Trả lời nhanh
Chỗ cần sửa là “often helping” → “often help”. Chủ ngữ “Some high school students” ở số nhiều, trạng từ “often” báo hiệu thì hiện tại đơn, nên động từ chính phải ở dạng nguyên mẫu “help”, không phải V-ing. Câu đúng: Some high school students often help the disadvantaged or handicapped children, look after old people, clean up…
Lưu ý: câu trong đề bị cắt ở phần sau, nên bài này chỉ phân tích phần chắc chắn là đoạn đầu của câu. Những phương án A, B, C, D (nếu có) bạn đối chiếu theo cách làm ở dưới.
Phân tích câu
Cấu trúc của câu gồm một chủ ngữ và một chuỗi hành động liệt kê:
- Chủ ngữ: Some high school students (số nhiều).
- Trạng từ tần suất: often (thường xuyên).
- Các động từ liệt kê: help … , look after … , clean up … (các hoạt động tình nguyện).
Câu đang thiếu một động từ chính chia đúng. “Helping” chỉ là V-ing, không thể tự làm vị ngữ khi không có trợ động từ “be” đi trước. Vì thế câu sai ngữ pháp.
Vì sao phải dùng “help”?
- “Often” đi với thì hiện tại đơn. Hoạt động lặp đi lặp lại, thành thói quen thì dùng hiện tại đơn.
- Chủ ngữ số nhiều. “Students” không thêm -s vào động từ: students help (không viết students helps).
- Cấu trúc song song. Các động từ cùng liệt kê phải cùng dạng: help – look after – clean up. Nếu giữ “helping” thì dạng của nó lệch với “look after” và “clean up”.
Nếu muốn giữ V-ing, bạn phải thêm “be”: “Some high school students are helping …”. Nhưng khi đó “often” không còn tự nhiên, vì hiện tại tiếp diễn dùng cho việc đang diễn ra. Vì vậy cách sửa tự nhiên nhất là “often help”.
Loại trừ cách sửa sai
| Cách viết | Đúng/Sai | Lý do |
|---|---|---|
| often helping | Sai | V-ing đứng một mình không làm vị ngữ |
| often helps | Sai | Chủ ngữ số nhiều, không thêm -s |
| often to help | Sai | To-V không đứng ngay sau chủ ngữ làm động từ chính |
| often help | Đúng | Hiện tại đơn, chủ ngữ số nhiều |
Từ vựng cần nhớ trong câu
- the disadvantaged: những người thiệt thòi (the + tính từ = nhóm người, dùng như số nhiều).
- handicapped: khuyết tật. Hiện nay thường nói lịch sự hơn là “disabled” hoặc “children with disabilities”.
- look after: chăm sóc, trông nom.
- clean up: dọn dẹp, làm sạch.
- volunteer work / community service: hoạt động tình nguyện / phục vụ cộng đồng.
Lỗi sai thường gặp và mẹo nhớ
- Thấy “often, usually, always, every day” → nghĩ ngay đến hiện tại đơn.
- Thấy một chuỗi liệt kê bằng dấu phẩy → kiểm tra các động từ có cùng dạng không.
- Không thấy “am/is/are/was/were” trước V-ing thì V-ing đó thường là lỗi nếu nó đóng vai trò động từ chính.
Mẹo: hãy bỏ trạng từ ra, đọc “Students helping …”. Câu thiếu động từ, từ đó nhận ra lỗi ngay.
Câu hoàn chỉnh để tham khảo
Ví dụ tự đặt: Some high school students often help the disadvantaged or handicapped children, look after elderly people and clean up their neighbourhood at weekends. (Một số học sinh trung học thường giúp đỡ trẻ em thiệt thòi hoặc khuyết tật, chăm sóc người già và dọn dẹp khu phố vào cuối tuần.)
Bài luyện tập
- Chọn đáp án đúng: Some students (help / helps / helping) elderly people every weekend.
- Sửa lỗi: My classmates often cleaning the beach, plant trees and collect rubbish.
- Điền dạng đúng của động từ: A few teenagers often (volunteer) at the local shelter.
Đáp án:
- help – chủ ngữ số nhiều, hiện tại đơn.
- often cleaning → often clean (clean, plant, collect cùng dạng nguyên mẫu).
- volunteer – chủ ngữ “teenagers” số nhiều, không thêm -s.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao không dùng "often helping" trong câu này?
Vì V-ing không thể tự làm động từ chính. Với trạng từ "often" và chủ ngữ số nhiều "students", phải dùng hiện tại đơn: often help.
Có thể viết "are often helping" không?
Về ngữ pháp thì được, nhưng thường dùng để nói một việc đang lặp lại gây chú ý. Với thói quen tình nguyện thông thường, hiện tại đơn "often help" tự nhiên hơn.
"The disadvantaged" là số ít hay số nhiều?
Cấu trúc the + tính từ chỉ một nhóm người và được dùng như danh từ số nhiều, ví dụ: the disadvantaged are...
Vì sao các động từ trong câu phải cùng dạng?
Đó là quy tắc cấu trúc song song: khi liệt kê nhiều hành động có cùng chức năng, ta dùng cùng một dạng động từ, ví dụ help, look after và clean up.