Trả lời nhanh
“Cô bé bán diêm” là truyện của nhà văn Đan Mạch Hans Christian Andersen (1805 – 1875), viết năm 1845, kể bằng ngôi thứ ba. Truyện chia 3 phần: hoàn cảnh em bé, những lần quẹt diêm và mộng tưởng, cái chết thương tâm. Tác phẩm thể hiện lòng thương cảm với trẻ em bất hạnh, nổi bật nghệ thuật tương phản và đan xen thực – mộng.
I. Tác giả Andersen
- Tên đầy đủ: Hans Christian Andersen (thường phiên âm là An-đéc-xen), sinh năm 1805, mất năm 1875.
- Quê hương: Đan Mạch.
- Sự nghiệp: nổi tiếng nhất với truyện kể cho thiếu nhi. Một số truyện ông dựa theo cổ tích dân gian, nhưng nhiều truyện do ông tự sáng tạo. Từ giữa thập niên 1830, ông liên tục cho ra đời những tác phẩm như Nàng tiên cá, Bộ quần áo mới của hoàng đế, Chú vịt con xấu xí…
- Phong cách: giản dị, trong sáng, đan xen giữa mộng tưởng và hiện thực, thấm đẫm tình yêu thương con người, nhất là những người nhỏ bé, nghèo khổ.
Mẹo nhớ: Andersen = “ông già kể chuyện của trẻ thơ” – Đan Mạch – 1805–1875. Khi làm bài, hãy viết đúng tên là Hans Christian Andersen, đừng chỉ ghi “Christian”.
II. Tìm hiểu chung về tác phẩm
| Nội dung | Ghi nhớ |
|---|---|
| Thể loại | Truyện (truyện cổ tích hiện đại do nhà văn sáng tác, có yếu tố hiện thực và yếu tố kì ảo) |
| Năm viết | 1845, khi Andersen đã nổi tiếng và có hơn 20 năm cầm bút |
| Phương thức biểu đạt | Tự sự kết hợp miêu tả và biểu cảm |
| Ngôi kể | Ngôi thứ ba – người kể giấu mình nhưng thấu hiểu tâm trạng nhân vật |
| Nhân vật chính | Em bé bán diêm |
III. Tóm tắt ngắn gọn
Đêm giao thừa trời rét buốt, tuyết phủ kín phố, một em bé mồ côi mẹ, bà nội đã mất, sống với người cha khó tính phải đi bán diêm. Cả ngày em chưa bán được que nào, đầu trần, chân đất, đói và rét. Em ngồi nép vào góc tường giữa hai ngôi nhà rồi liều quẹt diêm để sưởi.
Mỗi que diêm cháy lên, em thấy một mộng tưởng: lò sưởi, bàn ăn có ngỗng quay, cây thông Nô-en, rồi hình ảnh người bà hiền hậu. Sợ bà biến mất, em quẹt hết cả bó diêm, và bà cháu cùng bay lên trời, thoát khỏi đói rét. Sáng mồng một Tết, người ta thấy em chết, đôi má hồng, môi mỉm cười, trong khi không ai biết những điều tốt đẹp em đã thấy.
IV. Bố cục 3 phần
- Từ đầu đến “tay em đã cứng đờ ra”: hoàn cảnh đáng thương của em bé bán diêm trong đêm giao thừa.
- Tiếp theo đến “họ đã về chầu Thượng đế”: những lần quẹt diêm và các mộng tưởng đẹp đẽ.
- Phần còn lại: cái chết của em bé và thái độ của người đời.
Lưu ý: cách chia bố cục có thể khác đôi chút tuỳ giáo viên hướng dẫn; điều quan trọng là em nêu được ba chặng: hoàn cảnh – mộng tưởng – kết cục.
V. Phân tích chi tiết
1. Em bé trong đêm giao thừa giá rét
- Mẹ mất, bà mất, sống với cha hay quát mắng; nhà nghèo, ở gác sát mái, gió lùa qua khe hở.
- Trời tuyết, đêm giao thừa mà em đầu trần, chân đất, bụng đói, chưa bán được que diêm nào.
- Nghệ thuật tương phản: ngoài phố cửa sổ sáng đèn, mùi ngỗng quay thơm nức – em lạnh lẽo, đói khát, cô đơn. Đêm hội của mọi người càng làm nổi bật nỗi bất hạnh của em.
2. Năm lần quẹt diêm: thực tại và mộng tưởng
| Lần | Mộng tưởng | Ước mong của em |
|---|---|---|
| 1 | Lò sưởi ấm áp | Được sưởi ấm |
| 2 | Bàn ăn có ngỗng quay | Được ăn no |
| 3 | Cây thông Nô-en rực sáng | Được đón một mùa lễ hội đầm ấm |
| 4 | Người bà hiền từ | Được yêu thương, che chở |
| 5 | Quẹt cả bó diêm, bà cháu bay lên cao | Được ở mãi bên bà, thoát khỏi khổ đau |
Vì sao các mộng tưởng đi theo thứ tự ấy? Từ nhu cầu vật chất (ấm, no) đến nhu cầu tinh thần (lễ hội, tình thân), mộng tưởng càng lúc càng sâu sắc. Mỗi lần diêm tắt, thực tại phũ phàng lại hiện ra, nên nỗi đau càng nhói hơn. Đây là cách Andersen đan xen thực – mộng rất đặc sắc.
3. Cái chết và thông điệp
Em chết vì rét trong đêm giao thừa nhưng “đôi má hồng, đôi môi mỉm cười”. Hình ảnh ấy vừa xót xa vừa nhân hậu: em đã được giải thoát trong ảo ảnh hạnh phúc. Còn người đời chỉ nghĩ em “muốn sưởi cho ấm”, hoàn toàn không hiểu em đã chịu đựng và mơ ước những gì. Sự thờ ơ ấy là lời nhắc nhở xã hội phải quan tâm trẻ em hơn.
VI. Giá trị nội dung và nghệ thuật
- Nội dung: thể hiện lòng thương cảm sâu sắc với số phận trẻ em bất hạnh; trân trọng khát vọng sống, ước mơ về hạnh phúc của các em; kêu gọi con người sống yêu thương, biết sẻ chia.
- Nghệ thuật: tương phản (người – ta, hiện thực – mộng tưởng); kết hợp yếu tố hiện thực và kì ảo; miêu tả tâm lí tinh tế; kể chuyện giản dị, sức gợi lớn; kết thúc giàu dư âm.
VII. Dàn ý phân tích ngắn
- Mở bài: giới thiệu Andersen, truyện “Cô bé bán diêm” và nêu cảm nhận chung về em bé.
- Thân bài:
- Hoàn cảnh: mồ côi, nghèo, đói rét, bị cha mắng.
- Những lần quẹt diêm: mộng tưởng ấm áp, ước mơ giản dị.
- Cái chết: thương tâm nhưng mang vẻ đẹp nhân văn.
- Nghệ thuật: tương phản, đan xen thực – mộng.
- Kết bài: nêu bài học – yêu thương, bảo vệ trẻ em; bản thân biết trân trọng cuộc sống đủ đầy.
VIII. Lỗi sai thường gặp
- Nhầm ngôi kể: truyện kể ở ngôi thứ ba, không phải ngôi thứ nhất.
- Viết rằng em quẹt diêm 4 lần: lần thứ năm em quẹt cả bó để giữ bà ở lại.
- Cho rằng cái kết chỉ buồn: em ra đi với nụ cười, và câu chuyện còn tố cáo sự vô tâm của người đời.
IX. Luyện tập
- Câu 1. Vì sao em bé quẹt cả bó diêm ở lần cuối? Gợi ý: em sợ bà biến mất như các ảo ảnh trước; bà là người duy nhất từng yêu thương em, nên em muốn giữ bà lại và đi theo bà.
- Câu 2. Chỉ ra một chi tiết tương phản trong phần đầu truyện. Gợi ý: ngoài phố cửa sổ sáng đèn, mùi ngỗng quay thơm nức đối lập với em bé đói rét, chân trần trong góc tối.
- Câu 3. Em rút ra bài học gì? Gợi ý: biết quan tâm, sẻ chia với người kém may mắn; trân trọng mái ấm, bữa cơm, người thân của mình.
Xem thêm
- Soạn bài Cô bé bán diêm – Chân trời sáng tạo
- Các mẫu tóm tắt Cô bé bán diêm
- Bố cục bài Cô bé bán diêm
- Nội dung chính bài Cô bé bán diêm
- Trắc nghiệm Cô bé bán diêm lớp 6
Cùng chuyên đề: Bài nằm trong mục lục Con muốn làm một cái cây: tác giả, bố cục, tóm tắt, dàn ý (Ngữ văn 6).
Câu hỏi thường gặp
Cô bé bán diêm là của tác giả nào?
Truyện của nhà văn Đan Mạch Hans Christian Andersen (1805 – 1875), viết năm 1845.
Truyện Cô bé bán diêm được kể ở ngôi thứ mấy?
Ngôi thứ ba. Người kể giấu mình nhưng vẫn miêu tả được suy nghĩ, cảm xúc và mộng tưởng của em bé.
Em bé bán diêm quẹt diêm mấy lần và thấy gì?
Năm lần: lò sưởi, bàn ăn có ngỗng quay, cây thông Nô-en, người bà; lần cuối em quẹt cả bó diêm để giữ bà lại và cùng bà bay lên.
Nghệ thuật nổi bật của truyện là gì?
Nghệ thuật tương phản giữa em bé và những người xung quanh, giữa thực tại và mộng tưởng; kết hợp yếu tố hiện thực – kì ảo, miêu tả tâm lí tinh tế.