Trả lời nhanh
Tiếng Anh 7 Unit 6 “A visit to a school” (Global Success – Kết nối tri thức) có ba trọng tâm: phát âm hai âm /tʃ/ và /dʒ/, từ vựng về cơ sở vật chất và hoạt động của trường học, và ngữ pháp giới từ chỉ thời gian, nơi chốn at – on – in. Trang này gồm 37 câu luyện tập chia theo kỹ năng, câu nào cũng có đáp án và giải thích vì sao chọn.
Tóm tắt kiến thức cần nắm trước khi làm bài
1. Phát âm /tʃ/ và /dʒ/
- /tʃ/ thường ứng với chữ ch, tch, t(u): children, chess, watch, picture, future.
- /dʒ/ thường ứng với chữ j, g (trước e, i, y), dg, ge: job, gym, bridge, village, large.
- Bẫy hay gặp: ch đọc /k/ (chemistry, school, architect, schedule) hoặc /ʃ/ (chef, machine); g đọc /g/ (garden, get, game).
2. Từ vựng trọng tâm
| Từ / cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
| facilities | cơ sở vật chất |
| gifted student | học sinh năng khiếu |
| entrance exam | kì thi đầu vào |
| midterm test | bài kiểm tra giữa kì |
| outdoor activities | hoạt động ngoài trời |
| science lab / computer room | phòng thí nghiệm / phòng máy tính |
| school gate / playground / canteen | cổng trường / sân chơi / căng tin |
| take part in / found (a school) | tham gia / thành lập (trường) |
Muốn xem đầy đủ từ vựng kèm phiên âm, các em mở Từ vựng Tiếng Anh 7 Unit 6.
3. Giới từ chỉ thời gian và nơi chốn: at – on – in
Mẹo nhớ là hình “kim tự tháp”: càng xuống đáy, phạm vi thời gian hoặc không gian càng rộng. At dùng cho điểm nhỏ, cụ thể nhất. On dùng cho ngày và bề mặt. In dùng cho khoảng dài hoặc không gian lớn, có giới hạn bao quanh.
Ba ngoại lệ cần thuộc lòng: at night, at the weekend (Anh – Anh), in the morning / afternoon / evening. Riêng khi buổi gắn với ngày cụ thể thì đổi sang on: on Monday morning. Phần lý thuyết chi tiết có ở bài Ngữ pháp Tiếng Anh 7 Unit 6.
A. Phonetics – Phát âm và trọng âm
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác các từ còn lại (câu 1–5).
- A. job B. gym C. large D. garden
- A. chemistry B. chess C. teacher D. lunch
- A. picture B. future C. nature D. matter
- A. bridge B. village C. get D. college
- A. chef B. chair C. children D. cheap
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại (câu 6–8).
- A. library B. canteen C. teacher D. student
- A. computer B. excursion C. activity D. outdoor
- A. midterm B. project C. exam D. garden
Đáp án và giải thích phần A
- D – garden đọc /g/ vì g đứng trước a; ba từ còn lại đọc /dʒ/.
- A – chemistry đọc /k/ (từ gốc Hy Lạp); còn lại đọc /tʃ/.
- D – matter đọc /t/; đuôi -ture ở A, B, C đọc /tʃə/.
- C – get đọc /g/ dù g đứng trước e (một ngoại lệ hay gặp); còn lại đọc /dʒ/.
- A – chef là từ mượn tiếng Pháp, đọc /ʃ/; còn lại đọc /tʃ/.
- B – canteen /kænˈtiːn/ nhấn âm 2; ba từ kia nhấn âm 1.
- D – outdoor /ˈaʊtdɔː/ nhấn âm 1; comPUter, exCURsion, acTIVity nhấn âm 2.
- C – exam /ɪɡˈzæm/ nhấn âm 2; project (danh từ), midterm, garden nhấn âm 1.
Lỗi sai thường gặp: thấy chữ ch là chọn ngay /tʃ/. Các em nên học thuộc nhóm từ ch = /k/ trong chủ đề trường học: school, chemistry, schedule, architect, character.
B. Vocabulary and Grammar – Từ vựng và ngữ pháp
Chọn đáp án đúng (câu 9–23).
- We do experiments in the science ___.
A. lab B. gym C. canteen D. library - Students who are extremely good at a subject are called ___ students.
A. gifted B. tired C. busy D. lazy - To study at this school, you have to pass the ___ exam first.
A. entrance B. outdoor C. midterm D. school - My school has modern ___ such as a swimming pool and two computer rooms.
A. facilities B. subjects C. uniforms D. lessons - Our school was founded ___ 1995.
A. on B. at C. in D. for - The school meeting starts ___ 7:30 a.m.
A. in B. on C. at D. by - We have a school trip ___ Monday morning.
A. in B. on C. at D. to - My classroom is ___ the second floor.
A. on B. in C. at D. under - Chu Van An High School is ___ Ha Noi.
A. on B. at C. in D. to - The Imperial Academy (Quốc Tử Giám), considered the first university of Viet Nam, was founded in ___.
A. 1070 B. 1076 C. 1010 D. 1802 - Let’s meet ___ the school gate after class.
A. at B. in C. on D. into - My birthday is ___ 15th May.
A. in B. at C. on D. from - Many students ___ part in outdoor activities after school.
A. make B. do C. take D. go - Choose the odd one out.
A. gym B. library C. canteen D. textbook - We go to school ___ the morning and do homework ___ night.
A. in – at B. on – in C. at – in D. in – in
Đáp án và giải thích câu 9–23
| Câu | Đáp án | Vì sao |
|---|---|---|
| 9 | A | Làm thí nghiệm (do experiments) ở phòng thí nghiệm – science lab. |
| 10 | A | gifted = có năng khiếu; các từ khác không hợp nghĩa “rất giỏi”. |
| 11 | A | “Muốn vào học” phải thi đầu vào – entrance exam; midterm là thi giữa kì khi đã học rồi. |
| 12 | A | Bể bơi, phòng máy là cơ sở vật chất – facilities. |
| 13 | C | Trước năm dùng in. |
| 14 | C | Trước giờ cụ thể dùng at. |
| 15 | B | Buổi gắn với thứ cụ thể → on Monday morning, không dùng in. |
| 16 | A | Tầng nhà dùng on: on the second floor. |
| 17 | C | Trước thành phố dùng in. |
| 18 | B | Văn Miếu dựng năm 1070; Quốc Tử Giám lập năm 1076, được coi là trường đại học đầu tiên. Đừng nhầm hai mốc này. |
| 19 | A | Điểm hẹn cụ thể → at the school gate. |
| 20 | C | Ngày tháng cụ thể dùng on. |
| 21 | C | Cụm cố định take part in = tham gia. |
| 22 | D | Gym, library, canteen là nơi chốn trong trường; textbook là đồ vật. |
| 23 | A | in the morning nhưng at night – ngoại lệ cần nhớ. |
Tìm và sửa lỗi sai (câu 24–27)
- We have English lessons in Monday and Thursday.
- The school library opens at 7 a.m. in weekdays.
- She was born on 2013 in Da Nang.
- My brother studies on a gifted school in Hue.
Đáp án:
- in → on (trước thứ trong tuần).
- in weekdays → on weekdays; at 7 a.m. đúng.
- on 2013 → in 2013 (chỉ có năm, không có ngày).
- on a gifted school → at a gifted school (học ở một trường – địa điểm cụ thể).
Mẹo kiểm tra nhanh: câu 26 rất hay ra đề. Nếu có đủ ngày – tháng – năm (on 3rd June 2013) thì dùng on; chỉ có năm hoặc tháng thì dùng in.
C. Reading – Đọc hiểu
Đọc đoạn văn và làm các câu 28–33.
Last Friday, our class visited Sunrise Lower Secondary School, a school in the suburbs of the city. It was founded in 2008 and now has about 900 students. We arrived at the school gate at 8 o’clock, and a student guide named Lan showed us around. First, we went to the library on the ground floor. It has thousands of books and a quiet reading corner. Then we visited the science lab and the computer room on the third floor. The school is famous for its school garden, where students grow vegetables and learn about nature. Every year, its students take part in many outdoor activities such as camping and tree planting. At the end of the visit, we had lunch in the canteen. I really enjoyed the trip because I learned a lot about a green and friendly school.
True (T) or False (F)?
- The class visited the school on Friday.
- The school was founded more than 20 years ago.
- The library is on the third floor.
- Students at the school grow vegetables in the school garden.
Answer the questions.
- What time did the class arrive at the school?
- Name two outdoor activities of the school.
Đáp án phần C
- T – “Last Friday, our class visited…”.
- F – Trường thành lập năm 2008, tính đến năm 2026 mới 18 năm, chưa đến 20 năm.
- F – Thư viện ở tầng trệt (ground floor); tầng ba là phòng thí nghiệm và phòng máy tính.
- T – “…where students grow vegetables…”.
- They arrived at the school at 8 o’clock.
- Camping and tree planting.
Kỹ năng: câu 29 là dạng “bẫy suy luận” – đề không viết sẵn số năm mà các em phải tự tính. Gặp câu True/False có con số, hãy gạch chân số liệu trong bài rồi so sánh từng chi tiết.
D. Writing – Viết câu và đoạn văn
Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh (câu 34–35).
- school / my / has / a / big / playground / and / a / modern / gym /.
- students / take / entrance / the / exam / in / June / every / year /.
Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi (câu 36–37).
- There are about 1,000 students in my school. → My school ___.
- Our school year begins on 5th September. → The first day of ___.
Đáp án phần D
- My school has a big playground and a modern gym.
- Every year, students take the entrance exam in June. (Hoặc: Students take the entrance exam in June every year.)
- My school has about 1,000 students.
- The first day of our school year is (on) 5th September.
Đoạn văn mẫu: Write about your school (khoảng 90 từ)
Dàn ý gợi ý: (1) tên trường, vị trí; (2) năm thành lập, số học sinh; (3) cơ sở vật chất; (4) hoạt động nổi bật; (5) cảm nghĩ.
My school is Hoa Sen Lower Secondary School. It is in a quiet street in the centre of my town. It was founded in 2001 and now has about 800 students. My school has many good facilities, such as a library, two computer rooms, a science lab and a large playground. My favourite place is the library on the second floor because it is quiet and has lots of interesting books. Every month, we take part in outdoor activities like football matches and tree planting. I love my school because the teachers are kind and my friends are friendly.
Đoạn mẫu cố tình dùng nhiều giới từ (in a quiet street, in 2001, on the second floor) để các em ôn lại ngữ pháp của unit ngay trong lúc viết.
Bài tập tự luyện thêm (có đáp án)
- Điền at/on/in: The exam is ___ Saturday, ___ 9 a.m., ___ Room 12.
Đáp án: on – at – in. - Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác: A. school B. schedule C. change D. architect
Đáp án: C – change đọc /tʃ/, còn lại đọc /k/. - Dịch sang tiếng Anh: “Chúng tôi chơi bóng rổ trong phòng thể chất vào buổi chiều.”
Đáp án: We play basketball in the gym in the afternoon.
Cách ôn Unit 6 hiệu quả
- Ngày 1: học từ vựng theo nhóm “nơi chốn – hoạt động – kì thi”, đọc to để luyện luôn /tʃ/ và /dʒ/.
- Ngày 2: vẽ lại kim tự tháp at – on – in, tự đặt 3 câu về thời gian và 3 câu về nơi chốn.
- Ngày 3: làm lại bộ bài tập này không nhìn đáp án, đánh dấu câu sai rồi đối chiếu phần giải thích.
Muốn đối chiếu bài trong sách, các em xem Giải SGK Tiếng Anh 7 Unit 6. Lời giải sách bài tập theo từng phần có ở đây:
- SBT Unit 6 – Pronunciation
- SBT Unit 6 – Vocabulary & Grammar
- SBT Unit 6 – Speaking
- SBT Unit 6 – Reading
- SBT Unit 6 – Writing
Ôn các unit liền kề: Bài tập Unit 5: Food and drink, Bài tập Unit 7: Traffic, Bài tập Unit 8: Films, Bài tập Unit 9: Festivals around the world. Kho bài tập đầy đủ cả năm có tại Bài tập Tiếng Anh 7 Global Success, và khi cần luyện đề thì vào Đề thi Tiếng Anh 7 Kết nối tri thức.
Cùng chuyên đề: Bài nằm trong mục lục Giải SGK Tiếng Anh 7 Unit 5: Food and drink – Global Success (Kết nối tri thức). Bài sau: Giải Tiếng Anh 7 Review 2 Global Success (Unit 4–6) trang 70, 71.
Câu hỏi thường gặp
Tiếng Anh 7 Unit 6 Global Success học ngữ pháp gì?
Unit 6 A visit to a school học giới từ chỉ thời gian và nơi chốn at, on, in. At dùng cho giờ và địa điểm cụ thể, on dùng cho thứ, ngày, bề mặt, tầng nhà, còn in dùng cho tháng, năm, mùa, buổi và không gian lớn như thành phố, căn phòng.
Unit 6 lớp 7 luyện phát âm những âm nào?
Hai âm /tʃ/ (children, picture) và /dʒ/ (job, gym, village). Các em cần cẩn thận với chữ ch đọc /k/ như school, chemistry, schedule và ch đọc /ʃ/ như chef.
Khi nào dùng on Monday morning thay vì in the morning?
Buổi đứng một mình thì dùng in: in the morning. Khi buổi gắn với một ngày cụ thể thì dùng on: on Monday morning, on Sunday afternoon.
Quốc Tử Giám được thành lập năm nào?
Văn Miếu được dựng năm 1070, còn Quốc Tử Giám được lập năm 1076 và được coi là trường đại học đầu tiên của Việt Nam. Đây là kiến thức nền của Unit 6 nên hay xuất hiện trong bài đọc.