Nêu đặc điểm các dạng địa hình chính trên Trái Đất: núi, đồi, cao nguyên, đồng bằng

Trả lời nhanh

Bề mặt Trái Đất có bốn dạng địa hình chính: núi (cao, đỉnh nhọn, sườn dốc), đồi (thấp, đỉnh tròn, sườn thoải), cao nguyên (cao, mặt tương đối bằng, sườn dốc) và đồng bằng (thấp, bề mặt bằng phẳng hoặc gợn sóng nhẹ). Các dạng này phân biệt chủ yếu qua độ cao, hình dạng bề mặt và độ dốc sườn.

Cách phân biệt địa hình: dựa vào đâu?

Muốn mô tả một dạng địa hình, em chỉ cần trả lời ba câu hỏi: nó cao bao nhiêu, đỉnh và bề mặt trông thế nào, sườn dốc hay thoải. Từ đó mới gọi tên là núi, đồi, cao nguyên hay đồng bằng.

Có hai cách nói về độ cao cần phân biệt:

  • Độ cao tuyệt đối: khoảng cách theo phương thẳng đứng từ một điểm đến mực nước biển trung bình.
  • Độ cao tương đối: khoảng cách thẳng đứng từ đỉnh xuống chân của chính ngọn núi, quả đồi đó.

1. Núi

  • Là dạng địa hình nhô cao rõ rệt trên mặt đất, thường cao trên 500 m so với mực nước biển.
  • Có ba bộ phận: đỉnh, sườn, chân núi. Đỉnh nhọn, sườn dốc, thung lũng thường hẹp và sâu.
  • Phân theo độ cao tuyệt đối: núi thấp (dưới 1000 m), núi trung bình (1000–2000 m), núi cao (trên 2000 m).
  • Phân theo tuổi: núi trẻ thường cao, đỉnh nhọn, sườn dốc (Himalaya, An-pơ); núi già đã bị bào mòn lâu nên thấp hơn, đỉnh tròn, sườn thoải (U-ran).
  • Ví dụ: dãy Himalaya có đỉnh Everest cao hơn 8800 m; ở Việt Nam có đỉnh Fansipan cao 3143 m trên dãy Hoàng Liên Sơn.

2. Đồi

  • Là dạng địa hình nhô cao nhưng thấp hơn núi nhiều: độ cao tương đối thường không quá 200 m.
  • Đỉnh tròn, sườn thoải, thường nằm ở vùng chuyển tiếp giữa miền núi và đồng bằng.
  • Đồi thường mọc thành cụm, thành vùng (trung du); đất đồi hợp trồng chè, cây ăn quả, cây công nghiệp.
  • Ví dụ: vùng đồi trung du ở Phú Thọ, Thái Nguyên, Bắc Giang.

3. Cao nguyên

  • Là dạng địa hình cao, độ cao tuyệt đối thường trên 500 m.
  • Bề mặt tương đối bằng phẳng hoặc hơi gợn sóng, nhưng có sườn dốc dựng đứng so với vùng xung quanh.
  • Nhiều cao nguyên có đất đỏ bazan màu mỡ, thuận lợi trồng cà phê, chè, cao su, làm đồng cỏ chăn nuôi.
  • Ví dụ: cao nguyên Tây Tạng (được gọi là “nóc nhà của thế giới”); ở Việt Nam có cao nguyên Mộc Châu, Lâm Viên, Đắk Lắk, Plei Ku.

4. Đồng bằng

  • Là dạng địa hình thấp, bề mặt tương đối bằng phẳng hoặc hơi gợn sóng.
  • Độ cao tuyệt đối thường dưới 200 m, có nơi đến 500 m.
  • Theo nguồn gốc, có đồng bằng do phù sa sông bồi đắp (đồng bằng sông Hồng, sông Cửu Long) và đồng bằng do nền đất nâng lên hoặc biển rút (nhiều đồng bằng ở nội địa Bắc Mĩ).
  • Đất phù sa màu mỡ, giao thông thuận lợi nên dân cư đông, nông nghiệp và đô thị phát triển.

Bảng so sánh nhanh bốn dạng địa hình

Dạng địa hình Độ cao Bề mặt/đỉnh Sườn
Núi Thường trên 500 m Đỉnh nhọn (núi trẻ), tròn (núi già) Dốc
Đồi Tương đối dưới 200 m Đỉnh tròn Thoải
Cao nguyên Thường trên 500 m Tương đối bằng, hơi gợn sóng Dốc
Đồng bằng Thường dưới 200 m Bằng phẳng hoặc gợn sóng nhẹ Không có sườn rõ rệt

Mẹo nhớ và lỗi hay gặp

  • Mẹo: “Núi nhọn – đồi tròn – cao nguyên phẳng trên cao – đồng bằng phẳng dưới thấp”. Cao nguyên và đồng bằng đều “phẳng”, chỉ khác nhau ở độ cao.
  • Lỗi 1: nhầm cao nguyên với đồng bằng vì cùng bằng phẳng. Hãy nhìn độ cao và sườn dốc ở rìa: cao nguyên có sườn dốc, đồng bằng thì không.
  • Lỗi 2: nhầm đồi với núi thấp. Đồi dùng độ cao tương đối (dưới khoảng 200 m), núi dùng độ cao tuyệt đối (trên khoảng 500 m).
  • Lỗi 3: khi nêu đặc điểm, chỉ ghi độ cao mà quên hình dạng đỉnh và sườn; bài làm sẽ thiếu ý.

Mẫu trả lời tự luận

“Trên Trái Đất có bốn dạng địa hình chính. Núi cao thường trên 500 m, đỉnh nhọn, sườn dốc. Đồi thấp hơn, độ cao tương đối dưới 200 m, đỉnh tròn, sườn thoải. Cao nguyên cao trên 500 m, bề mặt tương đối bằng phẳng, sườn dốc. Đồng bằng thấp, thường dưới 200 m, bề mặt bằng phẳng hoặc gợn sóng.”

Bài luyện tập

  1. Một vùng đất có độ cao tuyệt đối khoảng 700 m, bề mặt khá bằng phẳng, rìa có sườn dốc. Đó là dạng địa hình nào?
    Đáp án: cao nguyên (cao trên 500 m, mặt bằng, sườn dốc).
  2. Vì sao vùng đồng bằng thường đông dân hơn miền núi?
    Đáp án: địa hình thấp, bằng phẳng, đất phù sa màu mỡ, thuận lợi trồng trọt, xây nhà, làm đường giao thông và phát triển đô thị.
  3. Một ngọn núi có độ cao 1500 m, đỉnh tròn, sườn thoải. Hãy xếp theo độ cao và cho biết có thể là núi già hay trẻ.
    Đáp án: núi trung bình (1000–2000 m); đỉnh tròn, sườn thoải nên nhiều khả năng là núi già, đã bị bào mòn lâu.

Câu hỏi thường gặp

Các dạng địa hình chính trên Trái Đất là gì?

Gồm bốn dạng: núi, đồi, cao nguyên và đồng bằng. Chúng khác nhau về độ cao, hình dạng bề mặt và độ dốc của sườn.

Cao nguyên khác đồng bằng ở điểm nào?

Cả hai đều có bề mặt tương đối bằng phẳng, nhưng cao nguyên cao trên 500 m và có sườn dốc, còn đồng bằng thấp, thường dưới 200 m.

Đồi khác núi như thế nào?

Đồi thấp hơn nhiều (độ cao tương đối thường dưới 200 m), đỉnh tròn, sườn thoải; núi cao hơn, đỉnh nhọn hoặc tròn tuỳ tuổi, sườn dốc.

Núi được phân loại theo độ cao ra sao?

Núi thấp dưới 1000 m, núi trung bình từ 1000 đến 2000 m, núi cao trên 2000 m (độ cao tuyệt đối).