The meeting will begin … when all the participants were arriving? Chọn thì đúng
Câu “The meeting will begin … all the participants …” kiểm tra mệnh đề thời gian chỉ tương lai. Bài này giải thích vì sao “were arriving” sai và cách chọn thì đúng.
Câu “The meeting will begin … all the participants …” kiểm tra mệnh đề thời gian chỉ tương lai. Bài này giải thích vì sao “were arriving” sai và cách chọn thì đúng.
Câu “Was it really necessary that I ___ there watching you the entire time you were rehearsing?” cần điền “be”. Bài viết giải thích cấu trúc giả định sau tính từ “necessary” và cách loại các dạng sai.
Câu điền từ “Researchers have ___ to the conclusion that personality is affected by your genes” có đáp án là “come”. Bài viết giải thích cụm come to the conclusion và các lỗi dễ nhầm.
Hai câu “She wasn’t wearing a seat-belt. She was injured.” được nối bằng câu điều kiện loại 3: If she had been wearing a seat-belt, she wouldn’t have been injured. Bài giải thích cách làm và cách loại phương án sai.
Đề yêu cầu viết lại câu “Although his leg was broken, he managed to get out of the car” bằng In spite of. Bài giải thích cấu trúc, các cách viết đúng và lỗi hay gặp.
Câu “John asked me in English what that word means/meant” là dạng câu hỏi tường thuật (reported question). Bài giải thích cách chọn dạng đúng và vì sao “what did this word mean” không phù hợp.
“Do you fancy going to a movie this evening?” là lời rủ đi xem phim tối nay. Bài giải thích nghĩa, cấu trúc fancy + V-ing và các cách đáp lại lịch sự.
Phần Looking Back của Unit 5 (Global Success 11, trang 60) giúp em ôn lại từ vựng và ngữ pháp của cả bài. Trang này hướng dẫn cách làm, mẹo tránh sai và bài luyện tập tự đặt có đáp án.
“How do you like your steak done?” nghĩa là “Bạn muốn bít tết chín mức nào?”. Bài này giúp bạn hiểu câu hỏi, biết các mức độ chín và điền đúng vào chỗ trống “I don’t like it …”.
Câu “The new policy will help generate more jobs” hỏi từ đồng nghĩa với generate. Bài viết giải thích vì sao chọn produce (tạo ra) và loại bring out.
Câu “The time passes, I feel the deadline of my thesis is coming but I have…” thường gặp trong bài điền từ, viết lại câu. Bài này chỉ cách nhận ra cấu trúc cần dùng và cách hoàn thành câu cho đúng ngữ pháp.
Câu “Television can make things … because it presents information in an … way” là dạng điền khuyết quen thuộc. Bài này chỉ cách nhận diện loại từ cần điền, vì sao dùng “an” và cách tự kiểm tra đáp án.
Câu điền từ “He decided to withdraw from the powerboat race as he had a(n) … of danger” có đáp án phù hợp nhất là premonition (linh cảm báo trước). Bài viết giải thích nghĩa, cách dùng và các từ dễ nhầm.
Câu “… to the party, we could hardly refuse to go” cần dạng phân từ hoàn thành bị động: Having been invited. Bài viết giải thích vì sao “having invited” không đúng.
Câu “Herman Melville, an American author best known today for his novel Moby Dick, …” là mẫu câu có đồng vị ngữ nằm giữa hai dấu phẩy. Bài này chỉ cách nhận ra phần còn thiếu và luyện tập với ví dụ tự đặt.
Câu “It gets … when the winter is coming” cần điền “colder and colder” – cấu trúc so sánh kép diễn tả sự thay đổi tăng dần. Bài viết giải thích cách dùng và cách loại các lựa chọn sai.
Câu “The larger the area of forest is destroyed, the …” dùng cấu trúc so sánh kép. Bài viết hướng dẫn cách nhận diện, chọn đáp án đúng và tránh các lỗi hay gặp.
Hướng dẫn cách làm phần Speaking Unit 2 “Your body and you” lớp 10 Global Success: từ vựng, cấu trúc đưa lời khuyên, hội thoại mẫu và bài luyện nói tự đặt.
Câu “The course was so difficult that I didn’t ___ any progress at all” cần điền động từ “make”, vì cụm cố định là “make progress”. Bài viết giải thích collocation, cấu trúc so…that và có bài luyện tập.
Câu “I will come and see you before I ___ for America” cần điền “leave” (phương án A). Bài viết giải thích quy tắc mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian và cho bài luyện tập.
Câu “She got up late and rushed to the bus stop” nghĩa là “Cô ấy dậy muộn và vội vã chạy ra trạm xe buýt”. Bài viết phân tích ngữ pháp và hướng dẫn cách viết lại câu theo nhiều cấu trúc.
Câu “I would like my sister to improve her English speaking” có thể viết lại bằng I wish… would, I want… to, I hope… will. Bài này giải thích từng cách và lỗi sai thường gặp.
Câu “The knock-on effect of volunteering on the lives of individuals can be profound. Voluntary work helps…” xuất hiện trong bài đọc/điền từ về tình nguyện. Bài viết giải nghĩa cụm từ chính và hướng dẫn cách hoàn thành câu.
Hai câu hỏi mở đầu “Do you feel depressed? Do you and your brothers or sisters seem to argue all the time…?” thường mở đầu bài đọc về vấn đề tuổi teen. Bài này dịch nghĩa, giải thích từ vựng, ngữ pháp và hướng dẫn cách làm dạng bài đó.
Câu “Many voluntary organizations share information with local government and co-operate…” thường gặp trong bài điền từ, chọn giới từ. Bài viết giải thích cấu trúc, cách chọn từ và có bài luyện tập.
Giải thích câu “Some vegetables are grown without soil and artificial light”: nghĩa tiếng Việt, cấu trúc câu bị động, từ vựng và ví dụ thực tế về cách trồng rau không cần đất.
Câu “In different parts of the world, elephants are still hunted for its ivory tusks” có một lỗi sai về đại từ sở hữu: “its” phải sửa thành “their”. Bài viết giải thích vì sao và cho bài luyện tập tương tự.
Dạng bài “Complete the following sentences with the words/phrases from the box” xuất hiện ở hầu hết các unit tiếng Anh. Bài viết chỉ cách làm từng bước, ví dụ có đáp án và bài luyện tập.
Câu “You are old enough to take ___ for what you have done” cần điền responsibility, theo cụm take responsibility for something. Bài viết giải thích cách dùng, so sánh với các cụm “take” dễ nhầm và có bài luyện tập.
Hai câu “Beethoven was born in Bonn, Germany, in 1770” và “His childhood was unhappy” có thể nối bằng mệnh đề quan hệ, rút gọn phân từ hoặc liên từ. Bài này chỉ rõ cách nối đúng, vì sao một số cách nối sai nghĩa và có bài luyện tập.