa nhạc, “dinner” đi với đồ uống, còn “to enter this school” đi với kì thi đầu vào.

Vocabulary – Bài 3 trang 70

Yêu cầu: Gạch chân từ đúng để hoàn thành câu.

  1. Trinh Cong Son is one of Viet Nam’s greatest composers. Trịnh Công Sơn là nhạc sĩ sáng tác nên chọn composers (nhà soạn nhạc), không chọn scientists (nhà khoa học).
  2. How many apples do we need for an apple pie? “How many” chỉ đi với danh từ đếm được số nhiều. Butter không đếm được nên phải dùng “How much”.
  3. The musicians will perform their final concert next week. Các nhạc công biểu diễn một buổi hòa nhạc, không ai “perform” một bức chân dung (portrait).
  4. Ha Noi Amsterdam School is for gifted students. Đây là trường chuyên dành cho học sinh có năng khiếu (gifted).
  5. Students have to take an entrance exam to study at my school. Muốn vào học thì phải thi đầu vào (entrance exam). Final exam là kì thi cuối khoá.

Grammar – ôn tập trọng tâm Unit 4, 5, 6

Phần Grammar của Review 2 kiểm tra các điểm ngữ pháp chính của ba bài học. Nắm chắc bảng dưới đây thì các em sẽ làm được bài 4, 5 trang 70. Đáp án từng câu có ở trang Review 2 Language.

Bài Điểm ngữ pháp Cấu trúc và ví dụ
Unit 4 So sánh: like, (not) as … as, the same as, different from My guitar is the same as yours. / Pop music is different from folk music. / This song is not as long as that one.
Unit 5 Some / any; How many / How much There are some eggs. / Is there any milk? / How much rice…? / How many bananas…?
Unit 6 Giới từ chỉ thời gian và nơi chốn in 2010, in May / on Monday, on 5th May / at 7 o’clock; in the classroom, at school, on the wall

Ghi nhớ nhanh

  • some dùng trong câu khẳng định và lời mời (“Would you like some tea?”). any dùng trong câu phủ định và câu hỏi.
  • How many + danh từ đếm được số nhiều. How much + danh từ không đếm được (water, butter, sugar, rice, bread).
  • as + tính từ + as: tính từ giữ nguyên dạng, không thêm -er.
  • Thời gian đi từ rộng đến hẹp: in (tháng, năm) → on (ngày, thứ) → at (giờ).

Lỗi sai thường gặp: viết “different than” (sách dạy different from), viết “the same like” (đúng là the same as), và hỏi “How many water…?”.

Skills – hướng dẫn làm phần kỹ năng trang 71

Phần Skills luyện cả bốn kỹ năng, với chủ đề xoay quanh âm nhạc – nghệ thuật, món ăn – đồ uống và trường học. Lời giải từng bài có tại Review 2 Skills lớp 7 trang 71. Dưới đây là cách làm chung cho từng dạng.

  • Reading: Đọc câu hỏi trước rồi gạch chân từ khoá (tên riêng, con số, thời gian). Sau đó dò lại trong bài đọc. Với câu True/False, chú ý những từ dễ đánh lừa như only, all, never.
  • Speaking: Chuẩn bị theo khung “What – Why – How”. Ví dụ khi nói về món ăn yêu thích: tên món, nguyên liệu (dùng some/any), lí do thích.
  • Listening: Đoán trước loại từ cần điền (số, danh từ, tính từ). Lần nghe đầu nắm ý chính, lần nghe hai mới điền chi tiết.
  • Writing: Viết theo bố cục câu chủ đề, 3–4 câu triển khai, câu kết. Nên dùng từ nối first, then, finally, because và cài vào bài ít nhất một cấu trúc vừa ôn.

Ví dụ đoạn văn mẫu ngắn (tự viết để tham khảo, chủ đề món ăn yêu thích):

My favourite dish is pho bo. To cook it, my mum needs some beef, some rice noodles and a lot of herbs. She doesn’t add any sugar to the broth. Pho in Ha Noi is a little different from pho in Sai Gon, but both are delicious. I usually eat it on Sunday mornings with my family.

Bài luyện tập thêm (có đáp án)

Bài A. Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác:

  1. A. chemistry B. chocolate C. church D. child
  2. A. television B. pleasure C. usually D. sugar
  3. A. suggestion B. station C. nation D. lotion

Bài B. Điền some, any, how many hoặc how much:

  1. There isn’t ______ bread left. Let’s buy ______.
  2. ______ glasses of water do you drink a day?
  3. ______ flour do we need for the cake?

Bài C. Điền giới từ in / on / at hoặc từ trong cấu trúc so sánh:

  1. Our school was founded ______ 1995.
  2. The art club meets ______ Friday afternoons.
  3. Her painting is the same ______ mine.

Đáp án:

  • Bài A: 1-A (chemistry đọc /k/, các từ còn lại đọc /tʃ/); 2-D (sugar đọc /ʃ/, các từ còn lại đọc /ʒ/); 3-A (suggestion đọc /tʃ/, các từ còn lại đọc /ʃ/).
  • Bài B: 1. any – some; 2. How many; 3. How much.
  • Bài C: 1. in; 2. on; 3. as.

Mục lục Tiếng Anh 7 Global Success liên quan

  • Unit 6: A visit to a school
  • Unit 7: Traffic
  • Unit 8: Films
  • Unit 9: Festivals around the world
  • SBT Tiếng Anh 7 Test yourself 2
  • Giải SGK Tiếng Anh 7 – Kết nối tri thức
  • Giải SBT Tiếng Anh 7 – Kết nối tri thức
  • Từ vựng Tiếng Anh 7 Global Success
  • Bài tập Tiếng Anh 7 Global Success
  • Đề thi Tiếng Anh 7 – Kết nối tri thức

Câu hỏi thường gặp

Review 2 lớp 7 Global Success ôn tập những Unit nào?

Review 2 ôn tập Unit 4 (Music and Arts), Unit 5 (Food and Drink) và Unit 6 (A Visit to a School), gồm phần Language ở trang 70 và Skills ở trang 71.

Đáp án Bài 1 Pronunciation Review 2 lớp 7 là gì?

1-D (sure), 2-B (cinema), 3-C (compose), 4-B (architect), 5-C (question).

Vì sao 'question' phát âm khác 'condition'?

Khi trước -tion là chữ s (-stion) thì đọc /tʃən/, như question, suggestion. Còn -tion thông thường đọc /ʃn/, như condition, attention.

Khi nào dùng How many và khi nào dùng How much?

How many đi với danh từ đếm được số nhiều (apples, eggs). How much đi với danh từ không đếm được (butter, milk, rice).