Give in là gì? Cách dùng give in trong tiếng Anh kèm ví dụ

Trả lời nhanh

Give in là một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh, nghĩa chính là nhượng bộ, chịu thua, đành đồng ý sau khi bị thuyết phục hoặc chịu sức ép. Cấu trúc thường gặp: give in (to sb/sth). Ngoài ra, trong tiếng Anh–Anh, give in còn có nghĩa là nộp bài hoặc giấy tờ cho ai đó.

Give in nghĩa là gì?

Hãy hình dung bạn đang “giằng co” với một người hoặc một cám dỗ. Đến lúc không cầm cự nổi nữa, bạn give in: ngừng chống đối và để đối phương đạt được điều họ muốn. Vì vậy give in luôn gợi cảm giác “thua cuộc một cách miễn cưỡng”, khác với việc đồng ý một cách vui vẻ.

Nghĩa Tiếng Việt Ví dụ
Yield to pressure Nhượng bộ, chịu khuất phục trước áp lực, yêu cầu The little boy cried until his mother gave in and bought him the toy. (Cậu bé khóc đến khi mẹ chịu thua và mua đồ chơi.)
Admit defeat Chịu thua, bỏ cuộc (trong cuộc thi, trò chơi, câu đố) “I give in! What’s the answer to the riddle?” (Tớ chịu! Đáp án câu đố là gì?)
Hand in (Anh–Anh) Nộp (bài tập, đơn từ) cho giáo viên, cấp trên Please give in your homework before Friday. (Hãy nộp bài tập trước thứ Sáu.)

Nghĩa thứ ba ít gặp hơn. Khi muốn “nộp bài” bạn nên dùng hand in hoặc submit cho an toàn, vì hand in phổ biến ở mọi vùng.

Cấu trúc và cách dùng give in

  • S + give in: nhượng bộ, không nói rõ với ai. After a long debate, he finally gave in.
  • S + give in + to + danh từ / V-ing: nhượng bộ trước điều gì. She gave in to temptation and ate the last cake.
  • S + give in + to + người: chịu thua ai. The government refused to give in to the protesters’ threats.
  • S + give in + tân ngữ (nghĩa nộp bài): The students gave in their essays. Có thể tách: give them in.

Chia động từ: give → gave in (quá khứ) → given in (phân từ II) → giving in (V-ing) → gives in (ngôi thứ ba số ít).

Lưu ý: “to” sau give in là giới từ

Trong give in to, chữ to là giới từ, nên phía sau là danh từ hoặc V-ing, không phải động từ nguyên mẫu.

  • Sai: He gave in to buy the game.
  • Đúng: He gave in to buying the game. hoặc He gave in and bought the game.

Mẹo nhớ: cứ thấy “give in to” thì nghĩ “chịu thua ai/cái gì”, chứ không phải “đồng ý làm gì”.

Các cụm thường đi với give in

  • give in to temptation: không cưỡng lại được cám dỗ
  • give in to pressure / demands / threats: nhượng bộ trước áp lực, yêu cầu, lời đe dọa
  • give in to sb’s request: chiều theo yêu cầu của ai
  • refuse to give in / never give in: không chịu nhượng bộ, không bao giờ chịu thua
  • finally / eventually give in: cuối cùng cũng chịu thua

Từ đồng nghĩa với give in

Tuỳ ngữ cảnh, bạn có thể thay give in bằng: yield, surrender, submit, concede, back down, cave in (khá thân mật). Ví dụ: The company finally caved in to public pressure.

Phân biệt give in, give up và give way

Cụm từ Ý nghĩa chính Ví dụ
give in Nhượng bộ trước người khác hoặc cám dỗ I gave in and let him use my phone.
give up Từ bỏ một thói quen, mục tiêu hoặc nỗ lực She gave up smoking last year.
give way Nhường đường (giao thông); nhượng bộ; sập, gãy Drivers must give way to buses. / The old bridge gave way.

Điểm khác biệt quan trọng: give up có thể đi thẳng với tân ngữ (give up smoking), còn give in cần giới từ to (give in to smoking nghĩa là “không cưỡng lại việc hút thuốc”). Khi bạn bỏ cuộc giữa chừng, hai cụm có thể gần nghĩa nhau (I give in / I give up), nhưng give in nhấn vào việc “chịu thua đối phương”, còn give up nhấn vào việc “ngừng cố gắng”.

Lỗi sai thường gặp

  • Dùng give in khi muốn nói “từ bỏ thói quen” → phải dùng give up.
  • Thêm động từ nguyên mẫu sau give in to → dùng V-ing hoặc danh từ.
  • Dịch give in thành “cho vào” theo từng chữ → đây là cụm cố định, nghĩa đã thay đổi.
  • Dùng give in với nghĩa “nộp bài” trong bài thi quốc tế mà không chắc → ưu tiên hand in.

Bài tập luyện tập

Bài 1. Điền give in / give up / give way (chia đúng dạng):

  1. After hours of arguing, Tom finally ______ to his sister’s demands.
  2. My grandfather ______ drinking coffee when he turned seventy.
  3. You must ______ to traffic coming from the right at this roundabout.
  4. The kids begged so much that their dad had to ______ and buy ice cream.

Bài 2. Sửa lỗi sai: She gave in to eat the whole pizza.

Đáp án

  1. gave in (nhượng bộ trước yêu cầu của ai)
  2. gave up (từ bỏ thói quen)
  3. give way (nhường đường)
  4. give in (chiều theo con)

Bài 2: She gave in to eating the whole pizza. hoặc She gave in and ate the whole pizza. (sau giới từ “to” dùng V-ing).

Câu hỏi thường gặp

Give in là gì?

Give in là cụm động từ có nghĩa là nhượng bộ, chịu thua hoặc đành đồng ý sau khi chịu sức ép. Trong tiếng Anh–Anh, nó còn có nghĩa là nộp bài, nộp giấy tờ.

Sau give in to là gì, V-ing hay to V?

Vì "to" ở đây là giới từ nên sau give in to là danh từ hoặc V-ing, ví dụ: give in to temptation, give in to eating. Không dùng động từ nguyên mẫu.

Give in khác give up như thế nào?

Give in là nhượng bộ trước một người hoặc cám dỗ. Give up là từ bỏ một thói quen, mục tiêu hay nỗ lực, ví dụ give up smoking.

Quá khứ của give in là gì?

Quá khứ đơn là gave in và quá khứ phân từ là given in. Ví dụ: He gave in after an hour; She has given in to their demands.