Trả lời nhanh
Câu bị động đặc biệt gồm bốn nhóm: phủ định và câu hỏi (mượn trợ động từ be/have/will đầu tiên), câu hỏi Wh-, động từ báo cáo (S + is said to V / to have V3) và các cấu trúc riêng như have/get sth done, need doing, make/see + to V. Chỉ cần nhớ: bị động luôn có be + V3, còn dạng “đặc biệt” chỉ thay đổi vị trí của be hoặc dạng nguyên thể sau nó.
1. Lý thuyết cần nhớ trước khi làm bài
1.1. Phủ định và câu hỏi Yes/No
Quy tắc cốt lõi: trong câu bị động luôn có be (chia) + V3/-ed. Muốn phủ định hay đảo câu hỏi, ta chỉ thao tác trên trợ động từ đầu tiên của cụm động từ.
- Phủ định: thêm not sau trợ động từ đầu tiên. Ví dụ: The trees aren’t being watered. / The car won’t be repaired.
- Câu hỏi Yes/No: đưa trợ động từ đầu tiên lên đầu câu. Ví dụ: Is the dog being fed? / Will the house be built next month? / Has the letter been sent?
- Với động từ khuyết thiếu: modal + be + V3. Ví dụ: Must this exercise be finished today?
Mẹo nhớ: nhìn cụm be + V3 như “một khối”, trợ động từ đứng đầu khối là cái được đưa lên hoặc thêm not.
1.2. Câu hỏi Wh-
| Loại từ để hỏi | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| When, where, why, how | Từ hỏi + dạng câu hỏi Yes/No bị động | How was he killed? / Why have you been defeated? |
| Who, what, which hỏi tác nhân (vật/ người gây ra hành động) | Từ hỏi + dạng Yes/No + by? hoặc By whom/by what + dạng Yes/No | Who was the house built by? = By whom was the house built? |
| Who, what, which làm chủ ngữ bị động | Từ hỏi + be + V3 (+ by …) | Who was killed yesterday? / What has been done? |
1.3. Bị động với động từ báo cáo (say, think, believe, know, report, expect, rumour…)
Câu chủ động “People say that he lives here” có hai cách chuyển:
- Dạng 1 (chủ ngữ giả It): It is said that he lives here.
- Dạng 2 (chủ ngữ thật): He is said to live here.
Dạng nguyên thể sau động từ báo cáo phụ thuộc vào thời của mệnh đề that so với thời điểm “người ta nói”:
| Mệnh đề that (chủ động) | Dạng sau is/was said… | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hiện tại đơn / tương lai đơn (cùng lúc hoặc sau) | to V | He is said to play football badly. |
| Hiện tại tiếp diễn | to be V-ing | The volcano is reported to be erupting. |
| Quá khứ đơn, hiện tại hoàn thành, quá khứ hoàn thành (xảy ra trước) | to have V3 | The men are believed to have died in the expedition. |
| Mệnh đề that vốn đã bị động (hiện tại / tương lai) | to be V3 | A plan is thought to be created next month. |
| Mệnh đề that vốn đã bị động (quá khứ) | to have been V3 | Some children are rumoured to have been kidnapped. |
Lưu ý: nếu động từ báo cáo ở quá khứ (was said) và mệnh đề sau là quá khứ hoàn thành thì vẫn dùng to have V3, vì hành động sau xảy ra trước lúc “người ta nói”. Ví dụ: They reported that the president had suffered a heart attack → The president was reported to have suffered a heart attack.
1.4. Các cấu trúc bị động đặc biệt khác
- Have/get + object + V3 (nhờ người khác làm, hoặc bị xảy ra điều không may): I had my bike repaired. / Tom had his wallet stolen.
- Need + V-ing = need + to be V3: The grass needs cutting = needs to be cut.
- Câu mệnh lệnh: Let + O + be + V3: Open the door → Let the door be opened.
- Make / see / hear / watch + O + V: khi bị động phải thêm to: They made him sign → He was made to sign.
- Động từ hai tân ngữ (give, send, tell, show…): Mary was given a gift = A gift was given to Mary.
- Modal hoàn thành: should/must/could + have been + V3.
- Be going to / be supposed to / be expected to: A new line is going to be built. / You are expected to wear uniform.
2. Bài tập luyện tập (40 câu)
Phần A. Phủ định và câu hỏi Yes/No (câu 1–10)
Chuyển sang câu bị động.
- Nobody has cleaned the classroom today.
- Are they repairing the road now?
- Did the manager sign the contract?
- Will they hold the meeting next Monday?
- The students didn’t finish the project on time.
- Have they sent the invitations yet?
- Is she writing the report?
- They hadn’t told us the truth.
- Can’t they solve this problem?
- Must we finish this exercise today?
Phần B. Câu hỏi Wh- (câu 11–20)
Chuyển sang câu bị động (câu 19 là sửa lỗi sai).
- Who wrote this novel? (dùng by whom)
- When did they build the bridge?
- Why did they cancel the match?
- How do people make cheese?
- Which car did the police stop?
- Whose house did the storm destroy?
- Where have they kept the documents?
- Who is going to repair the car? (dùng by whom)
- Sửa lỗi: “Why the letters have been returned?”
- How many tickets have they sold?
Phần C. Động từ báo cáo (câu 21–30)
Viết lại bằng chủ ngữ thật + is/are/was + V3 + to-V (câu 30 chọn đáp án).
- People say that the old man lives alone.
- They believe that the thief escaped through the window.
- People think that the new law will be passed soon.
- It is reported that the volcano is erupting.
- They expect that prices will rise.
- People know that she was a talented singer.
- It is rumoured that the actor has got married secretly.
- They said that the bridge had been damaged by the flood.
- People believe that the missing boys were kidnapped.
- The boy is thought ___ his homework last night. A. to do B. to have done C. to be doing D. to be done
Phần D. Các dạng đặc biệt khác (câu 31–40)
- We had our house ___ last week. A. paint B. painted C. to paint D. painting
- I’d like to have this photo ___ (enlarge).
- The grass is very long. It needs ___ (cut). (hai cách)
- Someone stole Tom’s bike yesterday. (dùng have)
- Open the window, please. (dùng Let)
- They made him sign the paper.
- People saw her leave the building.
- Someone gave Mary a gift. (viết hai cách)
- You should have finished the work by noon.
- People expect you to wear a uniform.
3. Đáp án và giải thích
Phần A
- The classroom hasn’t been cleaned today. (Nobody mang nghĩa phủ định → chuyển thành not, bỏ “by nobody”.)
- Is the road being repaired now? (Hiện tại tiếp diễn: am/is/are + being + V3, đưa is lên đầu.)
- Was the contract signed by the manager?
- Will the meeting be held next Monday?
- The project wasn’t finished on time (by the students).
- Have the invitations been sent yet?
- Is the report being written (by her)?
- We hadn’t been told the truth. (Cũng đúng: The truth hadn’t been told to us.)
- Can’t this problem be solved?
- Must this exercise be finished today?
Phần B
- By whom was this novel written? (hoặc Who was this novel written by?)
- When was the bridge built?
- Why was the match cancelled?
- How is cheese made?
- Which car was stopped by the police? (Which car là chủ ngữ bị động.)
- Whose house was destroyed by the storm?
- Where have the documents been kept?
- By whom is the car going to be repaired?
- Why have the letters been returned? (Câu hỏi Wh- phải đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ.)
- How many tickets have been sold?
Phần C
- The old man is said to live alone.
- The thief is believed to have escaped through the window. (escaped xảy ra trước “believe”.)
- The new law is thought to be passed soon.
- The volcano is reported to be erupting.
- Prices are expected to rise.
- She is known to have been a talented singer.
- The actor is rumoured to have got married secretly. (Hiện tại hoàn thành → to have V3.)
- The bridge was said to have been damaged by the flood. (Quá khứ hoàn thành bị động → to have been V3.)
- The missing boys are believed to have been kidnapped.
- B. to have done. Hành động “làm bài tập” xảy ra tối qua, trước thời điểm “người ta nghĩ”; C và A chỉ cùng lúc/tương lai; D sai nghĩa vì cậu bé là người làm.
Phần D
- B. painted (have + O + V3).
- enlarge → enlarged.
- needs cutting / needs to be cut.
- Tom had his bike stolen yesterday.
- Let the window be opened.
- He was made to sign the paper.
- She was seen to leave the building.
- Mary was given a gift. / A gift was given to Mary.
- The work should have been finished by noon.
- You are expected to wear a uniform.
4. Lỗi sai thường gặp
- Quên “to” sau make/see/hear khi chuyển bị động: ✗ He was made sign → ✓ He was made to sign.
- Không đảo trợ động từ trong câu hỏi Wh- bị động: ✗ Why the letters have been returned?
- Nhầm to V và to have V3 trong cấu trúc báo cáo: hãy so sánh thời điểm của hành động với thời điểm “người ta nói”.
- Giữ lại “by nobody/by someone”: tác nhân không xác định thì bỏ đi; nobody/no one chuyển thành not.
- Dùng have sth done mà viết V nguyên mẫu: ✗ had my car repair → ✓ had my car repaired.
5. Luyện thêm
Sau khi làm xong 40 câu, bạn có thể luyện thêm ở các bộ bài liên quan: bài tập các dạng đặc biệt của câu bị động tại 50 bài tập các dạng đặc biệt của câu bị động, bộ đề rộng hơn ở 300 bài tập câu bị động và 200 bài tập câu chủ động – câu bị động. Với dạng viết lại câu ôn thi, xem thêm bài tập viết lại câu nâng cao.
Câu hỏi thường gặp
Câu bị động với động từ báo cáo dùng to V hay to have V3?
Dùng to V khi hành động trong mệnh đề that xảy ra cùng lúc hoặc sau thời điểm 'người ta nói'. Dùng to have V3 khi hành động đó xảy ra trước, ví dụ mệnh đề that ở quá khứ đơn, hiện tại hoàn thành hoặc quá khứ hoàn thành.
Câu hỏi Wh- bị động có luôn cần 'by' không?
Không. Chỉ cần by khi who/what/which hỏi tác nhân gây ra hành động (Who was the house built by?). Khi who/what là chủ ngữ bị động (Who was killed yesterday?) thì không có by.
Have something done khác gì câu bị động thường?
Have something done nhấn mạnh việc nhờ người khác làm (I had my hair cut) hoặc chịu một điều không may (He had his bag stolen). Câu bị động thường chỉ mô tả sự việc bị tác động, không nhấn mạnh người chịu trách nhiệm sắp xếp.
Câu có Nobody/No one chuyển bị động thế nào?
Chuyển thành dạng phủ định của câu bị động và bỏ tác nhân, ví dụ: Nobody has cleaned the room → The room hasn't been cleaned.