Giải SGK Tiếng Anh lớp 10 Unit 2 Entertainment – Bright: Vocabulary, Listening, Reading

Trả lời nhanh

Đáp án chính của Unit 2 (trang 23–24): Phát âm /s/ gồm classical, dance, concert, cinema; /z/ gồm music, visit, museum. Nghe: Speaker A – 2 (buổi biểu diễn nhạc cổ điển), Speaker B – 6 (bảo tàng địa phương), Speaker C – 3 (trận thi đấu thể thao). Đọc: sân khấu nhà hát là một hồ nước; chỗ trống 1 – B, 2 – C, 3 – A.

Unit 2 của sách Tiếng Anh 10 Bright xoay quanh chủ đề giải trí: bạn đi xem gì, chơi gì và cảm nhận ra sao. Bài viết này giải các phần đầu của Unit (Vocabulary, Pronunciation, Listening và Reading 2a), kèm dịch nghĩa và cách suy luận để bạn tự làm được các bài tương tự.

Tổng quan các phần trong bài

Phần Trang Nội dung chính
Vocabulary 23 8 cụm từ về hoạt động giải trí
Pronunciation 23 Phân biệt âm /s/ và /z/
Listening 23 Nối 3 người nói với hoạt động
2a. Reading 24 Email về buổi xem múa rối nước, điền câu vào chỗ trống
Các phần còn lại của Unit – Đang cập nhật

Vocabulary – Entertaining activities (trang 23)

Bài 1. Nghe và lặp lại

Đây là bài làm quen từ vựng. Khi nghe, hãy chú ý trọng âm của các từ như exhibition, performance, museum để sau này không phát âm sai.

# Cụm từ Nghĩa
1 go to a concert đi đến buổi hòa nhạc
2 attend a classical performance tham dự buổi biểu diễn nhạc cổ điển
3 attend a sports game tham gia (xem) một trận thi đấu thể thao
4 go to an art exhibition đi xem triển lãm nghệ thuật
5 take part in a local festival tham gia lễ hội địa phương
6 visit a local museum tham quan bảo tàng địa phương
7 go to the cinema đến rạp chiếu phim
8 watch a dance performance xem biểu diễn nhảy múa

Mẹo nhớ: attend dùng cho sự kiện có tổ chức (buổi biểu diễn, trận đấu); go to dùng cho địa điểm hoặc sự kiện quen thuộc (rạp phim, buổi hòa nhạc); visit dùng cho nơi bạn tham quan (bảo tàng).

Lỗi hay gặp: Nhiều bạn nói “attend to a concert”. Sai, attend là ngoại động từ nên đi thẳng với danh từ: attend a concert.

Bài 2. Bạn thích / không thích hoạt động nào?

Đề cho bạn tự trả lời, nên không có đáp án duy nhất. Dùng khung câu: I enjoy + V-ing và I don’t enjoy + V-ing. Câu mẫu:

  • I enjoy going to the cinema and visiting a local museum. (Mình thích đi xem phim và tham quan bảo tàng địa phương.)
  • I don’t enjoy attending a classical performance or going to an art exhibition. (Mình không thích xem nhạc cổ điển hay đi triển lãm nghệ thuật.)

Để câu trả lời “ăn điểm” hơn khi nói, thêm một lý do ngắn: …because the films are exciting (vì phim rất hấp dẫn).

Pronunciation – Âm /s/ và /z/ (trang 23)

Bài 3. Xếp từ vào đúng cột

Đề yêu cầu xếp 7 từ theo cách đọc của phần được gạch chân.

/s/ /z/
classical, dance, concert, cinema music, visit, museum

Vì sao lại như vậy?

  • classical /ˈklæsɪkl/: “ss” đọc /s/.
  • dance /dɑːns/: “ce” cuối từ đọc /s/.
  • concert /ˈkɒnsət/ và cinema /ˈsɪnəmə/: chữ “c” đứng trước e, i đọc /s/.
  • music /ˈmjuːzɪk/, visit /ˈvɪzɪt/, museum /mjuˈziːəm/: chữ “s” nằm giữa hai nguyên âm thường đọc /z/.

Mẹo: /z/ là âm hữu thanh, đặt tay lên cổ khi đọc sẽ thấy rung; /s/ là âm vô thanh, không rung. Chữ “c” trước e, i, y gần như luôn đọc /s/. Nhưng chữ “s” giữa hai nguyên âm không có quy tắc tuyệt đối (ví dụ basic đọc /s/), nên gặp từ mới hãy tra phiên âm.

Listening – Nối người nói với hoạt động (trang 23)

Bài 4. Nghe và nối Speaker A–C với hoạt động 1–8

Người nói Đáp án Từ khoá giúp đoán
Speaker A 2 – attend a classical performance musicians, almost fifty, violin, trumpet, concert hall
Speaker B 6 – visit a local museum rainy day, free to enter, learn about the past, gift shop
Speaker C 3 – attend a sports game win, lost games, new manager, score points, other side

Giải thích từng người

  • Speaker A khen các nhạc công tài năng, nói có gần năm mươi người chơi, nhắc đến vĩ cầm và kèn. Dàn nhạc lớn với những nhạc cụ này là biểu diễn nhạc cổ điển. Cẩn thận với từ “concert hall”: nó dễ khiến bạn chọn mục 1 (go to a concert), nhưng chi tiết dàn nhạc đông người và nhạc cụ cổ điển phù hợp hơn với mục 2.
  • Speaker B nói đây là nơi hợp với ngày mưa, vào cửa miễn phí, giúp hiểu về quá khứ và có cửa hàng quà lưu niệm. Chỉ bảo tàng mới có đủ các đặc điểm đó.
  • Speaker C nói về đội thua nhiều trận mùa trước, có huấn luyện viên mới, rồi ghi điểm liên tục. Đó là xem một trận đấu thể thao.

Chiến lược nghe: Đừng chờ nghe đúng nguyên cụm trong bảng. Bài nghe luôn dùng từ gợi ý (diễn đạt lại) thay vì nhắc thẳng “sports game”. Hãy đọc trước 8 mục và nghĩ sẵn vài từ khoá có thể xuất hiện cho mỗi mục.

2a. Reading – Chuyến xem múa rối nước (trang 24)

Bài đọc là email của Kevin gửi bạn tên Michelle, kể về buổi xem múa rối nước truyền thống ở Nhà hát Múa rối nước Thăng Long, Hà Nội.

Bài 1. Nhà hát này có gì đặc biệt?

Đáp án: In this theatre, the stage is a pool of water. (Ở nhà hát này, sân khấu là một hồ nước.) Nghệ sĩ đứng sau bức rèm và điều khiển rối trên mặt nước, đó là nét khác biệt so với sân khấu thông thường.

Bài 2a. Chọn câu A–C điền vào chỗ trống 1–3

Chỗ trống Câu điền Nghĩa
1 B. You see, the stage was a giant swimming pool. Bạn thấy đó, sân khấu là một bể bơi khổng lồ.
2 C. I didn’t mind, though, as the puppets were so entertaining. Nhưng tớ không bận tâm, vì những con rối rất thú vị.
3 A. This type of storytelling started in the 11th century. Hình thức kể chuyện này bắt đầu từ thế kỷ 11.

Cách suy luận

  • Câu B bắt đầu bằng “You see” để giải thích điều vừa nói. Nó hợp với chỗ người viết vừa nhắc đến sân khấu khác thường và cần làm rõ cho bạn mình.
  • Câu C có “though” (tuy nhiên) và “I didn’t mind”. Câu này đứng sau một điều hơi bất tiện (ví dụ khó hiểu lời thoại hoặc ngồi gần nước), rồi nhấn mạnh rằng buổi diễn vẫn rất vui.
  • Câu A có mốc thời gian “11th century” và cụm “this type of storytelling”. Nó phải đứng ngay sau câu nói về nghệ thuật múa rối nước để “this type” có cái để chỉ.

Mẹo làm dạng điền câu: Tìm đại từ chỉ định (this, that, these), từ nối (though, so, but) và mốc thời gian. Chúng cho biết câu đó nối với câu trước hay sau. Sau khi điền xong, đọc lại cả đoạn để thấy mạch văn trôi chảy.

Từ vựng nên ghi nhớ thêm

  • puppet (n): con rối; water puppetry: múa rối nước
  • traditional (adj): truyền thống
  • entertaining (adj): mang tính giải trí, thú vị; khác với entertained (cảm thấy được giải trí)
  • talented (adj): có tài
  • exhibition (n): triển lãm

Bài luyện tập tự kiểm tra

  1. Điền /s/ hoặc /z/ cho phần được nhấn mạnh: nice, please, place, cousin.
    Đáp án: nice /s/, please /z/, place /s/, cousin /z/.
  2. Dịch sang tiếng Anh: “Cuối tuần này mình sẽ đi xem một buổi biểu diễn múa rối nước.”
    Gợi ý: This weekend I’m going to watch a water puppet show.
  3. Các từ khoá “free entrance, old objects, gift shop” gợi đến hoạt động nào trong bài 1?
    Đáp án: visit a local museum (mục 6).

Các phần còn lại của Unit 2

Các phần sau của Unit 2 (ngữ pháp, nói, viết, văn hoá và ôn tập) đang cập nhật. Bạn hãy nắm chắc phần từ vựng và bài đọc ở trên trước, vì các bài sau đều dùng lại những cụm từ này.

Câu hỏi thường gặp

Giải tiếng Anh 10 Bright Unit 2 có những phần nào?

Trang này giải các phần Vocabulary, Pronunciation, Listening (trang 23) và Reading 2a (trang 24). Các phần còn lại của Unit đang được cập nhật.

Âm /s/ và /z/ trong Unit 2 xếp thế nào?

/s/: classical, dance, concert, cinema. /z/: music, visit, museum. Chữ c trước e, i đọc /s/; chữ s giữa hai nguyên âm thường đọc /z/.

Đáp án bài nghe Unit 2 Bright là gì?

Speaker A – 2 (attend a classical performance), Speaker B – 6 (visit a local museum), Speaker C – 3 (attend a sports game).

Sân khấu đặc biệt trong bài đọc Unit 2 là gì?

Sân khấu của nhà hát múa rối nước là một hồ nước, nghệ sĩ điều khiển rối trên mặt nước. Các chỗ trống 1, 2, 3 lần lượt điền B, C, A.