Bài tập should và shouldn’t lớp 6: lý thuyết và bài tập có đáp án

Trả lời nhanh

Should và shouldn’t là động từ khuyết thiếu dùng để đưa lời khuyên: should = “nên”, shouldn’t (should not) = “không nên”. Cấu trúc: S + should/shouldn’t + V (nguyên thể không “to”). Câu hỏi: Should + S + V…? Trả lời ngắn: Yes, S should. / No, S shouldn’t. Động từ không chia theo ngôi, không thêm “s”.

1. Should và shouldn’t dùng để làm gì?

Khi muốn nói “bạn nên làm điều này” hoặc “bạn không nên làm điều kia”, ta dùng should và shouldn’t. Đây là cách đưa lời khuyên nhẹ nhàng, lịch sự, không mang tính ra lệnh.

Ví dụ: You should drink more water. (Bạn nên uống nhiều nước hơn.) – You shouldn’t play games all night. (Bạn không nên chơi game cả đêm.)

2. Cấu trúc cần nhớ

Thể Cấu trúc Ví dụ
Khẳng định S + should + V She should see a doctor.
Phủ định S + shouldn’t + V They shouldn’t make noise here.
Nghi vấn Should + S + V…? Should I bring an umbrella?
Trả lời ngắn Yes, S should. / No, S shouldn’t. Yes, you should.
Hỏi với từ để hỏi Wh- + should + S + V? What should I wear tomorrow?

Ba điểm “bất biến” của should: (1) mọi chủ ngữ đều dùng should, kể cả he/she/it; (2) sau should là động từ nguyên thể không “to”; (3) khi hỏi hoặc phủ định không cần mượn do/does/did.

3. Ba cách dùng thường gặp

  • Đưa lời khuyên: You should get up earlier.
  • Nêu ý kiến “điều gì là đúng”: Everyone should respect the rules.
  • Xin lời khuyên: Should I tell my teacher about it? / What should we do?

Mẹo hay dùng: khi muốn khuyên không nên làm gì một cách lịch sự, người bản xứ hay nói I don’t think you should… thay vì I think you shouldn’t…. Ví dụ: I don’t think you should stay up so late. Các mẫu “I think/I don’t think” cũng thường gặp trong bài viết lời khuyên.

4. Lỗi sai thường gặp

Sai Đúng Vì sao?
He shoulds study more. He should study more. Động từ khuyết thiếu không thêm “s”.
You should to go home. You should go home. Sau should không có “to”.
You should going to bed. You should go to bed. Sau should dùng nguyên thể, không dùng V-ing.
Do I should call him? Should I call him? Đảo should lên trước chủ ngữ, không mượn “do”.
She should be eat more fruit. She should eat more fruit. Không để “be” thừa trước động từ chính.

5. Should khác must thế nào?

Should chỉ là lời khuyên, người nghe có thể làm hoặc không. Must và have to mang nghĩa bắt buộc, vì luật lệ hoặc điều cần thiết. Hãy so sánh: You should wear a helmet (nên đội) và You must wear a helmet (bắt buộc đội). Xem thêm bài …Ôn tập cấu trúc Must và Have to để phân biệt kỹ hơn, hoặc May / Might để học thêm động từ khuyết thiếu chỉ khả năng.

6. Bài tập luyện tập

Bài 1. Điền should hoặc shouldn’t

  1. You look tired. You ______ go to bed early tonight.
  2. Students ______ talk loudly in the library.
  3. It is very hot. We ______ drink more water.
  4. He has a sore throat. He ______ eat too much ice cream.
  5. You ______ throw rubbish on the street.
  6. ______ I wear a coat today? It is cold outside.
  7. Children ______ play with fire.
  8. We ______ recycle paper and plastic bottles.
  9. My brother ______ spend all day playing video games.
  10. You ______ be kind to your classmates.

Bài 2. Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh

  1. should / do / what / I / for / my grandmother’s birthday / ?
  2. eat / too / shouldn’t / fast food / you / much
  3. we / should / the teacher / ask / for help / ?
  4. should / finish / you / your homework / before dinner
  5. late / shouldn’t / Nam / be / for class

Bài 3. Viết lời khuyên cho từng tình huống

  1. Lan has a toothache. (gợi ý: go to the dentist / eat sweets)
  2. Tom has no friends at his new school. (gợi ý: join a club)
  3. Your friend is always sleepy in class. (gợi ý: stay up late)

7. Đáp án và giải thích

Bài 1:

  1. should – mệt thì nên đi ngủ sớm.
  2. shouldn’t – thư viện cần yên tĩnh.
  3. should – trời nóng nên uống nhiều nước.
  4. shouldn’t – đau họng không nên ăn nhiều kem.
  5. shouldn’t – xả rác là việc không nên.
  6. Should – câu hỏi xin lời khuyên, chữ cái đầu viết hoa.
  7. shouldn’t – chơi với lửa rất nguy hiểm.
  8. should – tái chế là việc nên làm.
  9. shouldn’t – chơi game cả ngày không tốt.
  10. should – sau should là “be” vì kind là tính từ.

Bài 2:

  1. What should I do for my grandmother’s birthday?
  2. You shouldn’t eat too much fast food.
  3. Should we ask the teacher for help?
  4. You should finish your homework before dinner.
  5. Nam shouldn’t be late for class.

Bài 3 (đáp án gợi ý, có nhiều cách viết đúng):

  1. Lan should go to the dentist. She shouldn’t eat too many sweets.
  2. Tom should join a club at school. (Hoặc: He should talk to his classmates.)
  3. You should tell your friend: “You shouldn’t stay up late.”

8. Mẹo nhớ nhanh

  • Thấy should/shouldn’t → “đóng băng” động từ phía sau, chỉ để nguyên thể.
  • Muốn hỏi → đưa should lên đầu câu; muốn phủ định → thêm n’t.
  • Đọc câu bằng tiếng Việt: nếu hợp nghĩa “nên / không nên” thì dùng should; nếu là “phải / bắt buộc” thì nghĩ đến must hoặc have to.

Muốn luyện thêm câu mang ý “nếu… thì nên…”, hãy đọc bài Câu điều kiện: công thức, cách dùng và bài tập.

Câu hỏi thường gặp

Sau should là động từ dạng nào?

Sau should và shouldn't luôn là động từ nguyên thể không "to", ví dụ: You should study harder. Không dùng should to study hay should studying.

Shouldn't là viết tắt của gì?

Shouldn't là dạng viết tắt của should not, nghĩa là "không nên". Khi viết bài trang trọng, bạn có thể dùng đầy đủ should not.

Should dùng với he/she/it có thêm s không?

Không. Should là động từ khuyết thiếu nên giữ nguyên với mọi chủ ngữ: He should rest, She should call, It should work.

Should và must khác nhau chỗ nào?

Should là lời khuyên (nên), còn must là bắt buộc (phải). Ví dụ: You should sleep 8 hours là khuyên; You must wear a seat belt là quy định bắt buộc.