Grow đi với giới từ gì? Grow up là gì và cách dùng trong tiếng Anh

Trả lời nhanh

Grow thường đi với up (lớn lên, trưởng thành), into (trở thành, lớn đủ để hợp), out of (lớn quá nên không còn hợp, bỏ thói quen cũ), on (dần được yêu thích), apart (xa cách dần), by (tăng bao nhiêu) và in (tăng về mặt nào đó). Riêng “grow up” nghĩa là lớn lên, trưởng thành, không đi kèm tân ngữ trực tiếp.

Grow up là gì?

Grow up /ɡrəʊ ʌp/ là một phrasal verb, nghĩa là lớn lên, trưởng thành. Cụm này nói về quá trình một người (hoặc con vật) đi từ nhỏ đến lớn, kèm theo sự thay đổi về suy nghĩ và hành vi.

  • I grew up in Da Nang. (Tôi lớn lên ở Đà Nẵng.)
  • When I grow up, I want to be a doctor. (Khi lớn lên, tôi muốn làm bác sĩ.)
  • Grow up! You are not a child anymore. (Trưởng thành lên đi! Cậu đâu còn là trẻ con nữa.)

Câu cuối là cách dùng mệnh lệnh, mang sắc thái trách nhẹ: “đừng cư xử trẻ con nữa”. Em nên dùng cẩn thận với người lớn tuổi hơn mình.

Các cấu trúc thường gặp với grow up

  • grow up + in/ at + nơi chốn: She grew up in a small town.
  • grow up + with: He grew up with two older sisters.
  • grow up + on: They grew up on folk music. (lớn lên cùng thứ gì đó)
  • grow up + to be + danh từ/ tính từ: She grew up to be a talented singer.
  • grow up + as: He grew up as an only child.

Grow đi với giới từ gì? Bảng tổng hợp

Cụm từ Nghĩa Ví dụ
grow up lớn lên, trưởng thành Kids grow up so fast.
grow into lớn lên thành; dần quen/hợp với (công việc, quần áo) The boy grew into a tall young man.
grow out of lớn quá không còn vừa; bỏ thói quen khi lớn She has grown out of her fear of the dark.
grow on (sb) dần dần được ai yêu thích The song grew on me.
grow apart xa cách dần The two friends grew apart after college.
grow away from dần xa rời ai/ điều gì He grew away from his old group.
grow back mọc lại Your hair will grow back.
grow out để tóc, móng dài ra She is growing her hair out.
grow from … to … phát triển từ … thành … The shop grew from a stall to a chain.
grow by + số liệu tăng bao nhiêu Sales grew by 8% last year.
grow in + danh từ tăng về (kích thước, độ nổi tiếng…) The town has grown in size.
grow to + V dần dần trở nên (thích, hiểu…) I grew to love this city.

Phân biệt grow và grow up

Đây là lỗi nhiều bạn mắc nhất. Hai từ này khác nhau ở đối tượng và cách dùng.

  • Grow có thể là nội động từ (tăng lên, phát triển: cây, số lượng, nền kinh tế) hoặc ngoại động từ (trồng, nuôi, để dài: grow rice, grow a beard).
  • Grow up chỉ là nội động từ, chủ yếu nói về người/ động vật lớn lên đến trưởng thành, và không có tân ngữ.

So sánh: Tomatoes grow well in warm weather (đúng) – Tomatoes grow up well… (không tự nhiên). My father grows vegetables (đúng) – My father grows up vegetables (sai).

Grow + tính từ: không cần giới từ

Grow còn là động từ nối nghĩa “trở nên”, đi trực tiếp với tính từ: grow old, grow tired, grow dark, grow cold, grow angry. Ví dụ: It grew dark quickly. Trường hợp này không thêm giới từ nào.

Lỗi sai thường gặp

  • Viết “I grew up in a big family at Hanoi” thiếu hợp lý: nên dùng in Hanoi cho thành phố.
  • Nhầm grow into với grow up to be: cả hai đều nói về việc trở thành, nhưng grow into cũng có nghĩa “dần hợp với” (grow into a role).
  • Nhầm grow out of (bỏ vì đã lớn) với grow out (để dài ra).
  • Dùng grow up cho cây cối hoặc số liệu; hãy dùng grow.

Mẹo nhớ: “up” = lên đến mức trưởng thành; “into” = đi vào trạng thái mới; “out of” = bước ra khỏi cái cũ; “on” = thấm dần vào cảm giác của mình; “apart” = tách ra.

Bài tập vận dụng

Điền từ thích hợp (up, into, out of, on, apart, by):

  1. She grew ___ in a small village near Huế.
  2. My son has grown ___ his old shoes.
  3. At first I disliked the song, but it grew ___ me.
  4. The company’s profits grew ___ 12% last year.
  5. Choose the correct sentence: (a) Tomatoes grow up in the garden. (b) Tomatoes grow in the garden.

Đáp án: 1. up; 2. out of (lớn quá nên giày không còn vừa); 3. on; 4. by (chỉ mức tăng); 5. (b), vì cây cối dùng “grow”, không dùng “grow up”.

Câu hỏi thường gặp

Grow up nghĩa là gì?

Grow up nghĩa là lớn lên, trưởng thành. Ví dụ: She grew up in Hue (Cô ấy lớn lên ở Huế). Ở dạng mệnh lệnh, 'Grow up!' nghĩa là đừng cư xử trẻ con nữa.

Grow đi với giới từ gì?

Grow thường đi với up, into, out of, on, apart, away from, by, in, from… to. Mỗi cụm có nghĩa riêng, ví dụ grow by 5% là tăng 5%, grow apart là xa cách dần.

Grow up khác grow ở điểm nào?

Grow up chỉ người hoặc động vật lớn lên đến trưởng thành và không có tân ngữ. Grow dùng rộng hơn: cây cối, số lượng phát triển, hoặc có tân ngữ như grow rice, grow a beard.

Grow up to be nghĩa là gì?

Grow up to be nghĩa là lớn lên và trở thành ai đó hay một người như thế nào. Ví dụ: He grew up to be a great teacher.