Trả lời nhanh
Động từ khuyết thiếu (can, could, may, might, must, should, will, would, ought to…) luôn đứng trước động từ nguyên thể không “to” và không chia theo ngôi. Muốn làm đúng bài tập, hãy xác định ý nghĩa người nói muốn diễn đạt: khả năng, xin phép, bắt buộc, lời khuyên hay suy đoán, rồi xét thời điểm (hiện tại hay quá khứ, dùng modal + have + V3).
1. Tóm tắt lý thuyết cần nhớ trước khi làm bài
Modal verbs bổ sung sắc thái ý nghĩa cho động từ chính. Chúng có ba đặc điểm chung: không thêm -s, -ed, -ing; theo sau là động từ nguyên thể (trừ ought to, have to, be able to, used to); khi phủ định hoặc đảo câu hỏi thì tự thân modal làm việc đó, không cần “do/does/did”.
| Ý nghĩa | Modal thường dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khả năng | can, could, be able to | She can play the piano. |
| Xin phép, đề nghị lịch sự | may, could, can, would | Could I use your phone? |
| Bắt buộc | must, have to, need to | You must show your ticket. |
| Cấm đoán | mustn’t, can’t | You mustn’t touch the exhibits. |
| Không cần thiết | don’t have to, needn’t | You needn’t come early. |
| Lời khuyên | should, ought to, had better | You should drink more water. |
| Suy đoán hiện tại | must (chắc chắn), may/might/could (có thể), can’t (chắc chắn không) | He must be at home. |
Modal + have + V3 (nói về quá khứ)
- must have + V3: gần như chắc chắn điều đó đã xảy ra.
- can’t / couldn’t have + V3: gần như chắc chắn điều đó không xảy ra.
- may / might / could have + V3: có thể đã xảy ra, người nói không chắc.
- should have + V3: lẽ ra nên làm nhưng đã không làm (trách nhẹ, tiếc nuối).
- needn’t have + V3: đã làm nhưng thật ra không cần.
- could have + V3: lẽ ra đã có thể xảy ra nhưng thực tế không xảy ra.
2. Bốn cặp dễ nhầm nhất
- mustn’t ≠ don’t have to. Mustn’t là cấm; don’t have to là không bắt buộc, làm cũng được.
- could ≠ was/were able to. Nói khả năng chung trong quá khứ dùng could; một lần thành công cụ thể dùng was able to. Dạng phủ định thì cả hai đều dùng được.
- must be ≠ mustn’t be. Suy đoán chắc chắn phủ định là can’t be, không phải mustn’t be.
- needn’t have + V3 ≠ didn’t need to + V. Needn’t have: đã làm rồi mới biết thừa; didn’t need to: không cần nên (có thể) không làm.
Mẹo nhớ: “Must = chắc 95%, can’t = chắc 95% là không, may/might = 50%”. Đừng nhìn chữ “not” mà vội chọn mustn’t.
3. Phần A – Modal ở hiện tại (12 câu)
Chọn đáp án đúng A, B, C hoặc D.
- You ___ park here. It is a no-parking zone.
A. mustn’t B. don’t have to C. needn’t D. wouldn’t - Tomorrow is Sunday, so we ___ get up early.
A. mustn’t B. don’t have to C. can’t D. shouldn’t - When I was five, I ___ swim, but now I swim very well.
A. can’t B. couldn’t C. mustn’t D. needn’t - ___ I borrow your dictionary, please?
A. Must B. Should C. May D. Will - He has been working all night. He ___ be exhausted.
A. must B. mustn’t C. needn’t D. ought - The lights are off and the door is locked. They ___ be at home.
A. mustn’t B. can’t C. needn’t D. shouldn’t - You look pale. You ___ see a doctor.
A. should B. can C. may D. used to - The fire spread quickly, but everyone ___ escape.
A. could B. was able to C. should D. might - ___ you pass me the salt, please?
A. Could B. Must C. Ought D. Need - You ___ apologise. It wasn’t your fault.
A. mustn’t B. needn’t C. may D. ought - Students ___ wear uniforms at this school. It is the rule.
A. have to B. needn’t C. might D. can - It ___ rain this afternoon, so take an umbrella.
A. may B. must C. needn’t D. shouldn’t
Đáp án và giải thích phần A
- A – biển cấm đỗ xe là điều cấm, dùng mustn’t.
- B – Chủ nhật được nghỉ nên “không bắt buộc” dậy sớm: don’t have to.
- B – khả năng ở quá khứ (lúc 5 tuổi) nên dùng couldn’t.
- C – xin phép lịch sự dùng May I…? Will và Should không hợp nghĩa xin phép.
- A – làm việc cả đêm nên suy đoán chắc chắn “chắc hẳn kiệt sức”: must be.
- B – đèn tắt, cửa khoá nên chắc chắn họ không ở nhà: can’t be (không dùng mustn’t).
- A – lời khuyên: should.
- B – một sự kiện cụ thể, thoát được lần đó: was able to. Could khẳng định không dùng cho một lần cụ thể.
- A – lời nhờ lịch sự: Could you…?
- B – không cần thiết phải xin lỗi: needn’t. Mustn’t sẽ thành “cấm xin lỗi”, sai nghĩa.
- A – quy định của trường: have to.
- A – dự báo chưa chắc chắn nên mang ô: may.
4. Phần B – Modal + have + V3 (10 câu)
- The streets are wet. It ___ last night.
A. must have rained B. must rain C. should rain D. can have rained - I waited for you for an hour. You ___ me you would be late.
A. should have told B. must have told C. can have told D. may tell - She ___ the exam. She hadn’t studied at all.
A. can’t have passed B. mustn’t pass C. needn’t have passed D. shouldn’t pass - We took a taxi, but the station was near. We ___ a taxi.
A. needn’t have taken B. mustn’t have taken C. couldn’t take D. may not take - He isn’t at his desk. He ___ gone home, but I’m not sure.
A. might have B. must have C. should have D. needn’t have - You were lucky. The car ___ you.
A. could have hit B. must have hit C. should have hit D. needn’t have hit - Tom failed the test. He ___ harder.
A. should have studied B. must have studied C. can have studied D. might study - Ann didn’t answer the phone. She ___ asleep.
A. may have been B. should be C. needn’t have been D. must be - Jack ___ ill yesterday. I saw him playing football.
A. can’t have been B. must have been C. should have been D. needn’t be - The meeting starts at 8 sharp. You ___ be late.
A. mustn’t B. needn’t C. may D. can
Đáp án và giải thích phần B
- A – bằng chứng ở hiện tại (đường ướt) để suy đoán chắc chắn về quá khứ: must have rained.
- A – trách người kia lẽ ra nên báo trước: should have told.
- A – chưa học gì nên chắc chắn không đậu: can’t have passed.
- A – đã đi taxi rồi mới thấy thừa: needn’t have taken.
- A – “không chắc chắn” nên dùng might have, không dùng must have.
- A – xe suýt đụng nhưng thực tế không xảy ra: could have hit.
- A – trượt vì học chưa đủ, lẽ ra nên học chăm hơn: should have studied.
- A – suy đoán không chắc về quá khứ: may have been asleep. Must be và should be chỉ hiện tại.
- A – thấy Jack chơi bóng nên chắc chắn hôm qua không ốm: can’t have been.
- A – cuộc họp nghiêm ngặt về giờ giấc, cấm đến muộn: mustn’t.
5. Phần C – Viết lại câu với modal (8 câu)
Hoàn thành câu thứ hai sao cho nghĩa không đổi, dùng một modal phù hợp.
- It is not necessary for you to bring any food. → You ___ any food.
- Perhaps he is at the library. → He ___ at the library.
- I am sure she didn’t take your book. → She ___ your book.
- It was a mistake not to wear a helmet. → You ___ a helmet.
- Smoking is not allowed here. → You ___ here.
- It was wrong of you to shout at her. → You ___ at her.
- I advise you to save some money. → You ___ some money.
- Is it all right if I leave early? → ___ I leave early?
Đáp án phần C
- needn’t bring / don’t have to bring
- may / might / could be
- can’t have taken / couldn’t have taken
- should have worn / ought to have worn
- mustn’t smoke / can’t smoke
- shouldn’t have shouted / ought not to have shouted
- should save / ought to save
- May (Could, Can) I leave early?
6. Lỗi sai thường gặp khi làm bài
- Thêm “to” sau modal: She can to swim → She can swim.
- Chia động từ theo ngôi: He must goes → He must go.
- Dùng hai modal liền nhau: will can → will be able to.
- Dùng must cho quá khứ: I must go yesterday → I had to go yesterday.
- Quên “have” ở dạng quá khứ: should studied → should have studied.
Lưu ý: must không có dạng quá khứ riêng để diễn tả sự bắt buộc, phải dùng had to; trong câu tường thuật, must thường giữ nguyên hoặc đổi thành had to.
7. Luyện tiếp các chuyên đề liên quan
- Bài tập cách sử dụng May, Might
- Bài tập cấu trúc Would rather
- Bài tập Would you mind, Do you mind
- Bài tập Will và Be going to
- Các dạng đặc biệt của câu bị động
Câu hỏi thường gặp
Sau động từ khuyết thiếu dùng dạng nào của động từ?
Dùng động từ nguyên thể không "to", ví dụ: She can swim, He must go. Chỉ có ought to đi với "to"; còn have to, be able to, used to không phải modal thuần tuý.
Mustn't và don't have to khác nhau thế nào?
Mustn't diễn tả điều bị cấm (You mustn't smoke here). Don't have to diễn tả điều không bắt buộc, bạn làm hay không đều được (You don't have to come).
Khi nào dùng modal + have + V3?
Khi nói về quá khứ: suy đoán (must have, can't have, may/might have), chê trách hoặc tiếc nuối (should have), việc thừa đã làm (needn't have), hoặc khả năng không thành hiện thực (could have).
Could và was able to khác nhau ra sao ở quá khứ?
Could nói về khả năng chung trong quá khứ; was/were able to nói về một lần làm được cụ thể. Ở câu phủ định, couldn't và wasn't able to đều dùng được.