Call up là gì? Cách dùng call up trong tiếng Anh kèm ví dụ

Trả lời nhanh

Call up là cụm động từ (phrasal verb) có nghĩa phổ biến nhất là “gọi điện thoại cho ai” (hay dùng trong tiếng Anh Mỹ). Ngoài ra, call up còn nghĩa là triệu tập nhập ngũ hoặc vào đội tuyển, gợi lại kí ức, và mở một tệp hay thông tin trên máy tính. Muốn biết nghĩa nào, em hãy nhìn vào tân ngữ đi sau.

Call up nghĩa là gì? Tổng hợp các nghĩa chính

Call up gồm động từ call (gọi) và tiểu từ up. Khi ghép lại, nghĩa thay đổi tuỳ theo đối tượng được “gọi”. Bảng dưới đây giúp em nhìn nhanh năm nghĩa thường gặp.

Nghĩa Tân ngữ thường gặp Ví dụ
1. Gọi điện thoại cho ai người (friend, mom, teacher…) I’ll call you up tonight.
2. Triệu tập nhập ngũ soldiers, reservists, young men He was called up in 1972.
3. Triệu tập vào đội tuyển player, athlete She was called up to the national team.
4. Gợi lại, khơi gợi memories, images, feelings The smell called up memories of my village.
5. Mở, truy xuất dữ liệu file, page, data, menu Call up the file on your screen.

Phân tích từng nghĩa kèm ví dụ

1. Call up = gọi điện thoại

Nghĩa này tương đương phone hoặc ring up. Người Mỹ dùng nhiều hơn, còn người Anh thường nói ring (sb) up hoặc đơn giản là call sb.

  • My cousin called me up to ask about the homework. (Anh họ gọi điện hỏi tôi về bài tập.)
  • Why don’t you call up your grandmother this weekend? (Cuối tuần này sao con không gọi cho bà?)

2. Call up = triệu tập nhập ngũ

Dùng khi nhà nước gọi công dân hoặc quân nhân dự bị vào quân đội. Câu thường ở dạng bị động: be called up.

  • Thousands of reservists were called up during the crisis. (Hàng nghìn quân nhân dự bị bị triệu tập trong cuộc khủng hoảng.)

3. Call up = triệu tập vào đội tuyển

Trong thể thao, cầu thủ được gọi lên đội tuyển quốc gia hoặc lên đội hình chính. Giới từ đi kèm thường là to.

  • The young striker has been called up to the national squad. (Tiền đạo trẻ đã được triệu tập vào đội tuyển quốc gia.)

4. Call up = gợi lại, khơi gợi

Nghĩa này mang tính văn chương, thường đi với memories, images, feelings, spirit, courage. Chủ ngữ hay là sự vật như mùi hương, bài hát, bức ảnh.

  • That old song calls up the summer of my childhood. (Bài hát cũ gợi lại mùa hè tuổi thơ.)
  • She had to call up all her courage to speak. (Cô ấy phải gom hết can đảm để nói.)

5. Call up = mở, truy xuất thông tin trên máy tính

Dùng trong ngữ cảnh công nghệ, tương đương open hoặc bring up.

  • The librarian called up the record on her computer. (Thủ thư mở hồ sơ trên máy tính.)

Cấu trúc và vị trí của tân ngữ

Call up là cụm động từ tách được (separable). Vì vậy:

  • Tân ngữ là danh từ: có thể đặt giữa hoặc sau. call up Mai = call Mai up.
  • Tân ngữ là đại từ (me, him, her, them, it): bắt buộc đặt giữa. Nói call him up, không nói call up him.
  • Dạng bị động: be called up (to the army / to the team).
  • Danh từ: call-up (có gạch nối) nghĩa là “lệnh nhập ngũ” hoặc “giấy triệu tập”. Ví dụ: He received his call-up papers.

Mẹo nhớ: đại từ là từ ngắn nên “chen” vào giữa cụm động từ; danh từ dài thì đặt sau cho tự nhiên.

Phân biệt call up với các cụm dễ nhầm

Cụm Nghĩa Ví dụ
call up gọi điện; triệu tập; gợi nhớ I’ll call you up later.
call back gọi lại I’ll call you back in ten minutes.
call off huỷ bỏ The match was called off because of rain.
call on ghé thăm; kêu gọi We called on our teacher yesterday.
call out hét lên; gọi ra He called out her name.

Lỗi sai thường gặp

  • Viết call up him thay vì call him up.
  • Nhầm call up với call off: “Trận đấu bị hoãn” phải dùng called off, không dùng called up.
  • Dịch máy móc “gọi lên” cho mọi trường hợp. Hãy dựa vào ngữ cảnh để chọn nghĩa.
  • Quên dạng bị động khi nói về nhập ngũ hoặc vào đội tuyển: He was called up, không phải He called up.

Bài luyện tập

Bài 1. Điền từ thích hợp: called, up, call.

  1. She ______ me ______ at midnight to share the good news.
  2. Please ______ her ______ and tell her the meeting is at 8.

Bài 2. Chọn nghĩa đúng của call up trong câu: “The photo album called up many happy memories.” (a) gọi điện (b) gợi lại (c) nhập ngũ.

Bài 3. Dịch sang tiếng Anh: “Anh ấy được triệu tập vào đội tuyển U23.”

Đáp án

  1. Bài 1: (1) called … up; (2) call … up. Vì tân ngữ là đại từ nên phải đặt giữa call và up.
  2. Bài 2: (b) gợi lại, vì tân ngữ là memories (kí ức).
  3. Bài 3: He was called up to the U23 team. (Có thể viết: He has been called up to the U23 squad.)

Câu hỏi thường gặp

Call up là gì trong tiếng Anh?

Call up là cụm động từ có nhiều nghĩa: gọi điện thoại cho ai, triệu tập nhập ngũ hoặc vào đội tuyển, gợi lại kí ức và mở dữ liệu trên máy tính.

Call up him hay call him up mới đúng?

Đúng là call him up. Khi tân ngữ là đại từ (him, her, me, them, it), nó phải đứng giữa call và up.

Call up khác call off như thế nào?

Call up là gọi điện, triệu tập hoặc gợi nhớ. Call off nghĩa là huỷ bỏ, ví dụ trận đấu bị huỷ vì mưa là The match was called off.

Call-up có gạch nối nghĩa là gì?

Call-up là danh từ, chỉ lệnh nhập ngũ hoặc giấy triệu tập, ví dụ: He received his call-up papers.