Trả lời nhanh
Các phương trình hóa học thường gặp trong chương trình phổ thông xoay quanh 5 nhóm: phản ứng của kim loại và hợp chất (với axit, bazơ, muối, oxi), phản ứng của phi kim (N, P, S, C, Si, halogen), phản ứng hữu cơ (hiđrocacbon, ancol, anđehit, axit, este, amin, cacbohiđrat), phương trình điện li và phương trình ion rút gọn. Mục lục dưới đây gồm hơn 300 phản ứng đã được cân bằng, mỗi phản ứng có bài riêng nêu điều kiện, hiện tượng và bài tập.
Cách đọc nhanh một phương trình hóa học
Trước khi tra cứu, các em nên nắm chắc các kí hiệu dưới đây. Rất nhiều bạn mất điểm không phải vì quên chất sản phẩm mà vì bỏ sót điều kiện hoặc kí hiệu trạng thái.
| Kí hiệu | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| → | Phản ứng xảy ra một chiều | Zn + 2HCl → ZnCl2 + H2↑ |
| ⇄ | Phản ứng thuận nghịch, tạo cân bằng | N2 + 3H2 ⇄ 2NH3 |
| ↑ | Chất khí thoát ra khỏi dung dịch | CaCO3 + 2HCl → CaCl2 + CO2↑ + H2O |
| ↓ | Kết tủa (chất rắn không tan) | AgNO3 + NaCl → AgCl↓ + NaNO3 |
| t°, xt, p | Nhiệt độ, xúc tác, áp suất | 2SO2 + O2 ⇄ 2SO3 (V2O5, t°) |
| đặc / loãng | Nồng độ axit quyết định sản phẩm | Cu không tác dụng với H2SO4 loãng nhưng tác dụng với H2SO4 đặc |
Trong các bài toán theo chương trình mới, thể tích khí thường tính ở điều kiện chuẩn (đkc: 25 °C, 1 bar), khi đó 1 mol khí chiếm 24,79 lít.
Phản ứng hóa học theo từng nguyên tố
Nếu cần ôn trọn một nguyên tố (ví dụ ôn chương Sắt, chương Nhôm), các em nên bắt đầu từ các bài tổng hợp dưới đây.
- Phản ứng hóa học của Liti (Li)
- Phản ứng hóa học của Kali (K) và hợp chất
- Phản ứng hóa học của Natri (Na) và hợp chất
- Phản ứng hóa học của Magie (Mg) và hợp chất
- Phản ứng hóa học của Canxi (Ca) và hợp chất
- Phản ứng hóa học của Bari (Ba) và hợp chất
- Phản ứng hóa học của Đồng (Cu) và hợp chất
- Phản ứng hóa học của Nhôm (Al) và hợp chất
- Phản ứng hóa học của Kẽm (Zn)
- Phản ứng hóa học của Mangan (Mn)
- Phản ứng hóa học của Vàng (Au)
- Phương trình hóa học của Bạc (Ag)
- Phản ứng hóa học của Crom (Cr) và hợp chất
- Phản ứng hóa học của Sắt (Fe) và hợp chất
- Phản ứng hóa học của Lưu huỳnh (S) và hợp chất
- Phản ứng hóa học của Cacbon (C) và hợp chất
- Phản ứng hóa học của Silic (Si) và hợp chất
- Phản ứng hóa học của Photpho (P) và hợp chất
- Phản ứng hóa học của Flo (F2) và hợp chất
- Phản ứng hóa học của Brom (Br2) và hợp chất
- Phản ứng hóa học của Clo (Cl2) và hợp chất
- Phản ứng hóa học của Nitơ (N2) và hợp chất

Kim loại và hợp chất của kim loại
Nhóm này gồm phản ứng của kim loại với nước, axit (HCl, H2SO4, HNO3), dung dịch muối, oxi; phản ứng của oxit, hiđroxit, muối kim loại và các phản ứng nhiệt phân, điện phân. Đây là nhóm xuất hiện nhiều nhất trong đề thi tốt nghiệp THPT.
- 2Al + 2NaOH + 2H2O → 2NaAlO2 + 3H2↑
- 3FeO + 10HNO3 → 3Fe(NO3)3 + NO↑ + 5H2O
- Fe3O4 + 4H2SO4 (loãng) → FeSO4 + Fe2(SO4)3 + 4H2O
- Cu + 2H2SO4 (đặc) → CuSO4 + SO2↑ + 2H2O
- 2Al + 3H2SO4 (loãng) → Al2(SO4)3 + 3H2↑
- Cu + 2AgNO3 → Cu(NO3)2 + 2Ag↓
- 2Fe + 6H2SO4 (đặc, nóng) → Fe2(SO4)3 + 3SO2↑ + 6H2O
- Fe3O4 + 8HCl → 2FeCl3 + FeCl2 + 4H2O
- 8Al + 30HNO3 → 8Al(NO3)3 + 3N2O↑ + 15H2O
- 2NaCl + 2H2O → 2NaOH + Cl2↑ + H2↑ (điện phân có màng ngăn)
- Zn + HNO3 → Zn(NO3)2 + N2O + N2 + H2O (hỗn hợp khí)
- 2AgNO3 → 2Ag + 2NO2↑ + O2↑
- Ag + 2HNO3 (đặc) → AgNO3 + NO2↑ + H2O
- Fe2O3 + 3H2SO4 → Fe2(SO4)3 + 3H2O
- Fe2O3 + 6HCl → 2FeCl3 + 3H2O
- 4Al(NO3)3 → 2Al2O3 + 12NO2↑ + 3O2↑
- Fe2O3 + 6HNO3 → 2Fe(NO3)3 + 3H2O
- 2Al + 6H2SO4 (đặc, nóng) → Al2(SO4)3 + 3SO2↑ + 6H2O
- Fe + 6HNO3 (đặc, nóng) → Fe(NO3)3 + 3NO2↑ + 3H2O
- 8Fe + 30HNO3 → 8Fe(NO3)3 + 3N2O↑ + 15H2O
- 2Fe + 3Cl2 → 2FeCl3
- 3Fe3O4 + 28HNO3 → 9Fe(NO3)3 + NO↑ + 14H2O
- 3Ag + 4HNO3 (loãng) → 3AgNO3 + NO↑ + 2H2O
- AlCl3 + 3NH3 + 3H2O → Al(OH)3↓ + 3NH4Cl
- FeS + H2SO4 (loãng) → FeSO4 + H2S↑
- Al2O3 + 3H2SO4 → Al2(SO4)3 + 3H2O
- 3Zn + 8HNO3 (loãng) → 3Zn(NO3)2 + 2NO↑ + 4H2O
- 10FeSO4 + 2KMnO4 + 8H2SO4 → 5Fe2(SO4)3 + 2MnSO4 + K2SO4 + 8H2O
- 4Cu + 10HNO3 → 4Cu(NO3)2 + N2O↑ + 5H2O
- 4FeS2 + 11O2 → 2Fe2O3 + 8SO2
- Mg + 4HNO3 (đặc) → Mg(NO3)2 + 2NO2↑ + 2H2O
- 4Zn + 10HNO3 → 4Zn(NO3)2 + NH4NO3 + 3H2O
- Fe + 4HNO3 (loãng) → Fe(NO3)3 + NO↑ + 2H2O
- Fe3O4 + 10HNO3 (đặc) → 3Fe(NO3)3 + NO2↑ + 5H2O
- 2Cu(NO3)2 → 2CuO + 4NO2↑ + O2↑
- Al + 4HNO3 (loãng) → Al(NO3)3 + NO↑ + 2H2O
- Zn + H2SO4 (loãng) → ZnSO4 + H2↑
- 2NaOH + H2SO4 → Na2SO4 + 2H2O
- 2FeO + 4H2SO4 (đặc, nóng) → Fe2(SO4)3 + SO2↑ + 4H2O
- 2FeS2 + 14H2SO4 (đặc, nóng) → Fe2(SO4)3 + 15SO2↑ + 14H2O
- FeO + 4HNO3 (đặc) → Fe(NO3)3 + NO2↑ + 2H2O
- Al2O3 + 2NaOH → 2NaAlO2 + H2O
- 2K + 2H2O → 2KOH + H2↑
- 8Al + 30HNO3 → 8Al(NO3)3 + 3NH4NO3 + 9H2O
- 10Al + 36HNO3 → 10Al(NO3)3 + 3N2↑ + 18H2O
- FeS + 2HCl → FeCl2 + H2S↑
- K2Cr2O7 + 14HCl → 2CrCl3 + 2KCl + 3Cl2↑ + 7H2O
- 2Fe(OH)3 → Fe2O3 + 3H2O
- Pb(OH)2 + 2NaOH → Na2PbO2 + 2H2O
- 2FeS + 10H2SO4 (đặc, nóng) → Fe2(SO4)3 + 9SO2↑ + 10H2O
- Fe + 2FeCl3 → 3FeCl2
- Fe(OH)2 tác dụng với H2SO4 đặc (phản ứng oxi hóa – khử)
- CuSO4 + Na2S → CuS↓ + Na2SO4
- Zn + 4HNO3 (đặc) → Zn(NO3)2 + 2NO2↑ + 2H2O
- Fe(NO3)2 + 2HNO3 (đặc) → Fe(NO3)3 + NO2↑ + H2O
- Fe3O4 + CO → 3FeO + CO2
- 2Fe3O4 + 10H2SO4 (đặc, nóng) → 3Fe2(SO4)3 + SO2↑ + 10H2O
- CuO + H2 → Cu + H2O
- FeCl2 + H2S: phản ứng có xảy ra không?
- FeS + 6HNO3 → Fe(NO3)3 + H2SO4 + 3NO↑ + 2H2O
- 2KNO3 → 2KNO2 + O2↑
- 2Na + 2H2O → 2NaOH + H2↑
- Zn + 2H2SO4 (đặc) → ZnSO4 + SO2↑ + 2H2O
- ZnS + H2SO4 → ZnSO4 + H2S↑
- 2FeCl2 + Cl2 → 2FeCl3
- Al(OH)3 + NaOH → NaAlO2 + 2H2O
- 2FeCO3 + 4H2SO4 (đặc) → Fe2(SO4)3 + SO2↑ + 2CO2↑ + 4H2O
- FeCl2 + 2AgNO3 → Fe(NO3)2 + 2AgCl↓
- 2Ag + 2H2SO4 (đặc) → Ag2SO4 + SO2↑ + 2H2O
- 3Fe + 2O2 → Fe3O4
- 2KCl + 2H2O → 2KOH + H2↑ + Cl2↑ (điện phân có màng ngăn)
- Ba + 2H2O → Ba(OH)2 + H2↑
- 2AgCl → 2Ag + Cl2 (ánh sáng)
- 2Al + Fe2O3 → Al2O3 + 2Fe (nhiệt nhôm)
- 4Al + 3O2 → 2Al2O3
- H2S + CuSO4 → CuS↓ + H2SO4
- FeCl3 + 3NaOH → Fe(OH)3↓ + 3NaCl
- 2NaHCO3 → Na2CO3 + CO2↑ + H2O
- 3Cu + 8HNO3 (loãng) → 3Cu(NO3)2 + 2NO↑ + 4H2O
- FeO + H2SO4 (loãng) → FeSO4 + H2O
- FeCl3 + 3AgNO3 → Fe(NO3)3 + 3AgCl↓
- 9Fe(NO3)2 + 12HCl → 5Fe(NO3)3 + 4FeCl3 + 3NO↑ + 6H2O
- 2NaCl → 2Na + Cl2↑ (điện phân nóng chảy)
- Na2O + H2SO4 → Na2SO4 + H2O
- Na2CO3 + 2HCl → 2NaCl + CO2↑ + H2O
- Zn + 2NaOH + 2H2O → Na2[Zn(OH)4] + H2↑
- 3AgNO3 (dư) + FeCl2 → Fe(NO3)3 + 2AgCl↓ + Ag↓
- CuO + CO2 → CuCO3: phản ứng có xảy ra không?
- Na2CO3 + H2O ⇄ NaHCO3 + NaOH
- 4NaOH → 4Na + O2↑ + 2H2O (điện phân nóng chảy)
Phi kim và hợp chất của phi kim
Gồm các phản ứng của nitơ, amoniac, photpho, lưu huỳnh, H2S, SO2, cacbon, silic và nhóm halogen. Hãy chú ý vai trò kép của SO2 (vừa khử vừa oxi hóa) và tính khử mạnh của H2S.
- 2NH3 + 3CuO → 3Cu + N2↑ + 3H2O
- P + 5HNO3 (đặc) → H3PO4 + 5NO2↑ + H2O
- 4NO2 + O2 + 2H2O → 4HNO3
- 2NH3 + H2SO4 → (NH4)2SO4
- NH4Cl + AgNO3 → NH4NO3 + AgCl↓
- 6P + 5KClO3 → 5KCl + 3P2O5
- 4NH3 + 5O2 → 4NO + 6H2O
- NH3 + H2O ⇄ NH4OH
- P2O5 + 6KOH → 2K3PO4 + 3H2O
- HClO + KOH → KClO + H2O
- 3NH3 + H3PO4 → (NH4)3PO4
- NH4HCO3 → NH3↑ + CO2↑ + H2O
- 2P + 5H2SO4 (đặc) → 2H3PO4 + 5SO2↑ + 2H2O
- CO2 + 2NaOH → Na2CO3 + H2O
- 5SO2 + 2KMnO4 + 2H2O → 2MnSO4 + K2SO4 + 2H2SO4
- AgNO3 + HCl → AgCl↓ + HNO3
- NH4NO2 → N2↑ + 2H2O
- H2S + Pb(NO3)2 → PbS↓ + 2HNO3
- SO2 + 2H2S → 3S↓ + 2H2O
- 2SO2 + O2 ⇄ 2SO3 (V2O5, t°)
- C + 2H2SO4 (đặc) → CO2↑ + 2SO2↑ + 2H2O
- NH4Cl → NH3↑ + HCl↑
- C + CO2 → 2CO
- NH3 + HCl → NH4Cl
- 2KMnO4 + 16HCl → 2KCl + 2MnCl2 + 5Cl2↑ + 8H2O
- H2S + 4Cl2 + 4H2O → H2SO4 + 8HCl
- SO2 + Br2 + 2H2O → 2HBr + H2SO4
- 2NH4NO3 + Ba(OH)2 → Ba(NO3)2 + 2NH3↑ + 2H2O
- C + 4HNO3 (đặc) → CO2↑ + 4NO2↑ + 2H2O
- 2KMnO4 → K2MnO4 + MnO2 + O2↑
- NaCl + H2SO4 (đặc) → NaHSO4 + HCl↑
- MnO2 + 4HCl (đặc) → MnCl2 + Cl2↑ + 2H2O
- H2S + 2NaOH → Na2S + 2H2O
- SO3 + H2O → H2SO4
- Cl2 + 2NaBr → 2NaCl + Br2
- H2 + S → H2S
- SO2 + Cl2 + 2H2O → 2HCl + H2SO4
- S + O2 → SO2
- S + 2H2SO4 (đặc) → 3SO2↑ + 2H2O
- H2S + 4Br2 + 4H2O → H2SO4 + 8HBr
- KClO3 + 6HCl → KCl + 3Cl2↑ + 3H2O
- H3PO4 + 3NaOH → Na3PO4 + 3H2O
- 2Cl2 + 2Ca(OH)2 → Ca(OCl)2 + CaCl2 + 2H2O
- Cl2 + H2O ⇄ HCl + HClO
- CO2 + H2O ⇄ H2CO3
- Cl2 + 2KOH → KCl + KClO + H2O
- N2O5 + H2O → 2HNO3
- NaClO + 2HCl → NaCl + Cl2↑ + H2O
- NaHSO3 + NaOH → Na2SO3 + H2O
- SiO2 + 4HF → SiF4↑ + 2H2O
- SiO2 + Na2CO3 → Na2SiO3 + CO2↑ (nung chảy)
- S + 6HNO3 (đặc) → H2SO4 + 6NO2↑ + 2H2O
- Phản ứng của SO2 với NaH
- 2SO2 + O2 + 2H2O → 2H2SO4
- 3H2S + 2KMnO4 → 3S↓ + 2MnO2 + 2KOH + 2H2O
- H2S + H2SO4 (đặc) → S↓ + SO2↑ + 2H2O
- 2H2S + 3O2 → 2SO2 + 2H2O
- H2S + NaOH → NaHS + H2O
- 3H2S + 2HNO3 → 3S↓ + 2NO↑ + 4H2O
- 2H2O2 → 2H2O + O2↑
- P2O5 + 3H2O → 2H3PO4
- 2P + 3Cl2 → 2PCl3
- 2NaClO + CO2 + H2O → Na2CO3 + 2HClO
- 2F2 + 2H2O → 4HF + O2
- Br2 + H2O ⇄ HBr + HBrO
- N2 + 3H2 ⇄ 2NH3 (Fe, t°, p)
- N2 + O2 ⇄ 2NO (tia lửa điện)
- 2NO + O2 → 2NO2
- 8NH3 + 3Cl2 → N2 + 6NH4Cl
- NH4NO3 → N2O↑ + 2H2O
- NH4NO2 → N2↑ + 2H2O (điều chế N2 trong phòng thí nghiệm)
- 2KClO3 + 3C → 2KCl + 3CO2↑
- HClO + KOH → KClO + H2O (bài 2)
- HCl + NaHSO4: phản ứng có xảy ra không?
- H2O2 với MnO2: 2H2O2 → 2H2O + O2↑ (MnO2 xúc tác)
- H2 + Cl2 → 2HCl
- Br2 + H2S → S↓ + 2HBr
- P2O5 + 3Ca(OH)2 → Ca3(PO4)2↓ + 3H2O
Phản ứng hóa học hữu cơ
Phản ứng hữu cơ được sắp theo trình tự gặp trong mục lục: hiđrocacbon (ankan, anken, ankin, aren), dẫn xuất halogen, ancol, phenol, anđehit, axit cacboxylic, este, amin, amino axit và cacbohiđrat, cùng một số phản ứng trùng hợp tạo polime.
- C6H5NH2 + 3Br2 → C6H2Br3NH2↓ + 3HBr
- H2NCH2COOH + HCl → ClH3NCH2COOH
- C6H5OH + 3Br2 → C6H2Br3OH↓ + 3HBr
- HCHO + 4AgNO3 + 6NH3 + 2H2O → 4Ag↓ + 4NH4NO3 + (NH4)2CO3
- C6H5CH=CH2 + Br2 → C6H5CHBrCH2Br
- H2NCH2COOH + NaOH → H2NCH2COONa + H2O
- C2H5OH → C2H4 + H2O (H2SO4 đặc, 170 °C)
- nCH2=CHCl → (–CH2–CHCl–)n (trùng hợp PVC)
- CH3OH + CO → CH3COOH
- C6H12O6 → 2C2H5OH + 2CO2↑ (lên men rượu)
- 2C + H2 → C2H2 (hồ quang điện)
- 2C3H5(OH)3 + Cu(OH)2 → [C3H5(OH)2O]2Cu + 2H2O
- 2CH4 → C2H2 + 3H2 (1500 °C, làm lạnh nhanh)
- CH4 + O2 → HCHO + H2O (xúc tác, t°)
- C6H5ONa + HCl → C6H5OH + NaCl
- C2H5OH + CuO → CH3CHO + Cu + H2O
- C2H5OH + 3O2 → 2CO2 + 3H2O
- 3C2H2 → C6H6 (C hoạt tính, 600 °C)
- 2CH3CHO + O2 → 2CH3COOH
- CH3COONa + NaOH → CH4↑ + Na2CO3 (CaO, t°)
- C2H4 + H2O → C2H5OH (H+, t°)
- C2H2 + H2O → CH3CHO (HgSO4, 80 °C)
- CH3COOH + C2H5OH ⇄ CH3COOC2H5 + H2O
- C6H5CH3 + 2KMnO4 → C6H5COOK + KOH + 2MnO2 + H2O
- C6H5CH3 + Br2 → C6H5CH2Br + HBr (ánh sáng)
- 2CH≡CH → CH2=CH–C≡CH (đime hóa)
- C2H2 + H2 → C2H4 (Pd/PbCO3)
- nCH2=CH–CH=CH2 → (–CH2–CH=CH–CH2–)n (cao su buna)
- 3C6H5CH=CH2 + 10KMnO4 → 3C6H5COOK + 3K2CO3 + 10MnO2 + KOH + 4H2O
- Al4C3 + 12H2O → 3CH4↑ + 4Al(OH)3↓
- C2H5OH + O2 → CH3COOH + H2O (lên men giấm)
- 2CH3COOH + 2Na → 2CH3COONa + H2↑
- 2C2H4 + O2 → 2CH3CHO (PdCl2, CuCl2)
- CH3CHO + 2AgNO3 + 3NH3 + H2O → CH3COONH4 + 2NH4NO3 + 2Ag↓
- 2C2H5OH + 2Na → 2C2H5ONa + H2↑
- HCOOH + 2AgNO3 + 4NH3 + H2O → (NH4)2CO3 + 2Ag↓ + 2NH4NO3
- nCH2=CH2 → (–CH2–CH2–)n (trùng hợp etilen)
- C2H2 + 2Br2 → C2H2Br4
- C2H4 + H2 → C2H6 (Ni, t°)
- C4H4 + H2 → C4H6 (Pd/PbCO3)
- C2H6 + Cl2 → C2H5Cl + HCl (ánh sáng)
- C2H5Cl + NaOH → C2H5OH + NaCl
- 3C2H4 + 2KMnO4 + 4H2O → 3C2H4(OH)2 + 2MnO2↓ + 2KOH
- C2H6 → C2H4 + H2 (xúc tác, t°)
- C2H4 + HCl → C2H5Cl
- C2H2 + 2H2 → C2H6 (Ni, t°)
- C6H5OH + 3HNO3 → C6H2(NO2)3OH↓ + 3H2O
- C2H4 + Br2 → C2H4Br2
- C2H2 + 2AgNO3 + 2NH3 → C2Ag2↓ + 2NH4NO3
- CaC2 + 2H2O → C2H2↑ + Ca(OH)2
- C4H10 → CH4 + C3H6 (cracking)
- 2CH3COOH + CuO → (CH3COO)2Cu + H2O
- C6H6 + Br2 → C6H5Br + HBr (bột Fe, t°)
- 2CH3COOH + Na2CO3 → 2CH3COONa + H2O + CO2↑
- CH3COOC2H5 + H2O ⇄ CH3COOH + C2H5OH
- C6H6 + Cl2 → C6H5Cl + HCl (bột Fe, t°)
- C4H4 + 3H2 → C4H10 (Ni, t°)
- C3H6 + Br2 → C3H6Br2
- CH3COOH + NaHCO3 → CH3COONa + H2O + CO2↑
- C2H2 + HCl → C2H3Cl (HgCl2, t°)
- 2CH3COOH + CaCO3 → (CH3COO)2Ca + CO2↑ + H2O
- C2Ag2 + 2HCl → C2H2↑ + 2AgCl↓
- CH4 + 2O2 → CO2 + 2H2O
- C3H4 + AgNO3 + NH3 → C3H3Ag↓ + NH4NO3
- H2NC3H5(COOH)2 + 2NaOH → H2NC3H5(COONa)2 + 2H2O
- 2C6H5OH + 2Na → 2C6H5ONa + H2↑
- CH4 + Cl2 → CH3Cl + HCl (ánh sáng)
- 3C2H2 + 8KMnO4 + 4H2O → 3(COOH)2 + 8MnO2 + 8KOH
- HCOOH + Br2 → 2HBr + CO2↑
- 2CH3OH + O2 → 2HCHO + 2H2O (Cu, t°)
- C6H6 + 3H2 → C6H12 (Ni, t°)
- C6H6 + HNO3 → C6H5NO2 + H2O (H2SO4 đặc)
- C6H6 + C2H4 → C6H5C2H5 (xúc tác, t°)
- Al4C3 + 12HCl → 4AlCl3 + 3CH4↑
- CH3COONa + HCl → CH3COOH + NaCl
- C12H22O11 + H2O → C6H12O6 + C6H12O6 (thủy phân saccarozơ)
- 2C12H22O11 + Cu(OH)2 → (C12H21O11)2Cu + 2H2O
- Khử CH3COOH bằng LiAlH4 thành C2H5OH
- CH3CHO + H2 → C2H5OH (Ni, t°)
- C2H5OH + HBr → C2H5Br + H2O
- C2H5ONa + HCl → C2H5OH + NaCl
- C6H5Br + 2NaOH → C6H5ONa + NaBr + H2O (t°, p cao)
- C6H5ONa + CO2 + H2O → C6H5OH + NaHCO3
- C6H5NH3Cl + NaOH → C6H5NH2 + NaCl + H2O
Phương trình điện li
Quy tắc chung: chất điện li mạnh (axit mạnh, bazơ mạnh, hầu hết muối) viết mũi tên một chiều; chất điện li yếu (axit yếu, bazơ yếu, hiđroxit lưỡng tính) viết mũi tên thuận nghịch; axit nhiều nấc điện li theo từng nấc.
- Phương trình điện li NaHSO4
- Phương trình điện li NaHCO3
- Phương trình điện li NH3
- Phương trình điện li CH3COOH
- Phương trình điện li HClO
- Phương trình điện li NaHSO4 (bài 2)
- Phương trình điện li Al(OH)3
- Phương trình điện li NH4Cl
- Phương trình điện li Al2(SO4)3
- Phương trình điện li H3PO4
- Phương trình điện li HNO3
- Phương trình điện li NH4NO3
- Phương trình điện li Pb(OH)2
- Phương trình điện li H2SO4
- Phương trình điện li H2S
- Phương trình điện li HClO4
- Phương trình điện li CuSO4
- Phương trình điện li KOH
- Phương trình điện li HF
- Phương trình điện li HBr
- Phương trình điện li LiOH
- Phương trình điện li NaNO3
- Phương trình điện li CH3COONa
- Phương trình điện li BaCl2
- Phương trình điện li NaCl
- Phương trình điện li NaClO3
- Phương trình điện li Fe2(SO4)3
- Phương trình điện li Mg(OH)2
- Phương trình điện li K2S
- Phương trình điện li Zn(OH)2
- Phương trình điện li Ba(OH)2
- Phương trình điện li Ca(OH)2
- Phương trình điện li NaHSO3
- Phương trình điện li Ca(NO3)2
- Phương trình điện li KHCO3
- Phương trình điện li NaH2PO4
- Phương trình điện li HBrO
- Phương trình điện li Na2SO4
- Phương trình điện li Fe(NO3)3
- Phương trình điện li Na2S
- Phương trình điện li NaHS
- Phương trình điện li FeCl3
- Phương trình điện li NaOH
- Phương trình điện li Na3PO4
- Phương trình điện li K3PO4
- Phương trình điện li K2SO4
- Phương trình điện li Na2CO3
- Phương trình điện li Sn(OH)2
- Phương trình điện li AgNO3
- Phương trình điện li K2CO3
- Phương trình điện li KHSO3
- Phương trình điện li Na2HPO3
- Phương trình điện li HCl
- Phương trình điện li H2SO3
- Phương trình điện li H2CO3
- Phương trình điện li HNO2
- Phương trình điện li K2Cr2O7
- Phương trình điện li KMnO4
- Phương trình điện li NH4OH
- Phương trình điện li NaClO
- Phương trình điện li K2SiO3
Phương trình ion rút gọn
Phương trình ion rút gọn chỉ giữ lại những ion thực sự tham gia phản ứng, tức là những ion tạo ra kết tủa, chất khí hoặc chất điện li yếu. Nếu sau khi rút gọn không còn ion nào phản ứng thì phản ứng không xảy ra.
- Phương trình ion rút gọn Fe2(SO4)3 + NaOH
- Phương trình ion rút gọn NaHCO3 + NaOH
- Phương trình phân tử và ion rút gọn BaCl2 + H2SO4
- Phương trình ion rút gọn (NH4)2SO4 + Ba(OH)2
- Phương trình ion rút gọn NaHCO3 + HCl
- Phương trình ion rút gọn FeS + HCl
- Phương trình ion rút gọn NH4Cl + NaOH
- Phương trình ion rút gọn NaF + HCl
- Phương trình ion rút gọn Fe2(SO4)3 + KOH
- Phương trình ion rút gọn Na2SO3 + HCl
- Phương trình ion rút gọn Pb(OH)2 + HNO3
- Phương trình ion rút gọn CuSO4 + Na2S
- Phương trình ion rút gọn MgCl2 + KNO3
Câu hỏi vận dụng về vật liệu polymer
- Vì sao không nên dùng xà phòng có độ kiềm cao để giặt đồ nylon, len, tơ tằm?
- Điểm giống và khác nhau giữa chất dẻo, tơ, cao su và keo dán
- Vật liệu nào được chế tạo từ polymer trùng ngưng?
- Keo dán là gì? Vì sao keo dán epoxy được dùng phổ biến?
Cách cân bằng phản ứng oxi hóa – khử bằng thăng bằng electron
Phần lớn các phương trình “khó” trong mục lục là phản ứng oxi hóa – khử với HNO3, H2SO4 đặc hoặc KMnO4. Phương pháp thăng bằng electron giúp cân bằng các phản ứng này một cách có hệ thống, không phải đoán hệ số.
- Xác định số oxi hóa của các nguyên tố có số oxi hóa thay đổi. Ví dụ Cu + HNO3 (loãng): Cu0 → Cu+2, N+5 → N+2 (trong NO).
- Viết quá trình nhường – nhận electron: Cu0 → Cu+2 + 2e; N+5 + 3e → N+2.
- Tìm hệ số sao cho số e nhường = số e nhận: bội chung nhỏ nhất của 2 và 3 là 6, nên nhân quá trình của Cu với 3, của N với 2.
- Đặt hệ số và cân bằng phần còn lại: 3Cu + 8HNO3 → 3Cu(NO3)2 + 2NO↑ + 4H2O. Trong 8 phân tử HNO3, chỉ 2 phân tử đóng vai trò chất oxi hóa, 6 phân tử còn lại là môi trường tạo muối.
- Kiểm tra bằng cách đếm nguyên tử O ở hai vế: vế trái 24, vế phải 18 + 2 + 4 = 24.

Mẹo nhớ sản phẩm khử của HNO3: axit càng đặc thì N bị khử càng ít (dừng ở NO2); kim loại càng mạnh và axit càng loãng thì N bị khử càng sâu (N2O, N2, thậm chí NH4NO3). Khi đề không cho khí thoát ra nhưng khối lượng muối lớn hơn tính toán, hãy nghĩ ngay đến NH4NO3.
Những lỗi sai thường gặp khi viết phương trình
- Cho Fe tác dụng với HCl tạo FeCl3: sai. Axit HCl, H2SO4 loãng chỉ đưa Fe lên Fe2+: Fe + 2HCl → FeCl2 + H2↑. Chỉ Cl2, HNO3, H2SO4 đặc nóng mới đưa Fe lên Fe3+.
- Cho Al, Fe tác dụng với HNO3 đặc, nguội: không xảy ra vì kim loại bị thụ động hóa. Đây là bẫy kinh điển trong câu hỏi “kim loại nào tan được”.
- Quên điều kiện của phản ứng este hóa: phản ứng giữa axit cacboxylic và ancol là thuận nghịch, cần H2SO4 đặc làm xúc tác và đun nóng.
- Viết phản ứng trao đổi không có dấu hiệu: MgCl2 + KNO3 không xảy ra vì sản phẩm không có kết tủa, khí hay chất điện li yếu.
- Cho Cu tác dụng với dung dịch muối Fe3+ tạo Fe: sai. Phản ứng đúng là Cu + 2FeCl3 → CuCl2 + 2FeCl2, Fe3+ chỉ bị khử về Fe2+.
Bài tập luyện tập có đáp án
Bài 1. Cân bằng phương trình: Mg + HNO3 → Mg(NO3)2 + N2↑ + H2O.
Đáp án: Mg0 → Mg+2 + 2e (nhân 5); 2N+5 + 10e → N20 (nhân 1). Phương trình: 5Mg + 12HNO3 → 5Mg(NO3)2 + N2↑ + 6H2O.
Bài 2. Hòa tan hết 5,6 gam Fe trong dung dịch HNO3 loãng, dư, thu được V lít khí NO (sản phẩm khử duy nhất, đkc). Tính V.
Đáp án: nFe = 5,6 : 56 = 0,1 mol. Phương trình Fe + 4HNO3 → Fe(NO3)3 + NO↑ + 2H2O cho nNO = nFe = 0,1 mol. Vậy V = 0,1 × 24,79 = 2,479 lít. Lưu ý: vì HNO3 dư nên sắt lên hết Fe3+.
Bài 3. Dẫn 2,479 lít CO2 (đkc) vào 150 mL dung dịch NaOH 1M. Tính số mol mỗi muối thu được.
Đáp án: nCO2 = 0,1 mol; nNaOH = 0,15 mol; tỉ lệ T = 0,15 : 0,1 = 1,5 nằm giữa 1 và 2 nên tạo hai muối. Gọi x, y là số mol Na2CO3 và NaHCO3: bảo toàn C cho x + y = 0,1; bảo toàn Na cho 2x + y = 0,15. Giải ra x = 0,05 mol, y = 0,05 mol.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu phương trình hóa học cần nhớ cho kì thi tốt nghiệp THPT?
Không cần thuộc lòng hàng nghìn phương trình. Các em chỉ cần nắm chắc tính chất hóa học của từng loại chất (kim loại, oxit, axit, bazơ, muối, các nhóm chức hữu cơ) và cách cân bằng oxi hóa – khử; khi đó phần lớn phương trình trong mục lục có thể tự viết được.
Làm sao biết một phản ứng trao đổi trong dung dịch có xảy ra hay không?
Phản ứng trao đổi ion chỉ xảy ra khi sản phẩm có ít nhất một chất kết tủa, chất khí hoặc chất điện li yếu (như H2O, CH3COOH). Hãy viết phương trình ion rút gọn: nếu không còn ion nào phản ứng thì phản ứng không xảy ra.
Vì sao cùng là Fe tác dụng với HNO3 nhưng sản phẩm khí lại khác nhau?
Sản phẩm khử của HNO3 phụ thuộc nồng độ axit, nhiệt độ và độ mạnh của kim loại. HNO3 đặc, nóng thường tạo NO2; HNO3 loãng thường tạo NO; với HNO3 đặc, nguội thì Fe bị thụ động hóa và không phản ứng.
Thể tích khí trong bài tập hóa chương trình mới tính theo 22,4 hay 24,79?
Theo chương trình GDPT 2018, thể tích khí thường cho ở điều kiện chuẩn (25 °C, 1 bar), khi đó 1 mol khí chiếm 24,79 lít. Nếu đề ghi rõ điều kiện tiêu chuẩn cũ (0 °C, 1 atm) thì mới dùng 22,4 lít.