Earth is the only place we know of: nghĩa, cấu trúc và cách dùng

Trả lời nhanh

“Earth is the only place we know of in the universe that can support human life” nghĩa là: Trái Đất là nơi duy nhất trong vũ trụ mà chúng ta biết đến có thể duy trì sự sống của con người. Câu dùng hai mệnh đề quan hệ liên tiếp: “we know of” (lược bỏ that/which) và “that can support human life”. Cụm “the only” khiến đại từ quan hệ “that” được ưu tiên.

1. Dịch nghĩa và hiểu ý câu

Câu này thường gặp trong các bài đọc, bài viết về môi trường và bảo vệ hành tinh. Ý chính: cho đến nay, con người chưa tìm thấy nơi nào khác ngoài Trái Đất có điều kiện cho chúng ta sinh sống.

Chú ý cụm “we know of”: câu không khẳng định chắc chắn rằng không có nơi nào khác, mà chỉ nói trong phạm vi hiểu biết hiện nay. Khi dịch, nên giữ sắc thái này: “nơi duy nhất mà chúng ta biết”.

2. Phân tích cấu trúc câu

Thành phần Nội dung Vai trò
Earth Trái Đất Chủ ngữ
is là Động từ
the only place nơi duy nhất Bổ ngữ (danh từ được bổ nghĩa)
(that) we know of mà chúng ta biết đến Mệnh đề quan hệ rút gọn đại từ (tân ngữ)
in the universe trong vũ trụ Cụm giới từ chỉ phạm vi
that can support human life có thể duy trì sự sống của con người Mệnh đề quan hệ xác định (that làm chủ ngữ)

Câu đầy đủ khi chưa lược bỏ: Earth is the only place that we know of in the universe that can support human life.

Vì sao được bỏ “that” trong “we know of”?

Trong “that we know of”, đại từ “that” là tân ngữ của giới từ “of” (we know of the place). Đại từ quan hệ làm tân ngữ trong mệnh đề xác định có thể lược bỏ. Giới từ “of” vẫn ở cuối mệnh đề, không được bỏ theo.

Vì sao “that can support” không được bỏ “that”?

Ở đây “that” làm chủ ngữ của động từ “can support”. Đại từ quan hệ làm chủ ngữ thì bắt buộc giữ lại.

Vì sao dùng “that” mà không dùng “which”?

Sau các từ như the only, the first, the last, all, every, the same, so sánh nhất, người viết thường chọn “that”. Mẹo nhớ: “the only” → that.

3. Từ vựng cần nhớ

  • support life: duy trì sự sống (đồng nghĩa gần: sustain life).
  • know of: biết là có tồn tại (nghe nói, biết đến); khác với know about (biết thông tin chi tiết) và know (quen biết, hiểu rõ).
  • the universe: vũ trụ (viết thường, có “the”); Earth: Trái Đất, thường viết hoa khi là hành tinh.
  • habitable: có thể ở được; atmosphere: khí quyển; liquid water: nước ở thể lỏng.

4. Vì sao Trái Đất duy trì được sự sống?

  • Nằm ở khoảng cách vừa phải so với Mặt Trời nên nhiệt độ cho phép nước tồn tại ở thể lỏng.
  • Khí quyển chứa khoảng 78% nitơ và 21% oxi, cung cấp khí thở cho nhiều sinh vật.
  • Tầng ozone hấp thụ phần lớn tia cực tím có hại từ Mặt Trời.
  • Từ trường giúp làm chệch hướng nhiều hạt mang điện từ gió Mặt Trời.

Đây là nội dung bạn có thể dùng làm ý triển khai khi viết đoạn văn bắt đầu bằng câu này.

5. Các cách viết lại câu (cùng nghĩa)

  1. As far as we know, Earth is the only place in the universe that can support human life.
  2. No other place in the universe that we know of can support human life.
  3. Earth is the only place in the universe where human life can exist (as far as we know).
  4. We know of no other place in the universe that can support human life except Earth.

Ở câu 3, “where” thay cho “that” vì “place” là danh từ chỉ nơi chốn và mệnh đề sau có chủ ngữ riêng (human life).

6. Lỗi sai thường gặp

  • Bỏ “of”: viết “the only place we know” vẫn đúng nghĩa tương đối, nhưng nếu giữ “know of” thì không được tách “of” ra khỏi mệnh đề.
  • Thêm đại từ thừa: “the only place that we know of it” là sai, vì “that” đã thay cho “it”.
  • Chia động từ sai sau “can”: “can supports” sai; sau modal verb luôn dùng động từ nguyên mẫu.
  • Dùng “where” kèm “of”: “the only place where we know of” là sai.

7. Bài luyện tập

Bài 1. Nối thành một câu dùng mệnh đề quan hệ: Earth is the only planet. We know of it. It has liquid water on its surface.

Bài 2. Điền that / where: Our planet is the only place in the universe ______ humans can live.

Bài 3. Viết lại câu bắt đầu bằng “As far as we know”: Earth is the only place we know of that can support human life.

Bài 4. Sửa lỗi: Earth is the only place which can supports human life.

Đáp án

  • Bài 1: Earth is the only planet we know of that has liquid water on its surface. (hoặc: …the only planet that we know of that has…)
  • Bài 2: where (hoặc viết “that humans can live in”).
  • Bài 3: As far as we know, Earth is the only place that can support human life.
  • Bài 4: Earth is the only place that can support human life. (đổi “which” thành “that” và “supports” thành “support”).

8. Đoạn văn mẫu ngắn

Earth is the only place we know of in the universe that can support human life. It has clean air, fresh water and a stable climate that allow millions of species to live together. However, pollution and climate change are putting this balance at risk. That is why every one of us should save energy, reduce plastic waste and plant more trees.

Dịch ý: Trái Đất là nơi duy nhất trong vũ trụ mà ta biết có thể nuôi dưỡng sự sống con người. Hành tinh có không khí sạch, nước ngọt và khí hậu ổn định cho hàng triệu loài cùng sinh sống. Tuy nhiên ô nhiễm và biến đổi khí hậu đang đe doạ sự cân bằng ấy, nên mỗi người cần tiết kiệm năng lượng, giảm rác thải nhựa và trồng thêm cây xanh.

Câu hỏi thường gặp

"Earth is the only place we know of in the universe that can support human life" dịch như thế nào?

Trái Đất là nơi duy nhất trong vũ trụ mà chúng ta biết đến có thể duy trì sự sống của con người.

"Know of" khác "know about" ra sao?

"Know of" nghĩa là biết có sự tồn tại của ai/cái gì; "know about" là biết thông tin cụ thể, chi tiết hơn về vấn đề đó.

Vì sao trong câu này dùng "that" thay vì "which"?

Danh từ được bổ nghĩa đi sau "the only", nên đại từ quan hệ "that" thường được ưu tiên hơn "which".

Có thể thay "that can support human life" bằng "where human life can exist" không?

Có. "Place" là danh từ chỉ nơi chốn nên dùng "where" được, miễn là mệnh đề sau có đủ chủ ngữ và động từ riêng.