Trả lời nhanh
Trong Thơ duyên (tập Thơ thơ, 1938), Xuân Diệu nhìn thiên nhiên bằng đôi mắt của người đang yêu: cảnh chiều, cây me, cặp chim đều có hồn, biết rung động và như đang “làm mối” cho tình duyên. Thiên nhiên vừa là đối tượng yêu mến, vừa là nơi gửi gắm khát khao giao cảm với đời. Khi phân tích, hãy bám vào hình ảnh, từ láy, nhân hoá và mạch cảm xúc.
Hiểu đúng đề bài
Đề thường gặp: “Phân tích, đánh giá tình cảm của tác giả với thiên nhiên trong bài thơ Thơ duyên (Xuân Diệu)”. Trọng tâm không phải kể lại nội dung bài thơ, mà là chỉ ra thái độ, cảm xúc của nhà thơ khi nhìn thiên nhiên và đánh giá nét riêng của tình cảm ấy.
Bạn cần trả lời ba câu hỏi: (1) Nhà thơ nhìn thiên nhiên như thế nào? (2) Thiên nhiên được thể hiện bằng nghệ thuật gì? (3) Tình cảm ấy có giá trị gì so với các nhà thơ khác?
Kiến thức nền cần nắm
- Tác giả: Xuân Diệu (1916–1985), người được Hoài Thanh gọi là “nhà thơ mới nhất trong các nhà thơ Mới”, nổi tiếng với thơ tình và lòng yêu đời, yêu cuộc sống đến say đắm.
- Xuất xứ: Thơ duyên in trong tập Thơ thơ (1938), tập thơ đầu tay làm nên tên tuổi Xuân Diệu.
- Mạch cảm xúc: từ một khung cảnh chiều đẹp, nên thơ → những rung động đầu của tình yêu → cảm giác e ấp, bâng khuâng trước duyên tình. Thiên nhiên và tình yêu luôn đan vào nhau.
- Điểm riêng của Xuân Diệu: thiên nhiên không chỉ để ngắm như trong thơ trung đại, mà là người bạn tri âm, có nhịp đập như con người.
Dàn ý chi tiết
Mở bài
- Giới thiệu Xuân Diệu và vị trí trong phong trào Thơ mới.
- Giới thiệu Thơ duyên; nêu nhận định chung: thiên nhiên trong bài thơ thấm đẫm tình cảm yêu mến, giao cảm của nhà thơ.
Thân bài
- Thiên nhiên đẹp, trữ tình, giàu chất mộng: buổi chiều, cây me, cặp chim, ánh nắng, bầu trời… được chọn lọc, gần gũi, dịu dàng.
- Thiên nhiên có hồn, biết rung động: nhân hoá, từ láy gợi âm thanh, chuyển đổi cảm giác; cảnh vật như cùng chung nhịp với lòng người.
- Thiên nhiên hoà điệu với tình yêu: cảnh là nền, là chất xúc tác, là “bà mối” cho những rung động đầu đời; lòng người nhuộm màu cảnh và ngược lại.
- Nghệ thuật: ngôn ngữ giàu nhạc điệu, hình ảnh mới mẻ, cách kết hợp từ táo bạo, giọng thơ say sưa nhưng tinh tế.
- Đánh giá: khác thiên nhiên “ước lệ” của thơ cổ, khác nỗi buồn, cô đơn của nhiều nhà thơ Mới; Xuân Diệu yêu thiên nhiên bằng cái nhìn tươi mới, khao khát hoà vào cuộc sống.
Kết bài
- Khẳng định giá trị của tình cảm với thiên nhiên và phong cách Xuân Diệu.
- Liên hệ ngắn: bài thơ gợi ta biết trân trọng vẻ đẹp quanh mình.
Bài mẫu 1: Bài văn hoàn chỉnh (dạng ngắn gọn)
Nếu Nguyễn Bính mang đến hồn quê mộc mạc, Huy Cận gửi vào thơ nỗi buồn vũ trụ, thì Xuân Diệu hiện lên như một người tình say đắm của cuộc sống. Thơ duyên in trong tập Thơ thơ (1938) là một bài thơ như thế: thiên nhiên hiện ra vừa trong trẻo, vừa thấm đẫm tình yêu của một tâm hồn đang rung động.
Ngay từ câu mở đầu, nhà thơ đã đặt người đọc vào một không gian đầy mơ mộng: “Chiều mộng hòa thơ trên nhánh duyên, / Cây me ríu rít cặp chim chuyền;” Buổi chiều không chỉ có nắng và gió mà là “chiều mộng”, đã “hòa” cùng thơ, đậu “trên nhánh duyên”. Chữ “duyên” biến cành cây thành nơi se kết những mối tình. Từ láy “ríu rít” vừa tả tiếng chim, vừa gợi nhịp rộn ràng trong lòng người; cặp chim chuyền cành cũng là hình ảnh báo trước đôi lứa.
Từ chỗ nhìn cảnh, nhà thơ để cảnh và tình quyện vào nhau. Bầu trời, ánh nắng, những chuyển động nhỏ của cảnh vật đều được cảm nhận bằng sự nhạy cảm của người đang yêu, nên cảnh nào cũng dịu dàng, tình tứ. Thiên nhiên không đứng ngoài cuộc, mà như đồng cảm, thúc giục, thậm chí “đứng ra se duyên” cho con người.
Về nghệ thuật, Xuân Diệu dùng từ láy, nhân hoá, ẩn dụ và cách kết hợp từ mới lạ (“chiều mộng”, “nhánh duyên”), cùng nhịp thơ êm như một khúc nhạc. Nhờ đó thiên nhiên không còn là bức tranh ước lệ mà là một thực thể sống.
Có thể nói, tình cảm của Xuân Diệu với thiên nhiên là tình yêu say sưa, trẻ trung, gắn với khát vọng giao cảm với đời. Chính điều ấy làm nên nét riêng của “ông hoàng thơ tình” giữa phong trào Thơ mới.
Bài mẫu 2: Góc nhìn “thiên nhiên có hồn”
Điều khiến thiên nhiên trong Thơ duyên khác với cảnh vật trong thơ cổ là nó biết rung động. Cây me không đứng yên làm phông nền mà “ríu rít” cùng cặp chim; buổi chiều không trôi qua lặng lẽ mà mang màu mộng. Xuân Diệu trao cho cảnh vật nhịp thở của con người bằng nhân hoá và bằng những từ láy giàu nhạc tính. Người đọc có cảm giác chỉ cần lắng tai là nghe được tiếng lòng của đất trời. Đó là cách yêu thiên nhiên của một thi sĩ coi vạn vật là bạn, không phải vật để ngắm từ xa.
Bài mẫu 3: Góc nhìn “thiên nhiên và tình yêu hoà điệu”
Trong Thơ duyên, thiên nhiên và tình yêu là hai mặt của một cảm xúc. Nhà thơ yêu nên thấy cảnh đẹp hơn; cảnh đẹp lại làm tình yêu thêm sâu. Hình ảnh cặp chim chuyền cành giữa tán me là một gợi ý tế nhị về đôi lứa, nên khi lòng người e ấp, ngập ngừng, cảnh vật cũng như nín thở chờ đợi. Cái hay là Xuân Diệu không tả tình yêu bằng lời trực tiếp mà để thiên nhiên nói thay. Nhờ vậy, tình cảm vừa kín đáo vừa mê say, đúng với tâm hồn tuổi trẻ thời Thơ mới.
Bài mẫu 4: Góc nhìn nghệ thuật
Muốn thấy tình cảm của Xuân Diệu với thiên nhiên, hãy đọc kĩ ngôn từ. Cụm “chiều mộng” là cách kết hợp từ mới: thời gian được phủ chất mơ. “Nhánh duyên” là ẩn dụ độc đáo: cành cây thành nơi neo đậu của duyên tình. Từ láy “ríu rít” vừa có thanh, vừa có nhịp. Những câu thơ bảy chữ chảy êm, vần điệu nhịp nhàng, khiến cả bài như một bản nhạc nhẹ. Mỗi lựa chọn nghệ thuật đều nhằm một mục đích: thể hiện tình yêu tha thiết, tinh tế của nhà thơ với thiên nhiên và cuộc sống.
Bài mẫu 5: Đoạn đánh giá, cảm nhận cá nhân
So với nhiều nhà thơ cùng thời mang nỗi buồn khép kín, Xuân Diệu chọn cách đón nhận thiên nhiên bằng vòng tay rộng mở. Tôi thích nhất ở Thơ duyên là cảm giác gần gũi: chỉ một cây me, một đôi chim cũng đủ làm nên cả bầu trời cảm xúc. Điều đó nhắc chúng ta rằng vẻ đẹp không ở đâu xa, chỉ cần một trái tim biết rung động. Tình cảm với thiên nhiên trong bài thơ vì thế vừa là tình yêu cảnh vật, vừa là tình yêu cuộc sống, giá trị ấy vẫn còn nguyên với người trẻ hôm nay.
Mẹo viết phần “đánh giá” ăn điểm
- So sánh có chọn lọc: thiên nhiên “ước lệ” (tùng, cúc, trúc, mai) trong thơ trung đại ↔ thiên nhiên cảm nhận trực tiếp, đầy xúc cảm của Xuân Diệu.
- Nêu giá trị: mở rộng cách cảm nhận thiên nhiên; khẳng định “cái tôi” yêu đời; đóng góp cho thơ tình Việt Nam.
- Nêu hạn chế một cách nhẹ nhàng (nếu đề cho phép): thơ Xuân Diệu có lúc ẩn chút vội vàng, bâng khuâng; nhưng điều đó cũng là nét thời đại.
- Công thức nhớ: Cảnh – Tình – Nghệ thuật – Giá trị.
Lỗi sai thường gặp
- Kể lại bài thơ thay vì phân tích: mỗi ý phải có dẫn chứng, chỉ ra nghệ thuật, rồi nêu cảm xúc.
- Nhầm “thiên nhiên” với “tình yêu”: đề hỏi tình cảm với thiên nhiên, nên cần chỉ ra thiên nhiên và tình yêu hoà quyện, nhưng không bỏ rơi trọng tâm.
- Trích sai hoặc bịa câu thơ: chỉ trích khi chắc nguyên văn; nếu không nhớ, hãy diễn đạt bằng lời của mình, nêu rõ hình ảnh.
- Sa vào sáo rỗng (“rất hay”, “rất đẹp”): thay bằng phân tích từ ngữ, biện pháp tu từ cụ thể.
- Bỏ qua phần đánh giá ở thân bài và kết bài, nên thiếu chiều sâu.
Bài luyện tập có đáp án gợi ý
- Đề 1: Viết đoạn văn (khoảng 8 câu) phân tích từ láy “ríu rít” trong câu thơ mở đầu Thơ duyên.
Gợi ý: nêu nghĩa (âm thanh dồn dập, vui tai) → nhân hoá, gợi sự rộn ràng → liên hệ với tâm trạng rung động của nhà thơ → đánh giá tác dụng. - Đề 2: Vì sao nói “thiên nhiên trong Thơ duyên có hồn”?
Gợi ý: cảnh vật có hành động và cảm xúc như người; nhà thơ nhìn bằng mắt người đang yêu; có sự đồng điệu giữa cảnh và tình. - Đề 3: So sánh ngắn thiên nhiên trong Thơ duyên với thiên nhiên trong thơ trung đại.
Gợi ý: thơ trung đại thường ước lệ, mượn cảnh để nói chí, ngụ ý; thơ Xuân Diệu cảm nhận trực tiếp, giàu giác quan, gắn với “cái tôi” cá nhân.
Lưu ý: các bài mẫu trên chỉ là gợi ý. Hãy đọc lại toàn văn bài thơ trong sách, chọn thêm chi tiết bạn thích để viết bằng giọng của riêng mình.
Câu hỏi thường gặp
Thơ duyên của Xuân Diệu in trong tập thơ nào?
Thơ duyên được in trong tập Thơ thơ (1938), tập thơ đầu tay đưa Xuân Diệu lên vị trí hàng đầu của phong trào Thơ mới.
Tình cảm của Xuân Diệu với thiên nhiên trong Thơ duyên là gì?
Đó là tình yêu say sưa, tinh tế: nhà thơ coi thiên nhiên là người bạn tri âm, có hồn và hoà điệu với tình yêu đôi lứa.
Khi phân tích Thơ duyên cần chú ý nghệ thuật nào?
Nên chú ý nhân hoá, từ láy (như ríu rít), ẩn dụ, những kết hợp từ mới lạ (chiều mộng, nhánh duyên) và nhạc điệu của câu thơ.
Làm sao để phần đánh giá được điểm cao?
Hãy so sánh với thiên nhiên ước lệ trong thơ cổ hoặc với cái nhìn của các nhà thơ Mới khác, rồi nêu giá trị riêng trong cách yêu thiên nhiên của Xuân Diệu.