Văn bản Kiến và người – Trần Duy Phiên – Nội dung, tác giả, tác phẩm (Ngữ văn 11 Chân trời sáng tạo)

Trả lời nhanh

Kiến và người là truyện ngắn của nhà văn Trần Duy Phiên, được học trong Ngữ văn 11 bộ Chân trời sáng tạo. Truyện kể theo ngôi thứ nhất qua lời người con trai lớn: gia đình bỏ thị xã ra phá rừng làm rẫy, bị bầy kiến khổng lồ vây hãm, người bố đốt cả nhà để mở đường tháo chạy, người mẹ chết vì nọc kiến và người bố hóa điên khi nhận ra sai lầm. Tác phẩm cảnh tỉnh rằng con người không thể coi mình là chúa tể, xâm phạm tự nhiên một cách cực đoan thì sẽ phải trả giá.

I. Tác giả Trần Duy Phiên

  • Trần Duy Phiên sinh năm 1942, quê ở Thừa Thiên Huế. Ông sáng tác từ trước năm 1975 và tiếp tục viết nhiều trong những thập niên sau, gắn bó với đời sống văn nghệ miền Trung.
  • Ông viết cả truyện ngắn, tiểu thuyết và thơ. Ngòi bút của ông xông xáo, giàu trí tưởng tượng, thường đặt con người vào những tình huống đối mặt gay gắt với tự nhiên và với chính mình.
  • Một số tác phẩm thường được nhắc đến: Đốt lửa sau mây (truyện dài), Trước khi mặt trời mọc (tập truyện), Trăm năm còn lại (tiểu thuyết), Kiến và người (tập truyện), Ngược dòng phù hoa, Chim trong thành quách cũ.

II. Tìm hiểu chung về tác phẩm Kiến và người

1. Thể loại và phương thức biểu đạt

Truyện ngắn hiện đại. Phương thức biểu đạt chính là tự sự, kết hợp miêu tả và biểu cảm.

2. Xuất xứ

Truyện in trong tập truyện cùng tên Kiến và người, từng đăng trên tạp chí Đất Quảng. Văn bản trong sách giáo khoa là phần trích, mở đầu bằng đoạn lược dẫn: người bố đưa cả nhà rời thị xã ra vùng ven, phá rừng dựng nhà, canh tác; sau một vụ mùa thì bầy kiến kéo đến, nhờ người diệt trừ không được, gia đình phải tự chống đỡ.

3. Bố cục

Có thể chia đoạn trích thành 2 phần:

  • Phần 1 (từ đầu đến “…chạy về hướng thị xã”): cuộc đối đầu giữa gia đình và bầy kiến, từ lúc cố thủ trong nhà đến khi đốt nhà tháo chạy.
  • Phần 2 (phần còn lại): hậu quả sau cuộc chiến – người mẹ mất, hai bố con trở lại khu rẫy chỉ còn tro than, người con nhận ra sai lầm của bố.

Nếu muốn chi tiết hơn, em có thể tách phần 1 thành hai đoạn nhỏ: cả nhà bịt kín nhà cửa, cố thủ qua đêm; sáng hôm sau kiến tràn khắp nhà, bố châm lửa đốt mái tranh và dẫn cả nhà chạy ra quốc lộ.

4. Tóm tắt

Người bố quyết định đưa vợ con ra vùng rừng ven thị xã, phá rừng dựng nhà, trồng trọt. Được một vụ mùa thì bầy kiến từ khắp nơi kéo đến bao vây. Kiến chiếm lối đi, tràn xuống giếng nước, đuổi gà, đuổi heo chạy tán loạn. Cả nhà đóng chặt cửa, bịt mọi khe hở, đêm nằm chen trong mùng. Sáng ra, kiến đã phủ kín cột, vách, bàn thờ, bồ lúa. Người bố bắt mọi người quấn kín vải, rồi tẩm dầu làm đuốc, châm lửa đốt mái nhà và đống rơm để mở đường. Trong lúc chạy, người mẹ ngã nhiều lần, bị kiến bu kín, người con trai cõng mẹ thoát ra. Cả nhà ra được quốc lộ trong khi lửa thiêu rụi nhà cửa, vườn rẫy. Ít lâu sau, người mẹ qua đời; người con tin mẹ chết vì nọc kiến. Ba hôm sau, hai bố con quay lại, chỉ thấy tro than và xác kiến. Người bố cười trong nước mắt rồi trở nên điên loạn khi hiểu ra sai lầm của mình.

5. Giá trị nội dung

  • Phản ánh cuộc đối đầu khốc liệt giữa con người và tự nhiên khi con người xâm chiếm môi trường sống của muôn loài.
  • Phê phán lối nghĩ coi con người là trung tâm, là “chúa tể”, sự cố chấp và hành động cực đoan dẫn đến bi kịch.
  • Gửi thông điệp sống hài hòa, tôn trọng tự nhiên; mọi sự khai phá bất chấp đều phải trả giá, và người chịu thiệt hại nặng nhất có khi lại là những người vô tội.

6. Giá trị nghệ thuật

  • Ngôi kể thứ nhất qua lời người con, giọng kể vừa hồn nhiên vừa ám ảnh.
  • Tình huống truyện độc đáo, kịch tính được đẩy lên liên tục.
  • Kết hợp hiện thực với yếu tố hư cấu, tưởng tượng; hình tượng bầy kiến giàu tính biểu tượng.
  • Câu văn ngắn, nhịp nhanh; dùng nhiều từ ngữ quân sự để miêu tả bầy kiến.

III. Tìm hiểu chi tiết tác phẩm Kiến và người

1. Các sự kiện chính và dấu hiệu nhận biết truyện ngắn

Sự kiện chính:

  1. Gia đình phá rừng lập nghiệp, bị bầy kiến vây hãm.
  2. Cả nhà tìm mọi cách cố thủ: chặn cửa, bịt khe, ngủ trong mùng.
  3. Kiến tràn vào nhà; người bố đốt nhà, dẫn gia đình chạy ra quốc lộ.
  4. Người mẹ mất; hai bố con trở lại khu đất cháy trụi; người bố hóa điên.

Dấu hiệu của truyện ngắn: dung lượng nhỏ; cốt truyện xoay quanh một tình huống chính (bầy kiến tấn công gia đình); thời gian dồn nén trong khoảng một ngày một đêm và vài ngày sau đó; ít nhân vật (các thành viên gia đình và bầy kiến); tập trung làm nổi bật một thông điệp về quan hệ giữa con người và tự nhiên.

2. Ngôi kể, điểm nhìn và tác dụng

  • Ngôi kể thứ nhất: người kể là con trai lớn trong gia đình, xưng “cháu”, như đang kể lại câu chuyện cho một người lớn tuổi nghe sau khi mọi việc đã qua.
  • Điểm nhìn: chủ yếu từ người con, có lúc dịch chuyển sang những gì người con thấy ở bố, ở mẹ. Người con vừa là người trong cuộc, vừa có độ lùi thời gian (“lớn thêm một tuổi”) để suy ngẫm.
  • Tác dụng: câu chuyện chân thực, giàu cảm xúc; người đọc như sống cùng nỗi sợ của nhân vật. Cái nhìn của một đứa trẻ đang lớn giúp nhận xét về người bố vừa thương vừa tỉnh táo, khiến thông điệp khách quan và đa chiều hơn.

3. Cách ứng xử của người bố, người mẹ và người con trước bầy kiến

Nhân vật Cách ứng xử Nhận xét
Người bố Quyết liệt, coi bầy kiến là kẻ thù phải tiêu diệt; tìm đường thoát, ra lệnh cho cả nhà; cuối cùng tự tay đốt nhà, đốt rẫy. Câu nói “Còn người, còn của!” cho thấy ông đặt sự sống lên trên của cải, nhưng hành động lại cực đoan. Người chồng, người cha có trách nhiệm nhưng cố chấp, tin tuyệt đối vào bản thân; đi “từ cái sai này đến cái sai khác”.
Người mẹ Tỉnh táo nhìn ra sức mạnh của kiến (chỉ có bay mới thoát); thương chồng, muốn tháo băng của mình quấn cho chồng; tiếc bồ lúa, mong ngôi nhà còn lại. Hiền hậu, gắn bó với thành quả lao động; là người vô tội nhưng phải trả giá đắt nhất.
Người con Quan sát kĩ, suy nghĩ về loài chim, về sức mạnh của kiến; dũng cảm cõng mẹ chạy; sau cùng nhận ra sai lầm của bố. Trưởng thành qua bi kịch; đại diện cho cái nhìn tỉnh thức của thế hệ sau.

Điểm chung: cả ba đều tìm cách thoát khỏi bầy kiến. Điểm khác: người bố chọn đối đầu một mất một còn, còn người mẹ và người con ôn hòa hơn, có lúc nhận ra nguyên nhân khiến bầy kiến “nổi giận”.

4. Ý nghĩa hình tượng bầy kiến và nhan đề

Bầy kiến tượng trưng cho tự nhiên bị xâm phạm và bản năng tự vệ của muôn loài. Tác giả dùng dày đặc từ ngữ quân sự: kiến “mai phục”, “đổ quân”, mở “mũi tấn công”, có cả “tiền sát”. Bầy kiến hiện lên như một đạo quân có tổ chức, nhỏ bé từng con nhưng mạnh khủng khiếp khi hợp thành đàn. Câu văn “Cản gió dễ hơn ngăn kiến” cho thấy con người bất lực khi đối đầu với tự nhiên.

Nhan đề “Kiến và người”:

  • Quan hệ từ “và” đặt hai đối tượng ở vị thế ngang hàng: con người không đứng trên muôn loài.
  • “Kiến” đứng trước “người” như một lời nhắc: hãy nghĩ đến tự nhiên trước, vì đó là môi trường sống chung.
  • Nhan đề ngắn, gợi tò mò, khái quát được xung đột trung tâm của truyện.

5. Tác dụng của yếu tố hư cấu, tưởng tượng

  • Phóng đại sức mạnh và sự cuồng nộ của tự nhiên khi bị dồn đến đường cùng (kiến đông “gấp triệu lần”, tràn kín nhà cửa, vườn rẫy).
  • Tạo sức hấp dẫn, căng thẳng cho câu chuyện, cuốn người đọc theo từng diễn biến.
  • Tác động mạnh vào nhận thức, giúp người đọc tự đặt câu hỏi về cách con người đang đối xử với thiên nhiên.

6. Những chi tiết giàu ý nghĩa

  • “Thắng một trận lớn, tan hoang cửa nhà”: nghịch lí của chiến thắng; người bố tiêu diệt được kiến nhưng mất vợ, mất nhà, mất cả cơ nghiệp.
  • “Bố cháu đào một con sông ngược vào núi”: hình ảnh ẩn dụ cho việc làm trái quy luật tự nhiên.
  • Người bố cười “trào nước mắt” rồi hóa điên: sự sụp đổ khi niềm tin mù quáng vào bản thân tan vỡ.
  • Bác sĩ nói “chưa có sách vở nào nói tới”: những hậu quả của việc phá hoại tự nhiên có khi vượt ra ngoài hiểu biết sẵn có của con người.

IV. Dàn ý phân tích truyện ngắn Kiến và người

  1. Mở bài: giới thiệu Trần Duy Phiên và truyện ngắn Kiến và người; nêu vấn đề: mối quan hệ giữa con người và tự nhiên.
  2. Thân bài:
    • Tình huống truyện: gia đình phá rừng lập nghiệp, bị bầy kiến vây hãm.
    • Hình tượng bầy kiến: đạo quân của tự nhiên, bản năng tự vệ.
    • Các nhân vật: người bố cố chấp, cực đoan; người mẹ hiền hậu, tỉnh táo; người con trưởng thành qua bi kịch.
    • Kết cục bi thảm và thông điệp: con người phải sống hài hòa với tự nhiên.
    • Nghệ thuật: ngôi kể, điểm nhìn, ngôn ngữ, yếu tố hư cấu.
  3. Kết bài: khẳng định giá trị của tác phẩm, liên hệ vấn đề môi trường hôm nay.

V. Bài văn mẫu: Phân tích truyện ngắn Kiến và người

Trong văn học viết về mối quan hệ giữa con người và tự nhiên, truyện ngắn Kiến và người của Trần Duy Phiên để lại một ám ảnh khó quên. Chỉ bằng một câu chuyện gia đình bị bầy kiến vây hãm, nhà văn đặt ra câu hỏi lớn: con người có thật là chúa tể của muôn loài, có quyền chiếm lấy mọi khoảng đất mình muốn?

Tình huống truyện bắt đầu từ một quyết định tưởng như bình thường: người bố đưa vợ con rời thị xã, phá rừng dựng nhà, làm rẫy. Nhưng mảnh đất ấy vốn là nhà của bầy kiến. Sau một vụ mùa, kiến kéo đến. Chúng không xuất hiện lẻ tẻ mà như một đạo quân: mai phục khắp vườn, chiếm lối mòn, tràn xuống giếng, mở những “mũi tấn công” khiến đàn gà, đàn heo bỏ chạy. Nhà văn dùng ngôn ngữ của chiến trận để kể về những sinh vật nhỏ bé nhất, và chính sự đối lập ấy làm nỗi sợ trở nên rợn người. Một con kiến chẳng là gì, nhưng hàng triệu con kiến cùng hướng về một mục tiêu thì “cản gió dễ hơn ngăn kiến”.

Trước sức mạnh ấy, mỗi người trong gia đình phản ứng một cách. Người bố là trung tâm của bi kịch. Ông không hèn nhát, ông lo cho vợ con, ông thét lên “Còn người, còn của!” khi vợ muốn cứu bồ lúa. Thế nhưng ông nhìn bầy kiến như kẻ thù cần tiêu diệt, và giải pháp cuối cùng của ông là lửa: đốt nhà, đốt rơm, đốt cả vườn rẫy. Người mẹ thì khác. Bà sớm hiểu rằng mình không thể thắng (“chỉ có cách bay mới thoát”), bà thương chồng, tiếc từng hạt lúa làm ra. Thật đau xót khi chính bà, người hiền lành nhất, lại phải trả giá bằng mạng sống. Còn người con, người kể chuyện, đã lớn lên trong mất mát: cậu cõng mẹ chạy qua bờ rào, cắn đứt dây kẽm để thoát thân, và sau cùng nhận ra điều mà người bố không chịu thấy: bố đã “đào một con sông ngược vào núi”.

Đoạn kết là đỉnh điểm của bi kịch. Ba ngày sau, hai bố con trở lại: nhà cửa, vườn rẫy chỉ còn tro than; dưới đất là xác kiến lẫn với củ mì đã chín nhừ. Người bố đứng trên nền nhà cũ, cười đến trào nước mắt. Câu văn “Thắng một trận lớn, tan hoang cửa nhà” chứa đựng cả sự mỉa mai: con người đã thắng, nhưng chiến thắng ấy chẳng còn lại gì. Khi hiểu ra sai lầm, người bố hóa điên. Cái điên ấy là sự trừng phạt nặng nề nhất cho niềm tin mù quáng rằng mình luôn đúng.

Thành công của truyện còn đến từ cách kể. Ngôi kể thứ nhất với giọng của một cậu bé xưng “cháu” khiến câu chuyện vừa hồn nhiên vừa chân thực, như lời tâm sự của người trong cuộc. Những câu văn ngắn, dồn dập tạo nhịp căng thẳng; yếu tố hư cấu về bầy kiến khổng lồ được đan vào chi tiết đời thường đến mức người đọc không còn nghi ngờ. Nhan đề đặt “kiến” lên trước “người”, nối bằng chữ “và”, như nhắc rằng tự nhiên và con người vốn bình đẳng, cần cùng tồn tại.

Kiến và người vì thế không chỉ là câu chuyện về một gia đình bất hạnh. Đó là lời cảnh tỉnh cho mọi thời: khi chặt phá rừng, lấn chiếm đất đai của muôn loài mà không cân nhắc, con người đang tự đốt đi ngôi nhà của chính mình. Bài học ấy càng thấm thía hơn trong thời đại biến đổi khí hậu hôm nay.

Câu hỏi thường gặp

Truyện Kiến và người được kể theo ngôi thứ mấy?

Truyện kể theo ngôi thứ nhất, người kể là con trai lớn trong gia đình, xưng "cháu"; điểm nhìn chủ yếu từ nhân vật này.

Nội dung chính của Kiến và người là gì?

Truyện kể về một gia đình phá rừng lập nghiệp bị bầy kiến vây hãm, phải đốt nhà tháo chạy, người mẹ chết, người bố hóa điên; qua đó cảnh tỉnh con người phải tôn trọng tự nhiên.

Ý nghĩa nhan đề Kiến và người?

Quan hệ từ "và" đặt kiến và người ngang hàng; việc đặt kiến lên trước nhắc con người hãy nghĩ đến tự nhiên trước, không coi mình là chúa tể muôn loài.

Bầy kiến trong truyện tượng trưng cho điều gì?

Bầy kiến tượng trưng cho tự nhiên bị xâm phạm và bản năng tự vệ của muôn loài; khi bị dồn đến đường cùng, tự nhiên phản kháng dữ dội.

Kiến và người có bố cục mấy phần?

Thường chia 2 phần: cuộc đối đầu giữa gia đình và bầy kiến (đến đoạn cả nhà chạy về hướng thị xã) và hậu quả sau cuộc chiến.