Soạn bài Thị Mầu lên chùa – Ngữ văn 10 Chân trời sáng tạo

Trả lời nhanh

Thị Mầu lên chùa là trích đoạn chèo cổ trong vở Quan Âm Thị Kính. Thị Mầu táo bạo, lẳng lơ, nói nhiều và ghẹo chú tiểu giữa chốn cửa chùa. Kính Tâm (Thị Kính cải trang) kiệm lời, nhẫn nhịn, giữ phép tu hành. Hai tính cách đối lập tạo nên tiếng cười và chiều sâu nhân đạo của đoạn trích.

Tóm tắt nhanh để vào bài

Thị Kính bị oan, phải cải trang nam giới vào chùa tu, lấy pháp danh Kính Tâm. Thị Mầu là con gái nhà phú ông, đang tuổi xuân, chưa chồng và bị người đời chê là lẳng lơ. Nhân ngày lên chùa, cô gặp chú tiểu Kính Tâm, mê vẻ ngoài thanh tú nên tìm cách trêu ghẹo. Kính Tâm từ chối nhẹ nhàng nhưng dứt khoát. Xen giữa là tiếng đế của người xem, vừa cười vừa bình phẩm.

Muốn đọc bản tóm tắt gọn hơn, xem thêm các mẫu tóm tắt: tóm tắt Thị Mầu lên chùa. Phần nội dung và nghệ thuật đầy đủ nằm ở bài Thị Mầu lên chùa – Ngữ văn 10 Chân trời sáng tạo.

Trước khi đọc

Câu 1 (trang 112): Thành ngữ “Oan Thị Kính”

“Oan Thị Kính” chỉ nỗi oan khuất rất lớn, người bị oan không sao phân trần hay chứng minh được sự trong sạch của mình. Thành ngữ bắt nguồn từ chính nhân vật Thị Kính bị vu là trêu ghẹo, rồi sau đó lại bị vu là làm cho Thị Mầu có thai. Chi tiết này giúp em hiểu vì sao Thị Kính trong đoạn trích luôn thận trọng, kiệm lời. Xem gợi ý đầy đủ: Câu 1 trang 112.

Câu 2 (trang 112): Dự đoán qua hình ảnh

  • Thị Mầu: vui vẻ, chủ động, tinh nghịch, có phần bạo dạn (qua dáng điệu, nét mặt trên sân khấu).
  • Thị Kính: hiền lành, nhẫn nhịn, e dè, tránh né.

Lưu ý: đây chỉ là dự đoán từ hình ảnh, cần đối chiếu lại sau khi đọc văn bản. Gợi ý chi tiết: Câu 2 trang 112.

Trong khi đọc

Câu 1 (trang 113): Nhân vật nhiều lời thoại nhất

Đoạn trích có hai nhân vật đối thoại là Thị Mầu và Kính Tâm. Thị Mầu có nhiều lời thoại nhất: cô hỏi, trêu, hát, tự nhủ và tự khen mình. Xem Câu 1 trang 113.

Câu 2 (trang 114): Khác biệt thái độ hai nhân vật

Số lời thoại chênh lệch phản ánh thái độ trái ngược. Thị Mầu chủ động, nói liền mạch, không giấu tình cảm. Kính Tâm đáp ngắn, giữ lễ, chỉ muốn quét chùa và làm việc của mình. Một bên “tiến”, một bên “lùi” nên tình huống vừa hài hước vừa căng thẳng. Xem Câu 2 trang 114.

Câu 3 (trang 114): Từ ngữ Thị Mầu dùng tả Kính Tâm

  • Những lời khen ngoại hình như “đẹp như sao băng”, “cổ cao ba ngấn, lông mày nét ngang”.
  • Điều này cho thấy Thị Mầu trực tính, mê cái đẹp, nói thẳng ý thích, nhưng lời lẽ sỗ sàng, không hợp nơi tôn nghiêm.

Lưu ý: cô khen vẻ đẹp nam tử theo quan niệm dân gian, nên đừng chỉ ghi “lẳng lơ”; hãy nêu cả sự thẳng thắn, tự nhiên. Xem Câu 3 trang 114.

Câu 4 (trang 115): Quan niệm tình yêu qua đoạn hát ghẹo tiểu

Qua đoạn hát, Thị Mầu coi tình yêu là tiếng gọi tự nhiên của trái tim, “phải duyên thì lấy”, không muốn bị lễ giáo hay họ hàng chi phối. Quan niệm ấy có phần tiến bộ vì khao khát hạnh phúc cá nhân. Tuy nhiên, cô thể hiện sai hoàn cảnh (chốn chùa, người đi tu) nên bị cười chê. Xem Câu 4 trang 115.

Sau khi đọc

Câu 1 (trang 117): Đối thoại, độc thoại, bàng thoại

Khái niệm Cách nhận biết Ví dụ trong đoạn trích
Đối thoại Hai nhân vật nói qua lại Thị Mầu hỏi tên; Kính Tâm đáp để “vào lòng sớ”.
Độc thoại Nhân vật tự nói với mình, bộc lộ nội tâm Thị Mầu tự khen, tự nhủ; Kính Tâm than thân oan trái.
Bàng thoại Lời bình của tiếng đế hoặc nhân vật nói với khán giả “Mầu ơi mất bò rồi!”, “Sao lẳng lơ thế, cô Mầu ơi!”.

Nhận xét: Thị Mầu táo bạo, phóng khoáng, nói năng suồng sã; Thị Kính (Kính Tâm) trầm lặng, nhẹ nhàng, khiêm nhường, mang dáng dấp người tu hành. Xem Câu 1 trang 117.

Câu 2: Diễn biến cảm xúc của Thị Mầu

Em nên vẽ sơ đồ theo mạch: háo hức, say mê khi gặp chú tiểu → bạo dạn tán tỉnh, trêu ghẹo → nài nỉ, hờn dỗi, tiếc nuối khi bị từ chối. Mỗi bước nên kèm một lời thoại tương ứng trong văn bản SGK. Xem Câu 2 trang 117.

Câu 3: Quan niệm về tình yêu và hạnh phúc

Với Thị Mầu, hạnh phúc là được yêu theo ý mình, có duyên thì đến với nhau, bất chấp lễ nghi. Đó là tiếng nói của người con gái khao khát tự do trong xã hội phong kiến. Nhưng cách theo đuổi của cô thiếu sự tôn trọng người khác và hoàn cảnh. Xem Câu 3 trang 117.

Câu 4: Quan điểm của tiếng đế về Thị Mầu

Tiếng đế là tiếng của người xem, đại diện cho dư luận dân gian. Họ trêu chọc, phê phán thói lẳng lơ, nhưng giọng điệu hài hước, không cay nghiệt. Có thể thấy tác giả dân gian vừa chê, vừa cảm thông với khát vọng sống thật của cô. Nếu được hỏi ý kiến riêng, em nên trả lời theo hướng: phê phán cách cư xử, nhưng thông cảm với khát vọng yêu đương. Xem Câu 4 trang 117.

Câu 5: Cách ứng xử của Thị Kính

  • Quan điểm tác giả dân gian: đề cao lòng nhẫn nhục, từ bi, vị tha, giữ mình trong sạch giữa thử thách.
  • Giá trị hôm nay: sự bình tĩnh, tôn trọng người khác vẫn đáng quý. Nhưng không nên chấp nhận bất công một cách thụ động; cần biết bảo vệ lẽ phải bằng cách đúng đắn.

Xem Câu 5 trang 117.

Câu 6: Dấu hiệu nhận biết văn bản chèo

  1. Có lời thoại, lời hát (hát nói, hát ghẹo) và chỉ dẫn sân khấu.
  2. Có tiếng đế, bàng thoại để người xem trực tiếp góp lời.
  3. Nhân vật mang tính cách điển hình (nữ lẳng lơ, người tu hành hiền lành).
  4. Xung đột kịch rõ, giọng điệu trào lộng xen trữ tình.
  5. Đề tài gắn đời sống dân gian, hướng tới bài học đạo đức.

Xem Câu 6 trang 117.

Câu 7: Nhân vật để lại ấn tượng sâu sắc hơn

Đây là câu hỏi mở, em chọn một nhân vật và lập luận. Ví dụ: chọn Thị Mầu vì cô sống thật, dám nói điều mình nghĩ, nên đoạn trích có sức hấp dẫn; hoặc chọn Thị Kính vì sự kiên định và lòng nhân hậu gợi nhiều xót thương. Nhớ nêu lý do bằng chi tiết cụ thể. Xem Câu 7 trang 117.

Lỗi sai thường gặp

  • Coi Kính Tâm và Thị Kính là hai người khác nhau. Thực ra là một: Thị Kính cải trang đi tu.
  • Nhầm tiếng đế là một nhân vật trên sân khấu; đó là lời bình của người xem.
  • Kết luận Thị Mầu “hoàn toàn xấu”. Cần nêu cả mặt đáng thông cảm.
  • Chỉ kể lại lời thoại, thiếu nhận xét về tính cách và nghệ thuật.

Luyện tập

Bài 1. Câu “Mầu ơi nhà mày có mấy chị em?” thuộc loại lời nào?
Đáp án: bàng thoại (lời của tiếng đế), vì người xem xen vào bình phẩm, không đối thoại trực tiếp với nhân vật.

Bài 2. Viết 3–4 câu nêu tác dụng của việc để Thị Mầu nói nhiều, Kính Tâm nói ít.
Gợi ý: Cách xây dựng đối lập làm nổi bật tính cách hai người, tạo kịch tính và tiếng cười; đồng thời gợi sự cảm thông với Thị Kính, người phải nén lòng giữa hoàn cảnh éo le.

Học tiếp

Sau bài này, em có thể xem soạn bài Huyện Trìa xử án hoặc tra cứu cả sách tại soạn văn 10 Chân trời sáng tạo.

Câu hỏi thường gặp

Thị Mầu lên chùa trích từ vở chèo nào?

Đoạn trích nằm trong vở chèo cổ Quan Âm Thị Kính, một tác phẩm sân khấu dân gian Việt Nam.

Tiếng đế trong chèo là gì?

Tiếng đế là lời của người xem hoặc dàn nhạc bên ngoài cốt truyện, xen vào bình luận, trêu đùa hoặc nhận xét về nhân vật, tạo tiếng cười và tính tương tác.

Thị Mầu là người thế nào?

Thị Mầu là cô gái con nhà phú ông, táo bạo, thẳng thắn, ham yêu đương nên bị chê là lẳng lơ. Tuy vậy, cô cũng thể hiện khát vọng sống thật và hạnh phúc cá nhân.

Câu 7 sau khi đọc có đáp án cố định không?

Không. Đây là câu hỏi mở. Em chọn Thị Kính hoặc Thị Mầu đều được, miễn nêu rõ lý do bằng chi tiết lời thoại, tính cách hoặc nghệ thuật trong đoạn trích.