Phương trình điện li CH3COONa: chất điện li mạnh hay yếu?

Trả lời nhanh

CH3COONa là chất điện li mạnh. Đây là muối tan nhiều trong nước nên phân li hoàn toàn thành ion: CH3COONa → CH3COO– + Na+ (dùng mũi tên một chiều). Sau đó ion CH3COO– mới bị thủy phân một phần, làm dung dịch có tính bazơ yếu (pH > 7).

Phương trình điện li của CH3COONa

Khi hòa tan natri axetat vào nước, các phân tử bị nước tách thành ion và gần như không còn phân tử CH3COONa trong dung dịch:

CH3COONa → CH3COO– + Na+

  • Dùng mũi tên một chiều (→) vì quá trình phân li xảy ra hoàn toàn.
  • Dung dịch CH3COONa nồng độ C mol/L có [Na+] = [CH3COO–] ≈ C mol/L (lúc mới phân li, chưa tính thủy phân).
  • Dung dịch dẫn điện tốt, tương tự dung dịch NaCl cùng nồng độ.

Vì sao CH3COONa là chất điện li mạnh?

Ở chương trình lớp 11, ta nhớ quy tắc: axit mạnh, bazơ mạnh và hầu hết các muối tan là chất điện li mạnh. CH3COONa là muối của natri với gốc axit axetic, tan rất tốt trong nước (khoảng vài chục gam trong 100 g nước ở nhiệt độ thường), nên phân li hoàn toàn.

Điều dễ gây nhầm là gốc axit của nó đến từ một axit yếu (CH3COOH). Nhưng độ mạnh yếu của chất điện li được xét theo chính chất đó phân li ra sao, không phụ thuộc axit tạo ra nó.

So sánh CH3COONa và CH3COOH

Tiêu chí CH3COONa CH3COOH
Loại chất Muối Axit hữu cơ
Chất điện li Mạnh Yếu
Phương trình CH3COONa → CH3COO– + Na+ CH3COOH ⇌ CH3COO– + H+
Mức phân li Hoàn toàn (α ≈ 1) Một phần (α nhỏ)
Môi trường dung dịch Bazơ yếu Axit yếu

Mẹo nhớ: thấy dấu ⇌ thì chất đó là điện li yếu; thấy muối tan thì viết mũi tên một chiều.

Dung dịch CH3COONa có môi trường gì?

Sau khi phân li, ion Na+ (từ bazơ mạnh NaOH) không phản ứng với nước. Ion CH3COO– (gốc axit yếu) nhận H+ của nước một phần:

CH3COO– + H2O ⇌ CH3COOH + OH–

Ion OH– được sinh ra khiến dung dịch có pH > 7: quỳ tím chuyển xanh nhạt, phenolphtalein chuyển hồng nhạt. Đây là phản ứng thủy phân thuận nghịch, chỉ xảy ra ở mức nhỏ, không làm thay đổi việc CH3COONa là chất điện li mạnh.

Ví dụ tính pH (số liệu tự đặt)

Tính pH của dung dịch CH3COONa 0,1M ở 25°C, biết Ka của CH3COOH ≈ 1,8·10–5.

  1. Kb của CH3COO– = Kw/Ka = 10–14/(1,8·10–5) ≈ 5,6·10–10.
  2. Gọi x = [OH–]; vì x rất nhỏ so với 0,1: x2 ≈ Kb·0,1 = 5,6·10–11 → x ≈ 7,5·10–6 M.
  3. pOH ≈ 5,12 → pH ≈ 14 – 5,12 = 8,88.

Kết quả pH ≈ 8,9 phù hợp với nhận xét “bazơ rất yếu”. Phần tính này mang tính mở rộng; đề lớp 11 thường chỉ hỏi định tính.

Lỗi sai thường gặp

  • Viết dấu ⇌ cho CH3COONa: sai, phải dùng mũi tên một chiều.
  • Kết luận “gốc axit yếu nên muối là điện li yếu”: sai, muối tan vẫn là điện li mạnh.
  • Nhầm CH3COONa có môi trường trung tính như NaCl: thực tế là bazơ yếu do gốc axit yếu bị thủy phân.
  • Viết thiếu điện tích của ion CH3COO– hoặc Na+.

Bài tập luyện tập

Bài 1. Viết phương trình điện li của: CH3COONa, CH3COOH, Ca(CH3COO)2.

Đáp án:

  • CH3COONa → CH3COO– + Na+
  • CH3COOH ⇌ CH3COO– + H+
  • Ca(CH3COO)2 → Ca2+ + 2CH3COO–

Bài 2. Dung dịch Ca(CH3COO)2 0,1M có nồng độ các ion là bao nhiêu (bỏ qua thủy phân)?

Đáp án: [Ca2+] = 0,1M; [CH3COO–] = 2 × 0,1 = 0,2M.

Bài 3. Hòa tan 0,2 mol CH3COONa vào nước thu được 500 mL dung dịch. Tính [Na+].

Đáp án: CH3COONa phân li hoàn toàn nên n(Na+) = 0,2 mol; [Na+] = 0,2/0,5 = 0,4M.

Bài 4. Hai dung dịch CH3COONa và CH3COOH cùng 0,1M, dung dịch nào dẫn điện tốt hơn? Vì sao?

Đáp án: CH3COONa dẫn điện tốt hơn vì phân li hoàn toàn nên nồng độ ion lớn; CH3COOH chỉ phân li một phần nên ít ion.

Tóm tắt

  • CH3COONa là muối tan → chất điện li mạnh, phân li hoàn toàn.
  • Phương trình điện li: CH3COONa → CH3COO– + Na+.
  • CH3COO– thủy phân thuận nghịch tạo OH– nên dung dịch có pH > 7.

Câu hỏi thường gặp

CH3COONa là chất điện li mạnh hay yếu?

CH3COONa là chất điện li mạnh vì là muối tan, phân li hoàn toàn trong nước thành ion CH3COO– và Na+.

Vì sao CH3COOH là điện li yếu còn CH3COONa lại là điện li mạnh?

CH3COOH là axit yếu nên chỉ phân li một phần, thiết lập cân bằng thuận nghịch. CH3COONa là muối ion tan tốt nên bị nước tách hoàn toàn thành ion.

Dung dịch CH3COONa có pH lớn hơn hay nhỏ hơn 7?

pH lớn hơn 7. Ion CH3COO– thủy phân một phần: CH3COO– + H2O ⇌ CH3COOH + OH–, tạo ra OH– nên dung dịch có tính bazơ yếu.

Khi viết phương trình điện li CH3COONa dùng mũi tên nào?

Dùng mũi tên một chiều (→): CH3COONa → CH3COO– + Na+, vì quá trình phân li xảy ra hoàn toàn.